Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Cơ chế phản ứng trùng ngưng
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em nêu được điều kiện monomer tham gia trùng ngưng, phân biệt được
trùng ngưng với trùng hợp, viết được phương trình tạo nylon-6,6 và tơ lapsan, và
tính toán được khối lượng sản phẩm trùng ngưng có kèm hiệu suất.
Kiến thức nền cần nhớ
Ở Course 1, em đã học phản ứng ester hóa: axit + alcohol tạo ester và tách ra một
phân tử $H_2O$. Bài này áp dụng đúng nguyên lý "kết hợp và tách nước" đó, nhưng lặp
đi lặp lại hàng nghìn lần với các monomer mang HAI nhóm chức trở lên, để tạo ra một
mạch polymer dài — hoàn toàn khác với cơ chế trùng hợp (giữ nguyên số nguyên tử) đã
học ở Chương 2.
Khởi động
Sợi nylon-6,6 dệt áo, dây câu, lưới đánh cá không hề chứa liên kết đôi $C=C$ nào
trong monomer ban đầu — khác hẳn PE, PVC. Vậy làm sao các monomer của nó nối được
với nhau thành mạch dài như PE? Câu trả lời nằm ở một cơ chế phản ứng hoàn toàn
khác: mỗi lần nối hai monomer, một phân tử nước nhỏ bị tách ra — giống hệt phản
ứng este hóa em đã học, chỉ lặp lại liên tục thay vì chỉ một lần.
Ở nhiều làng nghề dệt lưới đánh cá ven biển Việt Nam, sợi nylon đã dần thay thế sợi
đay, sợi gai truyền thống nhờ độ bền kéo cao và khả năng chống thấm nước, chịu mặn
tốt hơn hẳn — một minh chứng thực tế cho việc hiểu đúng bản chất phản ứng hóa học
tạo ra vật liệu có thể dẫn tới thay đổi cả một ngành nghề truyền thống.
Kiến thức trọng tâm
**Phản ứng trùng ngưng** là quá trình kết hợp nhiều phân tử nhỏ (monomer) thành
phân tử lớn (polymer), đồng thời **giải phóng những phân tử nhỏ khác** (thường là
$H_2O$). Điều kiện để một monomer tham gia trùng ngưng: phân tử phải có **ít nhất
hai nhóm chức có khả năng phản ứng** với nhau — thường gặp là nhóm $-NH_2$,
$-COOH$, $-OH$. Chính hai nhóm chức ở hai đầu phân tử cho phép mỗi monomer nối
được với HAI monomer khác (một ở mỗi đầu), nhờ đó mạch mới kéo dài liên tục thay vì
dừng lại sau một lần phản ứng như ester hóa thông thường.
Ví dụ điển hình: **nylon-6,6** (tơ poliamit) tạo từ hexametylenđiamin
$H_2N-(CH_2)_6-NH_2$ (hai nhóm $-NH_2$) phản ứng với axit ađipic
$HOOC-(CH_2)_4-COOH$ (hai nhóm $-COOH$):
$n\,H_2N-(CH_2)_6-NH_2 + n\,HOOC-(CH_2)_4-COOH \xrightarrow{t^\circ}
[-HN-(CH_2)_6-NH-CO-(CH_2)_4-CO-]_n + 2n\,H_2O$. Cứ mỗi cặp monomer nối với nhau
tại một đầu, một phân tử $H_2O$ lại tách ra — nhóm $-NH_2$ của monomer này phản ứng
với nhóm $-COOH$ của monomer kia, tạo liên kết amit $-CO-NH-$, giống hệt liên kết
peptide em đã gặp ở Course 4.
**Tơ lapsan** (poli(etilen terephtalat), PET) tạo từ axit terephtalic
$HOOC-C_6H_4-COOH$ và etilen glicol $HOCH_2CH_2OH$, theo cùng nguyên lý: nhóm
$-COOH$ và $-OH$ phản ứng với nhau, tách $H_2O$, tạo liên kết ester lặp lại dọc
mạch. Vì phản ứng trùng ngưng luôn tách bớt khối lượng dưới dạng phân tử nhỏ, khối
lượng polymer tạo thành LUÔN NHỎ HƠN tổng khối lượng các monomer ban đầu đã phản
ứng — khác hẳn trùng hợp, nơi khối lượng được bảo toàn hoàn toàn.
Điểm khác biệt này không chỉ nằm trên giấy — nó có ý nghĩa thực tế rõ rệt. Trong
sản xuất công nghiệp, khi tính toán nguyên liệu đầu vào cho một mẻ trùng ngưng,
kỹ sư phải luôn trừ hao phần khối lượng sẽ mất đi dưới dạng nước bay hơi, chứ không
thể áp dụng phép tính "1 kg monomer cho ra đúng 1 kg polymer" như với trùng hợp.
Đây cũng là lý do vì sao phản ứng trùng ngưng thường cần đun ở nhiệt độ khá cao và
kéo dài — để nước sinh ra liên tục bay hơi thoát khỏi hỗn hợp, đẩy cân bằng phản
ứng dịch chuyển theo chiều tạo polymer, giống hệt nguyên tắc dịch chuyển cân bằng
mà em đã gặp ở phản ứng ester hóa.
Ví dụ
Viết phương trình trùng ngưng tạo tơ lapsan
1
Viết phương trình hóa học của phản ứng trùng ngưng giữa axit terephtalic $HOOC-C_6H_4-COOH$ và etilen glicol $HOCH_2CH_2OH$ tạo tơ lapsan.
2
Axit terephtalic có hai nhóm $-COOH$; etilen glicol có hai nhóm $-OH$ — cả hai monomer đều thỏa điều kiện trùng ngưng (≥2 nhóm chức).
Vậy phản ứng tạo tơ lapsan (PET) là phản ứng trùng ngưng, mỗi đơn vị lặp giải phóng thêm một phân tử $H_2O$ ra khỏi mạch polymer.
Ví dụ
Tính khối lượng nylon-6,6 thu được từ axit ađipic
1
Cho 146 kg axit ađipic $HOOC-(CH_2)_4-COOH$ ($M = 146$) phản ứng trùng ngưng vừa đủ với hexametylenđiamin, hiệu suất phản ứng đạt 80%. Tính khối lượng nylon-6,6 thu được, biết đơn vị lặp $[-HN-(CH_2)_6-NH-CO-(CH_2)_4-CO-]$ có $M = 226$.
2
$n_{axit} = \dfrac{146\,000}{146} = 1\,000$ mol.
3
Theo PT, cứ 1 mol axit ađipic phản ứng vừa đủ với 1 mol hexametylenđiamin tạo ra 1 mol đơn vị lặp $[-HN-(CH_2)_6-NH-CO-(CH_2)_4-CO-]$ (và $2$ mol $H_2O$ tách ra). Vậy $n_{đơn vị lặp} = 1\,000$ mol.
4
$m_{nylon,\,lý\ thuyết} = 1\,000 \times 226 = 226\,000$ g $= 226$ kg. Với hiệu suất 80%: $m_{nylon,\,thực\ tế} = 226 \times 80\% = 180{,}8$ kg.
5
Vậy khối lượng nylon-6,6 thu được là $\approx 180{,}8$ kg.
Sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến nhất là áp dụng "khối lượng monomer = khối lượng polymer" như ở
trùng hợp vào bài toán trùng ngưng. Với trùng ngưng, phải LUÔN trừ khối lượng phân
tử nhỏ đã tách ra ($H_2O$) khi tính khối lượng đơn vị lặp — quên bước này sẽ tính
sai kết quả dù đặt đúng số mol. Một nhầm lẫn khác: cho rằng monomer chỉ cần có
nhóm $-OH$ hay $-COOH$ là đủ tham gia trùng ngưng — thực chất phải có ÍT NHẤT HAI
nhóm chức phản ứng được trên cùng một phân tử, nếu chỉ có một nhóm chức, phân tử
đó chỉ phản ứng được một lần rồi dừng lại, không thể kéo dài mạch.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Trùng ngưng: monomer có ≥2 nhóm chức, phản ứng tách phân tử nhỏ (thường H2O), khối
lượng polymer NHỎ HƠN tổng khối lượng monomer. Nylon-6,6 từ điamin + điaxit; tơ
lapsan từ điaxit terephtalic + điol.
Bài tiếp theo học một sản phẩm trùng ngưng đặc biệt — nhựa phenol-formaldehyde
— polymer đầu tiên có cấu trúc mạch mạng lưới không gian, chính là ví dụ mở đầu cho
khái niệm nhựa nhiệt rắn. Đây cũng là lúc em thấy trùng ngưng không chỉ tạo ra tơ
mạch thẳng như nylon-6,6, mà còn có thể tạo ra vật liệu với cấu trúc hoàn toàn khác.
Ở Course 1, em đã học phản ứng ester hóa: axit + alcohol tạo ester và tách ra một
phân tử H2O. Bài này áp dụng đúng nguyên lý "kết hợp và tách nước" đó, nhưng lặp
đi lặp lại hàng nghìn lần với các monomer mang HAI nhóm chức trở lên, để tạo ra một
mạch polymer dài — hoàn toàn khác với cơ chế trùng hợp (giữ nguyên số nguyên tử) đã
học ở Chương 2.
Sợi nylon-6,6 dệt áo, dây câu, lưới đánh cá không hề chứa liên kết đôi C=C nào
trong monomer ban đầu — khác hẳn PE, PVC. Vậy làm sao các monomer của nó nối được
với nhau thành mạch dài như PE? Câu trả lời nằm ở một cơ chế phản ứng hoàn toàn
khác: mỗi lần nối hai monomer, một phân tử nước nhỏ bị tách ra — giống hệt phản
ứng este hóa em đã học, chỉ lặp lại liên tục thay vì chỉ một lần.
Phản ứng trùng ngưng là quá trình kết hợp nhiều phân tử nhỏ (monomer) thành
phân tử lớn (polymer), đồng thời giải phóng những phân tử nhỏ khác (thường là
H2O). Điều kiện để một monomer tham gia trùng ngưng: phân tử phải có ít nhất
hai nhóm chức có khả năng phản ứng với nhau — thường gặp là nhóm −NH2,
−COOH, −OH. Chính hai nhóm chức ở hai đầu phân tử cho phép mỗi monomer nối
được với HAI monomer khác (một ở mỗi đầu), nhờ đó mạch mới kéo dài liên tục thay vì
dừng lại sau một lần phản ứng như ester hóa thông thường.
Ví dụ điển hình: nylon-6,6 (tơ poliamit) tạo từ hexametylenđiamin
H2N−(CH2)6−NH2 (hai nhóm −NH2) phản ứng với axit ađipic
HOOC−(CH2)4−COOH (hai nhóm −COOH):
nH2N−(CH2)6−NH2+nHOOC−(CH2)4−COOHt∘[−HN−(CH2)6−NH−CO−(CH2)4−CO−]n+2nH2O. Cứ mỗi cặp monomer nối với nhau
tại một đầu, một phân tử H2O lại tách ra — nhóm −NH2 của monomer này phản ứng
với nhóm −COOH của monomer kia, tạo liên kết amit −CO−NH−, giống hệt liên kết
peptide em đã gặp ở Course 4.
Tơ lapsan (poli(etilen terephtalat), PET) tạo từ axit terephtalic
HOOC−C6H4−COOH và etilen glicol HOCH2CH2OH, theo cùng nguyên lý: nhóm
−COOH và −OH phản ứng với nhau, tách H2O, tạo liên kết ester lặp lại dọc
mạch. Vì phản ứng trùng ngưng luôn tách bớt khối lượng dưới dạng phân tử nhỏ, khối
lượng polymer tạo thành LUÔN NHỎ HƠN tổng khối lượng các monomer ban đầu đã phản
ứng — khác hẳn trùng hợp, nơi khối lượng được bảo toàn hoàn toàn.
Điểm khác biệt này không chỉ nằm trên giấy — nó có ý nghĩa thực tế rõ rệt. Trong
sản xuất công nghiệp, khi tính toán nguyên liệu đầu vào cho một mẻ trùng ngưng,
kỹ sư phải luôn trừ hao phần khối lượng sẽ mất đi dưới dạng nước bay hơi, chứ không
thể áp dụng phép tính "1 kg monomer cho ra đúng 1 kg polymer" như với trùng hợp.
Đây cũng là lý do vì sao phản ứng trùng ngưng thường cần đun ở nhiệt độ khá cao và
kéo dài — để nước sinh ra liên tục bay hơi thoát khỏi hỗn hợp, đẩy cân bằng phản
ứng dịch chuyển theo chiều tạo polymer, giống hệt nguyên tắc dịch chuyển cân bằng
mà em đã gặp ở phản ứng ester hóa.
Viết phương trình hóa học của phản ứng trùng ngưng giữa axit terephtalic HOOC−C6H4−COOH và etilen glicol HOCH2CH2OH tạo tơ lapsan.
Axit terephtalic có hai nhóm −COOH; etilen glicol có hai nhóm −OH — cả hai monomer đều thỏa điều kiện trùng ngưng (≥2 nhóm chức).
Vậy phản ứng tạo tơ lapsan (PET) là phản ứng trùng ngưng, mỗi đơn vị lặp giải phóng thêm một phân tử H2O ra khỏi mạch polymer.
Cho 146 kg axit ađipic HOOC−(CH2)4−COOH (M=146) phản ứng trùng ngưng vừa đủ với hexametylenđiamin, hiệu suất phản ứng đạt 80%. Tính khối lượng nylon-6,6 thu được, biết đơn vị lặp [−HN−(CH2)6−NH−CO−(CH2)4−CO−] có M=226.
naxit=146146000=1000 mol.
Theo PT, cứ 1 mol axit ađipic phản ứng vừa đủ với 1 mol hexametylenđiamin tạo ra 1 mol đơn vị lặp [−HN−(CH2)6−NH−CO−(CH2)4−CO−] (và 2 mol H2O tách ra). Vậy nđơnvịlặp=1000 mol.
mnylon,lyˊthuye^ˊt=1000×226=226000 g =226 kg. Với hiệu suất 80%: mnylon,thựcte^ˊ=226×80%=180,8 kg.
Vậy khối lượng nylon-6,6 thu được là ≈180,8 kg.
Sai lầm phổ biến nhất là áp dụng "khối lượng monomer = khối lượng polymer" như ở
trùng hợp vào bài toán trùng ngưng. Với trùng ngưng, phải LUÔN trừ khối lượng phân
tử nhỏ đã tách ra (H2O) khi tính khối lượng đơn vị lặp — quên bước này sẽ tính
sai kết quả dù đặt đúng số mol. Một nhầm lẫn khác: cho rằng monomer chỉ cần có
nhóm −OH hay −COOH là đủ tham gia trùng ngưng — thực chất phải có ÍT NHẤT HAI
nhóm chức phản ứng được trên cùng một phân tử, nếu chỉ có một nhóm chức, phân tử
đó chỉ phản ứng được một lần rồi dừng lại, không thể kéo dài mạch.