Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Khái niệm và phân loại polymer
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em định nghĩa được polymer, monomer, mắt xích và hệ số polymer hóa n,
đồng thời phân loại được một polymer cho trước theo nguồn gốc (thiên nhiên, tổng hợp,
nhân tạo) và theo cấu trúc mạch (mạch không phân nhánh, mạch phân nhánh, mạch mạng
lưới không gian).
Kiến thức nền cần nhớ
Ở Course 4, em đã gặp protein — một phân tử khối rất lớn được ghép từ rất nhiều
amino acid nối tiếp nhau bằng liên kết peptide. Bài này mở rộng đúng ý tưởng đó sang
một nhóm chất rộng hơn nhiều: không chỉ cơ thể sống mới tạo ra phân tử khổng lồ từ các
đơn vị lặp lại — con người cũng tổng hợp được hàng loạt vật liệu theo nguyên lý giống
hệt, và gọi chung chúng là polymer.
Khởi động
Một chiếc túi nilon, một sợi dây cao su, một tấm ván ép nhựa PVC lát sàn — ba vật
dụng trông rất khác nhau. Nhưng nếu phóng đại cấu trúc phân tử của cả ba lên, em sẽ
thấy một điểm chung bất ngờ: mỗi chất đều được ghép từ một đơn vị nhỏ lặp đi lặp lại
hàng nghìn, hàng chục nghìn lần. Vì sao chỉ một đơn vị nhỏ lặp lại lại tạo ra được
những vật liệu có tính chất khác nhau đến vậy?
Kiến thức trọng tâm
**Polymer** (hợp chất cao phân tử) là những phân tử có khối lượng phân tử rất lớn,
do nhiều đơn vị nhỏ liên kết với nhau theo một quy luật lặp lại tạo thành. Đơn vị nhỏ
ban đầu — phân tử tham gia phản ứng tạo polymer — gọi là **monomer**; đơn vị cấu trúc
lặp lại nhiều lần trong mạch polymer, sinh ra từ monomer sau phản ứng, gọi là
**mắt xích** (đơn vị mắt xích cơ sở). Số lần mắt xích lặp lại trong một phân tử
polymer gọi là **hệ số polymer hóa**, kí hiệu **n** — với đa số polymer thông dụng,
n có giá trị từ vài trăm đến hàng chục nghìn, nên phân tử khối trung bình của polymer
thường lên tới hàng trăm nghìn, thậm chí hàng triệu đvC.
Ví dụ quen thuộc nhất: túi nilon làm từ polietilen (PE), có công thức
$(-CH_2-CH_2-)_n$. Ở đây, $CH_2=CH_2$ (etilen) là monomer, $-CH_2-CH_2-$ là mắt
xích, còn n là hệ số polymer hóa — có thể lên tới hàng chục nghìn trong một sợi PE
thật.
Polymer được **phân loại theo nguồn gốc** thành ba nhóm: **polymer thiên nhiên** có
sẵn trong tự nhiên, không qua tổng hợp của con người (cao su thiên nhiên, tinh bột,
cellulose, tơ tằm); **polymer tổng hợp** do con người điều chế bằng phản ứng hóa học
từ những phân tử nhỏ (PE, PVC, nylon-6,6); và **polymer nhân tạo** (hay bán tổng
hợp) — vốn là polymer thiên nhiên nhưng đã bị biến đổi hóa học một phần để thay đổi
tính chất (tơ visco, tơ axetat, đều chế biến từ cellulose thiên nhiên).
Polymer còn được **phân loại theo cấu trúc mạch**. Ở **mạch không phân nhánh** (mạch
thẳng), các mắt xích nối tiếp nhau thành một dây dài duy nhất, không có nhánh rẽ —
PE, PVC, cellulose, tơ nilon-6,6 đều thuộc loại này. Ở **mạch phân nhánh**, từ mạch
chính mọc ra các đoạn mạch phụ — amilopectin trong tinh bột và glicogen (dạng dự trữ
glucose ở người, động vật) là ví dụ điển hình. Ở **mạch mạng lưới không gian**, các
mạch polymer liên kết ngang với nhau tại nhiều điểm, tạo thành một khối ba chiều
vững chắc — cao su đã lưu hóa và nhựa bakelit (nhựa phenol-formaldehyde đã đóng rắn)
thuộc nhóm này; hai vật liệu này sẽ được học kỹ ở các bài sau.
Một điểm cần lưu ý: giá trị $\overline{M}$ của một mẫu polymer là **khối lượng
phân tử trung bình**, không phải khối lượng của một phân tử duy nhất. Trong thực
tế, một mẫu polymer (dù là PE hay tơ tằm) luôn chứa hàng triệu phân tử có chiều dài
mạch hơi khác nhau — có phân tử ngắn hơn, có phân tử dài hơn — nên hệ số n tính
được từ $\overline{M}$ cũng chỉ là giá trị trung bình, không phải một con số tuyệt
đối áp dụng cho từng phân tử riêng lẻ. Đây là lý do vì sao khi nói "PE có n khoảng
10 000", các nhà hóa học ngầm hiểu đó là ước lượng trung bình của cả mẫu, không
phải một hằng số cố định như hóa trị hay số oxi hóa.
Ví dụ
Tính hệ số polymer hóa của PE
1
Một mẫu polietilen (PE) có khối lượng phân tử trung bình $\overline{M} = 280\,000$ đvC. Tính hệ số polymer hóa n của mẫu PE này.
2
Mắt xích của PE là $-CH_2-CH_2-$, gồm 2 nguyên tử C và 4 nguyên tử H. Ta có khối lượng mắt xích $M_{\text{mắt xích}} = 2 \times 12 + 4 \times 1 = 28$ đvC.
3
Theo định nghĩa, $\overline{M} = n \times M_{\text{mắt xích}}$. Suy ra $n = \dfrac{\overline{M}}{M_{\text{mắt xích}}} = \dfrac{280\,000}{28} = 10\,000$.
4
Vậy mẫu PE trên có hệ số polymer hóa $n = 10\,000$, nghĩa là phân tử PE này được ghép từ 10 000 mắt xích $-CH_2-CH_2-$ nối tiếp nhau.
Ví dụ
Xác định hệ số polymer hóa của cao su buna và phân loại cấu trúc mạch
1
Cao su buna (polibutađien) có mắt xích $-CH_2-CH=CH-CH_2-$ và khối lượng phân tử trung bình $\overline{M} = 5\,400$ đvC. Tính hệ số polymer hóa n, và cho biết cao su buna khi chưa lưu hóa thuộc loại cấu trúc mạch nào.
2
Mắt xích $-CH_2-CH=CH-CH_2-$ gồm 4 nguyên tử C và 6 nguyên tử H. Ta có $M_{\text{mắt xích}} = 4 \times 12 + 6 \times 1 = 54$ đvC.
3
Áp dụng $\overline{M} = n \times M_{\text{mắt xích}}$, suy ra $n = \dfrac{5\,400}{54} = 100$.
4
Các mắt xích $-CH_2-CH=CH-CH_2-$ nối tiếp nhau thành một dây dài liên tục, không có nhánh rẽ và chưa xuất hiện liên kết ngang giữa các mạch (đó là việc của phản ứng lưu hóa sẽ học ở Chương 4). Do đó, cao su buna chưa lưu hóa thuộc loại mạch không phân nhánh.
5
Vậy $n = 100$ mắt xích, và cao su buna ở trạng thái chưa lưu hóa có cấu trúc mạch thẳng, không phân nhánh.
Sai lầm thường gặp
Nhiều học sinh nhầm hệ số polymer hóa n với số nguyên tử carbon trong mắt xích, hoặc
nhầm khối lượng phân tử của polymer với khối lượng phân tử của monomer ban đầu. Hãy
nhớ: n là số LẦN mắt xích lặp lại, và với phản ứng trùng hợp (sẽ học ở Chương 2),
khối lượng mắt xích luôn bằng đúng khối lượng monomer — không có nguyên tử nào bị
tách ra.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Polymer = nhiều mắt xích lặp lại từ monomer; hệ số polymer hóa n cho biết số lần
lặp lại đó. Phân loại theo nguồn gốc: thiên nhiên — tổng hợp — nhân tạo. Phân loại
theo cấu trúc mạch: thẳng — nhánh — mạng lưới không gian.
Bài tiếp theo học cách gọi tên một polymer từ tên monomer của nó, và ngược lại,
suy ra monomer từ tên hay công thức của một polymer cho trước.
Ở Course 4, em đã gặp protein — một phân tử khối rất lớn được ghép từ rất nhiều
amino acid nối tiếp nhau bằng liên kết peptide. Bài này mở rộng đúng ý tưởng đó sang
một nhóm chất rộng hơn nhiều: không chỉ cơ thể sống mới tạo ra phân tử khổng lồ từ các
đơn vị lặp lại — con người cũng tổng hợp được hàng loạt vật liệu theo nguyên lý giống
hệt, và gọi chung chúng là polymer.
Một chiếc túi nilon, một sợi dây cao su, một tấm ván ép nhựa PVC lát sàn — ba vật
dụng trông rất khác nhau. Nhưng nếu phóng đại cấu trúc phân tử của cả ba lên, em sẽ
thấy một điểm chung bất ngờ: mỗi chất đều được ghép từ một đơn vị nhỏ lặp đi lặp lại
hàng nghìn, hàng chục nghìn lần. Vì sao chỉ một đơn vị nhỏ lặp lại lại tạo ra được
những vật liệu có tính chất khác nhau đến vậy?
Polymer (hợp chất cao phân tử) là những phân tử có khối lượng phân tử rất lớn,
do nhiều đơn vị nhỏ liên kết với nhau theo một quy luật lặp lại tạo thành. Đơn vị nhỏ
ban đầu — phân tử tham gia phản ứng tạo polymer — gọi là monomer; đơn vị cấu trúc
lặp lại nhiều lần trong mạch polymer, sinh ra từ monomer sau phản ứng, gọi là
mắt xích (đơn vị mắt xích cơ sở). Số lần mắt xích lặp lại trong một phân tử
polymer gọi là hệ số polymer hóa, kí hiệu n — với đa số polymer thông dụng,
n có giá trị từ vài trăm đến hàng chục nghìn, nên phân tử khối trung bình của polymer
thường lên tới hàng trăm nghìn, thậm chí hàng triệu đvC.
Ví dụ quen thuộc nhất: túi nilon làm từ polietilen (PE), có công thức
(−CH2−CH2−)n. Ở đây, CH2=CH2 (etilen) là monomer, −CH2−CH2− là mắt
xích, còn n là hệ số polymer hóa — có thể lên tới hàng chục nghìn trong một sợi PE
thật.
Polymer được phân loại theo nguồn gốc thành ba nhóm: polymer thiên nhiên có
sẵn trong tự nhiên, không qua tổng hợp của con người (cao su thiên nhiên, tinh bột,
cellulose, tơ tằm); polymer tổng hợp do con người điều chế bằng phản ứng hóa học
từ những phân tử nhỏ (PE, PVC, nylon-6,6); và polymer nhân tạo (hay bán tổng
hợp) — vốn là polymer thiên nhiên nhưng đã bị biến đổi hóa học một phần để thay đổi
tính chất (tơ visco, tơ axetat, đều chế biến từ cellulose thiên nhiên).
Polymer còn được phân loại theo cấu trúc mạch. Ở mạch không phân nhánh (mạch
thẳng), các mắt xích nối tiếp nhau thành một dây dài duy nhất, không có nhánh rẽ —
PE, PVC, cellulose, tơ nilon-6,6 đều thuộc loại này. Ở mạch phân nhánh, từ mạch
chính mọc ra các đoạn mạch phụ — amilopectin trong tinh bột và glicogen (dạng dự trữ
glucose ở người, động vật) là ví dụ điển hình. Ở mạch mạng lưới không gian, các
mạch polymer liên kết ngang với nhau tại nhiều điểm, tạo thành một khối ba chiều
vững chắc — cao su đã lưu hóa và nhựa bakelit (nhựa phenol-formaldehyde đã đóng rắn)
thuộc nhóm này; hai vật liệu này sẽ được học kỹ ở các bài sau.
Một điểm cần lưu ý: giá trị M của một mẫu polymer là khối lượng
phân tử trung bình, không phải khối lượng của một phân tử duy nhất. Trong thực
tế, một mẫu polymer (dù là PE hay tơ tằm) luôn chứa hàng triệu phân tử có chiều dài
mạch hơi khác nhau — có phân tử ngắn hơn, có phân tử dài hơn — nên hệ số n tính
được từ M cũng chỉ là giá trị trung bình, không phải một con số tuyệt
đối áp dụng cho từng phân tử riêng lẻ. Đây là lý do vì sao khi nói "PE có n khoảng
10 000", các nhà hóa học ngầm hiểu đó là ước lượng trung bình của cả mẫu, không
phải một hằng số cố định như hóa trị hay số oxi hóa.
Một mẫu polietilen (PE) có khối lượng phân tử trung bình M=280000 đvC. Tính hệ số polymer hóa n của mẫu PE này.
Mắt xích của PE là −CH2−CH2−, gồm 2 nguyên tử C và 4 nguyên tử H. Ta có khối lượng mắt xích Mma˘ˊt xıˊch=2×12+4×1=28 đvC.
Theo định nghĩa, M=n×Mma˘ˊt xıˊch. Suy ra n=Mma˘ˊt xıˊchM=28280000=10000.
Vậy mẫu PE trên có hệ số polymer hóa n=10000, nghĩa là phân tử PE này được ghép từ 10 000 mắt xích −CH2−CH2− nối tiếp nhau.
Cao su buna (polibutađien) có mắt xích −CH2−CH=CH−CH2− và khối lượng phân tử trung bình M=5400 đvC. Tính hệ số polymer hóa n, và cho biết cao su buna khi chưa lưu hóa thuộc loại cấu trúc mạch nào.
Mắt xích −CH2−CH=CH−CH2− gồm 4 nguyên tử C và 6 nguyên tử H. Ta có Mma˘ˊt xıˊch=4×12+6×1=54 đvC.
Áp dụng M=n×Mma˘ˊt xıˊch, suy ra n=545400=100.
Các mắt xích −CH2−CH=CH−CH2− nối tiếp nhau thành một dây dài liên tục, không có nhánh rẽ và chưa xuất hiện liên kết ngang giữa các mạch (đó là việc của phản ứng lưu hóa sẽ học ở Chương 4). Do đó, cao su buna chưa lưu hóa thuộc loại mạch không phân nhánh.
Vậy n=100 mắt xích, và cao su buna ở trạng thái chưa lưu hóa có cấu trúc mạch thẳng, không phân nhánh.