Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

Nhận ra hai cách dẫn và chuyển đổi giữa chúng

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em phân biệt được hai cách dẫn và chuyển được một lời dẫn trực tiếp sang gián tiếp.

Kiến thức cần có

Cần khái niệm lời nhân vật và lời người kể ở khoá đọc hiểu truyện.

Câu hỏi mở đầu

Cùng một câu ông Bảy nói, vì sao có lúc nhà văn để nguyên trong ngoặc kép, có lúc lại thuật lại bằng lời mình?

Ý tưởng cốt lõi

Vì đó là hai **cách dẫn** khác nhau, và mỗi cách phục vụ một mục đích. **Dẫn trực tiếp** là nhắc lại nguyên văn lời nói hoặc ý nghĩ của người khác. Dấu hiệu rất rõ: lời dẫn đặt trong **dấu ngoặc kép**, thường sau **dấu hai chấm**. Ví dụ: Ông xua tay, nói: "Thi đi. Về rồi trả." **Dẫn gián tiếp** là thuật lại nội dung lời nói, có điều chỉnh cho hợp với câu của người kể. Không dùng ngoặc kép, thường có thể thêm từ "rằng" hoặc "là". Ví dụ: Ông xua tay, bảo cậu bé cứ đi thi, về rồi trả sau. Điểm mấu chốt: dẫn trực tiếp giữ **nguyên văn**, dẫn gián tiếp giữ **nội dung**. Đề hỏi thường chỉ cần em nhìn dấu ngoặc kép là trả lời được ngay.
Các dấu hiệu nhận biết hai cách dẫn trên mặt chữ.1Nhìn dấu ngoặcképcó → trực tiếp; không→ gián tiếp2Nhìn dấu hai chấmthường đi kèm lời dẫntrực tiếp3Tìm từ rằng, làdấu hiệu quen của lờidẫn gián tiếp4Gọi têncách dẫn trực tiếphoặc gián tiếp
Đây là dạng câu nhanh nhất trong cả phần đọc hiểu.

Đào sâu mô hình

Việc khó hơn là **chuyển từ trực tiếp sang gián tiếp**, vì phải sửa ba thứ. **Một, bỏ dấu ngoặc kép và dấu hai chấm**, thay bằng từ "rằng" hoặc nối thẳng. **Hai, đổi ngôi xưng hô** cho hợp với người kể. Lời nhân vật xưng "tôi" thì khi thuật lại phải đổi thành "anh ấy", "ông ấy" tuỳ trường hợp. **Ba, đổi các từ chỉ thời gian và nơi chốn** nếu chúng gắn với thời điểm nói. "Hôm nay" đổi thành "hôm ấy", "ở đây" đổi thành "ở đó", "ngày mai" đổi thành "hôm sau". Ví dụ, câu trực tiếp: Bà nói với con: "Mai mẹ ra chợ sớm." Chuyển sang gián tiếp: Bà nói với con rằng hôm sau bà sẽ ra chợ sớm. Ba thay đổi đều xuất hiện: bỏ ngoặc kép, "mẹ" đổi thành "bà", "mai" đổi thành "hôm sau".
Cần phân biệt dẫn gián tiếp với **tóm tắt ý**. Dẫn gián tiếp vẫn giữ đầy đủ nội dung lời nói, chỉ đổi hình thức. Tóm tắt thì lược bớt, chỉ giữ ý chính. "Bà nói rằng hôm sau bà sẽ ra chợ sớm" là dẫn gián tiếp — giữ nguyên nội dung. "Bà báo trước kế hoạch của mình" là tóm tắt — mất mất nội dung cụ thể. Trong bài thi, nếu đề bảo chuyển sang lời dẫn gián tiếp mà em tóm tắt thì bị trừ.
Đối chiếu dấu hiệu của hai cách dẫn.Dẫn trực tiếpcó dấu ngoặcképthường có dấuhai chấmgiữ nguyên vănDẫn gián tiếpkhông ngoặc képhay có từ rằng,đổi ngôi và từchỉ thời gian
Chỉ cần nhìn dấu ngoặc kép là phân biệt được ngay.

Dẫn trực tiếp không chỉ dùng cho lời nói mà còn cho ý nghĩ. Câu "Cậu bé thầm nghĩ: 'Mình sẽ quay lại trả tiền ông.'" cũng là dẫn trực tiếp, dù không ai nói ra thành tiếng. Dấu hiệu vẫn là ngoặc kép. Nhiều bạn bỏ sót trường hợp này vì chỉ quen tìm lời thoại.

Ví dụ
Xác định cách dẫn
  1. 1

    Xác định cách dẫn trong hai câu: (a) Ông xua tay, cúi xuống lau đồ nghề: "Thi đi. Về rồi trả." (b) Ông bảo cậu bé cứ đi thi, về rồi trả sau.

  2. 2

    Câu nhận biết 0,5 điểm, trả lời trong vài giây nếu nhớ dấu hiệu.

  3. 3

    Nhìn dấu ngoặc kép và dấu hai chấm.

  4. 4
    Câu (a) sử dụng cách dẫn trực tiếp. Dấu hiệu là lời nói của ông Bảy được đặt nguyên văn trong dấu ngoặc kép và đứng sau dấu hai chấm: "Thi đi. Về rồi trả." Câu (b) sử dụng cách dẫn gián tiếp. Nội dung lời nói được thuật lại bằng lời của người kể, không có dấu ngoặc kép, và các từ ngữ đã được điều chỉnh cho hợp với câu văn.
  5. 5

    Gọi đúng tên và chỉ ra dấu hiệu cụ thể cho từng câu, đúng yêu cầu hai phần của dạng bài này.

  6. 6

    Chỉ trả lời "trực tiếp" và "gián tiếp" mà không nêu dấu hiệu, nên mất phần điểm chỉ căn cứ.

Ví dụ
Chuyển lời dẫn trực tiếp sang gián tiếp
  1. 1

    Chuyển câu sau sang lời dẫn gián tiếp: Cậu học trò nói với ông Bảy: "Cháu cảm ơn ông, mai cháu sẽ mang tiền tới trả."

  2. 2

    Câu vận dụng khoảng 1 điểm; chấm rất chặt ba thay đổi bắt buộc.

  3. 3

    Rà đủ ba thứ: dấu câu, ngôi xưng hô, từ chỉ thời gian.

  4. 4
    Câu chuyển: Cậu học trò nói với ông Bảy rằng cậu cảm ơn ông và hôm sau cậu sẽ mang tiền tới trả. Ba thay đổi đã thực hiện: Thứ nhất, bỏ dấu hai chấm và dấu ngoặc kép, thay bằng từ "rằng". Thứ hai, đổi ngôi xưng hô: "cháu" trong lời nói trực tiếp đổi thành "cậu" cho hợp với lời người kể. Thứ ba, đổi từ chỉ thời gian: "mai" đổi thành "hôm sau", vì thời điểm nói đã thuộc về quá khứ khi được thuật lại.
  5. 5

    Câu chuyển đúng và bài còn liệt kê ba thay đổi, cho thấy em nắm quy tắc chứ không làm theo cảm giác.

  6. 6

    Chỉ bỏ ngoặc kép mà giữ nguyên "cháu" và "mai", tạo ra một câu chuyển nửa vời và bị trừ điểm.

Luyện tập có hướng dẫn

Tự luyện và kiểm tra nhanh

Lỗi thường gặp

Đừng chỉ bỏ ngoặc kép khi chuyển sang gián tiếp; đừng quên đổi ngôi và từ chỉ thời gian; và đừng bỏ sót lời dẫn trực tiếp khi nó là ý nghĩ chứ không phải lời nói.

Chốt bài: Em đã phân biệt được hai cách dẫn và chuyển được một lời dẫn trực tiếp sang gián tiếp. Bài cuối gom cả bốn nội dung lại và luyện đúng cách trả lời từng dạng câu tiếng Việt trong đề.