Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Nhận dạng nhanh và trả lời đúng khuôn
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em nhận ra ngay dạng của một câu hỏi tiếng Việt và trả lời theo đúng khuôn được chấm.
Kiến thức cần có
Cần cả bốn bài trước: từ Hán Việt, câu ghép, liên kết, cách dẫn.
Câu hỏi mở đầu
Trong bốn câu hỏi đọc hiểu, hai câu là về tiếng Việt. Nên làm chúng trước hay sau các câu phân tích?
Ý tưởng cốt lõi
Nên làm **trước**. Câu tiếng Việt chấm theo dấu hiệu chứ không theo cảm nhận, nên nếu em học kĩ thì đó là điểm gần như chắc chắn. Làm trước để bỏ túi phần điểm ấy, rồi dồn thời gian còn lại cho câu phân tích vốn cần suy nghĩ lâu hơn.
Mỗi dạng câu có một **khuôn trả lời** riêng, và bám khuôn là cách nhanh nhất để không sót phần nào.
**Dạng tìm câu ghép:** "Câu … là câu ghép, gồm hai cụm chủ vị: … và …, nối với nhau bằng …"
**Dạng chỉ phép liên kết:** "Đoạn văn dùng phép …, thể hiện ở từ … trong câu …, có tác dụng …"
**Dạng xác định cách dẫn:** "Đây là lời dẫn …, dấu hiệu là …"
**Dạng giải nghĩa từ:** "Từ … gồm các yếu tố … và …, nghĩa là …"
Bốn khuôn ấy đều có chung một cấu trúc: **gọi tên + chỉ chỗ + (nếu đề hỏi) nêu tác dụng**.
Câu tiếng Việt nhanh và chắc nhất, nên làm trước.
Đào sâu mô hình
Thử một lượt trên đoạn văn sau, viết riêng cho bài học này:
> Chiếc phong bì nằm trên bàn ba ngày. Bà Năm biết trong đó là gì, nhưng bà chưa muốn mở. **Nó** khiến bà nhớ tới lời con gái dặn: "Mẹ đừng đi làm nữa." **Tuy vậy**, sáng thứ tư bà vẫn quẩy gánh ra chợ.
Bốn câu hỏi có thể ra từ đoạn này, kèm cách trả lời:
**Hỏi tìm câu ghép.** Câu hai là câu ghép, gồm hai cụm chủ vị: "Bà Năm / biết trong đó là gì" và "bà / chưa muốn mở", nối với nhau bằng quan hệ từ "nhưng", quan hệ tương phản.
**Hỏi phép liên kết.** Đoạn dùng phép thế ở từ "Nó" trong câu ba, thay cho "chiếc phong bì" ở câu một; và phép nối ở cụm "Tuy vậy" đầu câu bốn, tạo quan hệ tương phản với câu trước.
**Hỏi cách dẫn.** Câu ba có lời dẫn trực tiếp, dấu hiệu là lời con gái được đặt nguyên văn trong ngoặc kép sau dấu hai chấm.
**Hỏi từ Hán Việt.** Trong đoạn không có từ Hán Việt nào nổi bật, nên nếu đề hỏi thì phải xét từ cụ thể mà đề chỉ ra.
Câu trả lời cuối cùng đáng chú ý: **nếu đoạn văn không có thứ đề hỏi thì phải nói thật**, chứ đừng nặn ra cho có. Có những đề cố tình kiểm tra điều này.
Tương tự, nếu đề hỏi "chỉ ra một câu ghép" mà cả đoạn chỉ toàn câu đơn, em trả lời rằng đoạn không có câu ghép và nêu căn cứ. Trả lời như vậy đúng hơn hẳn việc chỉ bừa một câu dài.
Cột trái chấm theo dấu hiệu; cột phải chấm theo lập luận.
Đừng viết dài ở các câu tiếng Việt. Một câu 0,5 điểm chỉ cần hai dòng; viết nửa trang không được thêm điểm nào mà lại ăn mất thời gian của câu nghị luận 5 điểm phía sau. Đây là lỗi phân bổ thời gian, và nó khiến nhiều bạn học chắc vẫn không đạt điểm cao.
Người chấm chấm cái gì
Mỗi câu tiếng Việt trong đề đọc hiểu thường 0,5 đến 1 điểm. Vì chúng chấm theo dấu hiệu chứ không theo cảm nhận, đây là phần được điểm chắc chắn nhất nếu em học kĩ. Chiến thuật hợp lí trong phòng thi là làm các câu tiếng Việt trước để chắc điểm, rồi mới dồn thời gian cho câu phân tích và câu nghị luận.
Hướng dẫn giải
Khi trả lời, hãy trích lại đúng phần văn bản mà em đang nói tới, đặt trong ngoặc kép. Gọi tên thuật ngữ cho chuẩn: "câu ghép" chứ không phải "câu dài"; "phép thế" chứ không phải "thay từ". Nếu đề hỏi tác dụng thì thêm một câu ngắn nêu tác dụng ấy trong chính đoạn văn đang xét, không nói chung chung.
Sổ tay lỗi
Lỗi hay gặp ở phần tiếng Việt: gọi câu dài là câu ghép mà không đếm cụm chủ vị; nhầm phép lặp với lỗi lặp từ; nhầm cách dẫn gián tiếp với việc tóm tắt ý; giải nghĩa từ Hán Việt bằng cách đoán theo âm; và trả lời đúng tên nhưng quên chỉ ra chỗ nào trong văn bản, nên chỉ được nửa số điểm.
Ví dụ
Trả lời trọn một cụm câu hỏi tiếng Việt
1
Với đoạn văn về chiếc phong bì ở trên, trả lời: (1) Tìm một câu ghép và chỉ ra quan hệ giữa các vế. (2) Chỉ ra một phép liên kết được dùng trong đoạn.
2
Cụm hai câu tiếng Việt, tổng khoảng 1,5 điểm, làm được trong ba phút.
3
Câu 1 đếm cụm chủ vị; câu 2 quét đại từ và từ nối đầu câu.
4
(1) Câu ghép trong đoạn là: "Bà Năm biết trong đó là gì, nhưng bà chưa muốn mở."
Câu này gồm hai cụm chủ vị: "Bà Năm / biết trong đó là gì" và "bà / chưa muốn mở". Hai vế nối với nhau bằng quan hệ từ "nhưng", thể hiện quan hệ tương phản: bà đã biết nội dung nhưng vẫn chưa muốn mở ra.
(2) Đoạn văn sử dụng phép thế, thể hiện ở từ "Nó" đầu câu thứ ba, thay cho "chiếc phong bì" đã nêu ở câu thứ nhất. Phép thế giúp tránh lặp lại cụm từ và làm cho các câu gắn kết với nhau.
5
Cả hai câu đều gọi tên, trích đúng chỗ và nêu quan hệ hoặc tác dụng, đúng khuôn ba phần; độ dài vừa phải.
6
Ở câu (1) chỉ chép lại câu ghép mà không tách hai cụm chủ vị, nên mất phần điểm chỉ căn cứ.
Ví dụ
Khi đoạn văn không có thứ đề hỏi
1
Đề yêu cầu tìm một câu ghép, nhưng đoạn trích chỉ gồm những câu đơn ngắn. Em xử lí thế nào?
2
Tình huống bẫy, xuất hiện để kiểm tra xem học sinh có thật sự đếm cụm chủ vị hay không.
3
Kiểm tra lại từng câu bằng cách gạch chủ ngữ vị ngữ, rồi trả lời trung thực.
4
Trước hết cần kiểm tra lại toàn bộ đoạn bằng cách gạch chủ ngữ và vị ngữ của từng câu, để chắc chắn không bỏ sót một câu ghép nào.
Nếu sau khi kiểm tra vẫn thấy mọi câu đều chỉ có một cụm chủ vị, em nên trả lời thẳng rằng đoạn trích không có câu ghép, và nêu căn cứ: tất cả các câu đều chỉ gồm một cụm chủ vị nòng cốt.
Cách trả lời này đúng hơn hẳn việc chọn bừa một câu dài rồi gọi là câu ghép, bởi người chấm sẽ thấy ngay câu đó chỉ có một chủ ngữ.
5
Thể hiện được cả thao tác kiểm tra lẫn sự trung thực, và nêu căn cứ cho kết luận phủ định.
6
Chọn đại câu dài nhất trong đoạn và gọi nó là câu ghép — mất trọn điểm câu ấy.
Luyện tập có hướng dẫn
Tự luyện và kiểm tra nhanh
Lỗi thường gặp
Đừng viết dài ở câu ít điểm; đừng chọn bừa khi đoạn văn không có thứ đề hỏi; và đừng bỏ phần chỉ chỗ khi đã gọi đúng tên.
Chốt bài: Em đã nhận ra ngay dạng của một câu hỏi tiếng Việt và trả lời theo đúng khuôn được chấm. Năm khoá của ladder Ngữ văn 9 đến đây khép lại, phủ trọn cả phần đọc hiểu lẫn hai câu viết của đề vào 10.
Nên làm trước. Câu tiếng Việt chấm theo dấu hiệu chứ không theo cảm nhận, nên nếu em học kĩ thì đó là điểm gần như chắc chắn. Làm trước để bỏ túi phần điểm ấy, rồi dồn thời gian còn lại cho câu phân tích vốn cần suy nghĩ lâu hơn.
Mỗi dạng câu có một khuôn trả lời riêng, và bám khuôn là cách nhanh nhất để không sót phần nào.
Dạng tìm câu ghép: "Câu … là câu ghép, gồm hai cụm chủ vị: … và …, nối với nhau bằng …"
Dạng chỉ phép liên kết: "Đoạn văn dùng phép …, thể hiện ở từ … trong câu …, có tác dụng …"
Dạng xác định cách dẫn: "Đây là lời dẫn …, dấu hiệu là …"
Dạng giải nghĩa từ: "Từ … gồm các yếu tố … và …, nghĩa là …"
Bốn khuôn ấy đều có chung một cấu trúc: gọi tên + chỉ chỗ + (nếu đề hỏi) nêu tác dụng.
Thử một lượt trên đoạn văn sau, viết riêng cho bài học này:
Chiếc phong bì nằm trên bàn ba ngày. Bà Năm biết trong đó là gì, nhưng bà chưa muốn mở. Nó khiến bà nhớ tới lời con gái dặn: "Mẹ đừng đi làm nữa." Tuy vậy, sáng thứ tư bà vẫn quẩy gánh ra chợ.
Bốn câu hỏi có thể ra từ đoạn này, kèm cách trả lời:
Hỏi tìm câu ghép. Câu hai là câu ghép, gồm hai cụm chủ vị: "Bà Năm / biết trong đó là gì" và "bà / chưa muốn mở", nối với nhau bằng quan hệ từ "nhưng", quan hệ tương phản.
Hỏi phép liên kết. Đoạn dùng phép thế ở từ "Nó" trong câu ba, thay cho "chiếc phong bì" ở câu một; và phép nối ở cụm "Tuy vậy" đầu câu bốn, tạo quan hệ tương phản với câu trước.
Hỏi cách dẫn. Câu ba có lời dẫn trực tiếp, dấu hiệu là lời con gái được đặt nguyên văn trong ngoặc kép sau dấu hai chấm.
Hỏi từ Hán Việt. Trong đoạn không có từ Hán Việt nào nổi bật, nên nếu đề hỏi thì phải xét từ cụ thể mà đề chỉ ra.
Câu trả lời cuối cùng đáng chú ý: nếu đoạn văn không có thứ đề hỏi thì phải nói thật, chứ đừng nặn ra cho có. Có những đề cố tình kiểm tra điều này.
Tương tự, nếu đề hỏi "chỉ ra một câu ghép" mà cả đoạn chỉ toàn câu đơn, em trả lời rằng đoạn không có câu ghép và nêu căn cứ. Trả lời như vậy đúng hơn hẳn việc chỉ bừa một câu dài.
(1) Câu ghép trong đoạn là: "Bà Năm biết trong đó là gì, nhưng bà chưa muốn mở."
Câu này gồm hai cụm chủ vị: "Bà Năm / biết trong đó là gì" và "bà / chưa muốn mở". Hai vế nối với nhau bằng quan hệ từ "nhưng", thể hiện quan hệ tương phản: bà đã biết nội dung nhưng vẫn chưa muốn mở ra.
(2) Đoạn văn sử dụng phép thế, thể hiện ở từ "Nó" đầu câu thứ ba, thay cho "chiếc phong bì" đã nêu ở câu thứ nhất. Phép thế giúp tránh lặp lại cụm từ và làm cho các câu gắn kết với nhau.
Trước hết cần kiểm tra lại toàn bộ đoạn bằng cách gạch chủ ngữ và vị ngữ của từng câu, để chắc chắn không bỏ sót một câu ghép nào.
Nếu sau khi kiểm tra vẫn thấy mọi câu đều chỉ có một cụm chủ vị, em nên trả lời thẳng rằng đoạn trích không có câu ghép, và nêu căn cứ: tất cả các câu đều chỉ gồm một cụm chủ vị nòng cốt.
Cách trả lời này đúng hơn hẳn việc chọn bừa một câu dài rồi gọi là câu ghép, bởi người chấm sẽ thấy ngay câu đó chỉ có một chủ ngữ.