Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.
Bài học
Đoán nghĩa qua yếu tố cấu tạo, không đoán theo âm
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em giải nghĩa được một từ Hán Việt dựa vào yếu tố cấu tạo và nhận ra sắc thái của nó.
Kiến thức cần có
Cần khái niệm từ Hán Việt và từ thuần Việt đã học ở lớp dưới.
Trong phần đọc hiểu, bên cạnh các câu hỏi về nội dung luôn có một hai câu hỏi về **tiếng Việt**: tìm câu ghép, chỉ ra phép liên kết, xác định cách dẫn, giải nghĩa một từ Hán Việt.
Đây là những câu **rẻ điểm nhất cả đề**: chỉ cần nhớ dấu hiệu nhận biết là trả lời được trong một phút, không cần nghĩ sâu như câu phân tích. Đáng tiếc là nhiều bạn bỏ qua vì thấy khô khan, rồi mất điểm ở đúng chỗ dễ nhất.
Năm bài dưới đây đi qua bốn nội dung tiếng Việt hay được hỏi nhất ở lớp 9, rồi khép lại bằng cách trả lời từng dạng. Riêng phần biện pháp tu từ đã được dạy ở khoá đọc hiểu thơ nên ở đây chỉ nhắc lại khi cần.
Câu hỏi mở đầu
Vì sao bản tin viết "nhiều người đã hi sinh" chứ không viết "nhiều người đã chết", dù hai từ cùng chỉ một sự việc?
Ý tưởng cốt lõi
Vì hai từ khác nhau về **sắc thái**. Đó là điều quan trọng nhất cần nắm về từ Hán Việt: nó thường mang sắc thái **trang trọng, khái quát**, còn từ thuần Việt tương ứng thì gần gũi, cụ thể hơn.
So sánh vài cặp: "phụ nữ" và "đàn bà"; "nhi đồng" và "trẻ con"; "hi sinh" và "chết"; "phu nhân" và "vợ". Nghĩa gốc gần nhau, nhưng chỉ từ Hán Việt mới dùng được trong văn bản trang trọng.
Việc thứ hai cần biết là cách **đoán nghĩa qua yếu tố cấu tạo**. Từ Hán Việt thường ghép từ những yếu tố có nghĩa cố định, và biết yếu tố thì suy được cả nhóm từ. Yếu tố "gia" nghĩa là nhà: gia đình, gia sản, gia truyền. Yếu tố "quốc" nghĩa là nước: quốc gia, quốc kì, quốc ca. Yếu tố "thiên" nghĩa là trời: thiên nhiên, thiên tai.
Cách nguy hiểm nhất là đoán theo âm nghe quen. Nhiều yếu tố đồng âm khác nghĩa, nên đoán mò rất dễ sai.
Biết một yếu tố là suy được cả nhóm từ chứa nó.
Đào sâu mô hình
Thử với từ **"gia truyền"**. Tách ra: "gia" là nhà, "truyền" là trao lại. Ghép lại: cái được trao lại trong nhà, từ đời này sang đời khác. Đúng với nghĩa thực tế của từ — thuốc gia truyền, nghề gia truyền.
Thử với **"thiên tai"**. "Thiên" là trời, "tai" là tai hoạ. Ghép lại: tai hoạ do trời gây ra, tức là bão lụt, hạn hán — phân biệt với "nhân tai" là tai hoạ do con người.
Nhưng hãy cẩn thận với các yếu tố **đồng âm**. Chữ "thiên" trong "thiên tai" nghĩa là trời, còn "thiên" trong "thiên vị" lại nghĩa là nghiêng lệch, và "thiên" trong "thiên niên kỉ" nghĩa là nghìn. Ba từ cùng âm, ba nghĩa khác nhau.
Vì vậy quy tắc an toàn là: **suy đoán qua yếu tố chỉ dùng để hỗ trợ, còn nghĩa cuối cùng phải kiểm lại bằng ngữ cảnh câu văn**. Đề đọc hiểu bao giờ cũng cho từ nằm trong một câu cụ thể, và câu ấy chính là căn cứ đáng tin nhất.
Câu hỏi trong đề thường có hai dạng. Dạng một hỏi thẳng: "Giải nghĩa từ … trong câu trên." Dạng hai hỏi gián tiếp: "Vì sao tác giả dùng từ … mà không dùng từ …?" — dạng này chính là hỏi về **sắc thái**.
Với dạng hai, câu trả lời luôn đi theo một khuôn: nêu nghĩa chung của hai từ, chỉ ra khác biệt về sắc thái, rồi nói vì sao sắc thái ấy hợp với văn cảnh.
Nghĩa gần nhau, nhưng chỉ cột trái dùng được trong văn bản trang trọng.
Đừng suy ra rằng từ Hán Việt lúc nào cũng hay hơn. Dùng từ Hán Việt trong một câu văn đời thường sẽ thành kiểu cách: nói "phu nhân tôi đi chợ" thay vì "vợ tôi đi chợ" là sai văn cảnh. Sắc thái phải hợp với hoàn cảnh giao tiếp, và trong bài văn của em, phần lớn câu chữ nên dùng từ ngữ tự nhiên.
Chỉ ra dấu hiệu trước, gọi tên sau
Câu hỏi tiếng Việt luôn có **dấu hiệu nhận biết trên mặt chữ**, không cần suy đoán. Tìm câu ghép thì đếm cụm chủ vị. Tìm phép liên kết thì tìm từ được lặp hoặc từ thay thế. Xác định cách dẫn thì nhìn dấu ngoặc kép và dấu hai chấm. Vì thế cách làm luôn giống nhau: **chỉ ra dấu hiệu trước, gọi tên sau** — không bao giờ gọi tên theo cảm giác.
Ví dụ
Giải nghĩa từ Hán Việt qua yếu tố
1
Giải nghĩa từ "gia sản" và cho biết em suy ra nghĩa ấy bằng cách nào.
2
Câu nhận biết, thường 0,5 điểm. Trả lời gọn nhưng phải nêu căn cứ.
3
Tách từ thành hai yếu tố, nhớ nghĩa từng yếu tố, rồi ghép lại.
4
Từ "gia sản" gồm hai yếu tố: "gia" nghĩa là nhà, gia đình; "sản" nghĩa là của cải, tài sản.
Ghép hai yếu tố lại, "gia sản" có nghĩa là tài sản của một gia đình.
Em suy ra nghĩa này bằng cách tách từ thành các yếu tố Hán Việt quen thuộc: "gia" cũng xuất hiện trong gia đình, gia truyền; "sản" cũng xuất hiện trong tài sản, sản nghiệp.
5
Nêu nghĩa đúng và chỉ ra phương pháp, lại dẫn thêm các từ cùng yếu tố để chứng minh cách suy luận là có cơ sở.
6
Đoán "gia sản" là "tài sản lớn" vì nghe có vẻ trang trọng — đó là đoán theo cảm giác, không theo yếu tố cấu tạo.
Ví dụ
Trả lời câu hỏi về sắc thái
1
Trong một bài viết về các chiến sĩ, tác giả dùng từ "hi sinh" thay cho từ "chết". Theo em, vì sao?
2
Câu vận dụng khoảng 1 điểm, thực chất hỏi về sắc thái của từ Hán Việt.
3
Nêu nghĩa chung, chỉ ra khác biệt sắc thái, nối với văn cảnh.
4
Hai từ "hi sinh" và "chết" đều chỉ việc một người không còn sống nữa, nhưng khác nhau rõ rệt về sắc thái.
"Chết" là từ thuần Việt, mang sắc thái trung tính, dùng cho mọi trường hợp.
"Hi sinh" là từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng và hàm ý người đó mất đi vì một mục đích cao đẹp, vì người khác hoặc vì đất nước.
Trong bài viết về các chiến sĩ, tác giả chọn "hi sinh" để bày tỏ sự trân trọng và ghi nhận sự cống hiến của họ; nếu dùng "chết" thì câu văn trở nên khô khan và thiếu thái độ.
5
Nêu đủ ba bước — nghĩa chung, khác biệt sắc thái, lí do hợp văn cảnh — và câu cuối chỉ ra hậu quả nếu dùng từ kia.
6
Trả lời "vì hi sinh nghe hay hơn và trang trọng hơn" mà không giải thích trang trọng ở chỗ nào và vì sao văn cảnh cần điều đó.
Luyện tập có hướng dẫn
Tự luyện và kiểm tra nhanh
Lỗi thường gặp
Đừng đoán nghĩa từ Hán Việt theo âm nghe quen; đừng quên kiểm lại bằng ngữ cảnh; và đừng cho rằng từ Hán Việt lúc nào cũng hay hơn từ thuần Việt.
Chốt bài: Em đã giải nghĩa được một từ Hán Việt dựa vào yếu tố cấu tạo và nhận ra sắc thái của nó. Bài sau chuyển từ đơn vị từ sang đơn vị câu: câu đơn và câu ghép.
Trong phần đọc hiểu, bên cạnh các câu hỏi về nội dung luôn có một hai câu hỏi về tiếng Việt: tìm câu ghép, chỉ ra phép liên kết, xác định cách dẫn, giải nghĩa một từ Hán Việt.
Đây là những câu rẻ điểm nhất cả đề: chỉ cần nhớ dấu hiệu nhận biết là trả lời được trong một phút, không cần nghĩ sâu như câu phân tích. Đáng tiếc là nhiều bạn bỏ qua vì thấy khô khan, rồi mất điểm ở đúng chỗ dễ nhất.
Năm bài dưới đây đi qua bốn nội dung tiếng Việt hay được hỏi nhất ở lớp 9, rồi khép lại bằng cách trả lời từng dạng. Riêng phần biện pháp tu từ đã được dạy ở khoá đọc hiểu thơ nên ở đây chỉ nhắc lại khi cần.
Vì hai từ khác nhau về sắc thái. Đó là điều quan trọng nhất cần nắm về từ Hán Việt: nó thường mang sắc thái trang trọng, khái quát, còn từ thuần Việt tương ứng thì gần gũi, cụ thể hơn.
So sánh vài cặp: "phụ nữ" và "đàn bà"; "nhi đồng" và "trẻ con"; "hi sinh" và "chết"; "phu nhân" và "vợ". Nghĩa gốc gần nhau, nhưng chỉ từ Hán Việt mới dùng được trong văn bản trang trọng.
Việc thứ hai cần biết là cách đoán nghĩa qua yếu tố cấu tạo. Từ Hán Việt thường ghép từ những yếu tố có nghĩa cố định, và biết yếu tố thì suy được cả nhóm từ. Yếu tố "gia" nghĩa là nhà: gia đình, gia sản, gia truyền. Yếu tố "quốc" nghĩa là nước: quốc gia, quốc kì, quốc ca. Yếu tố "thiên" nghĩa là trời: thiên nhiên, thiên tai.
Cách nguy hiểm nhất là đoán theo âm nghe quen. Nhiều yếu tố đồng âm khác nghĩa, nên đoán mò rất dễ sai.
Thử với từ "gia truyền". Tách ra: "gia" là nhà, "truyền" là trao lại. Ghép lại: cái được trao lại trong nhà, từ đời này sang đời khác. Đúng với nghĩa thực tế của từ — thuốc gia truyền, nghề gia truyền.
Thử với "thiên tai". "Thiên" là trời, "tai" là tai hoạ. Ghép lại: tai hoạ do trời gây ra, tức là bão lụt, hạn hán — phân biệt với "nhân tai" là tai hoạ do con người.
Nhưng hãy cẩn thận với các yếu tố đồng âm. Chữ "thiên" trong "thiên tai" nghĩa là trời, còn "thiên" trong "thiên vị" lại nghĩa là nghiêng lệch, và "thiên" trong "thiên niên kỉ" nghĩa là nghìn. Ba từ cùng âm, ba nghĩa khác nhau.
Vì vậy quy tắc an toàn là: suy đoán qua yếu tố chỉ dùng để hỗ trợ, còn nghĩa cuối cùng phải kiểm lại bằng ngữ cảnh câu văn. Đề đọc hiểu bao giờ cũng cho từ nằm trong một câu cụ thể, và câu ấy chính là căn cứ đáng tin nhất.
Câu hỏi trong đề thường có hai dạng. Dạng một hỏi thẳng: "Giải nghĩa từ … trong câu trên." Dạng hai hỏi gián tiếp: "Vì sao tác giả dùng từ … mà không dùng từ …?" — dạng này chính là hỏi về sắc thái.
Với dạng hai, câu trả lời luôn đi theo một khuôn: nêu nghĩa chung của hai từ, chỉ ra khác biệt về sắc thái, rồi nói vì sao sắc thái ấy hợp với văn cảnh.
Câu hỏi tiếng Việt luôn có dấu hiệu nhận biết trên mặt chữ, không cần suy đoán. Tìm câu ghép thì đếm cụm chủ vị. Tìm phép liên kết thì tìm từ được lặp hoặc từ thay thế. Xác định cách dẫn thì nhìn dấu ngoặc kép và dấu hai chấm. Vì thế cách làm luôn giống nhau: chỉ ra dấu hiệu trước, gọi tên sau — không bao giờ gọi tên theo cảm giác.
Từ "gia sản" gồm hai yếu tố: "gia" nghĩa là nhà, gia đình; "sản" nghĩa là của cải, tài sản.
Ghép hai yếu tố lại, "gia sản" có nghĩa là tài sản của một gia đình.
Em suy ra nghĩa này bằng cách tách từ thành các yếu tố Hán Việt quen thuộc: "gia" cũng xuất hiện trong gia đình, gia truyền; "sản" cũng xuất hiện trong tài sản, sản nghiệp.
Hai từ "hi sinh" và "chết" đều chỉ việc một người không còn sống nữa, nhưng khác nhau rõ rệt về sắc thái.
"Chết" là từ thuần Việt, mang sắc thái trung tính, dùng cho mọi trường hợp.
"Hi sinh" là từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng và hàm ý người đó mất đi vì một mục đích cao đẹp, vì người khác hoặc vì đất nước.
Trong bài viết về các chiến sĩ, tác giả chọn "hi sinh" để bày tỏ sự trân trọng và ghi nhận sự cống hiến của họ; nếu dùng "chết" thì câu văn trở nên khô khan và thiếu thái độ.