Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Năm giới sinh vật

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em gọi đúng tên năm giới sinh vật và phân biệt chúng dựa trên ba tiêu chí: loại tế bào, số lượng tế bào, và cách lấy thức ăn.

Kiến thức nền cần nhớ

Bài trước em đã biết Giới là bậc phân loại rộng nhất (same-grade bridge). Các bài trước của môn Khoa học tự nhiên lớp 6 cũng đã giới thiệu hai loại tế bào — tế bào nhân sơ (không có màng nhân bao quanh vật chất di truyền) và tế bào nhân thực (có màng nhân) — đây chính là tiêu chí đầu tiên bài này dùng để phân biệt các giới (same-grade bridge).

Khởi động

Một vi khuẩn, một cây nấm rơm, và một cây lúa đều là sinh vật sống, đều có tế bào. Nhưng nếu soi cả ba dưới kính hiển vi, tế bào của chúng có giống nhau hoàn toàn không? Và nếu xếp cả ba vào chung một giới chỉ vì 'đều nhỏ, đều mọc từ đất', cách xếp đó có ổn không?

Kiến thức trọng tâm

Toàn bộ sinh vật trên Trái Đất được xếp vào năm giới: Khởi sinh, Nguyên sinh, Nấm, Thực vật, Động vật. Ba tiêu chí chính phân biệt năm giới này là loại tế bào (nhân sơ hay nhân thực), số lượng tế bào (đơn bào hay đa bào), và cách lấy thức ăn — tự dưỡng (tự tổng hợp chất dinh dưỡng, ví dụ bằng quang hợp) hay dị dưỡng (lấy chất dinh dưỡng có sẵn từ sinh vật khác).
Giới Khởi sinh gồm những sinh vật có tế bào nhân sơ, đơn bào — chủ yếu là vi khuẩn. Đây là giới duy nhất có tế bào nhân sơ; bốn giới còn lại đều có tế bào nhân thực. Giới Nguyên sinh gồm những sinh vật nhân thực, phần lớn đơn bào, ví dụ trùng roi xanh hay trùng giày — trong giới này có cả loài tự dưỡng nhờ chất diệp lục lẫn loài dị dưỡng như động vật. Giới Nấm gồm những sinh vật nhân thực, có thể đơn bào (nấm men) hoặc đa bào (nấm rơm, nấm mốc), nhưng luôn dị dưỡng bằng cách hấp thụ chất dinh dưỡng đã phân giải sẵn từ môi trường xung quanh, khác hẳn cách 'ăn' của động vật.
Giới Thực vật gồm những sinh vật nhân thực, đa bào, và tự dưỡng nhờ quang hợp — đặc điểm chỉ Thực vật có được một cách ổn định trong số các sinh vật đa bào. Giới Động vật gồm những sinh vật nhân thực, đa bào, và dị dưỡng bằng cách ăn các sinh vật khác. Nhìn theo ba tiêu chí, Thực vật và Động vật có cùng loại tế bào (nhân thực) và cùng số lượng tế bào (đa bào), nhưng khác nhau ở đúng một tiêu chí — cách lấy thức ăn — và tiêu chí đó là ranh giới quan trọng nhất để phân biệt hai giới quen thuộc nhất với em.
Sơ đồ phân loại chín sinh vật vào ba giới: Khởi sinh, Nguyên sinh, Nấm.Khởi sinh (nhânsơ, đơn bào)vi khuẩn E.colivi khuẩn lamvi khuẩn laoNguyên sinh(nhân thực, đasố đơn bào)trùng roi xanhtrùng giàytảo lục đơn bàoNấm (nhân thực,dị dưỡng)nấm mennấm rơmnấm mốc bánh mì
Ba giới này đều có ít nhất một tiêu chí khác biệt rõ với Thực vật và Động vật — Khởi sinh khác ở loại tế bào, Nguyên sinh và Nấm khác ở cách lấy thức ăn hoặc mức độ đa bào.
Sơ đồ phân loại sáu sinh vật vào hai giới: Thực vật và Động vật.Thực vật (nhânthực, đa bào,tự dưỡng)cây lúacây bàngrêu tườngĐộng vật (nhânthực, đa bào,dị dưỡng)con gàcon mèocon giun đất
Thực vật và Động vật giống nhau ở loại tế bào và số lượng tế bào, chỉ khác nhau ở cách lấy thức ăn.
Sơ đồ phân loại bảy sinh vật theo cách lấy thức ăn: tự dưỡng và dị dưỡng.Tự dưỡngcây lúa (Thựcvật)tảo lục (Nguyênsinh)vi khuẩn lam(Khởi sinh)Dị dưỡngcon mèo (Độngvật)nấm rơm (Nấm)trùng giày(Nguyên sinh)vi khuẩn lao(Khởi sinh)
Cách lấy thức ăn không cố định theo từng giới ở Khởi sinh và Nguyên sinh — hai giới này có cả loài tự dưỡng lẫn loài dị dưỡng, khác hẳn Thực vật (luôn tự dưỡng) và Động vật, Nấm (luôn dị dưỡng).
Ví dụ
Xếp sáu sinh vật vào đúng giới bằng ba tiêu chí
  1. 1

    Xếp sáu sinh vật sau vào đúng giới: vi khuẩn E. coli, trùng giày, nấm men, cây bàng, con gà, tảo lục đơn bào (tự dưỡng).

  2. 2

    Trong sáu sinh vật, chỉ vi khuẩn E. coli có tế bào nhân sơ; năm sinh vật còn lại đều có tế bào nhân thực.

  3. 3

    Trong năm sinh vật nhân thực, trùng giày, nấm men và tảo lục đơn bào là đơn bào; cây bàng và con gà là đa bào.

  4. 4

    Cây bàng tự dưỡng nhờ quang hợp, con gà dị dưỡng; tảo lục đơn bào tự dưỡng, còn nấm men và trùng giày dị dưỡng.

  5. 5

    Vậy: vi khuẩn E. coli thuộc Khởi sinh (nhân sơ, đơn bào); trùng giày và tảo lục đơn bào thuộc Nguyên sinh (nhân thực, đơn bào); nấm men thuộc Nấm (nhân thực, dị dưỡng); cây bàng thuộc Thực vật (đa bào, tự dưỡng); con gà thuộc Động vật (đa bào, dị dưỡng).

Ví dụ
Xác định giới của một sinh vật lạ qua kính hiển vi (dạng đề kiểm tra)
  1. 1

    Một học sinh soi một giọt nước ao dưới kính hiển vi, thấy một sinh vật đơn bào có roi bơi, và quan sát rõ một nhân được bao bởi màng nhân bên trong tế bào. Sinh vật này thuộc giới nào?

  2. 2

    Khởi sinh là giới duy nhất có tế bào nhân sơ, tức là không có màng nhân bao quanh vật chất di truyền. Sinh vật trong đề bài quan sát rõ một nhân có màng bao — dấu hiệu tế bào nhân thực — nên không thuộc Khởi sinh.

  3. 3

    Đề bài mô tả một sinh vật đơn bào, trong khi Thực vật và Động vật đều đa bào theo định nghĩa của mỗi giới — nên sinh vật này không thuộc hai giới đó.

  4. 4

    Sinh vật có roi bơi — đặc điểm vận động chủ động thường gặp ở Nguyên sinh (như trùng roi) — khác với Nấm, vốn không di chuyển chủ động bằng roi theo cách này.

  5. 5

    Vậy sinh vật này nhiều khả năng nhất thuộc Giới Nguyên sinh, dựa trên ba dấu hiệu: tế bào nhân thực, đơn bào, và có roi bơi chủ động.

Sai lầm thường gặp
Một nhầm lẫn thường gặp là nghĩ Nấm thuộc Giới Thực vật vì cả hai đều 'mọc' cố định một chỗ và không di chuyển. Thực ra Nấm khác Thực vật ở đúng tiêu chí cách lấy thức ăn: Thực vật tự dưỡng nhờ quang hợp (có diệp lục), còn Nấm dị dưỡng bằng cách hấp thụ chất dinh dưỡng đã phân giải sẵn — Nấm không hề có diệp lục và không tự tổng hợp được chất dinh dưỡng như Thực vật.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Năm giới sinh vật: Khởi sinh (nhân sơ, đơn bào), Nguyên sinh (nhân thực, đa số đơn bào), Nấm (nhân thực, dị dưỡng bằng hấp thụ), Thực vật (nhân thực, đa bào, tự dưỡng), Động vật (nhân thực, đa bào, dị dưỡng bằng ăn). Ba tiêu chí phân biệt: loại tế bào, số lượng tế bào, cách lấy thức ăn.

Biết một sinh vật thuộc giới nào chưa đủ để gọi đúng tên loài của nó. Bài tiếp theo giới thiệu công cụ đi từ một sinh vật chưa biết tên tới đúng tên loài: khoá lưỡng phân.