Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Câu tường thuật với câu mệnh lệnh và yêu cầu

Mục tiêu

Sau bài học này, em chuyển đúng câu mệnh lệnh (cả khẳng định và phủ định) và lời yêu cầu lịch sự từ lời nói trực tiếp sang câu tường thuật, dùng đúng động từ tường thuật tell/ask/order phù hợp ngữ cảnh.

Kiến thức nền cần có

Em cần nắm vững quy tắc lùi thì và đổi đại từ đã ôn ở bài trước, cùng cấu trúc "to-infinitive" đã học ở Khóa 6. Bài học này áp dụng hai nền tảng đó vào một dạng câu tường thuật mới: mệnh lệnh và yêu cầu.

Khởi động

Người hướng dẫn viên nói: "Turn off the lights before you leave the cabin." Làm sao để kể lại lời này cho một người bạn không có mặt lúc đó, mà không cần trích dẫn nguyên văn trong dấu ngoặc kép?

Cấu trúc câu mệnh lệnh tường thuật

Câu mệnh lệnh khẳng định tường thuật theo cấu trúc "S + tell/ask/order + O + to-infinitive". Ví dụ: "Turn off the lights," the guide said. -> The guide told us to turn off the lights. Động từ tường thuật "tell" được chọn vì đây là một chỉ dẫn thông thường, không mang tính ra lệnh nghiêm khắc hay yêu cầu lịch sự.

Câu mệnh lệnh phủ định tường thuật thêm "not" ngay trước "to-infinitive": "S + tell/ask/order + O + not to-infinitive". Ví dụ: "Don't touch the coral," the guide said. -> The guide told us not to touch the coral.

Việc chọn đúng động từ tường thuật phụ thuộc vào sắc thái của câu gốc: "tell" cho một chỉ dẫn hoặc thông báo thông thường, "order" cho một mệnh lệnh nghiêm khắc mang tính bắt buộc, "ask" cho một lời yêu cầu, thường đi kèm "please" hoặc câu hỏi lịch sự "Could you...?". Ví dụ: "Could you please keep your voice down near the nesting area?" the ranger asked. -> The ranger asked us to keep our voice down near the nesting area.

Lời yêu cầu lịch sự dạng câu hỏi ("Could/Would you...?") tường thuật giống hệt câu mệnh lệnh, dùng "ask + O + to-infinitive", chứ không tường thuật như một câu hỏi Yes/No dù hình thức câu gốc là một câu hỏi - vì chức năng giao tiếp của câu này là yêu cầu, không phải hỏi thông tin.

Sơ đồ năm bước chuyển một câu mệnh lệnh hoặc yêu cầu sang câu tường thuật.1Xác định chứcnăng câu gốcĐây là mệnh lệnh, chỉdẫn, hay yêu cầu lịchsự? Chọntell/order/ask tươngứng.2Xác định khẳngđịnh hay phủ địnhCó don't ở đầu câugốc không, để quyếtđịnh thêm not trướcto-infinitive.3Xác định ngườingheAi là tân ngữ (O)nhận mệnh lệnh - đổiđại từ cho phù hợpngười kể chuyện.4Chuyển động từchính sangto-infinitiveBỏ dạng mệnh lệnh,chuyển động từ chínhthành to cộng Vnguyên mẫu.5Ghép câu tườngthuật hoàn chỉnhS + tell/ask/order +O + (not)to-infinitive, bỏ dấungoặc kép nếu có.
Luôn xác định đúng động từ tường thuật trước khi ghép câu, vì mỗi động từ mang một sắc thái khác nhau.
Ví dụ
Tường thuật một chỉ dẫn thông thường
  1. 1

    Tường thuật câu: "Follow the marked trail and stay with the group," the guide said to the tourists. Bẫy: câu có hai động từ mệnh lệnh nối bằng "and", học sinh dễ quên chuyển cả hai sang to-infinitive.

  2. 2

    Đây là một chỉ dẫn thông thường, chọn "tell". Người nghe là "the tourists", giữ nguyên làm tân ngữ. Cả hai động từ "follow" và "stay" đều cần chuyển sang to-infinitive.

  3. 3

    Loại phương án chỉ chuyển động từ đầu tiên sang to-infinitive mà giữ nguyên động từ thứ hai ở dạng nguyên mẫu không "to". Loại phương án dùng "ask" thay vì "tell", sai sắc thái vì đây không phải một lời yêu cầu.

  4. 4

    "The guide told the tourists to follow the marked trail and to stay with the group."

  5. 5

    Khi có nhiều động từ mệnh lệnh nối bằng "and", mỗi động từ đều cần chuyển sang to-infinitive. Biến thể gần: "The ranger told us to wear life jackets and to listen carefully."

Ví dụ
Tường thuật một mệnh lệnh phủ định
  1. 1

    Tường thuật câu: "Don't feed the wild animals," the sign said. Bẫy: học sinh dễ quên vị trí đặt "not", viết sai "to not feed" thay vì "not to feed".

  2. 2

    Đây là mệnh lệnh phủ định, cần thêm "not" ngay TRƯỚC "to-infinitive", không phải sau "to".

  3. 3

    Loại "told visitors to not feed" vì "not" đặt sai vị trí, phải đứng trước "to", không chen giữa "to" và động từ.

  4. 4

    "The sign told visitors not to feed the wild animals."

  5. 5

    "Not" luôn đứng ngay trước "to-infinitive" trong câu mệnh lệnh phủ định tường thuật, không bao giờ chen vào giữa "to" và động từ.

Ví dụ
Tường thuật một lời yêu cầu lịch sự
  1. 1

    Tường thuật câu: "Could you please turn off your flash when photographing the langurs?" the ranger asked the tourists. Bẫy: câu gốc có hình thức câu hỏi, học sinh dễ tường thuật nhầm theo quy tắc câu hỏi Yes/No thay vì quy tắc yêu cầu.

  2. 2

    Dù có hình thức câu hỏi, chức năng thật của câu là một lời yêu cầu lịch sự, không phải hỏi thông tin, nên tường thuật theo cấu trúc "ask + O + to-infinitive", không dùng "if/whether".

  3. 3

    Loại phương án dùng "asked if the tourists could turn off" - đây tường thuật như một câu hỏi Yes/No, sai chức năng giao tiếp thật của câu gốc.

  4. 4

    "The ranger asked the tourists to turn off their flash when photographing the langurs."

  5. 5

    Câu hỏi lịch sự dạng "Could/Would you...?" mang chức năng yêu cầu, tường thuật như mệnh lệnh với "ask", không như câu hỏi thật. Biến thể gần: "Could you keep the noise down?" he asked. -> He asked us to keep the noise down.

Ví dụ
Tường thuật một đoạn chỉ dẫn có cả mệnh lệnh khẳng định và phủ định
  1. 1

    Tường thuật cả hai câu: Ranger: "Wear sturdy shoes on the trail." Ranger: "Don't wander off the marked path." Bẫy: hai câu liền nhau cần tường thuật riêng, một khẳng định và một phủ định, dễ bị trộn lẫn "not" vào sai câu.

  2. 2

    Câu đầu là mệnh lệnh khẳng định, tường thuật bằng "told + O + to-infinitive": "to wear sturdy shoes on the trail".

  3. 3

    Câu sau là mệnh lệnh phủ định, tường thuật bằng "told + O + not to-infinitive": "not to wander off the marked path".

  4. 4

    "The ranger told us to wear sturdy shoes on the trail and not to wander off the marked path."

  5. 5

    Khi ghép hai mệnh lệnh của cùng người nói bằng "and", giữ đúng "to"/"not to" cho từng động từ tương ứng, không dùng chung một "not" cho cả hai vế nếu chỉ một vế là phủ định.

Bẫy thường gặp
(1) Đặt sai vị trí "not" trong mệnh lệnh phủ định, viết "to not do" thay vì "not to do". (2) Tường thuật một lời yêu cầu lịch sự dạng câu hỏi theo quy tắc câu hỏi Yes/No, thay vì nhận ra chức năng thật là yêu cầu. (3) Dùng nhầm "tell" cho một câu mệnh lệnh nghiêm khắc cần "order", hoặc ngược lại. (4) Quên chuyển động từ chính sang to-infinitive, giữ nguyên dạng mệnh lệnh gốc bên trong câu tường thuật, ví dụ viết "told us follow the trail" thay vì "told us to follow the trail".

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Câu mệnh lệnh và yêu cầu tường thuật đều dùng khuôn "tell/ask/order + O + (not) to-infinitive"; việc chọn đúng động từ tường thuật phụ thuộc vào sắc thái thật của câu gốc, không chỉ vào hình thức ngữ pháp bề ngoài.

Bài tiếp theo chuyển sang câu điều kiện loại 1, một cấu trúc thường dùng để nói về hậu quả của hành động bảo vệ hay phá hoại môi trường.