Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Cụm từ chỉ việc nhà: do, make, take hay lay

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em dùng đúng cụm động từ chỉ việc nhà trong tiếng Anh — biết khi nào dùng do, khi nào dùng make, khi nào dùng take hoặc lay — và mô tả được ai trong gia đình làm việc gì bằng đúng cụm từ đó.

Kiến thức nền cần có

Em đã biết các động từ do/make/take/lay ở nghĩa cơ bản (do homework, make a cake, take a bus) và hiện tại đơn chia theo chủ ngữ. Bài này ghép các động từ đó với danh từ chỉ việc nhà thành cụm từ cố định — không phải cứ dịch nghĩa tiếng Việt là chọn đúng động từ.

Sáng chủ nhật, mẹ giao việc cho Nam: 'Please do the dishes and take out the rubbish.' Nam thắc mắc: sao lại là do the dishes chứ không phải wash the dishes hay make the dishes, trong khi tiếng Việt chỉ có một động từ 'rửa'? Câu trả lời nằm ở chính cách tiếng Anh cố định hoá từng cụm việc nhà với một động từ riêng, không suy luận được từ nghĩa.

Việc nhà đi với do

Do đi với những việc nhà mang tính lặp lại, không tạo ra sản phẩm mới: do the dishes/do the washing-up (rửa bát), do the laundry (giặt đồ), do the ironing (ủi đồ), do the housework (làm việc nhà nói chung). Điểm chung của nhóm này: hành động xử lý một việc đã có sẵn, không sinh ra thứ gì mới sau khi làm xong.

Việc nhà đi với make, take, lay

Make đi với việc tạo ra một trạng thái hoặc sản phẩm mới: make the bed (dọn giường cho phẳng phiu), make breakfast (chuẩn bị bữa sáng). Take đi với take out the rubbish/bin (đổ rác), take out the recycling (đổ đồ tái chế) — take out nhấn vào chuyển động mang đồ ra khỏi nhà. Lay chỉ xuất hiện trong lay the table (bày bàn ăn trước bữa cơm), một cụm từ riêng lẻ không thuộc nhóm nào ở trên. Sweep the floor (quét nhà), vacuum the carpet (hút bụi thảm), water the plants (tưới cây) và tidy up one's room (dọn phòng) đều là những cụm từ cố định riêng, không đi với do/make/take/lay.
Điểm học sinh hay nhầm nhất: tiếng Việt chỉ có một động từ 'làm' cho gần như mọi việc nhà, nên phản xạ tự nhiên là dùng do cho tất cả. Nhưng make the dishes (thay vì do the dishes) nghe như đang 'chế tạo' cái bát đĩa, và do the bed (thay vì make the bed) không tồn tại trong tiếng Anh tự nhiên. Cách chắc chắn nhất là học thuộc từng cụm từ như một khối cố định, không dịch nghĩa từng từ rồi ghép lại.
Sơ đồ phân loại các cụm từ chỉ việc nhà theo động từ cố định đi kèm: do, make/take/lay, hoặc cụm từ riêng không đi với bốn động từ đó.Đi với dodo the dishesdo the laundrydo the ironingdo thehouseworkĐi vớimake/take/laymake the bedmake breakfasttake out therubbishlay the tableCụm từ riêng,không đi vớido/make/take/laysweep the floorvacuum thecarpetwater theplantstidy up one'sroom
Ba nhóm cụm từ việc nhà, phân theo động từ cố định phải học thuộc cùng danh từ.
Ví dụ
Chọn đúng động từ cho từng việc nhà trong một buổi sáng
  1. 1

    Hoàn thành đoạn hội thoại: Trang: 'What are you doing this morning?' An: 'I ___ the dishes, then I ___ my bed, and after that I ___ out the rubbish.' Bẫy là dùng cùng một động từ (thường là do hoặc make) cho cả ba chỗ trống, vì học sinh nghĩ 'làm việc nhà' chỉ cần một động từ chung.

  2. 2

    Ba việc nhà thuộc ba nhóm cụm từ khác nhau: the dishes thuộc nhóm do (rửa bát, không tạo sản phẩm mới); my bed thuộc nhóm make (dọn giường thành trạng thái phẳng phiu); the rubbish thuộc cụm take out (mang rác ra khỏi nhà). Ba nhóm này không thể tráo đổi động từ cho nhau.

  3. 3

    Nếu điền do cho cả ba chỗ: 'do my bed' và 'do out the rubbish' đều không phải cụm từ tồn tại trong tiếng Anh. Nếu điền make cho cả ba: 'make the dishes' nghe như đang chế tạo bát đĩa, sai nghĩa hoàn toàn. Chỉ có cách điền riêng từng động từ theo đúng cụm từ cố định của từng việc mới đúng.

  4. 4

    I do the dishes, then I make my bed, and after that I take out the rubbish.

  5. 5

    Học từng cụm từ việc nhà như một khối cố định cùng động từ của nó, không suy luận từ nghĩa tiếng Việt. Biến thể: đổi 'take out the rubbish' thành 'take out the recycling' khi nói về đồ tái chế, động từ take vẫn giữ nguyên.

Ví dụ
Sửa lỗi cụm động từ việc nhà trong một câu
  1. 1

    Câu cho sẵn: 'Every Sunday, Quang makes the dishes while his sister does the bed.' Tìm và sửa lỗi. Bẫy là học sinh chỉ nhìn vào nghĩa tổng quát 'làm việc nhà' mà không kiểm tra từng cụm từ riêng lẻ.

  2. 2

    Hai cụm từ trong câu đều sai động từ: 'makes the dishes' phải là 'does the dishes' (rửa bát thuộc nhóm do), và 'does the bed' phải là 'makes the bed' (dọn giường thuộc nhóm make). Hai lỗi này thực chất là tráo ngược động từ của hai cụm từ khác nhóm.

  3. 3

    Sửa thành: 'Every Sunday, Quang does the dishes while his sister makes the bed.'

  4. 4

    Every Sunday, Quang does the dishes while his sister makes the bed.

  5. 5

    Khi hai cụm từ việc nhà xuất hiện cạnh nhau trong một câu, kiểm tra riêng từng cụm — đừng để cụm từ đứng trước 'kéo' động từ của cụm từ đứng sau theo quán tính.

Ví dụ
Áp dụng cụm từ việc nhà vào lịch phân công gia đình
  1. 1

    Gia đình Mai phân công: bố tưới cây, mẹ hút bụi thảm, Mai quét nhà, em trai bày bàn ăn. Viết bốn câu mô tả bằng đúng cụm từ việc nhà. Bẫy là bốn việc này đều không đi với do/make/take, mà mỗi việc có động từ riêng của nó.

  2. 2

    Water the plants (tưới cây), vacuum the carpet (hút bụi thảm), sweep the floor (quét nhà), và lay the table (bày bàn ăn) đều là bốn cụm từ độc lập, không thuộc nhóm do/make/take như bài trước — mỗi cụm từ này tự mang động từ riêng của nó.

  3. 3

    Nếu viết 'do the plants' hoặc 'make the carpet', câu sẽ vô nghĩa vì hai cụm này không tồn tại trong tiếng Anh tự nhiên. 'Take the table' cũng sai vì take out chỉ đi với những thứ mang ra khỏi nhà (rubbish, recycling), không áp dụng cho việc bày bàn.

  4. 4

    Dad waters the plants. Mum vacuums the carpet. Mai sweeps the floor. Her brother lays the table.

  5. 5

    Bốn cụm từ này không thuộc nhóm do/make/take — chúng là động từ độc lập đi thẳng với danh từ việc nhà. Biến thể: 'tidy up one's room' cũng thuộc nhóm này, ví dụ 'Nam tidies up his room every Saturday.'

Bẫy thường gặp

Đừng dịch nghĩa tiếng Việt rồi tự ghép động từ — 'làm giường' không phải do the bed, và 'làm bát đĩa' không phải make the dishes. Học mỗi cụm từ việc nhà như một khối cố định, kiểm tra lại bằng danh sách bốn nhóm ở trên mỗi khi lưỡng lự.

Tóm tắt

Cụm từ việc nhà trong tiếng Anh không dịch được máy móc từ tiếng Việt — mỗi cụm đi với đúng một động từ cố định trong bốn nhóm: do (dishes, laundry, ironing, housework), make (the bed, breakfast), take out (rubbish, recycling), lay (the table), và một số cụm từ riêng khác (sweep, vacuum, water, tidy up). Bài tiếp theo dùng chính những cụm từ việc nhà này để luyện thì hiện tại đơn tả thói quen hằng ngày.