Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Kỹ năng đọc hiểu skim và scan bài về gia đình

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em đọc một bài về gia đình bằng kỹ năng skim (đọc lướt lấy ý chính) và scan (đọc quét tìm chi tiết), và trả lời đúng bốn dạng câu hỏi đọc hiểu phổ biến: ý chính, chi tiết, từ thay thế, và từ vựng theo ngữ cảnh.

Kiến thức nền cần có

Em đã học từ vựng gia đình (Chương 1) và hai thì hiện tại cùng mệnh đề quan hệ xác định (Chương 2, 3). Bài này không dạy ngữ pháp mới — nó dùng chính những kiến thức đó để đọc hiểu một bài dài hơn những câu đơn lẻ em đã gặp.

Trước một bài đọc dài, nhiều học sinh đọc từ đầu đến cuối như đọc truyện, rồi mới quay lại tìm câu trả lời — cách này chậm và dễ lạc giữa quá nhiều chi tiết. Cách làm bài thi thực sự ngược lại: đọc câu hỏi trước, biết mình cần tìm gì, rồi mới quay lại bài đọc để quét đúng chỗ.

Skim: đọc lướt lấy ý chính

Skim là đọc nhanh câu đầu và câu cuối mỗi đoạn để nắm ý chính của cả bài, không đọc kỹ từng từ. Với một bài về gia đình, câu đầu đoạn thường giới thiệu ai, ở đâu; câu giữa và cuối thường thêm chi tiết. Skim giúp em trả lời nhanh câu hỏi dạng 'Bài đọc này chủ yếu nói về điều gì?' mà không cần đọc lại toàn bộ.

Scan: đọc quét tìm chi tiết cụ thể

Scan là tìm nhanh một từ khóa hoặc con số cụ thể trong bài, không đọc toàn bộ câu xung quanh nó. Khi câu hỏi hỏi 'Ai chuẩn bị bữa sáng?', em quét tìm từ 'breakfast' trong bài, đọc kỹ chỉ câu chứa từ đó, không cần đọc lại các đoạn khác. Bốn dạng câu hỏi đọc hiểu phổ biến: (1) ý chính — cần skim toàn bài; (2) chi tiết cụ thể — cần scan từ khóa; (3) từ thay thế (từ 'she'/'it' trong bài chỉ ai/cái gì) — cần đọc câu ngay trước đó; (4) từ vựng theo ngữ cảnh (một từ trong bài có nghĩa gần nhất với từ nào) — cần đọc cả câu chứa từ đó, không đoán nghĩa theo trí nhớ có sẵn.
Sơ đồ bốn bước làm bài đọc hiểu: đọc câu hỏi trước, skim ý chính, scan chi tiết, rồi đối chiếu bằng chứng.1Đọc câu hỏi trướcbài đọcBiết mình cần tìm ýchính, chi tiết, từthay thế, hay từvựng.2Skim toàn bài lấyý chínhĐọc câu đầu và câucuối mỗi đoạn, khôngđọc kỹ từng từ.3Scan tìm từ khóacủa câu hỏiTìm đúng từ hoặc sốliệu câu hỏi nhắcđến, đọc kỹ câu đó.4Đối chiếu và loạitừng phương ánSo khớp câu trả lờivới đúng câu trongbài, loại phương ánkhông có bằng chứng.
Quy trình đọc hiểu: câu hỏi trước, skim, scan, đối chiếu bằng chứng.
Bài đọc: Hoa lives with her parents, her younger brother, and her paternal grandparents in a small house in Hue. Every morning, her grandfather waters the plants in the garden while her grandmother, who used to be a primary school teacher, prepares breakfast for the whole family. Hoa's mother usually leaves for work early, but these days she is working from home because of a big project, so she has breakfast with everyone instead of rushing out. Hoa's father, whose job takes him to nearby provinces every week, is home this week and is helping his own father repair an old wooden chair that has been in the family for three generations. In the evening, the family often gathers around the dinner table, and Hoa's grandmother tells stories about her own childhood, when the house they now live in did not even have electricity. Hoa never gets tired of these stories, because they help her understand where her family comes from.
Ví dụ
Trả lời câu hỏi ý chính bằng kỹ năng skim
  1. 1

    Câu hỏi: 'What is the passage mainly about?' Đây là dạng câu hỏi ý chính, cần skim toàn bài thay vì tìm một chi tiết cụ thể. Bẫy là chọn một chi tiết đúng nhưng chỉ là một phần nhỏ của bài, không phải ý bao trùm cả bài.

  2. 2

    Câu đầu bài giới thiệu Hoa sống cùng cha mẹ, em trai, và ông bà nội. Các đoạn sau đều xoay quanh hoạt động hằng ngày của từng thành viên và câu chuyện của bà — tất cả đều thuộc về đời sống của MỘT gia đình nhiều thế hệ.

  3. 3

    Bốn lựa chọn: (a) A multi-generational family's daily life; (b) Hoa's grandmother's teaching career; (c) A wooden chair passed down for three generations; (d) Hoa's mother's new work-from-home schedule. Loại (b), (c), (d) vì mỗi cái chỉ là MỘT chi tiết nhỏ được nhắc đến trong bài, không phải ý bao trùm toàn bộ đoạn văn.

  4. 4

    (a) A multi-generational family's daily life.

  5. 5

    Câu hỏi ý chính luôn có đáp án bao trùm được MỌI đoạn của bài, không chỉ một đoạn — nếu một phương án chỉ đúng với một đoạn, đó là chi tiết, không phải ý chính.

Ví dụ
Trả lời câu hỏi chi tiết và từ thay thế bằng kỹ năng scan
  1. 1

    Câu hỏi: 'In the sentence "her job takes him to nearby provinces every week," who does "him" refer to?' Đây là dạng câu hỏi từ thay thế, cần đọc câu ngay trước hoặc chứa đại từ đó, không phải đọc lại cả bài.

  2. 2

    Scan tìm cụm 'nearby provinces' trong bài, thấy câu: 'Hoa's father, whose job takes him to nearby provinces every week, is home this week...' — 'him' đứng ngay sau 'whose job', chỉ chính chủ thể của mệnh đề quan hệ đó.

  3. 3

    Bốn lựa chọn: (a) Hoa's father; (b) Hoa's grandfather; (c) Hoa's younger brother; (d) Hoa herself. Loại (b), (c), (d) vì không ai trong số họ được nhắc đến ngay trước 'him' trong câu — chỉ có 'Hoa's father' đứng liền kề, và whose ngay sau đó xác nhận đây là mệnh đề mô tả chính ông ấy.

  4. 4

    (a) Hoa's father.

  5. 5

    Với câu hỏi từ thay thế, luôn đọc câu chứa đại từ đó và xác định danh từ gần nhất, hợp lý nhất về nghĩa — không đoán theo trí nhớ tổng quát về cả bài.

Ví dụ
Trả lời câu hỏi từ vựng theo ngữ cảnh
  1. 1

    Câu hỏi: 'The word "rushing" in the passage is closest in meaning to ___.' Đây là dạng từ vựng theo ngữ cảnh, cần đọc cả câu chứa từ đó, không đoán nghĩa theo trí nhớ có sẵn về từ 'rush' trong ngữ cảnh khác.

  2. 2

    Câu chứa từ: 'she has breakfast with everyone instead of rushing out.' Vế trước nói bà ấy ăn sáng cùng cả nhà THAY VÌ làm một việc khác — vế đó phải đối lập với 'ăn sáng cùng nhà', tức là 'vội vã đi ra ngoài' như thường lệ.

  3. 3

    Bốn lựa chọn: (a) hurrying; (b) walking slowly; (c) cooking; (d) sleeping. Loại (b) vì trái nghĩa hoàn toàn với 'rushing'. Loại (c) và (d) vì không liên quan gì đến hành động 'rời khỏi nhà' mà câu đang mô tả.

  4. 4

    (a) hurrying.

  5. 5

    Từ vựng theo ngữ cảnh luôn được suy ra từ chính câu chứa nó — tìm từ đối lập hoặc bổ sung ngay trong câu, không dùng nghĩa quen thuộc nhất của từ đó ở một ngữ cảnh khác.

Bẫy thường gặp

Bẫy lớn nhất của đọc hiểu là chọn một phương án ĐÚNG nhưng không phải là điều bài hỏi — ví dụ chọn một chi tiết có thật trong bài cho câu hỏi ý chính. Luôn đối chiếu lại: phương án này có đúng thứ câu hỏi đang hỏi không, hay chỉ đúng nói chung.

Tóm tắt

Đọc câu hỏi trước khi đọc bài, skim lấy ý chính, scan tìm chi tiết, và luôn đối chiếu bằng chứng trong chính câu chứa thông tin — bốn bước này áp dụng cho cả bốn dạng câu hỏi đọc hiểu phổ biến. Bài tiếp theo dùng chính bài đọc này làm mẫu để em tự viết một đoạn văn miêu tả gia đình mình.