Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Đại từ quan hệ làm chủ ngữ: who, which, that

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em dùng đúng who, which, hoặc that để nối hai câu thành một câu có mệnh đề quan hệ xác định, khi đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ trong mệnh đề đó — và biết vì sao không được bỏ đại từ quan hệ này đi.

Kiến thức nền cần có

Em đã học đại từ nhân xưng và cách nối hai câu đơn bằng liên từ (and, but) từ những lớp dưới, cùng vốn từ chỉ họ hàng ở Chương 1. Bài này dạy một cách nối câu mới, gọn hơn: gộp một câu phụ mô tả vào ngay sau danh từ chính, thay vì tách thành hai câu riêng.

Phong kể cho An về bà con của mình bằng hai câu tách rời: 'I have an uncle. He lives in Hue.' An gợi ý: sao không nói gọn thành một câu, 'I have an uncle who lives in Hue.'? Câu gộp này không đổi nghĩa, chỉ gộp thông tin 'he lives in Hue' ngay vào sau uncle bằng một đại từ quan hệ. Đó chính là mệnh đề quan hệ xác định.

Chọn đúng đại từ quan hệ theo đối tượng

Mệnh đề quan hệ xác định thêm thông tin cần thiết để xác định rõ danh từ đứng trước, không có dấu phẩy ngăn cách. Khi đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ của mệnh đề đó (đứng ngay trước động từ), chọn theo đối tượng: who cho người ('The man who lives next door is my uncle.'), which cho vật hoặc động vật ('The house which stands on the corner belongs to my grandparents.'), và that dùng được cho cả hai, phổ biến trong văn nói thân mật.

Vì sao không được bỏ đại từ quan hệ chủ ngữ

Học sinh thường nghe nói 'có thể bỏ đại từ quan hệ' và áp dụng nhầm cho mọi trường hợp. Quy tắc chính xác là: đại từ quan hệ CHỈ được bỏ khi nó đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề (bài sau sẽ học kỹ điều này), KHÔNG BAO GIỜ được bỏ khi nó đóng vai trò chủ ngữ. 'The man lives next door is my uncle.' (bỏ who) là một câu sai hoàn toàn, thiếu chủ ngữ cho động từ lives trong mệnh đề quan hệ.
Sơ đồ cấu trúc mệnh đề quan hệ xác định với đại từ quan hệ làm chủ ngữ, không có dấu phẩy trước who.Danh từchínhThe manĐại từ quanhệ chủ ngữwhoĐộng từ của mệnh đềquan hệlives next doorMệnh đề chínhis my uncle
Cấu trúc: danh từ chính, đại từ quan hệ chủ ngữ, động từ mệnh đề quan hệ, mệnh đề chính — không dấu phẩy.
Ví dụ
Gộp hai câu về người thân thành một câu có mệnh đề quan hệ
  1. 1

    Hai câu cho sẵn: 'Trang has a grandmother. She still cooks every meal by hand.' Gộp thành một câu dùng mệnh đề quan hệ. Bẫy là dùng which thay vì who vì học sinh chỉ nhớ 'which cho vật, who cho người' một cách máy móc mà quên kiểm tra vai trò ngữ pháp của đại từ.

  2. 2

    Danh từ chính là a grandmother (người), và she trong câu thứ hai đóng vai trò chủ ngữ của động từ cooks. Vì đối tượng là người và đại từ đóng vai trò chủ ngữ, chọn who, đặt ngay sau grandmother, không dấu phẩy vì đây là mệnh đề xác định.

  3. 3
    Bốn cách gộp: (a) Trang has a grandmother who still cooks every meal by hand; (b) Trang has a grandmother which still cooks every meal by hand; (c) Trang has a grandmother, who still cooks every meal by hand; (d) Trang has a grandmother still cooks every meal by hand. Loại (b) vì which chỉ dùng cho vật, không dùng cho người. Loại (c) vì dấu phẩy biến câu thành mệnh đề không xác định, sai với ý định mô tả xác định một bà cụ thể. Loại (d) vì thiếu hẳn đại từ quan hệ, hai mệnh đề dính liền không có liên kết ngữ pháp.
  4. 4

    Trang has a grandmother who still cooks every meal by hand.

  5. 5

    Kiểm tra hai điều trước khi chọn đại từ quan hệ: đối tượng là người hay vật, và đại từ đó đóng vai trò gì trong mệnh đề. Biến thể: 'that' thay được cho 'who' ở đây trong văn nói: 'Trang has a grandmother that still cooks every meal by hand.'

Ví dụ
Sửa lỗi thiếu đại từ quan hệ chủ ngữ
  1. 1

    Câu cho sẵn: 'The house stands next to the river belongs to my father's family for three generations.' Tìm và sửa lỗi. Bẫy là học sinh nghĩ mệnh đề quan hệ luôn có thể bỏ đại từ, kể cả khi nó là chủ ngữ.

  2. 2

    Câu thiếu đại từ quan hệ làm chủ ngữ cho động từ stands. Không có đại từ này, câu có hai động từ (stands, belongs) mà không có liên từ hay đại từ nối, khiến câu sai ngữ pháp — hai mệnh đề không thể đứng liền nhau như vậy.

  3. 3

    Thêm which (vì the house là vật) ngay trước stands: 'The house which stands next to the river belongs to my father's family for three generations.'

  4. 4

    The house which stands next to the river belongs to my father's family for three generations.

  5. 5

    Nếu một câu có hai động từ chia riêng biệt mà không có liên từ nào nối chúng, rất có thể câu đang thiếu một đại từ quan hệ chủ ngữ.

Ví dụ
Chọn đúng đại từ quan hệ trong bài mô tả có nhiều đối tượng
  1. 1

    Hoàn thành đoạn: 'My aunt has two dogs ___ always bark at strangers, and a neighbour ___ often complains about the noise.' Bẫy là dùng cùng một đại từ quan hệ cho cả hai chỗ trống vì cả hai đều đứng ở vị trí chủ ngữ của mệnh đề quan hệ.

  2. 2

    Chỗ trống đầu tiên thay cho hai con chó (vật/động vật), nên dùng which hoặc that, không dùng who. Chỗ trống thứ hai thay cho a neighbour (người), nên dùng who hoặc that, không dùng which.

  3. 3

    Nếu điền who cho cả hai: 'dogs who always bark' sai vì who chỉ dùng cho người. Nếu điền which cho cả hai: 'a neighbour which often complains' sai vì which chỉ dùng cho vật. Chỉ có cách điền riêng theo đúng đối tượng của từng chỗ trống mới đúng.

  4. 4

    My aunt has two dogs which always bark at strangers, and a neighbour who often complains about the noise.

  5. 5

    Trong một câu có nhiều mệnh đề quan hệ, kiểm tra riêng từng đối tượng — đừng để đại từ quan hệ của mệnh đề đầu 'lây' sang mệnh đề sau. Biến thể: that thay được cho cả hai chỗ trống trong văn nói thân mật.

Bẫy thường gặp

Đừng bỏ đại từ quan hệ khi nó làm chủ ngữ của mệnh đề — câu sẽ thiếu chủ ngữ và sai ngữ pháp hoàn toàn. Đừng chọn who/which chỉ theo thói quen mà quên kiểm tra đối tượng thật sự của mệnh đề, đặc biệt khi câu có nhiều đối tượng khác nhau.

Tóm tắt

Mệnh đề quan hệ xác định gộp một câu mô tả vào ngay sau danh từ chính, không có dấu phẩy. Khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ, chọn who cho người, which cho vật, that cho cả hai — và không bao giờ được bỏ đại từ này. Bài tiếp theo học whose và trường hợp đại từ quan hệ làm tân ngữ, khi nào được phép bỏ đại từ đó.