Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Hiện tại đơn cho thói quen và trạng từ tần suất

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em dùng đúng thì hiện tại đơn để nói về thói quen và sự thật chung trong gia đình, và đặt đúng vị trí các trạng từ tần suất (always, usually, often, sometimes, rarely, never) trong câu.

Kiến thức nền cần có

Em đã học cách chia động từ ở hiện tại đơn theo chủ ngữ (thêm s/es ở ngôi thứ ba số ít) từ những lớp dưới, cùng vốn từ chỉ việc nhà và họ hàng vừa học ở Chương 1. Bài này ghép hai mảnh kiến thức đó lại: dùng đúng thì để mô tả ai làm việc gì, bao lâu một lần.

Bà của Hoa hỏi: 'Con có hay giúp mẹ nấu cơm không?' Hoa trả lời bằng tiếng Anh: 'I usually help my mother cook dinner, but my brother rarely does.' Câu trả lời này dùng đúng hai thứ cùng lúc: thì hiện tại đơn cho một thói quen lặp lại, và trạng từ tần suất để nói rõ mức độ thường xuyên. Vì sao usually đứng trước help, còn rarely cũng đứng trước does?

Hiện tại đơn: thói quen và sự thật chung

Hiện tại đơn diễn tả một hành động lặp lại đều đặn (thói quen) hoặc một sự thật luôn đúng, không phụ thuộc thời điểm nói. Công thức: S + V(-s/-es) với ngôi thứ ba số ít, S + V với các ngôi còn lại. 'My grandmother cooks dinner every day.' là một thói quen; 'Vietnamese families often live with grandparents.' là một sự thật chung về văn hoá gia đình Việt Nam, không nói về một bữa cơm cụ thể nào.

Trạng từ tần suất: vị trí trong câu

Trạng từ tần suất (always, usually, often, sometimes, rarely, never) trả lời cho câu hỏi 'bao lâu một lần'. Vị trí của chúng phụ thuộc vào loại động từ trong câu: đứng trước động từ thường (always helps, never cooks), nhưng đứng sau động từ to be (is always busy, is never late). Với câu có trợ động từ như can/will, trạng từ tần suất đứng sau trợ động từ, trước động từ chính (can never remember).

Điểm học sinh hay nhầm nhất: never đã mang nghĩa phủ định sẵn, nên câu có never không được thêm don't/doesn't nữa — 'She never helps' đúng, còn 'She doesn't never help' là phủ định hai lần, sai ngữ pháp hoàn toàn, dù học sinh nói tiếng Việt vẫn quen kiểu nhấn mạnh phủ định hai lần trong văn nói.

Sơ đồ bốn bước đặt đúng vị trí trạng từ tần suất theo loại động từ trong câu.1Xác định loạiđộng từĐộng từ thường (help,cook) hay động từ tobe (is/am/are)?2Động từ thường:đặt trướcalways helps, rarelycooks — trạng từ tầnsuất đứng ngay trướcđộng từ chính.3Động từ to be:đặt sauis always busy, isnever late — trạng từtần suất đứng ngaysau to be.4Kiểm tra phủ địnhképNever đã phủ địnhsẵn, không thêmdon't/doesn't vàocùng câu.
Vị trí của trạng từ tần suất phụ thuộc vào việc câu dùng động từ thường hay to be.
Ví dụ
Đặt đúng vị trí trạng từ tần suất trong câu về lịch nấu ăn
  1. 1

    Sắp xếp lại thành câu đúng: 'usually / dinner / my grandmother / cooks'. Bẫy là đặt usually ở đầu câu hoặc cuối câu, vì học sinh quen thấy trạng từ tần suất đứng đầu câu trong văn nói không trang trọng.

  2. 2

    Động từ chính trong câu là cooks (động từ thường, chia theo ngôi thứ ba số ít my grandmother). Theo quy tắc, trạng từ tần suất với động từ thường phải đứng ngay trước động từ chính, sau chủ ngữ.

  3. 3
    Bốn cách sắp xếp: (a) My grandmother usually cooks dinner; (b) Usually my grandmother cooks dinner; (c) My grandmother cooks usually dinner; (d) My grandmother cooks dinner usually. Loại (c) vì usually chen giữa động từ và tân ngữ, sai vị trí chuẩn. Loại (d) vì đặt cuối câu không phải vị trí thông thường của trạng từ tần suất với động từ thường. (b) không sai hẳn về ngữ pháp nhưng không phải trật tự chuẩn được dạy ở cấp này, nên (a) là lựa chọn chuẩn nhất.
  4. 4

    My grandmother usually cooks dinner.

  5. 5

    Với động từ thường, trạng từ tần suất luôn đứng ngay trước động từ, ngay sau chủ ngữ. Biến thể: 'My grandmother always cooks dinner, but she rarely cooks breakfast.' — mỗi mệnh đề giữ đúng vị trí này.

Ví dụ
Sửa lỗi vị trí trạng từ tần suất với động từ to be
  1. 1

    Câu cho sẵn: 'My father always is tired after work.' Tìm và sửa lỗi. Bẫy là học sinh áp dụng đúng quy tắc của động từ thường (đặt trước động từ) cho cả câu có to be, trong khi to be có quy tắc ngược lại.

  2. 2

    Động từ chính trong câu là is (to be), không phải một động từ thường. Với to be, trạng từ tần suất phải đứng sau, không phải trước. 'always is' là sai trật tự.

  3. 3

    Sửa thành: 'My father is always tired after work.'

  4. 4

    My father is always tired after work.

  5. 5

    Ghi nhớ quy tắc bằng một câu ngắn: 'be trước, thường sau' — nghĩa là với to be, trạng từ tần suất đứng SAU to be; với động từ thường, trạng từ tần suất đứng TRƯỚC động từ.

Ví dụ
Tránh phủ định kép với never trong một đoạn mô tả
  1. 1

    Câu cho sẵn: 'My brother doesn't never help with the housework.' Tìm và sửa lỗi. Bẫy là học sinh nói/viết theo thói quen nhấn mạnh phủ định hai lần như trong tiếng Việt nói ('không bao giờ... không').

  2. 2

    Never tự nó đã mang nghĩa phủ định hoàn toàn ('không bao giờ'). Thêm doesn't vào trước never tạo ra phủ định kép, một lỗi ngữ pháp không tồn tại trong tiếng Anh chuẩn, dù nghe có vẻ nhấn mạnh hơn.

  3. 3

    Bỏ doesn't, giữ lại never một mình: 'My brother never helps with the housework.'

  4. 4

    My brother never helps with the housework.

  5. 5

    Never luôn đi một mình, không kèm don't/doesn't/not nào khác trong cùng mệnh đề — nó đã tự mang trọn nghĩa phủ định.

Ví dụ
Đặt trạng từ tần suất với trợ động từ can
  1. 1

    Hoàn thành câu: 'My grandfather is 80 years old, so he ___ (can/always/remember) the names of his great-grandchildren.' Bẫy là đặt always trước can, vì học sinh áp dụng nhầm quy tắc của động từ thường (đặt trước) cho cả câu có trợ động từ.

  2. 2

    Câu có trợ động từ can đứng trước động từ chính remember. Với câu có trợ động từ, trạng từ tần suất đứng SAU trợ động từ, TRƯỚC động từ chính — giống quy tắc của to be, không giống quy tắc của động từ thường.

  3. 3

    Bốn cách sắp xếp: (a) can always remember; (b) always can remember; (c) can remember always; (d) always remember can. Loại (b) vì always đứng trước trợ động từ can, sai vị trí. Loại (c) vì always bị đẩy ra sau động từ chính, không đúng vị trí chuẩn. Loại (d) vì trật tự hoàn toàn không tạo thành một cụm động từ hợp lệ.

  4. 4

    My grandfather is 80 years old, so he can always remember the names of his great-grandchildren.

  5. 5

    Với mọi trợ động từ (can, will, must, should), trạng từ tần suất đứng ngay sau trợ động từ, trước động từ chính — cùng vị trí như với to be, khác với động từ thường. Biến thể: 'She will never forget her grandmother's cooking.'

Bẫy thường gặp

Hai lỗi hay gặp nhất: đặt trạng từ tần suất trước to be hoặc trước trợ động từ (thay vì sau), và thêm don't/doesn't vào câu đã có never. Trước khi viết câu, luôn hỏi: động từ chính là to be, có trợ động từ, hay là động từ thường, và câu đã có never chưa.

Tóm tắt

Hiện tại đơn nói về thói quen và sự thật chung; trạng từ tần suất nói rõ mức độ thường xuyên, và vị trí của chúng phụ thuộc vào loại động từ — trước động từ thường, sau to be — còn never không bao giờ đi kèm don't/doesn't. Bài tiếp theo chuyển sang hiện tại tiếp diễn, dùng cho những hành động đang xảy ra hoặc thói quen đang tạm thời thay đổi.