Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Hiện tại hoàn thành: hình thức và ý nghĩa
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em dựng đúng câu hiện tại hoàn thành (have/has + V3) để nói về trải nghiệm sống chưa xác định thời gian (ever, never) và một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại (since, for), áp dụng vào việc kể chuyện sức khỏe cá nhân.
Kiến thức nền cần có
Em đã học thì hiện tại đơn và quá khứ đơn từ những lớp dưới, và đã biết cách chia động từ theo quá khứ phân từ ở nhiều động từ bất quy tắc quen thuộc (go, eat, take...). Bài này ghép have/has với quá khứ phân từ để tạo ra một thì hoàn toàn khác về ý nghĩa: hiện tại hoàn thành.
Câu hỏi khởi động
Lan hỏi cả nhóm: 'Have you ever tried a completely sugar-free diet?' Nam trả lời: 'I have never tried that, but I have exercised regularly since I joined the badminton club.' Không ai trong câu trả lời của Nam nhắc đến một mốc thời gian cụ thể đã kết thúc -- cả hai câu đều nói về trải nghiệm hoặc khoảng thời gian tính đến bây giờ. Đó chính là bản chất của hiện tại hoàn thành.
Hình thức và ý nghĩa
Công thức: S + have/has + V3 (quá khứ phân từ). Have dùng cho I/you/we/they, has dùng cho he/she/it. Hiện tại hoàn thành có hai cách dùng chính trong bài này. Thứ nhất, nói về trải nghiệm sống không gắn với một thời điểm cụ thể, dùng ever (trong câu hỏi/phủ định) và never (phủ định): 'Have you ever had food poisoning?', 'She has never smoked.' Thứ hai, nói về một trạng thái/hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại, dùng since + một điểm mốc thời gian, hoặc for + một khoảng thời gian: 'He has exercised since 2023.', 'He has exercised for two years.'
Since và for dễ gây nhầm lẫn vì cả hai đều đứng sau hiện tại hoàn thành, nhưng chúng trả lời hai câu hỏi khác nhau. Since trả lời 'bắt đầu từ điểm nào' -- theo sau nó luôn là một điểm mốc (since 2023, since last month, since she moved to Hanoi). For trả lời 'kéo dài bao lâu' -- theo sau nó luôn là một khoảng thời gian (for two years, for a long time, for six months). Nhầm since với for không sai ngữ pháp của have/has, nhưng đổi hẳn ý nghĩa câu muốn diễn đạt.
Một lỗi chia động từ cần lưu ý riêng: quá khứ phân từ của động từ có quy tắc thêm -ed như bình thường (exercised, followed, cut down -> cut, vì cut vốn bất quy tắc và giữ nguyên dạng ở cả ba cột), nhưng nhiều động từ chỉ hành động sức khỏe lại bất quy tắc: have -> had, eat -> eaten, give up -> given up, get -> got. Học nhầm một quá khứ phân từ khiến cả câu hiện tại hoàn thành sai dù đã chọn đúng thì.
Bước cuối là bước học sinh hay nhầm nhất: since đi với điểm mốc, for đi với khoảng thời gian.
Ví dụ
Dựng câu hiện tại hoàn thành với never
1
Complete: 'Lan ___ (smoke) in her life -- she has always cared about her lungs.' Bẫy ở đây là quên chia has thay vì have vì chủ ngữ Lan là ngôi thứ ba số ít.
2
Cụm 'in her life' báo hiệu đây là trải nghiệm sống không gắn mốc thời gian cụ thể, phù hợp hiện tại hoàn thành với never. Chủ ngữ Lan (ngôi thứ ba số ít) cần trợ động từ has, và smoke là động từ quy tắc nên quá khứ phân từ là smoked.
3
Với bốn cách viết: (a) has never smoked; (b) never smoked; (c) has never smoke; (d) had never smoked -- loại (b) vì thiếu trợ động từ has, không thành câu hoàn chỉnh; loại (c) vì sau has phải là quá khứ phân từ smoked, không phải động từ nguyên mẫu smoke; loại (d) vì had là trợ động từ của quá khứ hoàn thành, không phải hiện tại hoàn thành, sai thì so với ngữ cảnh đang nói về hiện tại.
4
Lan has never smoked in her life -- she has always cared about her lungs.
5
Never đứng giữa has và quá khứ phân từ (has never smoked), không đứng đầu câu trong câu khẳng định thông thường. Biến thể: đổi never thành ever để hỏi (Has Lan ever smoked?).
Ví dụ
Phân biệt since và for khi kể về thói quen tập luyện
1
Complete: 'Minh ___ (exercise) regularly ___ he joined the badminton club two years ago.' Bẫy ở đây là nghĩ for hợp lý hơn vì câu có nhắc đến 'two years'.
2
Sự kiện 'joined the badminton club' là một điểm mốc cụ thể (một sự kiện xảy ra một lần), không phải một khoảng thời gian đang được đo, nên phải dùng since, không dùng for -- dù câu có nhắc đến số năm, since vẫn đúng vì nó gắn với sự kiện làm mốc, không phải với chính con số hai năm.
3
Với bốn cách viết: (a) has exercised ... since; (b) has exercised ... for; (c) exercised ... since; (d) has exercise ... since -- loại (b) vì for phải đi trước một khoảng thời gian thuần túy (for two years), không đi trước một mệnh đề chỉ sự kiện (he joined the club); loại (c) dùng quá khứ đơn exercised, sai vì câu đang nói về một hành động còn tiếp diễn đến hiện tại; loại (d) sau has phải là quá khứ phân từ exercised, không phải động từ nguyên mẫu exercise.
4
Minh has exercised regularly since he joined the badminton club two years ago.
5
Since đứng trước một điểm mốc hoặc một mệnh đề chỉ sự kiện làm mốc (since he joined ...), for đứng trước một khoảng thời gian thuần túy (for two years). Biến thể: có thể viết lại bằng for nếu bỏ hẳn sự kiện làm mốc: 'Minh has exercised regularly for two years.'
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Lỗi thường gặp
Bẫy phổ biến nhất: dùng since trước một khoảng thời gian thuần túy (since three months -- sai, phải là for three months), hoặc dùng for trước một mốc/sự kiện cụ thể (for she joined the club -- sai, phải là since she joined the club). Trước khi viết since/for, tự hỏi: phần đứng sau là MỘT ĐIỂM hay MỘT KHOẢNG? Điểm thì dùng since, khoảng thì dùng for.
Tóm tắt
Hiện tại hoàn thành (have/has + V3) diễn tả trải nghiệm sống không gắn mốc (ever, never) hoặc một trạng thái/hành động kéo dài đến hiện tại (since + điểm mốc, for + khoảng thời gian). Since trả lời 'bắt đầu từ đâu', for trả lời 'kéo dài bao lâu'.
Bài tiếp theo, em học cách phân biệt hiện tại hoàn thành với quá khứ đơn -- hai thì rất dễ nhầm khi kể chuyện sức khỏe có cả mốc thời gian cụ thể lẫn khoảng thời gian kéo dài.
Lan hỏi cả nhóm: 'Have you ever tried a completely sugar-free diet?' Nam trả lời: 'I have never tried that, but I have exercised regularly since I joined the badminton club.' Không ai trong câu trả lời của Nam nhắc đến một mốc thời gian cụ thể đã kết thúc -- cả hai câu đều nói về trải nghiệm hoặc khoảng thời gian tính đến bây giờ. Đó chính là bản chất của hiện tại hoàn thành.
Công thức: S + have/has + V3 (quá khứ phân từ). Have dùng cho I/you/we/they, has dùng cho he/she/it. Hiện tại hoàn thành có hai cách dùng chính trong bài này. Thứ nhất, nói về trải nghiệm sống không gắn với một thời điểm cụ thể, dùng ever (trong câu hỏi/phủ định) và never (phủ định): 'Have you ever had food poisoning?', 'She has never smoked.' Thứ hai, nói về một trạng thái/hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại, dùng since + một điểm mốc thời gian, hoặc for + một khoảng thời gian: 'He has exercised since 2023.', 'He has exercised for two years.'
Since và for dễ gây nhầm lẫn vì cả hai đều đứng sau hiện tại hoàn thành, nhưng chúng trả lời hai câu hỏi khác nhau. Since trả lời 'bắt đầu từ điểm nào' -- theo sau nó luôn là một điểm mốc (since 2023, since last month, since she moved to Hanoi). For trả lời 'kéo dài bao lâu' -- theo sau nó luôn là một khoảng thời gian (for two years, for a long time, for six months). Nhầm since với for không sai ngữ pháp của have/has, nhưng đổi hẳn ý nghĩa câu muốn diễn đạt.
Một lỗi chia động từ cần lưu ý riêng: quá khứ phân từ của động từ có quy tắc thêm -ed như bình thường (exercised, followed, cut down -> cut, vì cut vốn bất quy tắc và giữ nguyên dạng ở cả ba cột), nhưng nhiều động từ chỉ hành động sức khỏe lại bất quy tắc: have -> had, eat -> eaten, give up -> given up, get -> got. Học nhầm một quá khứ phân từ khiến cả câu hiện tại hoàn thành sai dù đã chọn đúng thì.
Với bốn cách viết: (a) has never smoked; (b) never smoked; (c) has never smoke; (d) had never smoked -- loại (b) vì thiếu trợ động từ has, không thành câu hoàn chỉnh; loại (c) vì sau has phải là quá khứ phân từ smoked, không phải động từ nguyên mẫu smoke; loại (d) vì had là trợ động từ của quá khứ hoàn thành, không phải hiện tại hoàn thành, sai thì so với ngữ cảnh đang nói về hiện tại.
Với bốn cách viết: (a) has exercised ... since; (b) has exercised ... for; (c) exercised ... since; (d) has exercise ... since -- loại (b) vì for phải đi trước một khoảng thời gian thuần túy (for two years), không đi trước một mệnh đề chỉ sự kiện (he joined the club); loại (c) dùng quá khứ đơn exercised, sai vì câu đang nói về một hành động còn tiếp diễn đến hiện tại; loại (d) sau has phải là quá khứ phân từ exercised, không phải động từ nguyên mẫu exercise.