Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập tổng hợp: thì và từ vựng sức khỏe

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em vận dụng đồng thời từ vựng sức khỏe và hai thì hiện tại hoàn thành/quá khứ đơn vào các dạng bài thi thật: điền từ trong đoạn văn, biến đổi câu giữ nguyên nghĩa với từ cho sẵn, và tìm lỗi sai được gạch chân -- ba dạng bài xuất hiện đều đặn trong đề kiểm tra giữa kỳ, cuối kỳ lớp 11.

Kiến thức nền cần có

Bốn bài trước đã dạy riêng từng mảnh: từ vựng thói quen/triệu chứng, hiện tại hoàn thành, quá khứ đơn, và cách phân biệt hai thì đó. Bài này không dạy thêm điểm ngữ pháp mới, mà luyện gộp tất cả vào cùng một đoạn văn hoặc một bộ câu hỏi, đúng như đề thi thật sẽ trộn lẫn nhiều điểm kiến thức trong cùng một câu hoặc một đoạn.

Câu hỏi khởi động

Khi ôn thi, Mai gặp một đoạn văn có năm chỗ trống, mỗi chỗ kiểm tra một điểm khác nhau: một chỗ cần đúng collocation, một chỗ cần đúng thì. Mai nhận ra nếu chỉ tập trung vào MỘT loại lỗi (ví dụ chỉ nhìn thì của động từ), cô sẽ bỏ sót những chỗ trống kiểm tra từ vựng. Làm sao để rà một đoạn văn hỗn hợp mà không bỏ sót loại lỗi nào, trong khi thời gian làm bài luôn có hạn?

Quy trình rà lỗi trong bài hỗn hợp

Một đoạn văn hoặc một câu trong đề thi thường trộn nhiều điểm kiểm tra cùng lúc: một danh từ có thể sai collocation (make exercise thay vì do exercise), một động từ có thể sai thì (dùng hiện tại hoàn thành với mốc thời gian cụ thể, hoặc ngược lại), một danh từ không đếm được có thể bị gắn sai many/a. Rà từng loại lỗi một lượt, thay vì đọc lướt một lần và hy vọng bắt được hết, giúp em không bỏ sót lỗi nào -- đây chính là kỹ thuật 'quét nhiều lượt, mỗi lượt một loại lỗi' mà học sinh giỏi thường dùng khi làm bài thi có giới hạn thời gian.

Với dạng biến đổi câu giữ nguyên nghĩa (given a first word), bước đầu tiên là xác định câu gốc đang ở thì nào và mang nghĩa gì (mốc thời gian cụ thể hay khoảng thời gian kéo dài), rồi mới chọn cấu trúc đích phù hợp -- đổi cấu trúc không có nghĩa là đổi luôn cả thì, trừ khi từ cho sẵn (since, ago, for) buộc phải đổi thì để câu còn đúng ngữ pháp.

Dạng tìm lỗi sai (bốn phần được gạch chân) cũng cần cùng cách tiếp cận: đừng chỉ đọc phần được gạch chân một cách tách biệt, mà đọc lại TOÀN câu để xem phần đó có khớp với tín hiệu ở phần khác của câu không -- lỗi thường nằm ở chỗ một cụm từ, nhìn riêng thì đúng ngữ pháp, nhưng sai khi đặt cạnh một mốc thời gian hoặc một liên từ cụ thể trong cùng câu.
Sơ đồ bốn bước rà lỗi một đoạn văn hỗn hợp về từ vựng và thì, dùng khi ôn thi.1Gạch chân mọiđộng từ trongđoạnĐánh dấu từng động từđể kiểm tra thì riêngbiệt.2Đối chiếu tínhiệu thời gianspecific time (pastsimple) haysince/for/ever/never(present perfect).3Kiểm tracollocation từvựngmake/do/take/haveđúng danh từ đi kèmchưa, giới từ cóthiếu không.4Sửa lỗi và đọclại toàn câuĐọc lại cả câu saukhi sửa để chắc chắnnghĩa vẫn hợp lý.
Quét nhiều lượt, mỗi lượt một loại lỗi, tránh bỏ sót khi đoạn văn trộn nhiều điểm kiểm tra.
Ví dụ
Điền đúng từ vựng và thì trong đoạn văn hỗn hợp
  1. 1

    Complete: 'Since she (1) ___ (start) a new job, Trang has (2) ___ (do/make) more exercise to reduce stress.' Điền đúng dạng cho hai chỗ trống.

  2. 2

    Chỗ (1) nằm trong mệnh đề since, chỉ một sự kiện làm mốc đã xảy ra và kết thúc (bắt đầu công việc mới), nên chia quá khứ đơn: started. Chỗ (2) là một collocation, exercise đi với do/take chứ không phải make, và động từ đã có has ở phía trước nên chỉ cần điền quá khứ phân từ done.

  3. 3

    Với chỗ (1): starts (sai, phải là quá khứ đơn vì đây là sự kiện làm mốc), has started (sai, mệnh đề since không dùng hiện tại hoàn thành cho chính sự kiện làm mốc), started (đúng). Với chỗ (2): made (sai collocation với exercise), does (sai vì thiếu has ở trước để tạo hiện tại hoàn thành, has does cũng sai cấu trúc), done (đúng, khớp với has đã cho).

  4. 4

    Since she started a new job, Trang has done more exercise to reduce stress.

  5. 5

    Luôn tách riêng lỗi thì (mệnh đề since dùng quá khứ đơn) và lỗi từ vựng (exercise đi với do, không đi với make) -- một chỗ trống có thể kiểm tra cả hai cùng lúc, nhưng cách sửa cho từng loại lỗi hoàn toàn độc lập với nhau.

Ví dụ
Biến đổi câu giữ nguyên nghĩa với từ cho sẵn
  1. 1

    Rewrite keeping the same meaning, starting with the given word: 'Minh joined the swimming club two years ago and he still goes every week.' Start with: 'Minh has...'

  2. 2

    Câu gốc có hai vế: một vế nêu mốc thời gian đã qua (joined ... two years ago), một vế nêu việc vẫn tiếp diễn đến hiện tại (still goes every week). Từ cho sẵn 'Minh has' báo hiệu phải gộp cả ý thành một câu hiện tại hoàn thành duy nhất, dùng since để nối với sự kiện làm mốc.

  3. 3
    Với các cách viết: (a) Minh has gone swimming every week since he joined the club two years ago (giữ đúng nghĩa, since + quá khứ đơn cho mốc, has gone cho việc kéo dài); (b) Minh has gone swimming every week for he joined the club two years ago (sai, for không đi trước một mệnh đề chỉ mốc); (c) Minh has went swimming every week since he joined the club two years ago (sai, sau has phải là quá khứ phân từ gone, không phải went) -- loại (b) và (c) vì các lý do trên.
  4. 4

    Minh has gone swimming every week since he joined the club two years ago.

  5. 5

    Khi đề cho từ đầu là has/have, luôn nghĩ ngay đến việc cần một sự kiện làm mốc (since + quá khứ đơn) nếu câu gốc có nhắc đến thời điểm bắt đầu.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Lỗi thường gặp

Tổng kết ba bẫy lớn nhất của cả chương tính đến bài này: (1) dùng mốc thời gian cụ thể (last year, yesterday, ago) cùng với hiện tại hoàn thành; (2) dùng many/a với danh từ không đếm được như water, medicine, advice; (3) chia sai collocation động từ + danh từ sức khỏe (make thay vì do/take). Rà lại cả ba khi kiểm tra bài trước khi nộp.

Tóm tắt

Một bài hỗn hợp cần rà nhiều lượt, mỗi lượt kiểm tra một loại lỗi: thì (mốc cụ thể hay khoảng thời gian kéo dài), collocation từ vựng, và danh từ đếm được/không đếm được. Biến đổi câu với từ cho sẵn cần xác định đúng thì gốc trước khi ghép sang cấu trúc mới.

Bài cuối cùng của khóa học chuyển sang cấu trúc so/neither trong một bài đọc hiểu về sức khỏe và tuổi thọ, khép lại toàn bộ nội dung đã học trong khóa.