Mời ăn cơm, bánh mì, mì và cá
Mở đầu
Bàn tiệc lớp bé Bống giờ bày thêm bốn món ăn. Đó là bánh mì, cơm, mì và cá. Vẹt Tí bay vòng quanh bàn, đếm từng món một. Tí reo lên: bàn tiệc hôm nay có nhiều món quá. Bé Bống cười: vậy mình cùng mời các bạn ăn nhé. Ba người bạn đang xếp hàng chờ tới lượt mình. Bống xoa tay, chuẩn bị mời từng bạn một.
Khám phá

Bạn Phong đến bàn tiệc, bụng đang đói. Bống hỏi: Would you like some rice. Phong đáp: Yes, please. I love rice. Bống múc một bát cơm nóng cho bạn Phong.
Bạn Lan lại thích món khác hơn cơm. Tí hỏi Lan: Would you like some noodles. Lan đáp: Yes, please. Noodles are my favourite. Nhưng khi Tí mời thêm cá, Lan lại nói: No, thanks. Tí gật đầu, không hỏi lại lần thứ hai làm Lan khó xử.
Bạn Mai đến sau cùng, chỉ muốn ăn nhẹ. Bống hỏi: Would you like some bread. Mai đáp: Yes, please. Just a little. Bống cắt một miếng bánh mì nhỏ cho bạn Mai. Mai cảm ơn, ngồi xuống ăn cùng cả nhóm.
Bánh mì, cơm, mì và cá đều không đếm từng miếng lẻ. Nên khi mời, em luôn dùng some cho cả bốn món. Some bread, some rice, some noodles, some fish. Một quả táo thì khác: em có thể đếm nó là an apple. Nhưng cơm hay mì thì không đếm như vậy, phải dùng some.
Làm cùng nhau
- 1
Bàn tiệc có một bát cơm còn nóng hổi. Bạn Phong đang đói, muốn ăn ngay món cơm. Bống cầm chiếc thìa, sẵn sàng múc cơm cho bạn.
- 2
Bống hỏi: Would you like some rice. Phong đáp: Yes, please. I love rice. Bống đưa bát cơm cho bạn Phong bằng hai tay. Phong ăn ngon lành, khen cơm rất vừa miệng. Phong nói: This rice is delicious, Bống. Bống mỉm cười, cảm ơn lời khen của bạn Phong.
- 3
Would you like some rice — Yes, please.
- 4
Nếu bạn Phong thích bánh mì hơn, bạn ấy nói gì. Bạn ấy đáp: I'd like some bread, please. Bống liền cắt cho Phong một miếng bánh mì. Phong đổi ý, chọn ăn bánh mì thay vì cơm.
- 1
Bạn Lan rất thích ăn mì nhưng không thích ăn cá. Vẹt Tí muốn mời Lan lần lượt cả hai món. Tí bay quanh bàn, chọn món đúng thứ tự để hỏi.
- 2
Tí hỏi trước: Would you like some noodles. Lan đáp: Yes, please. Noodles are my favourite. Tí hỏi tiếp: Would you like some fish. Lan lắc đầu: No, thanks. I don't like fish. Tí gật đầu, không ép bạn Lan ăn món mình không thích. Tí ghi nhớ: mỗi bạn có món yêu thích riêng.
- 3
Would you like some noodles — Yes, please. / Would you like some fish — No, thanks.
- 4
Sau khi từ chối cá, bạn Lan có thể xin món gì khác. Bạn ấy nói: Could I have some bread instead. Tí gật đầu, đưa ngay cho Lan một miếng bánh mì. Lan cảm ơn Tí, ăn ngon lành cùng cả bàn tiệc.
Thử thách nhỏ
Bẫy vui
Có bạn hay nói Would you like fish, quên mất some. Câu đó nghe thiếu, bạn nghe sẽ hơi bối rối. Câu đúng luôn có some: Would you like some fish. Có bạn còn thêm s vào rice thành rices, cũng là sai. Rice không đếm từng hạt nên không bao giờ có thêm s.
Chiến thắng
Bống và Tí vừa mời xong bốn món ăn cho các bạn. Em đã biết mời bằng some với cả đồ ăn lẫn đồ uống. Bàn tiệc giờ chỉ còn vài miếng bánh mì. Cả lớp cùng ăn vui vẻ, không ai còn đói bụng. Bống và Tí nhìn nhau, rất hài lòng về buổi tiệc.
Hẹn lần sau
Sắp tới sẽ có nhiều bạn khác ghé bàn tiệc để được mời. Bống hẹn cả lớp cùng ôn lại cách đáp lời mời lịch sự.