Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Tả mái tóc

Mở đầu

Hai bạn mới đã đến lớp, nhưng Tí vẫn còn bối rối. Ba bạn đứng cùng nhau, dáng người trông khá giống nhau. Bống mách nước: nhìn vào mái tóc là phân biệt được ngay. Tí thích thú: vậy mình học cách tả mái tóc luôn nhé. Cả hai bước lại gần ba bạn đang đứng trò chuyện.

Khám phá

Bé Bống chỉ tay vào ba khung ảnh có ba kiểu tóc khác nhau: tóc ngắn, tóc dài, tóc xoăn; vẹt Tí đứng cạnh Bống.
Ba kiểu tóc lớp mình hay gặp: tóc ngắn, tóc dài và tóc xoăn.

Bống chỉ vào bạn đầu tiên: He has short hair. Tí lặp lại: short hair nghĩa là tóc ngắn. Rồi Bống chỉ bạn thứ hai: She has long hair. Tí so sánh: tóc bạn này dài hơn hẳn bạn đầu tiên.

Cuối cùng, Bống chỉ vào bạn thứ ba: She has curly hair. Tí ngạc nhiên: tóc bạn này từng lọn xoăn tròn thật đẹp. Bống gật đầu: đúng vậy, curly nghĩa là xoăn. Giờ Tí đã phân biệt được cả ba bạn nhờ mái tóc.

Tí thử hỏi lại từng bạn để chắc chắn mình nhớ đúng. Tí hỏi bạn đầu tiên: Do you have short hair. Bạn ấy đáp: Yes, I do. Tí vỗ cánh, vui vì câu hỏi và câu trả lời đều khớp. Tí hỏi tiếp bạn thứ hai: Do you have long hair. Bạn ấy cũng đáp: Yes, I do. Just like Tí guessed. Cả nhóm cùng cười vang, khen trí nhớ tuyệt vời của Tí.

Ba nhóm từ chỉ ba kiểu tóc: tóc ngắn, tóc dài và tóc xoăn.Tóc ngắnshort hairTóc dàilong hairTóc xoăncurly hair
Mỗi kiểu tóc có một từ tiếng Anh riêng, không lẫn vào nhau.
Bé Bống mách nhỏ

Có hair nghĩa là có mái tóc kiểu đó. He has short hair — bạn trai đó tóc ngắn. She has long hair hoặc curly hair cũng dùng đúng mẫu has. Có thể hỏi lại bằng Do you have…? để kiểm tra cho chắc.

Làm cùng nhau

Ví dụ
Bống tả mái tóc bạn Nam
  1. 1

    Bạn Nam để tóc ngắn gọn gàng. Bống muốn giúp Tí nhớ mái tóc của bạn Nam.

  2. 2

    Tí hỏi: What does his hair look like. Bống đáp: He has short hair. Tí nhìn quanh sân, tìm ngay bạn tóc ngắn nhất. Tí chỉ đúng bạn Nam, rất tự hào vì đoán trúng. Nam cười, xoa đầu, khen Tí có trí nhớ rất tốt.

  3. 3

    He has short hair.

  4. 4

    Nếu bạn Nam để tóc xoăn, câu tả đổi thành gì. Bống sẽ nói: He has curly hair. Tí ghi nhớ: chỉ cần đổi từ chỉ kiểu tóc là đủ. Cấu trúc He has… vẫn giữ nguyên, chỉ đổi tính từ.

Ví dụ
Vẹt Tí tả mái tóc bạn Lan
  1. 1

    Bạn Lan để tóc dài, buộc gọn sau lưng. Vẹt Tí muốn tự mình tả mái tóc của bạn Lan.

  2. 2

    Bống hỏi: What does her hair look like. Tí đáp: She has long hair. Bống khen: that's right. Well done, Tí. Tí vui vẻ vỗ cánh, tự hào vì trả lời đúng. Lan mỉm cười, vuốt nhẹ mái tóc dài của mình.

  3. 3

    She has long hair.

  4. 4

    Nếu tóc bạn Lan xoăn nhẹ ở phần đuôi thì sao. Tí có thể nói: She has long, curly hair. Bống gật đầu: hai tính từ vẫn ghép lại bình thường.

Thử thách nhỏ

Bẫy vui

Bẫy vui — đố em

Có bạn nói She has long hairs, thêm nhầm chữ s. Hair ở đây là danh từ không đếm được từng sợi. Câu đúng luôn là hair, không bao giờ có s: long hair. Thêm nhầm s là lỗi rất nhiều bạn học tiếng Anh hay mắc.

Chiến thắng

Bống và Tí giờ đã phân biệt được ba kiểu tóc quen thuộc. Em biết dùng has để tả mái tóc ngắn, dài hay xoăn. Ba bạn mới trong lớp giờ không còn làm Tí bối rối nữa. Tí tự hào khoe với cô giáo mình đã nhớ hết cả ba bạn.

Hẹn lần sau

Bống muốn kết hợp cả dáng người lẫn mái tóc trong một lời tả. Lần sau, hai bạn sẽ luyện tả một người bạn thật đầy đủ. Có lẽ hai bạn mới cũng sẽ được mời cùng bàn tiệc. Tí háo hức chờ buổi học ghép cả hai kỹ năng lại.