Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Em đang đọc gì

Mở đầu

Buổi chiều, bé Bống ngồi đọc sách trong góc lớp. Vẹt Tí đậu bên cạnh, tò mò nhìn trang sách. Tí hỏi Bống đang đọc quyển sách gì vậy. Bống mỉm cười, giơ cuốn sách lên cho Tí xem.

Khám phá

Bé Bống ngồi đọc một cuốn truyện, Mai cầm một cuốn truyện tranh; vẹt Tí đứng giữa hai bạn.
Bống và Mai đang đọc hai loại sách khác nhau.

Bống đang đọc một cuốn storybook, nghĩa là truyện. Mai lại đang cầm một cuốn comic book. Comic book nghĩa là truyện tranh có nhiều hình vẽ.

Để hỏi bạn đang đọc gì, em nói what are you reading. Câu trả lời bắt đầu bằng i'm reading. Sau đó em thêm tên loại sách đó.

Reading là từ chỉ việc đang xảy ra ngay lúc này. Khi nói việc đang làm, em thêm ing vào động từ. Read thành reading, đó là quy tắc quen thuộc.

Nhiều động từ khác cũng thêm ing theo cách này. Play thành playing, draw thành drawing. Quy tắc thêm ing rất hữu ích để nhớ.

Mỗi loại sách có một kiểu bìa khác nhau. Storybook thường có tranh vẽ một câu chuyện. Comic book lại có nhiều khung tranh nhỏ liên tiếp.

Sơ đồ câu hỏi What are you reading và câu trả lời I'm reading a storybook.Câu hỏiWhat are you reading?Trả lờiI'm reading a storybook.Thêm chi tiếtIt's about a princess.
Hỏi bạn đang đọc gì, rồi kể thêm nội dung.

Câu hỏi luôn có are và reading đi cùng nhau. Câu trả lời cũng có am và reading đi cùng. Đây là cách nói về việc đang diễn ra.

Em có thể kể thêm nội dung cuốn sách. Ví dụ: it's about a princess, nghĩa là về công chúa. Câu kể thêm giúp bạn nghe hiểu rõ hơn.

Đọc sách vào buổi tối cũng là một thói quen tốt. Nhiều bạn thích đọc trước khi đi ngủ. Đọc sách giúp em học thêm nhiều từ mới.

Bé Bống mách nhỏ

Nhớ dùng i'm, không tách rời i am reading. I'm là cách viết ngắn của i am. Cách viết ngắn giúp câu nói tự nhiên hơn.

Làm cùng nhau

Ví dụ
Mai đang đọc truyện tranh
  1. 1

    Mai mang một cuốn comic book mới đến lớp. Cuốn sách có hình một chú mèo siêu nhân. Bạn ấy rất háo hức muốn kể cho Bống nghe.

  2. 2

    Bống hỏi: what are you reading, Mai? Mai đáp: i'm reading a comic book. Mai nói thêm: it's about a super cat. Bống tò mò hỏi xem chú mèo có mạnh không. Mai gật đầu, kể chú mèo bay được rất cao. Cả hai cùng cười vì câu chuyện thật thú vị.

  3. 3

    What are you reading? I'm reading a comic book.

  4. 4

    Thử hỏi Mai về tên của chú mèo trong truyện. Mai đáp: his name is captain whiskers.

Ví dụ
Bống đọc truyện về công chúa
  1. 1

    Bống đang đọc một cuốn storybook về công chúa. Câu chuyện kể về một khu rừng kỳ diệu.

  2. 2

    Mai hỏi: what are you reading, Bống? Bống đáp: i'm reading a storybook. Bống nói thêm: it's about a princess. Mai xin được mượn đọc cùng sau giờ học. Bống đồng ý, hẹn Mai đọc chung vào chiều mai. Cả hai cùng mong đến giờ ra chơi tiếp theo. Vẹt Tí cũng muốn được nghe kể đoạn tiếp theo.

  3. 3

    What are you reading? I'm reading a storybook.

Thử thách nhỏ

Bẫy vui

Bẫy vui — đố em

Nhiều bạn hay tách rời i am reading khi viết. Cách viết đó không sai nhưng ít tự nhiên hơn. I'm reading mới là cách nói quen thuộc nhất. Nhớ viết liền i'm khi nói chuyện hằng ngày.

Chiến thắng

Hôm nay bé Bống đã học cách hỏi bạn đang đọc gì. Bống cũng biết kể tên hai loại sách quen thuộc.

Vẹt Tí rất thích nghe chuyện về công chúa. Tí mong sẽ được nghe thêm nhiều câu chuyện khác. Tí xin Bống kể tiếp vào giờ ra chơi sau.

Hẹn lần sau

Lần sau, hai bạn sẽ đọc một đoạn văn ngắn. Đoạn văn kể về cuốn sách yêu thích của một bạn nhỏ. Bống và Tí đều rất mong chờ bài học đó.