Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Một chuyến đi vườn thú

Mở đầu

Bé Bống và vẹt Tí cùng nhau đi dạo khắp vườn thú. Mỗi con vật đều có một đặc điểm rất riêng. Tí muốn so sánh xem con nào to, con nào cao. Bống cười, rủ Tí cùng quan sát thật kỹ.

Khám phá

Con voi to, hươu cao cổ cao, gấu trúc nhỏ đứng cạnh nhau; bé Bống vẫy tay, vẹt Tí đứng gần.
Ba con vật với ba đặc điểm khác nhau: to, cao, dễ thương.

Con voi là con vật big nhất ở đây. Big nghĩa là to lớn. Con voi nặng hơn tất cả các con vật khác.

Bống đo thử bằng mắt, thấy voi to gấp mấy lần Bống. Tí bay một vòng quanh con voi để nhìn rõ hơn. Cả hai đều thấy con voi thật ấn tượng.

Hươu cao cổ lại là con vật tall nhất. Tall nghĩa là cao. Cổ của hươu cao cổ dài hơn cả thân mình.

Gấu trúc được coi là con vật cute nhất. Cute nghĩa là dễ thương, đáng yêu. Bộ lông đen trắng của gấu trúc rất nổi bật.

Con khỉ thường được gọi là funny. Funny nghĩa là buồn cười, hay đùa nghịch. Con hổ được gọi là strong, nghĩa là khỏe mạnh.

Con khỉ nhảy từ cành này sang cành khác liên tục. Ai xem cũng phải bật cười vì dáng vẻ tinh nghịch. Con hổ thì đi đứng chậm rãi nhưng đầy sức mạnh. Mỗi bước chân của hổ đều rất chắc chắn.

Sơ đồ phân nhóm năm con vật theo đặc điểm to, cao và hay đùa nghịch.To và khỏeelephantstigersCao và dễthươnggiraffespandasHay đùa nghịchmonkeys
Xếp năm con vật vào ba nhóm theo đặc điểm nổi bật.

Câu miêu tả đầy đủ có dạng they are cộng tính từ. Ví dụ: elephants are big, giraffes are tall. Are dùng vì tên con vật ở đây là số nhiều. Câu miêu tả giúp em nhớ lâu hơn về mỗi con vật.

Đôi khi hai con vật có thể chung một tính từ. Cả voi và hổ đều có thể được gọi là strong. Ngữ cảnh sẽ giúp người nghe hiểu đang nói con nào.

Vẹt Tí mách nhỏ

Mỗi con vật có thể có nhiều tính từ phù hợp. Voi vừa big vừa strong đều đúng cả. Chọn tính từ nào cũng được, miễn là hợp lý.

Làm cùng nhau

Ví dụ
So sánh voi và hươu cao cổ
  1. 1

    Bống đứng giữa chuồng voi và chuồng hươu cao cổ. Bạn ấy muốn miêu tả đúng đặc điểm mỗi con.

  2. 2

    Bống nói: elephants are big. Tí nói thêm: giraffes are tall. Bống hỏi: which one is taller, Tí? Tí đáp: the giraffe is taller than the elephant. Cả hai cùng nhìn lên chiếc cổ dài của hươu cao cổ. Bống thích thú ghi nhớ cả hai câu miêu tả.

  3. 3

    Elephants are big. Giraffes are tall.

  4. 4

    Thử miêu tả thêm con hổ đang gầm gừ gần đó. Tí nói: tigers are strong.

Ví dụ
Chọn tính từ đúng cho gấu trúc
  1. 1

    Một chú gấu trúc đang ôm cây tre nhai chậm rãi. Bống muốn tìm đúng tính từ để miêu tả nó.

  2. 2

    Bống hỏi Tí: is the panda big or cute? Tí đáp: the panda is cute. Bống gật đầu, đồng ý với câu trả lời của Tí. Cả hai cùng đứng ngắm chú gấu trúc thật lâu. Chú gấu trúc vẫy tay nhẹ như đang chào hai bạn.

  3. 3

    Pandas are cute.

Thử thách nhỏ

Bẫy vui

Bẫy vui — đố em

Nhiều bạn hay nói giraffes is tall, quên đổi is thành are. Giraffes là số nhiều nên phải đi cùng are. Chỉ dùng is khi nói về một con duy nhất. Nhớ kỹ quy tắc này khi miêu tả con vật.

Chiến thắng

Hôm nay bé Bống đã học năm tính từ tả con vật. Bống cũng biết so sánh đặc điểm giữa các con vật.

Vẹt Tí rất thích được ngắm gấu trúc thật lâu. Cả hai hẹn nhau lần sau sẽ quay lại vườn thú. Lần này họ sẽ mang theo bút để vẽ tranh con vật.

Hẹn lần sau

Lần sau, Bống sẽ đi khảo sát bạn bè về sở thích. Tí tò mò không biết các bạn thích đồ chơi gì.