Khen đồ chơi bằng một từ
Mở đầu
Ba người bạn ngồi cạnh nhau trong giờ ra chơi. Mỗi bạn đang cầm một món đồ chơi khác nhau. Vẹt Tí bay tới, muốn nghe các bạn khen đồ chơi. Bống mỉm cười, bắt đầu kể trước tiên.
Khám phá

Mỗi món đồ chơi có một từ khen riêng. Robot của Bống được khen là exciting. Exciting nghĩa là rất thú vị, hồi hộp.
Diều của Lan được khen là interesting. Interesting nghĩa là hay, đáng để tìm hiểu. Gấu bông của Mai được khen là fun.
Fun nghĩa là vui, chơi cùng rất thích. Ba từ exciting, interesting và fun đều là tính từ. Tính từ dùng để nói cảm nhận về đồ vật.
Mỗi bạn có thể thích một tính từ khác nhau. Có bạn thấy robot exciting, có bạn thấy fun. Không có câu trả lời nào là sai cả. Miễn là câu nói đúng cấu trúc ngữ pháp.
Đồ chơi công nghệ như robot thường được khen exciting. Đồ chơi để ôm như gấu bông thường được khen fun. Diều và khối xếp hình hay được khen interesting.
Câu khen đầy đủ có dạng they are cộng tính từ. Ví dụ: they are fun, they are exciting. Are dùng vì they luôn mang nghĩa số nhiều.
Em cũng có thể khen đồ chơi của bạn khác. Chỉ cần đổi tên đồ chơi cho phù hợp. Ví dụ: your kite, they are interesting quá.
They are luôn đi cùng, không tách rời nhau. Không nói it are, chỉ nói they are. Nhớ kỹ cặp từ này khi khen đồ chơi.
Làm cùng nhau
- 1
Bống, Lan và Mai đang khoe đồ chơi với nhau. Mỗi bạn cần nói một câu khen đúng. Vẹt Tí ngồi giữa, chăm chú lắng nghe cả ba.
- 2
Bống nói: i like robots, they are exciting. Lan nói: i like kites, they are interesting. Mai nói: i like teddy bears, they are fun. Ba câu đều có they are và một tính từ. Tí lắng nghe, thấy câu nào cũng đúng cả. Tí vỗ cánh khen cả ba bạn cùng lúc.
- 3
I like ___. They are ___ — mỗi đồ chơi một tính từ.
- 4
Thử đổi robot thành building blocks xem sao. I like building blocks, they are interesting cũng đúng.
- 1
Mai có một con búp bê rất đáng yêu. Bạn ấy phân vân không biết khen thế nào. Mai nhìn Bống và Lan, chờ một gợi ý.
- 2
Bống gợi ý: búp bê thường được khen là fun. Mai thử nói: i like dolls, they are fun. Lan gật đầu, khen câu của Mai rất đúng. Mai vui vì đã chọn được từ hợp lý. Tí vỗ cánh, chúc mừng Mai đã nói đúng.
- 3
Búp bê hay được khen bằng từ fun.
- 4
Thử khen thêm một con búp bê khác màu áo. Câu khen vẫn là they are fun như cũ.
Thử thách nhỏ
Bẫy vui
Nhiều bạn hay nói it are exciting cho robot. Robot vẫn có thể khen bằng they are. Vì em đang nói về loại đồ chơi đó nói chung. Không phải chỉ một chiếc robot cụ thể. Cách nói they are luôn đúng trong trường hợp này.
Chiến thắng
Giờ bé Bống đã biết ba từ khen đồ chơi. Exciting, interesting và fun đều đã nằm lòng. Vẹt Tí líu lo nhắc lại cả ba từ.
Bống có thể khen bất kỳ món đồ chơi nào. Chỉ cần chọn đúng tính từ phù hợp. Bống định khen cả hộp bút mới của mình.
Hẹn lần sau
Lần sau, Bống sẽ kể về cuốn sách đang đọc. Tí thắc mắc không biết Bống thích sách gì. Cả hai cùng háo hức chờ đến buổi học sau.