Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Hỏi và đáp muốn ăn gì

Bạn Mi đứng trước bốn món ăn bày sẵn ngoài trời, tay chỉ vào từng món, vẹt Ríu đứng cạnh
Thực đơn hội chợ có bốn món ăn

Một bạn nhỏ ghé qua gian hàng của Mi. Bạn ấy nhìn bốn món ăn bày trên bàn. Bạn ấy chưa biết nên hỏi bằng tiếng Anh sao. Ríu nhanh nhảu nói: để Mi dạy cách hỏi nhé. Mi mỉm cười, bắt đầu bài học hỏi-đáp hôm nay.

Câu hỏi muốn ăn gì

Muốn hỏi khách thích ăn gì, em dùng câu hỏi riêng. Câu hỏi là: What would you like to eat? What nghĩa là gì, đứng đầu câu hỏi. Would you like nghĩa là bạn muốn dùng gì. To eat nghĩa là để ăn, đứng cuối câu. Trả lời, em dùng cấu trúc: I'd like... I'd là viết tắt của I would, giữ nguyên nghĩa. I'd like noodles nghĩa là tôi muốn ăn mì.

Hai bước hỏi đáp gọi món: hỏi bằng What would you like to eat, đáp bằng I'd like1HỏiWhat would you liketo eat?2ĐápI'd like noodles andspring rolls.
Hai bước hỏi-đáp muốn ăn gì ở gian hàng

Mi chỉ vào hai bước trên sơ đồ. Bước một là câu hỏi của người phục vụ. Bước hai là câu trả lời của khách hàng. What would you like to eat mở đầu cuộc trò chuyện. I'd like noodles and spring rolls là câu trả lời. Hai bước nối lại thành một đoạn hỏi-đáp hoàn chỉnh. Ríu thử đóng vai khách hàng trả lời câu hỏi.

Bạn Mi mách nhỏ

I'd like lịch sự hơn I want rất nhiều. Ở quán ăn, em nên dùng I'd like khi gọi món. Cách nói này nghe nhẹ nhàng và lễ phép hơn.

Mi đóng vai người bán hàng hỏi trước tiên. What would you like to eat? Ríu đóng vai khách, trả lời thật to. I'd like fried rice, please. Mi khen Ríu nhớ thêm cả từ please lịch sự. Please giúp câu nói nghe nhẹ nhàng hơn hẳn.

Mi hỏi thêm một câu khác cho Ríu luyện tập. Would you like some fruit too? Ríu trả lời: Yes, please. Câu trả lời ngắn gọn nhưng vẫn đủ lễ phép. Nếu không muốn, Ríu có thể nói: No, thank you. Cả hai cách trả lời đều rất tự nhiên.

Một bạn nhỏ khác ghé qua và cũng muốn hỏi. Bạn ấy hỏi Ríu: What would you like to eat? Ríu suy nghĩ rồi đáp: I'd like soup, please. Bạn ấy hỏi thêm: Would you like some noodles too? Ríu đáp: Yes, please, I love noodles. Mi đứng gần đó mỉm cười nhìn hai bạn. Cả ba đã luyện tập hỏi-đáp rất thành thạo.

Mi nhắc thêm một điều nhỏ về giọng điệu. Khi hỏi, giọng nên lên cao ở cuối câu. Khi trả lời, giọng có thể xuống nhẹ nhàng hơn. Ríu thử hỏi lại với giọng lên cao đúng cách. What would you like to eat? Mi khen Ríu hỏi nghe rất tự nhiên và lễ phép. Luyện giọng điệu giúp câu hỏi nghe thật hơn nhiều.

Làm cùng bạn Mi

Ví dụ
Hỏi khách muốn ăn gì
  1. 1

    Một bạn khách bước vào gian hàng của Mi. Em giúp Mi hỏi bạn ấy muốn ăn gì.

  2. 2

    Mi hỏi: What would you like to eat? Khách đáp: I'd like noodles, please. Mi hỏi thêm: Would you like some fruit too? Khách đáp: Yes, please.

  3. 3

    What would you like to eat là câu hỏi gọi món đúng.

Ví dụ
Giúp Ríu trả lời lịch sự
  1. 1

    Ríu muốn gọi món nhưng quên mất cách nói. Em giúp Ríu trả lời cho đúng và lịch sự.

  2. 2

    Mi hỏi: What would you like to eat? Ríu đáp: I'd like fried rice, please. Mi hỏi: Would you like some soup too? Ríu đáp: No, thank you.

  3. 3

    I'd like... please là cách gọi món lịch sự nhất.

Thử thách nhỏ

Bẫy vui: đừng quên I'd

Ríu suýt nói: 'I like noodles' khi gọi món. Nhưng câu này nghe như đang nói sở thích chung. Khi gọi món, em nên nói I'd like mới đúng. I'd like thể hiện rõ mình đang muốn gọi món. Em nhớ phân biệt I like và I'd like nhé.

Chiến thắng

Em vừa học xong cách hỏi-đáp muốn ăn gì. Mi rất vui vì em trả lời thật lịch sự.

Bài sau, Mi và Ríu sẽ đóng vai gọi món thật. Một thực đơn bốn món đang chờ ở quán ăn.