Nói em thích món gì

Hội chợ vẫn đông vui, mùi thức ăn thơm phức. Mi ngồi xuống ăn thử đĩa cơm rang của mình. Ríu đậu bên cạnh, nhìn Mi ăn ngon lành. Ríu hỏi: Mi có thích món này không vậy. Mi gật đầu: mình rất thích, để mình nói cho Ríu nghe.
Nói em thích món gì
Muốn nói thích một món ăn, em dùng 'I like'. I like fried rice nghĩa là tôi thích cơm rang. I like noodles nghĩa là tôi thích món mì. Muốn khen món ăn ngon, em dùng 'is delicious'. Fried rice is delicious nghĩa là cơm rang rất ngon. Spring rolls are delicious nghĩa là nem cuốn rất ngon. Chú ý are dùng khi món ăn ở số nhiều. Is dùng khi món ăn chỉ có một loại.
Mi chỉ vào ba mảnh ghép trên sơ đồ. Mảnh đầu là chủ ngữ, ai đang nói câu này. Mảnh giữa là động từ, thể hiện cảm xúc thích. Mảnh cuối là tên món ăn được nhắc tới. I - like - fried rice ghép lại thành câu trọn vẹn. Ríu thử ghép câu khác: I - like - soup. Mi khen Ríu ghép câu rất đúng và rất nhanh.
Muốn nói không thích, em thêm 'don't' vào trước like. I don't like soup nghĩa là tôi không thích canh. Chỉ cần nhớ don't đứng ngay trước động từ like.
Mi kể tiếp cho Ríu nghe về sở thích của mình. I like fried rice. I like fruit after meals. Spring rolls are delicious, Mi luôn ăn hết sạch. Ríu lắng nghe và gật gù theo từng câu. Ríu cũng muốn nói ra sở thích của riêng mình.
Ríu thử tự đặt câu về món mình thích. Ríu nói: I like noodles. Ríu nói thêm: Noodles are delicious. Mi lắc đầu nhẹ, sửa lại giúp Ríu. Noodles là số nhiều nên dùng are, không dùng is. Ríu sửa ngay: Noodles are delicious, đúng rồi đó.
Một bạn khách đi ngang cũng nghe thấy hai bạn. Bạn ấy hỏi: mình cũng có thể nói không. Mi gật đầu: được chứ, cứ thử xem sao. Bạn ấy nói: I like spring rolls. Mi khen: câu này đúng và rất tự nhiên. Bạn ấy nói thêm: Spring rolls are delicious too. Ríu vỗ tay chúc mừng bạn ấy nói đúng. Cả ba cùng cười vui vẻ ở gian hàng.
Mi nhắc Ríu một điều nữa về câu phủ định. I don't like something dùng khi không thích món đó. Ríu thử nói: I don't like stormy weather. Mi cười: câu này đúng ngữ pháp nhưng khác chủ đề. Don't like dùng được cho cả món ăn và điều khác. Ríu ghi nhớ don't luôn đứng trước động từ chính. Cấu trúc này sẽ còn hữu ích ở nhiều bài sau.
Làm cùng bạn Mi
- 1
Mi muốn nói mình thích ăn cơm rang. Em giúp Mi ghép đúng câu tiếng Anh.
- 2
Chủ ngữ là I, chỉ chính bạn Mi. Động từ là like, nghĩa là thích. Món ăn là fried rice, cơm rang vàng ươm. Ghép lại: I like fried rice.
- 3
I like + tên món ăn là câu nói sở thích.
- 1
Ríu muốn khen món nem cuốn rất ngon miệng. Em giúp Ríu ghép đúng câu khen ngợi.
- 2
Spring rolls là món ăn ở số nhiều. Dùng are thay vì is cho đúng ngữ pháp. Ghép lại: Spring rolls are delicious. Ríu đọc to câu khen thật vui vẻ.
- 3
Món ăn số nhiều dùng are, món ăn số ít dùng is.
Thử thách nhỏ
Ríu suýt nói: 'Spring rolls is delicious.' Nhưng spring rolls là món ăn số nhiều. Món số nhiều luôn đi cùng are, không phải is. Nhiều bạn hay quên đổi is thành are. Em nhớ kiểm tra món ăn số ít hay số nhiều.
Em vừa học xong cách nói món mình thích. Mi và Ríu rất vui vì em học rất nhanh.
Bài sau, Ríu sẽ học hỏi Mi muốn ăn món gì. Câu hỏi 'What would you like to eat' đang chờ.