Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Hỏi thăm khi bạn không khỏe

Bạn Mi đứng cạnh vẹt Ríu đang ngồi ôm một chú gấu bông nhỏ
Ríu ngồi im, ôm gấu bông vì thấy khó chịu trong người

Giờ ra chơi, bạn Mi mang gấu bông đến cho Ríu. Ríu ôm chặt gấu bông, vẫn ngồi im. Bạn Mi ngồi xuống cạnh Ríu. Cô muốn hỏi thăm thật kỹ hôm nay.

Cùng hỏi thăm sức khỏe

Sơ đồ hai phần, một phần là câu hỏi thăm, một phần là câu trả lời có triệu chứngCâu hỏi thăm sức khỏeWhat's the matter withyou?Câu trả lời có triệu chứngI have a stomachache.
What's the matter with you hỏi thăm; I have a... trả lời triệu chứng

What's the matter with you nghĩa là em sao vậy. Đây là câu hỏi thăm khi thấy bạn không khỏe. Trả lời, em chỉ cần nói I have a... Rồi thêm tên cơn đau vào sau. Câu hỏi và câu trả lời luôn đi cùng nhau.

Bạn Mi nhìn Ríu, giọng nhẹ nhàng. Cô hỏi: 'What's the matter with you?' Ríu ôm bụng, đáp khẽ: 'I have a stomachache.' Bạn Mi gật đầu, hiểu ngay vấn đề. Cô xoa nhẹ vai Ríu để trấn an.

Một bạn khác trong lớp cũng đến hỏi thăm. Bạn ấy hỏi Ríu: 'What's the matter with you?' Ríu trả lời y hệt câu vừa học. Nó thấy tự tin hơn khi trả lời lần hai. Bạn Mi khen Ríu nhớ câu rất nhanh.

Bạn Mi mách nhỏ

Câu hỏi thăm luôn bắt đầu bằng What's the matter. Câu trả lời luôn bắt đầu bằng I have a. Học theo cặp câu như vậy sẽ dễ nhớ hơn.

Ví dụ
Hỏi thăm Ríu đúng cách
  1. 1

    Ríu ngồi im, ôm bụng, không muốn chơi. Em giúp bạn Mi hỏi thăm Ríu.

  2. 2

    Câu hỏi thăm là: 'What's the matter with you?' Bạn Mi hỏi thật nhẹ nhàng, nhìn thẳng vào Ríu. Ríu đáp lại: 'I have a stomachache.'

  3. 3

    What's the matter with you dùng để hỏi thăm bạn.

Ví dụ
Trả lời đúng khi được hỏi thăm
  1. 1

    Một bạn hỏi Ríu: 'What's the matter with you?' Ríu đang thấy đau răng, không phải đau bụng. Em giúp Ríu trả lời cho đúng.

  2. 2

    Đau răng trong tiếng Anh là toothache. Câu đúng là: 'I have a toothache.' Ríu đặt tay lên má khi nói câu này.

  3. 3

    Câu trả lời bắt đầu bằng I have a. Sau đó em thêm tên cơn đau.

  4. 4

    Ríu thử đổi sang triệu chứng khác để luyện thêm. Lần này nó nói: 'I have a fever.' Bạn Mi khen Ríu trả lời rất trôi chảy.

Giờ ra chơi kết thúc, cả lớp vào lại phòng học. Cô giáo cũng nhận ra Ríu có vẻ không khỏe. Cô hỏi bạn Mi chuyện gì đã xảy ra. Bạn Mi kể lại bằng chính câu vừa học. Cô hỏi: 'What's the matter with him?' Bạn Mi đáp thay Ríu: 'He has a stomachache.' Cô giáo gật đầu, hiểu ngay tình hình của Ríu. Cô nói Ríu có thể nghỉ một lát trong lớp. Bạn Mi rất vui vì mình đã giúp được Ríu.
Bạn Mi rủ Ríu luyện thêm bằng một trò chơi nhỏ. Cô sẽ đóng vai ba người bạn khác nhau. Người thứ nhất ôm đầu, người thứ hai ôm bụng. Người thứ ba đặt tay lên má vì đau răng. Mỗi lần, bạn Mi hỏi: 'What's the matter with you?' Ríu phải đoán và trả lời đúng triệu chứng. Với người ôm đầu, Ríu đáp: 'I have a headache.' Với người ôm bụng, Ríu đáp: 'I have a stomachache.' Với người đau răng, Ríu đáp: 'I have a toothache.' Ríu trả lời đúng cả ba lần liên tiếp. Bạn Mi rất bất ngờ vì Ríu học nhanh như vậy. Ríu tự tin bước vào vòng hỏi thăm thật sự.

Vào vòng hỏi thăm

Bẫy vui: đừng quên chữ have

Nhiều bạn quên chữ have khi trả lời. Chỉ nói 'a stomachache' thì chưa đủ. Phải nói đủ 'I have a stomachache.'

Bạn Mi ôm gấu bông đưa lại cho Ríu. Cô nói Ríu đã hỏi thăm rất đúng cách hôm nay. Ríu cảm ơn bạn Mi đã kiên nhẫn chỉ dạy. Cả hai cùng dọn dẹp góc lớp trước khi ra về. Ríu thấy lòng nhẹ nhõm hơn rất nhiều.

Chiến thắng

Em vừa học cách hỏi thăm bạn không khỏe. Em cũng trả lời được đúng khi ai đó hỏi mình. Ríu cảm thấy được quan tâm hơn rất nhiều.

Hẹn lần sau, bạn Mi sẽ giúp Ríu thấy khỏe hơn. Cô sẽ dạy Ríu cách đưa ra lời khuyên. Ríu rất mong được nghe lời khuyên từ bạn Mi.