Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Có (has/have got) — tóc và những đặc điểm khác

Mục tiêu

Sau bài học này, em miêu tả được tóc, mắt và những đặc điểm khác của bạn bằng has/have got + cụm danh từ, và phân biệt được khi nào dùng to be (với tính từ như tall, slim) và khi nào bắt buộc dùng has/have got (với tóc, mắt).

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã dùng to be để nói Minh is tall, Hoa is of medium height. Hôm nay em sẽ gặp một nhóm câu trông có vẻ giống nhưng lại dùng động từ khác hẳn: has và have, không phải to be.

Câu hỏi khởi động

An muốn tả thêm về Minh: tóc Minh thẳng và ngắn, còn tóc Lan lại dài và xoăn. An thử nói 'Minh is straight hair' nhưng nghe rất kỳ, không giống câu tiếng Anh thật. Vấn đề nằm ở chỗ 'straight hair' không phải một tính từ đơn, mà là một cụm danh từ — và cụm danh từ không thể đứng thẳng sau to be theo kiểu đó.

Has/have got + cụm danh từ miêu tả tóc, mắt

Khi miêu tả một bộ phận cụ thể như tóc hay mắt, tiếng Anh dùng **has/have got** (hoặc has/have, bỏ got vẫn đúng) cộng một cụm danh từ, không dùng to be. Công thức: S + has/have (got) + tính từ + danh từ. Ví dụ: 'Minh has short, straight hair.' — has đi với Minh (ngôi thứ ba số ít), theo sau là cụm danh từ short, straight hair, chứ không phải một tính từ đứng một mình.

Have dùng với I/you/we/they, has dùng với he/she/it hoặc một tên riêng số ít. Lan has long, curly hair. — Minh and Nam have short hair. Chú ý thứ tự tính từ trong cụm danh từ: độ dài đứng trước kiểu tóc, ví dụ long curly hair, không đảo thành curly long hair.

Đây chính là chỗ cần tách bạch rõ ràng với bài trước: to be dùng cho tính từ đơn miêu tả cả người (tall, slim, sporty), còn has/have got dùng khi miêu tả riêng một bộ phận cụ thể như tóc, mắt, kèm cụm danh từ phía sau. 'Minh is tall' đúng, nhưng 'Minh is straight hair' sai — phải nói 'Minh has straight hair'.

Có hai cách hỏi về tóc, mắt mà em sẽ gặp cả hai trong sách và trong đề thi. Cách phổ biến trong văn nói Anh-Anh đảo has/have lên đầu câu: 'Has Lan got curly hair?' Cách còn lại mượn trợ động từ do/does, giữ has/have ở dạng nguyên mẫu: 'Does Lan have curly hair?' Cả hai câu đều đúng và cùng một nghĩa, nhưng không được trộn hai cách vào cùng một câu, ví dụ 'Does Lan has curly hair?' là sai vì has ở đây phải trở về nguyên mẫu have khi đã có does đứng trước.
Câu trả lời ngắn cũng đi theo hai hệ riêng, không trộn lẫn. Với câu hỏi 'Has Lan got curly hair?', trả lời ngắn giữ has: 'Yes, she has.' hoặc 'No, she hasn't.' Với câu hỏi 'Does Lan have curly hair?', trả lời ngắn giữ does: 'Yes, she does.' hoặc 'No, she doesn't.' Một lỗi rất hay gặp là trộn hai hệ vào một câu trả lời, kiểu 'Yes, she does have got' — sai, vì does và has got không bao giờ xuất hiện cùng nhau trong một câu.
Một lỗi chia has/have khác cũng rất phổ biến: khi chủ ngữ là **everyone/everybody/each of + số nhiều**, nhiều học sinh nghĩ đây là số nhiều nên chia have, nhưng thật ra những cụm này luôn được coi là số ít về mặt ngữ pháp, nên vẫn phải chia has: 'Everyone in my class has dark hair.' không phải 'Everyone in my class have dark hair.' — dù nghe có vẻ nói về nhiều người, everyone vẫn là một từ số ít.
Sơ đồ cấu trúc câu miêu tả tóc: chủ ngữ, has/have, cụm danh từ chỉ tóc.Chủ ngữMinhhas/have(got)hascụm danh từ tócshort, straight hair
Cụm danh từ tóc luôn đi sau has/have, không bao giờ đi sau to be.
Sơ đồ phân loại cụm miêu tả ngoại hình theo động từ đi kèm: to be hay has/have got.Đi với to betallshortslimsportyĐi với has/havegotcurly hairstraight hairbrown eyesshort hair
Đây là bẫy lớn nhất của bài: tính từ đơn đi với to be, cụm danh từ tóc/mắt đi với has/have got.
Ví dụ
Chọn đúng has hay have theo chủ ngữ
  1. 1

    Đề bài: Miêu tả tóc của Lan, biết Lan có tóc dài và xoăn. Bẫy: viết 'Lan is long, curly hair' vì lẫn sang cấu trúc to be của bài trước.

  2. 2

    Miêu tả tóc là miêu tả một bộ phận cụ thể, nên phải dùng has/have got, không dùng to be. Chủ ngữ Lan là ngôi thứ ba số ít nên chia has.

  3. 3

    (a) Lan is long, curly hair — loại vì to be không đi với cụm danh từ tóc. (b) Lan have long, curly hair — loại vì Lan là ngôi thứ ba số ít, phải chia has, không phải have. (c) Lan has long, curly hair — đúng. (d) Lan has long, curly — loại vì thiếu danh từ hair ở cuối cụm.

  4. 4

    Lan has long, curly hair.

  5. 5

    has/have (got) + cụm danh từ dùng cho tóc, mắt. Biến thể: đổi chủ ngữ thành Minh and Nam (số nhiều) thì has phải đổi thành have — Minh and Nam have short hair.

Ví dụ
Nhận diện lỗi sai giữa to be và has/have got
  1. 1

    Đề bài: Identify the error: Phong (A) is (B) short (C) black (D) hair. Bẫy: nhiều học sinh chỉ nhìn is và nghĩ ngay lỗi nằm ở việc chia is/are mà không để ý is còn sai vì không đi được với cụm danh từ hair.

  2. 2

    Cụm 'short black hair' là danh từ chỉ tóc, phải đi với has/have got, không đi với to be, nên is ở vị trí A là lỗi sai, không phải vấn đề chia is theo chủ ngữ.

  3. 3

    Đổi is thành has: Phong has short black hair.

  4. 4

    Phong has short black hair.

  5. 5

    Hễ thấy cụm danh từ tóc/mắt phía sau, động từ bắt buộc là has/have got, không phải to be, dù chủ ngữ số ít hay số nhiều.

Ví dụ
Bẫy chia has/have với everyone
  1. 1

    Đề bài: Identify the error: Everyone (A) in (B) my class (C) have (D) short hair. Bẫy: học sinh nghĩ 'everyone in my class' chỉ nhiều người nên chia have, không để ý everyone luôn là chủ ngữ số ít về ngữ pháp.

  2. 2

    everyone là đại từ bất định, luôn được coi là ngôi thứ ba số ít dù ý nghĩa nói đến nhiều người, nên động từ theo sau phải chia has, không phải have — have ở vị trí (C) chính là lỗi sai.

  3. 3

    Đổi have thành has: Everyone in my class has short hair.

  4. 4

    Everyone in my class has short hair.

  5. 5

    everyone/everybody/each of + danh từ số nhiều đều chia động từ ở ngôi thứ ba số ít (has, is, does), không chia theo nghĩa số nhiều bên trong cụm từ.

Sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến nhất là dùng to be với cụm danh từ tóc/mắt, kiểu 'She is brown eyes' — sai, vì brown eyes là cụm danh từ, cần has: 'She has brown eyes.' Sai lầm thứ hai là chia have theo chủ ngữ số ít, viết 'Minh have short hair' thay vì 'Minh has short hair'. Luôn kiểm tra hai bước: (1) phía sau là tính từ đơn hay cụm danh từ, (2) nếu là cụm danh từ, chủ ngữ số ít hay số nhiều để chọn has hay have.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Tính từ đơn miêu tả cả người (tall, slim, sporty) đi với to be; cụm danh từ miêu tả tóc, mắt (curly hair, brown eyes) luôn đi với has/have got, chia đúng theo chủ ngữ số ít hay số nhiều.

Chương tiếp theo em sẽ chuyển từ miêu tả ngoại hình sang miêu tả tính cách, và học cách so sánh hai người bằng so sánh hơn.