Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Tính từ tính cách và mức độ quite/very

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng tính từ chỉ tính cách để miêu tả bạn bè, đặt tính từ sau to be như đã học, và biết dùng quite/very để thêm mức độ cho tính từ.

Kiến thức nền cần có

Em đã thành thạo cấu trúc S + to be + tính từ từ hai bài trước, dùng cho tall, slim, sporty. Bài này dùng lại đúng cấu trúc đó, chỉ đổi nhóm tính từ sang miêu tả tính cách thay vì ngoại hình.

Câu hỏi khởi động

An kể cho mẹ nghe về Minh: 'Bạn ấy rất vui tính và hòa đồng, lúc nào cũng giúp đỡ mọi người trong lớp.' Nếu chỉ dùng tall hay slim thì không đủ để mẹ hiểu Minh là người thế nào — An cần một nhóm tính từ hoàn toàn khác, nói về tính cách chứ không phải ngoại hình.

Tính từ tính cách và mức độ với quite/very

Một số tính từ tính cách thường gặp: friendly (thân thiện, hòa đồng), funny (hài hước), shy (rụt rè), hard-working (chăm chỉ), generous (rộng lượng), honest (trung thực). Cấu trúc giữ nguyên như tính từ ngoại hình: S + to be + tính từ tính cách. Ví dụ: 'Minh is friendly and hard-working.'

Để thêm mức độ cho tính từ, em dùng quite (khá) hoặc very (rất), đặt ngay trước tính từ: 'Lan is quite shy' (Lan khá rụt rè) mạnh nhẹ hơn 'Lan is very shy' (Lan rất rụt rè). Quite/very không bao giờ đứng sau tính từ, và không cần thêm giới từ nào ở giữa.

Chú ý hard-working viết có gạch nối, luôn được coi là một tính từ duy nhất chứ không phải hai từ tách rời — nên quite/very chỉ đặt trước cả cụm: 'quite hard-working', không chen vào giữa hard và working.

Đề thi hay yêu cầu nhận biết tính từ trái nghĩa để so sánh hai người bạn khác tính cách. friendly trái nghĩa với unfriendly (lạnh lùng, không thân thiện), hard-working trái nghĩa với lazy (lười biếng), generous trái nghĩa với mean/stingy (keo kiệt). Khi miêu tả hai người khác hẳn nhau, em nối hai vế bằng but để nhấn mạnh sự trái ngược: 'Minh is friendly, but Quang is quite shy.' Chỉ dùng and khi hai tính từ cùng chiều, và but khi hai tính từ trái chiều — chọn sai liên từ khiến câu nghe ngược nghĩa. Đây cũng là dạng câu hỏi hay gặp trong đề kiểm tra: cho một câu miêu tả và yêu cầu chọn liên từ đúng, and hay but, dựa vào việc hai tính từ đi cùng chiều hay trái chiều.
Khi đặt hai tính từ ngay trước một danh từ (không qua to be), thứ tự không tùy ý: tính từ tính cách (ý kiến của người nói về con người) luôn đứng trước tính từ ngoại hình (đặc điểm nhìn thấy được), ngăn cách bằng dấu phẩy — 'a friendly, tall boy' đúng thứ tự, còn 'a tall, friendly boy' nghe không tự nhiên với người bản ngữ. Ghi nhớ ngắn: tính cách nói trước, ngoại hình nói sau, vì tính cách là điều người nói cảm nhận, ngoại hình là điều ai cũng nhìn thấy ngay.

Không phải tính từ nào cũng nhận quite/very. Cả sáu tính từ của bài này — friendly, funny, shy, hard-working, generous, honest — đều chia được mức độ (gradable), nên quite/very đứng trước đều tự nhiên. Nhưng favourite (yêu thích nhất) thì không: không ai nói 'my very favourite friend', vì favourite đã ở mức cao nhất rồi, thêm very là thừa.

Sơ đồ phân loại tính từ tính cách theo sắc thái tích cực hoặc rụt rè.Tính cách tíchcựcfriendlyfunnygeneroushonesthard-workingTính cách rụtrè hơnshyquiet
Xếp đúng nhóm giúp em chọn tính từ phù hợp khi miêu tả một người bạn cụ thể.
Sơ đồ cấu trúc câu miêu tả tính cách có thêm mức độ: chủ ngữ, to be, quite/very, tính từ.Chủ ngữLanto beismức độquitetính từtính cáchshy
quite/very luôn đứng ngay trước tính từ, không đứng sau.
Ví dụ
Đặt đúng vị trí quite/very
  1. 1

    Đề bài: Miêu tả Minh, biết Minh rất hài hước. Bẫy: viết 'Minh is funny very' hoặc 'Minh very is funny', đặt sai vị trí very.

  2. 2

    Very phải đứng ngay trước tính từ funny, và to be vẫn giữ nguyên vị trí giữa chủ ngữ và cụm very + tính từ: S + to be + very + tính từ.

  3. 3

    (a) Minh is funny very — loại vì very đặt sai vị trí, phải đứng trước funny. (b) Minh very is funny — loại vì very không được chen vào giữa chủ ngữ và to be. (c) Minh is very funny — đúng. (d) Minh very funny — loại vì thiếu hẳn to be.

  4. 4

    Minh is very funny.

  5. 5

    very/quite luôn đứng ngay trước tính từ, sau to be. Biến thể: đổi very thành quite thì mức độ nhẹ hơn — Minh is quite funny.

Ví dụ
Miêu tả tính cách bằng tính từ ghép
  1. 1

    Đề bài: Complete the sentence: Trang always finishes her homework early and helps her classmates, so she is ___. Bẫy: chọn nhầm một tính từ ngoại hình như tall thay vì tính từ tính cách.

  2. 2

    Đề bài mô tả hành vi chăm chỉ và sẵn lòng giúp đỡ, nên tính từ cần điền phải thuộc nhóm tính cách, không phải ngoại hình, và phải đặt sau to be theo đúng cấu trúc đã học.

  3. 3

    (a) hard-working and generous — đúng, đúng cả hai nét tính cách đề bài mô tả. (b) tall and slim — loại vì đây là tính từ ngoại hình, không liên quan đến hành vi trong đề. (c) hard working and generous — loại vì thiếu gạch nối, sai chính tả của tính từ ghép hard-working. (d) hard-working very — loại vì very đặt sai vị trí, phải đứng trước tính từ.

  4. 4

    hard-working and generous

  5. 5

    Chọn tính từ theo đúng nội dung đề bài mô tả, không chọn theo cảm tính. Biến thể: thêm very trước hard-working để nhấn mạnh — very hard-working.

Ví dụ
Xếp đúng thứ tự khi hai tính từ đứng trước danh từ
  1. 1

    Đề bài: Choose the correct sentence describing Nam, a boy who is friendly and also tall. Bẫy: xếp tính từ ngoại hình lên trước tính từ tính cách, thành 'a tall, friendly boy', nghe không đúng thứ tự chuẩn của tiếng Anh.

  2. 2

    Khi hai tính từ đứng trực tiếp trước danh từ boy, tính từ tính cách (friendly) đứng trước, tính từ ngoại hình (tall) đứng sau, ngăn cách bằng dấu phẩy: a + tính cách + , + ngoại hình + danh từ.

  3. 3
    (a) Nam is a friendly, tall boy. — đúng, đúng thứ tự tính cách trước ngoại hình sau. (b) Nam is a tall, friendly boy. — loại vì đảo ngược thứ tự chuẩn, tính cách phải đứng trước. (c) Nam is a friendly and tall boy. — loại vì hai tính từ khác nhóm (tính cách và ngoại hình) ngăn cách bằng dấu phẩy, không dùng and như khi liệt kê hai tính từ cùng nhóm. (d) Nam is a tall and friendly boy. — loại vì mắc cả hai lỗi: sai thứ tự và sai liên từ.
  4. 4

    Nam is a friendly, tall boy.

  5. 5

    Tính cách luôn đứng trước ngoại hình khi hai tính từ cùng đứng trước một danh từ, ngăn cách bằng dấu phẩy. Biến thể: sau to be (không có danh từ theo sau), thứ tự lại tự do và nối bằng and — 'Nam is friendly and tall.'

Sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến nhất là đặt sai vị trí quite/very, viết 'Minh is funny very' thay vì 'Minh is very funny'. Sai lầm thứ hai là quên gạch nối trong hard-working, viết rời thành 'hard working' — dù không đổi nghĩa hoàn toàn nhưng bị coi là sai chính tả trong bài viết và bài thi. Sai lầm thứ ba là chọn nhầm liên từ and/but khi ghép hai tính từ trái nghĩa, khiến câu nghe ngược hẳn ý muốn diễn đạt.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Tính từ tính cách dùng đúng cấu trúc S + to be + tính từ như tính từ ngoại hình. quite/very luôn đứng ngay trước tính từ để thêm mức độ, và tính từ ghép như hard-working luôn giữ gạch nối.

Bài tiếp theo em sẽ học cách so sánh tính cách của hai người bạn bằng so sánh hơn, ví dụ ai hài hước hơn, ai chăm chỉ hơn.