Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Câu hỏi How much

Mục tiêu

Sau bài học này, em hỏi giá bằng How much is/are đúng theo số ít hay số nhiều của món hàng, và trả lời bằng mẫu It's/They're ... đồng.

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã quen how many hỏi số lượng đồ vật đếm được. Bài này chuyển sang how much để hỏi giá tiền, và điểm khác biệt lớn nhất là is/are ở đây không phụ thuộc vào tiền có đếm được hay không, mà phụ thuộc vào món hàng đang hỏi là một cái hay nhiều cái.

Câu hỏi khởi động

Hoa đang ở chợ và muốn hỏi giá một túi gạo, rồi giá của vài quả cam. Cả hai câu hỏi đều bắt đầu bằng How much, nhưng động từ theo sau lại khác nhau: một câu dùng is, câu kia dùng are. Vì sao lại có sự khác biệt này, dù cả hai đều đang hỏi về giá tiền?

How much is/are: khớp theo món hàng, không theo tiền

Quy tắc quan trọng nhất của bài: is hay are trong How much không khớp với tiền (money là danh từ không đếm được), mà khớp với chính món hàng đang được hỏi giá. 'How much is this bag of rice?' dùng is vì this bag là một túi, số ít. 'How much are these oranges?' dùng are vì these oranges là nhiều quả cam, số nhiều.

Câu trả lời theo đúng số của món hàng: 'It's 25,000 đồng' cho một món, 'They're 15,000 đồng each' cho nhiều món, mỗi món một giá. Từ đồng không đổi dạng số nhiều, luôn giữ nguyên dù đứng sau số bao nhiêu.

Bẫy phổ biến nhất là nghĩ how much luôn đi với is vì tiền là danh từ không đếm được, quên kiểm tra chính món hàng đang hỏi là số ít hay số nhiều. Một bẫy khác là thêm s vào đồng, viết '20,000 đồngs' — sai, vì đồng không có dạng số nhiều riêng.

Khi mua nhiều món giống nhau, người bán thường trả lời kèm each hoặc một đơn vị đo như a kilo, a bunch để làm rõ đơn giá, thay vì chỉ nêu một con số chung chung dễ gây hiểu nhầm là tổng tiền: 'They're 15,000 đồng each' rõ ràng hơn hẳn 'They're 15,000 đồng' khi khách hàng mua nhiều quả một lúc.

Sơ đồ cấu trúc How much: từ để hỏi, is hoặc are, rồi món hàng đang hỏi giá.How muchHow muchis/arearemón hàngthese oranges
is hay are khớp với chính món hàng, không khớp với khái niệm tiền bạc.
Sơ đồ bốn bước của một cuộc hội thoại hỏi giá ở chợ: chào hỏi, hỏi giá, nghe trả lời, trả tiền.1Chào người bánExcuse me, chào hỏitrước khi hỏi giá.2Hỏi giá bằng HowmuchChọn is cho một món,are cho nhiều món.3Nghe câu trả lờiIt's.../They're...kèm số tiền bằngđồng.4Trả tiền và cảmơnKết thúc cuộc hộithoại mua hàng.
How much luôn xuất hiện ở bước hỏi giá, ngay sau lời chào.
Ví dụ
Chọn is cho một món hàng số ít
  1. 1

    Đề bài: Complete: How much ___ this bag of rice? Bẫy: chọn are vì nghĩ tiền luôn không đếm được nên phải dùng are.

  2. 2

    Món hàng đang hỏi là this bag, một túi gạo duy nhất, số ít, nên động từ phải là is, khớp với this bag chứ không khớp với khái niệm tiền.

  3. 3

    (a) is — đúng, khớp với this bag số ít. (b) are — loại vì are chỉ dùng khi món hàng số nhiều, ở đây chỉ có một túi. (c) do — loại vì how much không cần trợ động từ do. (d) does — loại vì cùng lý do, does không xuất hiện trong khuôn how much is/are.

  4. 4

    How much is this bag of rice?

  5. 5

    is khớp với món hàng số ít, không phải với tiền. Biến thể: How much is this notebook?

Ví dụ
Chọn are cho nhiều món hàng
  1. 1

    Đề bài: Complete: How much ___ these oranges? Bẫy: giữ nguyên is vì vừa học is ở ví dụ trước, quên kiểm tra lại món hàng lần này là số nhiều.

  2. 2

    these oranges là nhiều quả cam, danh từ số nhiều, nên động từ phải là are, khớp với chính món hàng đang hỏi.

  3. 3

    (a) is — loại vì is chỉ dùng khi món hàng số ít, oranges ở đây số nhiều. (b) are — đúng, khớp với these oranges số nhiều. (c) do — loại vì how much is/are không cần trợ động từ do. (d) does — loại vì cùng lý do như do.

  4. 4

    How much are these oranges?

  5. 5

    are khớp với món hàng số nhiều. Biến thể: How much are these books?

Ví dụ
Biến đổi câu hỏi giá — dùng đúng each
  1. 1

    Đề bài: 'This shop sells apples for 8,000 đồng an apple.' Viết lại thành một câu hỏi bắt đầu bằng How much, kèm câu trả lời phù hợp. Bẫy: quên each ở cuối câu trả lời, khiến giá nghe mơ hồ là tổng hay từng quả.

  2. 2

    Câu hỏi giá cho nhiều món cùng loại dùng how much are + danh từ số nhiều; câu trả lời thêm each ở cuối để làm rõ đây là giá của một đơn vị, không phải tổng.

  3. 3
    (a) How much are the apples? They're 8,000 đồng each. — đúng, are khớp số nhiều apples, each làm rõ giá từng quả. (b) How much is the apples? They're 8,000 đồng. — loại vì apples số nhiều phải dùng are, không phải is. (c) How much are the apples? They're 8,000 đồng. — loại vì thiếu each, giá nghe mơ hồ. (d) How much do the apples? They're 8,000 đồng each. — loại vì do không xuất hiện trong khuôn how much is/are.
  4. 4

    How much are the apples? They're 8,000 đồng each.

  5. 5

    each ở cuối câu trả lời làm rõ giá tính theo từng đơn vị khi mua nhiều món cùng loại. Biến thể: How much are the bananas? They're 12,000 đồng a bunch.

Sai lầm thường gặp

Bẫy lớn nhất của bài: nghĩ is/are trong how much phụ thuộc vào tiền (money, vốn không đếm được) nên luôn dùng is. Thực ra is/are khớp với chính món hàng đang hỏi giá — một món dùng is, nhiều món dùng are.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

How much is dùng cho một món hàng, how much are dùng cho nhiều món hàng — is/are khớp với chính món hàng, không khớp với khái niệm tiền bạc.

Bài tiếp theo em sẽ đọc một đoạn văn về khu phố, kết hợp toàn bộ từ vựng và ngữ pháp đã học để trả lời câu hỏi đọc hiểu.