Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Some và any

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng some trong câu khẳng định và any trong câu phủ định, câu hỏi thông thường, áp dụng cho cả danh từ đếm được số nhiều lẫn danh từ không đếm được.

Kiến thức nền cần có

Em đã biết phân biệt danh từ đếm được (books, apples) và không đếm được (rice, water) từ các lớp trước. Bài này không dạy lại khái niệm đó, mà dùng nó để chọn đúng some hay any khi nói về số lượng trong một cửa hàng hay trong tủ lạnh.

Câu hỏi khởi động

Quang mở tủ lạnh ra tìm đồ ăn cho bữa tối. Nếu Quang thấy sữa còn trong tủ, cậu nói 'There is ___ milk' — vậy điền some hay any? Còn nếu tủ lạnh hết bánh mì, câu phủ định 'There isn't ___ bread' lại cần từ nào? Some và any nghe gần giống nhau nhưng xuất hiện ở hai loại câu khác hẳn nhau.

Some cho câu khẳng định, any cho câu phủ định và câu hỏi

Quy tắc cốt lõi: some xuất hiện trong câu khẳng định — 'There is some milk in the fridge,' 'I bought some apples.' any xuất hiện trong câu phủ định và câu hỏi thông thường — 'There isn't any bread left,' 'Is there any sugar in the cupboard?' Cả hai đều dùng được với danh từ đếm được số nhiều (some apples/any apples) lẫn danh từ không đếm được (some milk/any milk).

Bẫy phổ biến nhất là dùng any trong câu khẳng định thông thường, hoặc dùng some trong câu phủ định thông thường: 'I have any bread' và 'I don't have some money' đều sai, vì đã đảo ngược đúng quy tắc khẳng định/phủ định. Ghi nhớ đơn giản: nhìn xem câu có not hay không, và có phải câu hỏi hay không, rồi mới chọn some hay any.

Sơ đồ cấu trúc any trong câu phủ định: chủ ngữ và động từ ở dạng phủ định, rồi any, rồi danh từ.Chủ ngữ + động từ(phủ định)There isn'tanyanydanh từbread
any xuất hiện ngay sau phần phủ định của động từ.
Sơ đồ phân loại some và any theo loại câu: khẳng định dùng some, phủ định và câu hỏi dùng any.SOMEcâu khẳng địnhANYcâu phủ địnhcâu hỏi thôngthường
Kiểm tra câu có not hay là câu hỏi trước khi chọn some hay any.
Ví dụ
Chọn some cho câu khẳng định
  1. 1

    Đề bài: Complete: There is ___ milk in the fridge. Bẫy: chọn any vì quen nghĩ any dùng được ở mọi loại câu.

  2. 2

    Câu này là câu khẳng định, không có not, không phải câu hỏi, nên theo đúng danh từ không đếm được milk phải dùng some.

  3. 3

    (a) some — đúng, khớp với câu khẳng định. (b) any — loại vì any chỉ dùng cho câu phủ định và câu hỏi thông thường, câu này là khẳng định. (c) a — loại vì milk là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ a. (d) much — loại vì much thường dùng trong câu phủ định/câu hỏi, không phải câu khẳng định thông thường.

  4. 4

    There is some milk in the fridge.

  5. 5

    Câu khẳng định thông thường luôn dùng some, dù danh từ đếm được hay không đếm được. Biến thể: There are some apples in the basket.

Ví dụ
Chọn any cho câu phủ định
  1. 1

    Đề bài: Complete: There isn't ___ bread left at the bakery. Bẫy: giữ nguyên some vì quen thấy some đi với bread ở câu khẳng định trước đó.

  2. 2

    Câu này có isn't, tức là câu phủ định, nên phải dùng any, không phải some, dù danh từ vẫn là bread.

  3. 3

    (a) some — loại vì some không dùng trong câu phủ định thông thường. (b) any — đúng, khớp với câu phủ định isn't. (c) a — loại vì bread là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ a. (d) many — loại vì many dùng cho danh từ đếm được số nhiều, bread không đếm được.

  4. 4

    There isn't any bread left at the bakery.

  5. 5

    Câu phủ định luôn dùng any, dù danh từ đếm được hay không đếm được. Biến thể: There aren't any apples in the basket.

Ví dụ
Biến đổi câu — dạng thi giữ nguyên nghĩa
  1. 1

    Đề bài: 'The fridge has no bread left.' Viết lại bắt đầu bằng 'There isn't', giữ nguyên nghĩa. Bẫy: dùng some thay vì any trong câu phủ định mới.

  2. 2

    'has no bread' mang nghĩa phủ định, tương đương there isn't + any + danh từ.

  3. 3

    (a) There isn't some bread left in the fridge — loại vì some không dùng trong câu phủ định. (b) There isn't any bread left in the fridge — đúng, khớp đúng nghĩa phủ định. (c) There is any bread left in the fridge — loại vì thiếu not, câu không còn mang nghĩa phủ định. (d) There isn't a bread left in the fridge — loại vì bread là danh từ không đếm được, không dùng mạo từ a.

  4. 4

    There isn't any bread left in the fridge.

  5. 5

    'has no + danh từ' tương đương 'isn't/aren't any + danh từ'. Biến thể: The shop has no apples left. -> There aren't any apples left.

Một cách diễn đạt gần nghĩa khác là dùng no thay cho not any: 'There is no bread left' cùng nghĩa với 'There isn't any bread left.' no đứng ngay sau động từ ở dạng khẳng định (is, are), không cần thêm not nữa, vì bản thân no đã mang nghĩa phủ định. Đây là cách viết gọn hơn, hay gặp trong văn viết và các biển báo ngắn như 'No parking' hay 'No entry'.
Sai lầm thường gặp

Bẫy phổ biến nhất là đảo ngược quy tắc: dùng any trong câu khẳng định ('I have any bread') hoặc dùng some trong câu phủ định ('I don't have some money'). Trước khi chọn, luôn kiểm tra câu có not hay là câu hỏi hay không.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

some cho câu khẳng định, any cho câu phủ định và câu hỏi thông thường, áp dụng cho cả danh từ đếm được số nhiều lẫn danh từ không đếm được.

Bài tiếp theo em sẽ học much, many và a lot of, ba cách diễn đạt số lượng lớn, mỗi cách hợp với một loại danh từ khác nhau.