Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Chỉ đường đơn giản

Mục tiêu

Sau bài học này, em chỉ đường bằng câu mệnh lệnh đúng ngữ pháp — go straight, turn left/right, walk past, cross the road — và nối các bước chỉ đường bằng first, then, after that theo đúng thứ tự.

Kiến thức nền cần có

Câu mệnh lệnh (imperative) em đã học từ lớp dưới, ví dụ 'Open your book' hay 'Don't run in the corridor.' Bài này áp dụng đúng cấu trúc mệnh lệnh quen thuộc đó — bỏ hẳn chủ ngữ, bắt đầu ngay bằng động từ nguyên mẫu — vào chủ đề chỉ đường.

Câu hỏi khởi động

Phong biết rõ đường đến thư viện, và Linh vừa hỏi đường. Nếu Phong nói 'You turn left at the traffic lights,' câu đó nghe giống một lời nhận xét hơn là một chỉ dẫn. Phong cần bỏ chủ ngữ you đi và dùng đúng câu mệnh lệnh, giống như khi thầy cô ra lệnh 'Open your book,' không phải 'You open your book.'

Chỉ đường bằng câu mệnh lệnh

Câu mệnh lệnh chỉ đường bỏ hẳn chủ ngữ, bắt đầu ngay bằng động từ nguyên mẫu: Go straight ahead. Turn left at the traffic lights. Walk past the bakery. Cross the road. Mỗi câu là một hành động rõ ràng, và turn/walk/cross không bao giờ có you đứng trước khi dùng làm chỉ dẫn.

Khi chỉ nhiều bước liên tiếp, em nối chúng bằng first, then, after that để người nghe biết thứ tự cần làm: 'First, go straight ahead. Then, turn left at the corner. After that, walk past the pharmacy, and the library is on your right.' Cụm 'It's on your right/left' thường kết thúc chỉ dẫn, báo hiệu người nghe đã đến nơi.

Bẫy phổ biến nhất là giữ nguyên chủ ngữ you trước động từ chỉ đường, biến câu mệnh lệnh thành một câu khẳng định — 'You turn right' nghe giống đang miêu tả điều ai đó đang làm, không phải một lời hướng dẫn. Một bẫy khác là đặt sai vị trí giới từ, viết 'Turn at left the lights' thay vì 'Turn left at the lights' — left phải đứng ngay sau turn, trước cụm nơi chốn.
Sơ đồ bốn bước chỉ đường: đi thẳng, rẽ, đi qua điểm mốc, rồi báo hiệu đã đến nơi.1Go straight aheadBắt đầu bằng động từnguyên mẫu, không cóyou.2Turn left/rightleft/right đứng ngaysau turn, trước cụmnơi chốn.3Walk past thelandmarkNêu tên địa điểm làmmốc trên đường đi.4It's on yourright/leftCâu kết thúc, báohiệu đã đến nơi.
Mỗi bước dùng đúng câu mệnh lệnh, không thêm chủ ngữ you.
Ví dụ
Chỉ đường bằng câu mệnh lệnh đúng trật tự
  1. 1

    Đề bài: Complete the directions to the library, beginning with 'Turn': ___ left at the corner, then walk past the bakery, and the library is on your right. Bẫy: thêm you trước turn, hoặc đặt left sai vị trí.

  2. 2

    Câu chỉ đường dùng câu mệnh lệnh, bỏ hẳn chủ ngữ: Turn + left/right + at + địa điểm mốc.

  3. 3

    (a) You turn — loại vì thêm chủ ngữ you, không đúng câu mệnh lệnh. (b) Turn — đúng, bắt đầu ngay bằng động từ nguyên mẫu. (c) Turning — loại vì dùng V-ing, không phải câu mệnh lệnh. (d) To turn — loại vì to-V không dùng để mở đầu câu mệnh lệnh.

  4. 4

    Turn left at the corner, then walk past the bakery, and the library is on your right.

  5. 5

    Câu mệnh lệnh luôn bắt đầu ngay bằng động từ nguyên mẫu, không chủ ngữ. Biến thể: Turn right at the traffic lights.

Ví dụ
Tìm lỗi sai trong chỉ dẫn đường
  1. 1

    Đề bài: Identify the error: First (A), you turn (B) right at the lights, then (C) walk past the pharmacy (D). Bẫy: nghĩ lỗi nằm ở giới từ at hoặc động từ walk thay vì nhìn kỹ chủ ngữ thừa you.

  2. 2

    Câu chỉ đường phải dùng câu mệnh lệnh, bỏ hẳn chủ ngữ. Phần (B) 'you turn' thêm chủ ngữ you vào trước động từ turn, sai với cấu trúc mệnh lệnh cần dùng khi chỉ đường.

  3. 3

    Bỏ you, giữ lại turn làm động từ mệnh lệnh: 'First, turn right at the lights, then walk past the pharmacy.'

  4. 4

    First, turn right at the lights, then walk past the pharmacy.

  5. 5

    Chỉ đường luôn dùng câu mệnh lệnh, không chủ ngữ; you turn là dấu hiệu sai chắc chắn trong dạng bài này.

Khi cần cảnh báo người nghe tránh một hướng đi sai, câu mệnh lệnh phủ định thêm Don't ngay trước động từ nguyên mẫu, vẫn không có chủ ngữ: 'Don't turn right here — that road leads to a dead end.' Cấu trúc này hữu ích khi hướng đi đúng và hướng đi sai đứng gần nhau, dễ khiến người nghe rẽ nhầm nếu chỉ nghe hướng dẫn tích cực.

Ví dụ
Câu mệnh lệnh phủ định khi chỉ đường
  1. 1

    Đề bài: Complete: ___ turn right here — that road leads to a dead end. Bẫy: dùng 'not turn' hoặc 'doesn't turn' thay vì đúng dạng phủ định của câu mệnh lệnh.

  2. 2

    Câu mệnh lệnh phủ định thêm Don't ngay trước động từ nguyên mẫu, không chia thì hay ngôi: Don't + V nguyên mẫu.

  3. 3
    (a) Don't turn — đúng, đúng dạng phủ định của câu mệnh lệnh. (b) Not turn — loại vì thiếu trợ động từ do trước not, câu mệnh lệnh phủ định luôn dùng Don't. (c) Doesn't turn — loại vì doesn't chia theo ngôi thứ ba, trong khi câu mệnh lệnh không có chủ ngữ để chia. (d) You don't turn — loại vì thêm chủ ngữ you, biến câu mệnh lệnh thành một câu khẳng định.
  4. 4

    Don't turn right here — that road leads to a dead end.

  5. 5

    Don't + V nguyên mẫu là dạng phủ định chuẩn của câu mệnh lệnh. Biến thể: Don't cross the road here; walk to the corner first.

Sai lầm thường gặp

Hai bẫy hay gặp nhất: thêm chủ ngữ you trước động từ chỉ đường (you turn, you go), và đặt sai vị trí left/right, viết 'turn at left' thay vì 'turn left at'. Câu mệnh lệnh luôn bắt đầu ngay bằng động từ, và left/right luôn đứng sát ngay sau turn.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Chỉ đường dùng câu mệnh lệnh, bỏ hẳn chủ ngữ you, với left/right đứng ngay sau turn. First, then, after that sắp xếp các bước theo đúng trình tự, và it's on your right/left kết thúc chỉ dẫn.

Bài tiếp theo chuyển sang một chủ đề khác của khu phố: nói về số lượng bằng some và any khi đi mua sắm.