Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Lời chúc Tết với "will"

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng will để đưa ra lời chúc và dự đoán về năm mới, ghép will với động từ nguyên mẫu không to, và tránh được bẫy chia sai dạng động từ theo sau will.

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã có đủ vốn từ về Tết: lucky money, peach blossom, family reunion... Bài này thêm một công cụ ngữ pháp hoàn toàn mới của lớp 6 là will, để biến những từ vựng đó thành lời chúc trọn vẹn thay vì chỉ liệt kê rời rạc.

Câu hỏi khởi động

Trước giao thừa, Lan muốn nhắn cho bà ngoại một lời chúc thật ấm áp, không chỉ là 'Happy New Year' đơn giản. Lan muốn nói rằng bà sẽ có sức khỏe tốt và một năm nhiều niềm vui. Tiếng Anh có một công cụ riêng để nói về điều mong muốn cho tương lai như vậy: will.

Will cho lời chúc và dự đoán

Will dùng để nói về một điều được cho là sẽ xảy ra trong tương lai, đặc biệt hợp với lời chúc và dự đoán, vì lúc chúc Tết, người nói không có bằng chứng chắc chắn, chỉ bày tỏ mong muốn. Công thức rất gọn: chủ ngữ + will + động từ nguyên mẫu, không to. Ví dụ: 'You will have a lucky year' hoặc rút gọn 'll cho gọn hơn: 'You'll have a lucky year.'

Phủ định của will là won't, viết tắt của will not: 'This year won't be as stressful as last year.' Thể nghi vấn đảo will lên trước chủ ngữ: 'Will you visit your grandparents this Tet?' Trả lời ngắn dùng đúng dạng will/won't: 'Yes, I will.' hoặc 'No, I won't.'

Điểm quan trọng nhất của will là động từ theo sau luôn ở dạng nguyên mẫu, không chia thì, không thêm -s, không thêm to. Nhiều học sinh hay thêm to vào sau will theo thói quen, viết nhầm will to have, nhưng will không bao giờ đi cùng to — will hoạt động giống các động từ khuyết thiếu khác như can, phải cộng thẳng động từ nguyên mẫu.

Lời chúc bằng will thay đổi giọng điệu theo người nghe, dù cấu trúc luôn giữ nguyên. Với ông bà, câu chúc thường trang trọng hơn: 'We wish you good health and a long life.' Với bạn bè cùng lứa, câu chúc có thể thân mật, hài hước hơn: 'You'll ace every exam this year, for sure.' Nội dung lời chúc thay đổi theo đối tượng, nhưng will + V nguyên mẫu vẫn là khung cố định cho cả hai.
Will khác thì hiện tại đơn ở điểm nào? Hiện tại đơn tả một sự thật hoặc quy luật luôn đúng, như 'Tet comes in January or February every year.' Will lại tả điều người nói tin sẽ xảy ra nhưng không chắc chắn tuyệt đối, rất hợp với lời chúc mang tính mong ước. Viết 'Tet will come in January or February every year' nghe khá kỳ, vì đó vốn là một quy luật cố định, không cần will để dự đoán.
Sơ đồ cấu trúc câu chúc Tết với will: chủ ngữ, will, động từ nguyên mẫu, phần còn lại của câu.Chủ ngữYouwill/won'twillV nguyênmẫuhavephần còn lạia lucky year
will luôn cộng thẳng động từ nguyên mẫu have, không to, không chia -s.
Sơ đồ phân loại cách rút gọn will ở thể khẳng định (thành 'll theo chủ ngữ) và thể phủ định (will not thành won't).Rút gọn willthành 'llI'llYou'llWe'llThey'llRút gọn willnot thành won'twon't
'll gắn liền sau chủ ngữ; won't là một từ, không tách rời will và not.
Ví dụ
Chọn đúng câu chúc dùng will
  1. 1

    Đề bài: Choose the correct wish for Tet. Bẫy: nhiều học sinh thêm to sau will theo thói quen, tạo ra will to have sai ngữ pháp.

  2. 2

    Cấu trúc cần là S + will + V nguyên mẫu, không to, không chia thì. Chủ ngữ you, động từ nguyên mẫu have, tân ngữ a lucky year.

  3. 3

    (a) You will to have a lucky year — loại vì thừa to sau will. (b) You will has a lucky year — loại vì will không bao giờ đi với động từ chia -s. (c) You will have a lucky year — đúng. (d) You are will have a lucky year — loại vì will là động từ khuyết thiếu, không cần thêm are đứng trước.

  4. 4

    You will have a lucky year.

  5. 5

    will luôn cộng thẳng V nguyên mẫu. Biến thể: rút gọn thành You'll have a lucky year trong lời chúc thân mật, tự nhiên hơn khi nói với bạn bè, người thân.

Ví dụ
Chọn đúng dạng động từ sau will
  1. 1

    Đề bài: I'm sure Lan and her family ___ (have) a wonderful Tet this year. Bẫy: chia have thành has vì quen ngôi thứ ba số nhiều dễ nhầm, hoặc thêm to trước have.

  2. 2

    Trước have là will (ngầm hiểu từ I'm sure ... will), nên have phải giữ nguyên dạng nguyên mẫu, không chia theo chủ ngữ Lan and her family, dù chủ ngữ đó số nhiều hay số ít.

  3. 3

    (a) have — đúng, nguyên mẫu sau will. (b) has — loại vì will không chia động từ theo chủ ngữ. (c) to have — loại vì will không cần to. (d) having — loại vì will không đi với V-ing.

  4. 4

    I'm sure Lan and her family will have a wonderful Tet this year.

  5. 5

    Sau will luôn là V nguyên mẫu, bất kể chủ ngữ là gì. Biến thể: đổi have thành enjoy, spend đều giữ nguyên mẫu tương tự — will enjoy, will spend.

Sai lầm thường gặp

Bẫy lớn nhất của will là thêm to phía sau theo thói quen. Ghi nhớ đơn giản: will hoạt động giống can, phải cộng thẳng động từ nguyên mẫu. Một lỗi khác là viết will not thành hai từ tách rời trong câu nói thân mật thay vì rút gọn won't, khiến câu nghe cứng nhắc hơn mức cần thiết.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

will dùng cho lời chúc và dự đoán, luôn cộng thẳng động từ nguyên mẫu, không to, không chia thì. Rút gọn: 'll ở thể khẳng định, won't ở thể phủ định.

Từ lời chúc cho tương lai, hai bài tiếp theo sẽ quay ngược lại thời gian: em học cách kể về những hoạt động ngày Tết đã diễn ra bằng thì quá khứ đơn.