Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Ôn tập tổng hợp: đọc hiểu và luyện đề kiểm tra
Mục tiêu
Sau bài học này, em vận dụng đồng thời vốn từ Tết, thể thao, chương trình truyền hình cùng will, was/were, quá khứ đơn động từ thường, trạng từ tần suất và can/can't để làm một bài đọc hiểu và các dạng bài đúng chuẩn kiểm tra giữa kỳ, cuối kỳ.
Kiến thức nền cần có
Đây là bài tổng kết của cả khóa. Mọi cấu trúc xuất hiện ở đây đều đã học kỹ trong tám bài trước — bài này không thêm kiến thức mới, mà luyện cách nhận diện và phối hợp chúng trong cùng một bài kiểm tra, đúng như đề thi thật sẽ trộn nhiều điểm ngữ pháp với nhau.
Câu hỏi khởi động
Một đề kiểm tra giữa kỳ thật sự không bao giờ chỉ hỏi một điểm ngữ pháp. Đề có thể vừa có đoạn văn đọc hiểu, vừa có câu hỏi ngữ pháp trộn lẫn will, quá khứ đơn và can trong cùng một trang. Nếu chỉ quen làm từng dạng bài riêng lẻ, em sẽ lúng túng khi gặp đề thật. Bài học này luyện đúng kỹ năng đó.
Bài đọc hiểu: Kỳ nghỉ Tết và cuối tuần của Nam
Đọc đoạn văn sau: Last Tet, Nam's family visited his grandparents in the countryside. They decorated the house with peach blossom and a kumquat tree, and Nam's grandmother gave him lucky money on the first morning. In the afternoon, Nam's cousin asked him to play badminton, but Nam can't play it very well, so they played chess instead. Later, they watched a game show on TV together. Nam usually visits his grandparents twice a year, but he says next year he will visit them more often because he loves the peaceful countryside so much.
Chiến lược đọc hiểu hiệu quả nhất là đọc câu hỏi trước, gạch chân từ khóa, rồi tìm đúng câu trong bài chứa từ khóa đó, thay vì đọc toàn bài rồi mới xem câu hỏi. Ví dụ, câu hỏi 'What did Nam's grandmother give him?' có từ khóa give — quay lại bài, tìm đúng câu 'gave him lucky money', từ đó suy ra đáp án chính xác mà không cần đọc lại toàn bộ đoạn văn.
Chú ý: đáp án đọc hiểu luôn dựa trên bằng chứng có trong bài, không suy diễn thêm. Bài không nói Nam ghét bóng bàn, chỉ nói anh 'can't play badminton very well' — không có ý chê bai hay không thích, chỉ đơn thuần là khả năng còn hạn chế. Phân biệt rõ giữa 'không giỏi' và 'không thích' là điểm học sinh dễ suy diễn sai nhất.
Bước 4 loại bỏ chính xác các đáp án nghe hợp lý nhưng không có bằng chứng thật trong bài.Nhận diện đúng nhóm ngữ pháp của từng động từ là kỹ năng cốt lõi của bài ôn tập tổng hợp.
Ví dụ
Trả lời câu hỏi đọc hiểu dựa trên bằng chứng
1
Đề bài: What did Nam's grandmother give him? Đây là dạng câu hỏi thông tin chi tiết (wh-question), yêu cầu tìm chính xác một chi tiết trong bài.
2
Từ khóa give dẫn tới câu: 'Nam's grandmother gave him lucky money on the first morning.'
3
(a) A new bicycle — không có trong bài. (b) Lucky money — đúng, khớp trực tiếp với câu 'gave him lucky money'. (c) A kumquat tree — đây là vật trang trí nhà, không phải quà grandmother tặng riêng Nam. (d) A game show ticket — không có trong bài, bài chỉ nói họ watched a game show, không phải được tặng vé.
4
Nam's grandmother gave him lucky money.
5
Luôn chọn đáp án khớp đúng từ ngữ có trong bài, không chọn đáp án nghe hợp lý nhưng không xuất hiện.
Ví dụ
Sắp xếp từ thành câu đúng ngữ pháp, kết hợp will và quá khứ đơn
1
Đề bài: Arrange into a correct sentence: year/but/twice/visits/a/usually/Nam/his/grandparents/, will/next/he/more often/them/visit/year. Bẫy: đặt sai vị trí trạng từ tần suất twice a year và nhầm will với quá khứ.
2
Vế đầu dùng hiện tại đơn với cụm chỉ số lần twice a year đứng cuối câu; vế sau dùng will + V nguyên mẫu cho dự định tương lai, nối bằng but.
3
(a) Nam usually visits his grandparents twice a year, but he will visit them more often next year. — đúng. (b) Nam usually visit his grandparents twice a year, but he will to visit them more often next year. — sai vì thiếu -s cho visit và thừa to sau will. (c) Nam usually visits his grandparents twice a year, but he visited them more often next year. — sai vì next year là tương lai, không thể dùng quá khứ visited. (d) Nam twice a year usually visits his grandparents, but he will visit them more often next year. — sai vị trí, cụm chỉ số lần phải đứng cuối câu, không đứng ngay sau chủ ngữ.
4
Nam usually visits his grandparents twice a year, but he will visit them more often next year.
5
Một câu có thể trộn hiện tại đơn (thói quen) và will (dự định tương lai), miễn là mỗi vế đúng thì của chính nó. Biến thể: đổi twice a year thành once a month vẫn giữ nguyên cấu trúc.
Sai lầm thường gặp
Khi làm bài tổng hợp, đừng cố nhớ toàn bộ đoạn văn rồi mới trả lời — hãy quay lại tìm đúng câu chứa từ khóa của câu hỏi. Một lỗi khác rất phổ biến ở bài trộn nhiều thì là áp dụng nhầm thì của câu này sang câu khác trong cùng một đề, ví dụ thấy will ở câu trước liền chia will cho cả câu miêu tả chuyện đã xảy ra — mỗi câu có mốc thời gian riêng, phải đọc kỹ từng câu.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Một đề kiểm tra tổng hợp trộn nhiều điểm ngữ pháp trong cùng một bài: will cho tương lai và lời chúc, was/were và động từ quá khứ cho chuyện đã qua, trạng từ tần suất cho thói quen, can/can't cho khả năng. Đọc kỹ từng câu để xác định đúng thì, và luôn trả lời đọc hiểu dựa trên bằng chứng có trong bài.
Khóa học Tết cổ truyền và thời gian rảnh khép lại ở đây. Khóa tiếp theo sẽ đưa em tới một chủ đề hoàn toàn khác: thành phố tương lai, ngôi nhà và người máy.
Đọc đoạn văn sau: Last Tet, Nam's family visited his grandparents in the countryside. They decorated the house with peach blossom and a kumquat tree, and Nam's grandmother gave him lucky money on the first morning. In the afternoon, Nam's cousin asked him to play badminton, but Nam can't play it very well, so they played chess instead. Later, they watched a game show on TV together. Nam usually visits his grandparents twice a year, but he says next year he will visit them more often because he loves the peaceful countryside so much.
Chiến lược đọc hiểu hiệu quả nhất là đọc câu hỏi trước, gạch chân từ khóa, rồi tìm đúng câu trong bài chứa từ khóa đó, thay vì đọc toàn bài rồi mới xem câu hỏi. Ví dụ, câu hỏi 'What did Nam's grandmother give him?' có từ khóa give — quay lại bài, tìm đúng câu 'gave him lucky money', từ đó suy ra đáp án chính xác mà không cần đọc lại toàn bộ đoạn văn.
(a) Nam usually visits his grandparents twice a year, but he will visit them more often next year. — đúng. (b) Nam usually visit his grandparents twice a year, but he will to visit them more often next year. — sai vì thiếu -s cho visit và thừa to sau will. (c) Nam usually visits his grandparents twice a year, but he visited them more often next year. — sai vì next year là tương lai, không thể dùng quá khứ visited. (d) Nam twice a year usually visits his grandparents, but he will visit them more often next year. — sai vị trí, cụm chỉ số lần phải đứng cuối câu, không đứng ngay sau chủ ngữ.
Khi làm bài tổng hợp, đừng cố nhớ toàn bộ đoạn văn rồi mới trả lời — hãy quay lại tìm đúng câu chứa từ khóa của câu hỏi. Một lỗi khác rất phổ biến ở bài trộn nhiều thì là áp dụng nhầm thì của câu này sang câu khác trong cùng một đề, ví dụ thấy will ở câu trước liền chia will cho cả câu miêu tả chuyện đã xảy ra — mỗi câu có mốc thời gian riêng, phải đọc kỹ từng câu.