Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng ngày Tết và cách miêu tả phong tục

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng vốn từ về ngày Tết cổ truyền để miêu tả phong tục, đồ vật và không khí ngày Tết bằng những câu miêu tả đơn giản, dựa trên đúng cấu trúc thì hiện tại đơn và there is/there are em đã học.

Kiến thức nền cần có

Em đã thành thạo thì hiện tại đơn từ Bài 1 và cấu trúc there is/there are để miêu tả sự vật quen thuộc. Bài này không dạy lại hai công cụ ngữ pháp đó, mà dùng chính chúng để nói về một chủ đề mới: ngày Tết cổ truyền của người Việt.

Câu hỏi khởi động

Một người bạn nước ngoài hỏi Nam: 'What do Vietnamese people do during Tet?' Nam muốn trả lời thật đầy đủ nhưng chợt nhận ra mình thiếu khá nhiều từ tiếng Anh để gọi tên những thứ quen thuộc như lì xì hay hoa đào. Bài học này giúp Nam, và cả em, có đủ vốn từ để trả lời câu hỏi đó một cách tự nhiên, không phải dịch từng chữ từ tiếng Việt sang.

Đồ vật và phong tục ngày Tết

Ngày Tết mang theo rất nhiều hình ảnh riêng mà tiếng Anh gọi tên khá cụ thể. Peach blossom là hoa đào, loài hoa miền Bắc hay cắm trong nhà; kumquat tree là cây quất, phổ biến hơn ở miền Nam. Chung cake là bánh chưng, món bánh vuông gói lá dong không thể thiếu trên bàn thờ. Ancestor altar là bàn thờ tổ tiên, nơi con cháu thắp hương và bày mâm ngũ quả trong những ngày đầu năm.
Bên cạnh đồ vật, có những phong tục gắn liền với hành động cụ thể. Lucky money là tiền lì xì, thường đặt trong một chiếc phong bao đỏ; người lớn give lucky money, còn trẻ nhỏ receive lucky money từ ông bà, cha mẹ. Fireworks là pháo hoa, thường bắn lên vào đúng thời khắc New Year's Eve, tức đêm giao thừa. Family reunion, đoàn viên gia đình, là ý nghĩa cốt lõi của cả kỳ nghỉ: các thành viên đi làm hay đi học xa đều cố gắng trở về nhà.

Chú ý cách các từ này ghép với động từ: decorate the house with peach blossom (trang trí nhà bằng hoa đào), watch the fireworks (xem pháo hoa), visit relatives (đi chúc Tết họ hàng). Đây đều là những cụm động từ cố định, học theo cụm sẽ tự nhiên hơn hẳn so với ghép từng từ rời rạc.

Sơ đồ cấu trúc câu miêu tả phong tục nhận lì xì ngày Tết: chủ ngữ, động từ, tân ngữ, nguồn.Chủ ngữChildrenđộng từreceivetân ngữlucky moneynguồnfrom their grandparents
receive lucky money from + người tặng là cụm cố định của phong tục lì xì.
Sơ đồ phân loại từ vựng ngày Tết thành nhóm phong tục (hành động) và nhóm đồ vật cụ thể.Phong tục (hànhđộng)give luckymoneyvisit relativesdecorate thehousewatch fireworksĐồ vật ngày Tếtpeach blossomkumquat treeChung cakeancestor altar
Phân biệt rõ nhóm nào là hành động, nhóm nào là danh từ chỉ đồ vật giúp dùng đúng động từ đi kèm.
Ví dụ
Chọn đúng từ vựng theo ngữ cảnh
  1. 1

    Đề bài: Choose the best word. During Tet, grandparents often give children ___ to wish them a lucky year. Bẫy: nhầm lucky money với pocket money, một cụm quen thuộc hơn nhưng sai hẳn về ý nghĩa văn hóa ngày Tết.

  2. 2

    Câu cần một danh từ làm tân ngữ thứ hai sau give children, và danh từ đó phải mang đúng ý nghĩa 'món quà may mắn ngày Tết', không phải tiền tiêu vặt hằng ngày.

  3. 3

    (a) pocket money — tiền tiêu vặt cha mẹ cho hằng ngày, không gắn với lời chúc may mắn ngày Tết. (b) lucky money — đúng, chính là tiền lì xì. (c) bus tickets — không liên quan đến ngữ cảnh Tết. (d) test papers — hoàn toàn lạc đề.

  4. 4

    During Tet, grandparents often give children lucky money to wish them a lucky year.

  5. 5

    Ghi nhớ cụm cố định give/receive lucky money. Biến thể: có thể thay give bằng put trong cụm put lucky money in a red envelope, vẫn giữ đúng ý nghĩa phong tục.

Ví dụ
Chia đúng động từ khi miêu tả phong tục lặp lại hằng năm
  1. 1

    Đề bài: Every Tet, Nam's family ___ (decorate) their house with peach blossom and a kumquat tree. Bẫy: quên thêm -s cho động từ vì coi family là số nhiều.

  2. 2

    Every Tet là dấu hiệu của thì hiện tại đơn, diễn tả một thói quen lặp lại hằng năm. Nam's family được coi là một đơn vị số ít, nên động từ theo sau phải chia -s.

  3. 3

    (a) decorate — thiếu -s cho chủ ngữ số ít. (b) decorates — đúng, hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít. (c) decorated — sai thì, câu không có mốc thời gian quá khứ nào, Every Tet chỉ thói quen lặp lại. (d) decorating — thiếu trợ động từ is để tạo thì tiếp diễn, và câu này vốn cần hiện tại đơn chứ không cần tiếp diễn.

  4. 4

    Every Tet, Nam's family decorates their house with peach blossom and a kumquat tree.

  5. 5

    Danh từ tập hợp như family, class khi coi là một khối vẫn chia động từ số ít. Biến thể: nếu muốn nhấn từng thành viên riêng lẻ, có thể viết Nam's family members decorate, khi đó family members là số nhiều nên bỏ -s.

Sai lầm thường gặp

Học sinh hay viết nhầm lucky's money, thêm 's như sở hữu cách, trong khi lucky chỉ là tính từ đứng trước danh từ money, không cần dấu phẩy trên hay 's nào. Một lỗi khác là quên viết hoa Tet, vì đây là danh từ riêng chỉ tên một ngày lễ cụ thể, giống New Year hay Christmas.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Vốn từ ngày Tết chia làm hai nhóm dễ nhớ: đồ vật (peach blossom, kumquat tree, Chung cake, ancestor altar) và phong tục, hành động (give/receive lucky money, decorate the house, watch fireworks, visit relatives). Ghép đúng cụm động từ quan trọng hơn việc nhớ từng từ rời rạc.

Bài tiếp theo em sẽ dùng will, một thì tương lai mới, để viết những lời chúc Tết ý nghĩa dựa trên chính vốn từ vừa học.