Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Biến đổi câu và kết hợp mệnh đề với câu điều kiện loại 1

Mục tiêu

Sau bài học này, em ghép đúng hai câu đơn thành một câu điều kiện loại 1 hoàn chỉnh, xác định đúng vế nào là điều kiện, vế nào là kết quả, và giữ đúng dấu phẩy theo trật tự mệnh đề.

Kiến thức nền cần có

Bài này dùng lại toàn bộ cấu trúc câu điều kiện loại 1 vừa học: mệnh đề If chia hiện tại đơn, mệnh đề kết quả chia will. Điểm mới là em sẽ luyện từ hai câu đơn tách rời, không phải một câu đã hoàn chỉnh sẵn.

Câu hỏi khởi động

Cô giáo cho hai câu riêng: 'People plant more trees.' và 'The air will be cleaner.' rồi yêu cầu ghép thành một câu duy nhất bằng if. Em thử ghép trước khi đọc phần hướng dẫn bên dưới.

Quy trình ghép câu

Đề tuyển sinh và đề kiểm tra hay cho hai câu tách rời rồi yêu cầu ghép thành một câu điều kiện loại 1. Trước tiên, em cần đọc kỹ hai câu và xác định vế nào là nguyên nhân/điều kiện, vế nào là kết quả — hai câu không phải lúc nào cũng được cho theo đúng thứ tự nguyên nhân trước, kết quả sau.

Sau khi xác định đúng vai trò từng vế, đặt vế điều kiện sau if và chia hiện tại đơn theo đúng chủ ngữ; vế còn lại là kết quả, luôn phải chuyển sang will + động từ nguyên mẫu, dù câu gốc viết ở thì gì. Đây chính là điểm học sinh hay quên: nếu câu gốc kết quả đã viết ở hiện tại đơn (the air becomes cleaner), khi ghép câu vẫn phải đổi thành will become, không được giữ nguyên becomes.

Cuối cùng, kiểm tra lại dấu phẩy: nếu ghép với mệnh đề If đứng trước, thêm dấu phẩy trước mệnh đề kết quả; nếu đặt mệnh đề kết quả lên trước, bỏ dấu phẩy hoàn toàn.

Quy trình bốn bước ghép hai câu đơn thành một câu điều kiện loại 1: tìm điều kiện, tìm kết quả, chia đúng thì, rồi kiểm tra dấu phẩy.1Bước 1: Tìm điềukiệnXác định vế nào nêumột điều kiện có thểxảy ra.2Bước 2: Tìm kếtquảXác định vế còn lạilà kết quả xảy ra sauđó.3Bước 3: Chia đúngthìĐiều kiện chia hiệntại đơn; kết quả luônđổi thành will cộngđộng từ nguyên mẫu.4Bước 4: Kiểm tradấu phẩyIf đứng trước thìthêm dấu phẩy; mệnhđề kết quả đứng trướcthì bỏ dấu phẩy.
Ví dụ
Ghép câu với mệnh đề If đứng trước
  1. 1

    Combine into one sentence using If: 'People plant more trees. The air will be cleaner.' Bẫy: nhiều học sinh giữ nguyên will ở cả hai vế, hoặc quên chia s cho plant vì nhầm chủ ngữ people là số ít.

  2. 2

    Vế 'people plant more trees' là điều kiện, chuyển thành mệnh đề If chia hiện tại đơn; people là số nhiều nên plant giữ nguyên, không thêm s. Vế 'the air will be cleaner' đã sẵn là kết quả với will, giữ nguyên.

  3. 3

    (a) If people plant more trees, the air will be cleaner — đúng cấu trúc. (b) If people will plant more trees, the air will be cleaner — sai vì thừa will trong mệnh đề If. (c) If people plants more trees, the air will be cleaner — sai vì people số nhiều không thêm s.

  4. 4

    If people plant more trees, the air will be cleaner.

  5. 5

    Ý điều kiện luôn chia hiện tại đơn theo đúng chủ ngữ, ý kết quả luôn giữ will. Biến thể: đổi chủ ngữ số ít, ví dụ this family plants more trees, thì phải viết plants có s.

Ví dụ
Ghép câu với mệnh đề kết quả đứng trước
  1. 1

    Combine, starting with the result: 'We save water. There will be enough water for everyone.' Bẫy: học sinh quen tay thêm dấu phẩy trước if dù mệnh đề kết quả đã đứng trước.

  2. 2

    Mệnh đề kết quả 'there will be enough water for everyone' đứng đầu câu, theo sau là mệnh đề If chia hiện tại đơn 'if we save water', không có dấu phẩy ở giữa.

  3. 3

    (a) There will be enough water for everyone if we save water — đúng, không dấu phẩy. (b) ...for everyone, if we save water — sai vì thừa dấu phẩy khi mệnh đề chính đứng trước. (c) ...for everyone if we will save water — sai vì thừa will trong mệnh đề If.

  4. 4

    There will be enough water for everyone if we save water.

  5. 5

    Mệnh đề chính đứng trước thì không bao giờ có dấu phẩy trước if. Biến thể: đổi chủ ngữ we thành this village, câu sẽ là ...if this village saves water, thêm s cho saves.

Ví dụ
Ghép câu phủ định và đổi thì mệnh đề kết quả
  1. 1

    Combine: 'You don't switch off the lights, so you waste electricity.' Bẫy: giữ nguyên waste (hiện tại đơn) ở mệnh đề kết quả thay vì đổi thành will waste, vì câu gốc vốn không có will.

  2. 2

    Vế điều kiện 'you don't switch off the lights' giữ nguyên phủ định don't ở mệnh đề If. Vế kết quả 'you waste electricity' phải chuyển từ hiện tại đơn sang will waste khi ghép thành câu điều kiện loại 1, vì cấu trúc này luôn cần will ở mệnh đề kết quả để nêu điều sẽ xảy ra.

  3. 3

    (a) If you don't switch off the lights, you will waste electricity — đúng, đã đổi thì. (b) If you don't switch off the lights, you waste electricity — sai vì giữ nguyên thì hiện tại đơn, không phải khuôn câu điều kiện loại 1 hoàn chỉnh. (c) If you switch off the lights, you will waste electricity — sai vì bỏ mất phủ định, đổi ngược nghĩa gốc.

  4. 4

    If you don't switch off the lights, you will waste electricity.

  5. 5

    Khi ghép câu, luôn kiểm tra mệnh đề kết quả đã đổi sang will chưa, đừng chỉ chép nguyên thì của câu gốc. Biến thể: giữ nguyên phủ định don't nếu câu gốc phủ định, won't nếu đổi sang mệnh đề kết quả.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Sai lầm thường gặp

Khi ghép hai câu đơn, học sinh hay giữ nguyên thì của câu gốc cho cả hai vế, quên rằng vế kết quả luôn phải đổi sang will cộng động từ nguyên mẫu dù câu gốc viết ở thì hiện tại đơn. Một lỗi khác là ghép sai vế: đặt nhầm kết quả vào vị trí điều kiện, khiến quan hệ nhân-quả của câu bị đảo ngược hoàn toàn.

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Muốn ghép hai câu đơn thành câu điều kiện loại 1, trước tiên tìm đúng vế nào là nguyên nhân/điều kiện, đặt vế đó sau if và chia hiện tại đơn; vế còn lại là kết quả, luôn chia will, kể cả khi câu gốc chưa hề có will.

Chương tiếp theo áp dụng chính kỹ năng ghép câu này vào chủ đề năng lượng — lựa chọn và hậu quả của việc dùng năng lượng sạch hay lãng phí.