Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Will-future mở rộng: dự đoán về tương lai xa

Mục tiêu

Sau bài học này, em phân biệt đúng will và be going to khi nói về tương lai, đặc biệt không dùng be going to cho một dự đoán chung, xa mà không có bằng chứng.

Kiến thức nền cần có

Bài này ôn lại will-future và be going to đã học ở lớp 6 (prior-grade review): will cho quyết định tức thời và dự đoán, be going to cho kế hoạch đã định trước. Lớp 7 mở rộng thêm cách phân biệt hai cấu trúc này khi nói về những thay đổi lớn trong tương lai xa.

Câu hỏi khởi động

Trang nói với Quang: 'In the future, cars are going to run on electricity.' Quang thắc mắc tại sao lại dùng are going to trong khi chẳng có bằng chứng nào ngay trước mắt cả. Em thử giải thích trước khi đọc tiếp.

Will hay be going to — chọn theo bằng chứng

Cả will và be going to đều dùng để nói về tương lai, nhưng chọn sai từ này thay từ kia là lỗi rất phổ biến ở lớp 7. Will phù hợp khi em đưa ra một dự đoán hoặc ý kiến về tương lai mà không có bằng chứng cụ thể ngay lúc nói, ví dụ những thay đổi lớn, xa như phương tiện đi lại hay công nghệ trong vài chục năm tới: In the future, cars will run on electricity.

Be going to lại dùng cho hai trường hợp khác: một kế hoạch đã quyết định trước (We are going to visit Ha Long Bay next summer — vé đã đặt, lịch đã lên), hoặc một dự đoán dựa trên bằng chứng nhìn thấy ngay trước mắt (Look at those dark clouds, it is going to rain). Cả hai trường hợp đều có một điểm chung: người nói đã biết hoặc nhìn thấy điều gì đó trước khi câu nói được nói ra.
Bẫy hay gặp nhất là dùng be going to cho một dự đoán chung, xa, không hề có bằng chứng hay kế hoạch nào cả, ví dụ In the future, cars are going to run on electricity. Câu này sai không phải vì ngữ pháp be going to viết sai, mà vì ngữ cảnh không hề có bằng chứng hiện tại nào để biện minh cho be going to — đây chỉ là một dự đoán về tương lai xa, nên will mới là lựa chọn đúng.
Một cách dễ nhớ là tự hỏi: nếu ai đó hỏi lại 'Sao em chắc vậy?', em có câu trả lời cụ thể không. Với be going to, em luôn trả lời được bằng một bằng chứng hoặc một quyết định đã có (vì trời đang có mây đen, vì em đã đặt vé). Với will, câu trả lời chỉ có thể là 'em nghĩ vậy' hoặc 'ai cũng nói vậy' — một ý kiến, không phải bằng chứng. Nếu không trả lời được bằng một bằng chứng cụ thể, will luôn là lựa chọn an toàn hơn be going to.
Quy trình bốn bước chọn giữa will và be going to: kiểm tra bằng chứng hiện tại, kế hoạch đã quyết định, hay chỉ là dự đoán không bằng chứng, rồi kiểm tra chủ ngữ.1Có bằng chứngngay bây giờNhìn thấy dấu hiệu rõràng trước mắt (mâyđen, vé đã mua) thìdùng be going to.2Là kế hoạch đãquyết địnhViệc đã lên lịch, đãquyết định trước đócũng dùng be goingto, dù chưa cần bằngchứng ngay lúc nói.3Chỉ là dự đoán,không bằng chứngNói về tương lai xa,chỉ dựa trên suy nghĩhoặc ý kiến cá nhânthì dùng will.4Kiểm tra lại chủngữDù chọn will hay begoing to, vẫn phảichia đúng am/is/aretheo chủ ngữ khi dùngbe going to.
Ví dụ
Sửa lỗi be going to trong dự đoán tương lai xa
  1. 1

    In 2050, people are going to travel by flying car. Câu này sai vì đây là một dự đoán về tương lai rất xa, không hề dựa trên bằng chứng nào ngay lúc nói, trong khi are going to chỉ hợp với bằng chứng hiện tại hoặc kế hoạch đã quyết định.

  2. 2

    Lỗi nằm ở are going to — không có gì trong câu cho thấy đây là kế hoạch đã quyết định hay có bằng chứng nhìn thấy được, nên be going to không phù hợp.

  3. 3

    Đổi are going to travel thành will travel.

  4. 4

    In 2050, people will travel by flying car.

  5. 5

    Một dự đoán về tương lai xa, chỉ dựa trên suy nghĩ chung, luôn dùng will, không dùng be going to.

Ví dụ
Chọn đúng will hay be going to theo bằng chứng
  1. 1

    Look at the sky. It ___ rain soon. Bẫy: học sinh có thể chọn will vì nghĩ đây chỉ là một dự đoán bình thường, quên mất câu đã có bằng chứng cụ thể (look at the sky).

  2. 2

    Cụm 'Look at the sky' là một bằng chứng nhìn thấy ngay trước mắt, nên câu cần be going to để nêu dự đoán dựa trên bằng chứng đó.

  3. 3

    will sai vì bỏ qua bằng chứng cụ thể đã cho; will hợp với dự đoán không bằng chứng hơn. was going to sai vì đó là quá khứ. would sai vì would thường dùng trong câu điều kiện loại 2 hoặc lời mời lịch sự, không phải dự đoán tương lai thông thường.

  4. 4

    is going to. Câu hoàn chỉnh: Look at the sky. It is going to rain soon.

  5. 5

    Một câu ra lệnh nhìn/chú ý (look, listen) đứng trước thường báo hiệu bằng chứng hiện tại, nên câu sau đó cần be going to.

Ví dụ
Phân biệt kế hoạch đã quyết định và dự đoán chung
  1. 1

    A: What are your plans for Tet? B: We ___ visit our grandparents in Hue; we've already booked the train tickets. Bẫy: chọn will vì câu chỉ nói về tương lai, bỏ qua chi tiết 'đã đặt vé' cho thấy đây là kế hoạch có sẵn.

  2. 2

    Cụm 'we've already booked the train tickets' cho thấy đây là một kế hoạch đã quyết định từ trước, không phải một dự đoán bất chợt, nên cần be going to.

  3. 3

    will sai vì will hợp với quyết định tức thời hoặc dự đoán không bằng chứng, không hợp với một kế hoạch đã đặt vé sẵn. are sai vì thiếu going to, chỉ are không đủ diễn đạt kế hoạch tương lai. going sai vì thiếu trợ động từ are đứng trước.

  4. 4

    are going to. Câu hoàn chỉnh: We are going to visit our grandparents in Hue; we've already booked the train tickets.

  5. 5

    Một câu có chi tiết 'đã đặt/đã quyết định/đã lên lịch' luôn là tín hiệu của be going to, không phải will.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Sai lầm thường gặp

Đừng nghĩ be going to luôn là lựa chọn an toàn cho mọi câu về tương lai. Nếu câu chỉ là một suy đoán chung, xa, không có bằng chứng hay kế hoạch cụ thể nào, will mới là lựa chọn đúng — be going to chỉ dùng khi có bằng chứng nhìn thấy hoặc một kế hoạch đã quyết định.

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Will phù hợp với dự đoán/ý kiến về tương lai xa, không bằng chứng. Be going to phù hợp với kế hoạch đã quyết định hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng ngay trước mắt.

Bài tiếp theo trộn will, be going to và câu điều kiện loại 1 trong cùng một bối cảnh, để em luyện chọn đúng cấu trúc theo tín hiệu ngữ cảnh.