Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập ngữ pháp tổng hợp: câu điều kiện loại 1 và will-future

Mục tiêu

Sau bài học này, em tự rà soát và sửa đúng các lỗi thường gặp khi trộn will-future, be going to và câu điều kiện loại 1 trong cùng một bài tập tổng hợp.

Kiến thức nền cần có

Bài này cần lại toàn bộ ngữ pháp của bốn chương trước — không có kiến thức mới, chỉ luyện lại theo một quy trình rà soát lỗi rõ ràng.

Câu hỏi khởi động

Mai vừa làm xong một đoạn bài tập nhưng mắc liền ba lỗi khác nhau ở ba câu. Trước khi xem đáp án, em thử đoán xem ba lỗi đó thường rơi vào đâu.

Quy trình rà soát lỗi tổng hợp

Khi một câu vừa dùng if vừa dùng will hoặc going to, lỗi hiếm khi chỉ nằm ở một chỗ. Cách rà soát an toàn nhất là đi theo đúng thứ tự: trước hết tìm động từ trong mệnh đề if và kiểm tra nó có lỡ mang will hoặc going to hay không; nếu có, đó chắc chắn là lỗi cần sửa về hiện tại đơn.

Bài này không dạy thêm quy tắc mới nào — mọi lỗi em sẽ gặp bên dưới đều đến từ bốn chương trước: will trong mệnh đề If, hợp chủ ngữ trong hiện tại đơn, đổi thì mệnh đề kết quả khi ghép câu, và chọn will hay be going to theo bằng chứng. Điểm khác duy nhất là các lỗi này giờ xuất hiện trộn lẫn trong cùng một câu, đúng như cách đề kiểm tra thật thường ra bài.

Sau khi chắc chắn mệnh đề if sạch will, bước tiếp theo là kiểm tra hợp chủ ngữ — động từ: chủ ngữ số ít phải thêm s hoặc es, số nhiều giữ nguyên. Cuối cùng mới đối chiếu nghĩa toàn câu để xác nhận đã chọn đúng will hay be going to ở mệnh đề còn lại: có bằng chứng hoặc kế hoạch không, hay chỉ là một dự đoán chung.

Quy trình này hữu ích nhất khi làm bài dạng nhận diện lỗi sai — đề cho một câu với bốn cụm gạch chân, và chỉ một cụm chứa lỗi. Thay vì đọc cả câu rồi đoán 'nghe sai chỗ nào', em nên áp lần lượt cả bốn bước lên từng cụm gạch chân: cụm nào rơi vào mệnh đề if thì kiểm tra will/going to trước, cụm nào là động từ chính thì kiểm tra hợp chủ ngữ, và cụm nào liên quan đến will/be going to ở mệnh đề còn lại thì đối chiếu lại nghĩa. Cách làm có hệ thống này nhanh và chắc hơn nhiều so với đọc lướt rồi chọn theo cảm giác.
Quy trình bốn bước rà soát lỗi khi một câu trộn will-future, be going to và câu điều kiện loại 1.1Tìm động từ trongmệnh đề IfĐọc kỹ mệnh đề bắtđầu bằng if và khoanhtròn động từ chínhcủa nó.2Xoá bỏ will/goingto lạc chỗNếu động từ đó làwill hoặc am/is/aregoing to, đó chắcchắn là lỗi cần sửavề hiện tại đơn.3Kiểm tra hợp chủngữ - động từVới chủ ngữ số ít,động từ hiện tại đơnphải thêm s hoặc esđúng quy tắc.4Đối chiếu nghĩatoàn câuXem lại nghĩa cả câu:điều kiện thật (if),bằng chứng/kế hoạch(going to), hay dựđoán không bằng chứng(will).
Ví dụ
Sửa hai lỗi cùng lúc trong một câu
  1. 1

    If the school will save energy, it save a lot of money. Câu này mắc liền hai lỗi: mệnh đề If lại có will, và mệnh đề chính chưa thêm will lẫn chưa hợp chủ ngữ.

  2. 2

    Lỗi 1: will save trong mệnh đề If — thừa will. Lỗi 2: it save ở mệnh đề chính — thiếu will hoàn toàn, khiến câu không còn là câu điều kiện loại 1 nữa.

  3. 3

    Bỏ will trong mệnh đề If (will save → saves, vì the school là số ít); thêm will vào mệnh đề chính (save → will save).

  4. 4

    If the school saves energy, it will save a lot of money.

  5. 5

    Một câu có thể mắc nhiều lỗi cùng lúc — sửa xong lỗi đầu tiên không có nghĩa là câu đã đúng, luôn rà lại toàn bộ câu theo đúng quy trình bốn bước.

Ví dụ
Chọn đúng cấu trúc trong hội thoại có kế hoạch đã quyết định
  1. 1

    A: Have you decided about the school trip. B: Yes, ___ to Da Lat; the teacher already booked the bus. Bẫy: chọn will go vì câu chỉ nói về tương lai, bỏ qua chi tiết xe đã được đặt.

  2. 2

    Chi tiết 'the teacher already booked the bus' cho thấy đây là một kế hoạch đã quyết định, cần be going to.

  3. 3

    we will go sai vì will không hợp với một kế hoạch đã đặt xe sẵn. if we go sai vì câu này không mang tính điều kiện, chỉ đơn thuần trả lời về kế hoạch. we going to go thiếu trợ động từ are.

  4. 4

    we are going to go. Câu hoàn chỉnh: Yes, we are going to go to Da Lat; the teacher already booked the bus.

  5. 5

    Chi tiết 'đã đặt/đã quyết định' luôn là tín hiệu be going to, bất kể ngữ cảnh nghe có vẻ đơn giản đến đâu.

Ví dụ
Ghép câu tổng hợp và đổi thì mệnh đề kết quả
  1. 1

    Combine: 'The government doesn't support renewable energy. People continue to rely on fossil fuels.' Adjust the tense correctly. Bẫy: giữ nguyên continue (hiện tại đơn) ở mệnh đề kết quả.

  2. 2

    Vế điều kiện 'the government doesn't support renewable energy' giữ doesn't vì the government số ít. Vế kết quả 'people continue to rely on fossil fuels' phải đổi sang will continue khi ghép thành câu điều kiện loại 1.

  3. 3

    (a) If the government doesn't support renewable energy, people will continue to rely on fossil fuels — đúng. (b) ...people continue to rely on fossil fuels — sai vì giữ nguyên hiện tại đơn. (c) If the government don't support renewable energy... — sai vì the government số ít cần doesn't.

  4. 4

    If the government doesn't support renewable energy, people will continue to rely on fossil fuels.

  5. 5

    Luôn kiểm tra cả hai vế khi ghép câu: mệnh đề If hợp chủ ngữ, mệnh đề kết quả đã đổi sang will.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Sai lầm thường gặp
Khi một câu có cả if và will, lỗi hiếm khi chỉ nằm ở một chỗ. Rà theo đúng thứ tự: trước hết tìm động từ trong mệnh đề if, sau đó kiểm tra hợp chủ ngữ — động từ, cuối cùng mới đối chiếu nghĩa để chọn will hay be going to. Bỏ qua thứ tự này dễ sửa nhầm chỗ không sai — một lỗi khác cũng hay gặp là sửa xong lỗi will-trong-mệnh-đề-If rồi dừng lại luôn, quên kiểm tra tiếp xem động từ còn lại đã hợp với chủ ngữ số ít/số nhiều chưa.

Kiểm tra nhanh

Ghi nhớ

Ba cấu trúc will, be going to và câu điều kiện loại 1 mỗi loại có tín hiệu ngữ cảnh riêng; quy trình rà lỗi bốn bước giúp em xử lý cả câu chỉ mắc một lỗi lẫn câu mắc nhiều lỗi cùng lúc.

Bài cuối cùng của khóa học sẽ đưa toàn bộ kiến thức vào một đề luyện tổng hợp đúng bốn dạng bài của đề kiểm tra thật.