Ôn tập ngữ pháp tổng hợp: câu điều kiện loại 1 và will-future
Mục tiêu
Sau bài học này, em tự rà soát và sửa đúng các lỗi thường gặp khi trộn will-future, be going to và câu điều kiện loại 1 trong cùng một bài tập tổng hợp.
Bài này cần lại toàn bộ ngữ pháp của bốn chương trước — không có kiến thức mới, chỉ luyện lại theo một quy trình rà soát lỗi rõ ràng.
Câu hỏi khởi động
Mai vừa làm xong một đoạn bài tập nhưng mắc liền ba lỗi khác nhau ở ba câu. Trước khi xem đáp án, em thử đoán xem ba lỗi đó thường rơi vào đâu.
Quy trình rà soát lỗi tổng hợp
Khi một câu vừa dùng if vừa dùng will hoặc going to, lỗi hiếm khi chỉ nằm ở một chỗ. Cách rà soát an toàn nhất là đi theo đúng thứ tự: trước hết tìm động từ trong mệnh đề if và kiểm tra nó có lỡ mang will hoặc going to hay không; nếu có, đó chắc chắn là lỗi cần sửa về hiện tại đơn.
Sau khi chắc chắn mệnh đề if sạch will, bước tiếp theo là kiểm tra hợp chủ ngữ — động từ: chủ ngữ số ít phải thêm s hoặc es, số nhiều giữ nguyên. Cuối cùng mới đối chiếu nghĩa toàn câu để xác nhận đã chọn đúng will hay be going to ở mệnh đề còn lại: có bằng chứng hoặc kế hoạch không, hay chỉ là một dự đoán chung.
- 1
If the school will save energy, it save a lot of money. Câu này mắc liền hai lỗi: mệnh đề If lại có will, và mệnh đề chính chưa thêm will lẫn chưa hợp chủ ngữ.
- 2
Lỗi 1: will save trong mệnh đề If — thừa will. Lỗi 2: it save ở mệnh đề chính — thiếu will hoàn toàn, khiến câu không còn là câu điều kiện loại 1 nữa.
- 3
Bỏ will trong mệnh đề If (will save → saves, vì the school là số ít); thêm will vào mệnh đề chính (save → will save).
- 4
If the school saves energy, it will save a lot of money.
- 5
Một câu có thể mắc nhiều lỗi cùng lúc — sửa xong lỗi đầu tiên không có nghĩa là câu đã đúng, luôn rà lại toàn bộ câu theo đúng quy trình bốn bước.
- 1
A: Have you decided about the school trip. B: Yes, ___ to Da Lat; the teacher already booked the bus. Bẫy: chọn will go vì câu chỉ nói về tương lai, bỏ qua chi tiết xe đã được đặt.
- 2
Chi tiết 'the teacher already booked the bus' cho thấy đây là một kế hoạch đã quyết định, cần be going to.
- 3
we will go sai vì will không hợp với một kế hoạch đã đặt xe sẵn. if we go sai vì câu này không mang tính điều kiện, chỉ đơn thuần trả lời về kế hoạch. we going to go thiếu trợ động từ are.
- 4
we are going to go. Câu hoàn chỉnh: Yes, we are going to go to Da Lat; the teacher already booked the bus.
- 5
Chi tiết 'đã đặt/đã quyết định' luôn là tín hiệu be going to, bất kể ngữ cảnh nghe có vẻ đơn giản đến đâu.
- 1
Combine: 'The government doesn't support renewable energy. People continue to rely on fossil fuels.' Adjust the tense correctly. Bẫy: giữ nguyên continue (hiện tại đơn) ở mệnh đề kết quả.
- 2
Vế điều kiện 'the government doesn't support renewable energy' giữ doesn't vì the government số ít. Vế kết quả 'people continue to rely on fossil fuels' phải đổi sang will continue khi ghép thành câu điều kiện loại 1.
- 3
(a) If the government doesn't support renewable energy, people will continue to rely on fossil fuels — đúng. (b) ...people continue to rely on fossil fuels — sai vì giữ nguyên hiện tại đơn. (c) If the government don't support renewable energy... — sai vì the government số ít cần doesn't.
- 4
If the government doesn't support renewable energy, people will continue to rely on fossil fuels.
- 5
Luôn kiểm tra cả hai vế khi ghép câu: mệnh đề If hợp chủ ngữ, mệnh đề kết quả đã đổi sang will.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Ba cấu trúc will, be going to và câu điều kiện loại 1 mỗi loại có tín hiệu ngữ cảnh riêng; quy trình rà lỗi bốn bước giúp em xử lý cả câu chỉ mắc một lỗi lẫn câu mắc nhiều lỗi cùng lúc.
Bài cuối cùng của khóa học sẽ đưa toàn bộ kiến thức vào một đề luyện tổng hợp đúng bốn dạng bài của đề kiểm tra thật.