Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập câu khẳng định thì hiện tại đơn và quy tắc thêm -s/-es

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em viết đúng câu khẳng định ở thì hiện tại đơn để kể về sở thích của người khác (he/she/it), đặc biệt là chia đúng đuôi -s/-es của động từ theo bốn nhóm quy tắc chính tả.

Kiến thức đã học

Trước khi vào bài

Ở lớp 6 em đã dùng thì hiện tại đơn với I/you/we/they để nói về thói quen: "I play chess.", "They collect stamps." Bài này giữ nguyên cách dùng đó, chỉ thêm một điểm mới: khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít (he/she/it, hoặc một tên riêng như Hoa, Nam), động từ phải thêm đuôi.

Câu hỏi khởi động

Lan viết trong nhật ký: "My brother collect stamps every weekend." Cô giáo gạch chân từ "collect" và ghi một dấu hỏi bên cạnh. Lan không hiểu mình sai ở đâu, vì câu này đúng khi chủ ngữ là "I" hay "they". Vấn đề nằm ở chủ ngữ "my brother" — chủ ngữ ấy tương đương với "he", và đó là lý do động từ phải đổi.

Bốn nhóm quy tắc thêm -s/-es

Khi chủ ngữ là he/she/it, động từ trong câu khẳng định luôn thêm đuôi. Cách thêm phụ thuộc vào chữ cái cuối của động từ, chia làm bốn nhóm. Nhóm 1 — đa số động từ: chỉ thêm -s. play → plays, read → reads, like → likes, collect → collects. Nhóm 2 — động từ tận cùng bằng -s, -ss, -sh, -ch, -x, -o: thêm -es vì thêm -s trơn sẽ rất khó phát âm. watch → watches, wash → washes, go → goes, do → does. Nhóm 3 — động từ tận cùng là một phụ âm cộng -y: đổi y thành i rồi thêm -es. study → studies, try → tries, fly → flies. Nhưng nếu trước -y là một nguyên âm, chỉ cần thêm -s như nhóm 1: play → plays, enjoy → enjoys — hai từ này không đổi y thành i vì trước y là chữ a/o, một nguyên âm. Nhóm 4 — một trường hợp bất quy tắc cần nhớ riêng: have → has.
Sơ đồ phân loại bốn nhóm động từ ngôi thứ ba số ít theo cách thêm đuôi -s/-es.Chỉ thêm -splaysreadslikescollectsThêm -es (đuôis/sh/ch/x/o)watcheswashesgoesdoesĐổi y → i rồithêm -esstudiestriesfliesBất quy tắchas
Nhóm 3 chỉ áp dụng khi trước -y là một phụ âm; play và enjoy giữ nguyên -y vì trước đó là nguyên âm.

Ví dụ mẫu

Ví dụ
Chia đúng đuôi cho động từ nhóm 1
  1. 1

    Đề bài: "My brother ___ (collect) stamps every weekend." A. collects B. collect C. is collect D. collecting. Bẫy là chọn nguyên mẫu "collect" vì quen với chủ ngữ I/you/we/they.

  2. 2

    Chủ ngữ "my brother" tương đương "he", tức ngôi thứ ba số ít. Câu diễn tả một thói quen lặp lại ("every weekend"), nên dùng thì hiện tại đơn, và động từ chính "collect" phải thêm đuôi theo nhóm 1.

  3. 3

    B. collect sai vì thiếu đuôi cho ngôi thứ ba số ít. C. is collect sai vì "to be" không đứng trước động từ thường ở dạng nguyên mẫu như vậy. D. collecting sai vì thiếu trợ động từ "is" phía trước, và đề không hỏi thì tiếp diễn.

  4. 4

    A. collects.

  5. 5

    Động từ tận cùng bằng một phụ âm thường chỉ thêm -s. Biến thể gần: "reads", "likes", "plays" đều theo đúng quy tắc này.

Ví dụ
Chia đúng đuôi cho động từ nhóm 2
  1. 1

    Đề bài: "Lan always ___ (go) fishing with her father." A. goes B. gos C. going D. is go. Bẫy phổ biến là viết "gos" vì học sinh chỉ nhớ quy tắc thêm -s mà quên rằng "go" tận cùng bằng -o.

  2. 2

    Chủ ngữ "Lan" là ngôi thứ ba số ít, động từ "go" tận cùng bằng -o nên thuộc nhóm 2, phải thêm -es chứ không phải -s.

  3. 3

    B. gos sai chính tả vì thiếu chữ -e- trước -s. C. going sai vì thiếu trợ động từ tiếp diễn. D. is go sai vì "to be" không đi cùng động từ thường ở dạng nguyên mẫu.

  4. 4

    A. goes.

  5. 5

    Động từ tận cùng -o, -x, -ch, -sh, -s, -ss đều thêm -es. Biến thể gần: "watches", "washes", "does".

Ví dụ
Chia đúng đuôi cho động từ nhóm 3
  1. 1

    Đề bài: câu nào viết đúng chính tả? A. Hoa tries new recipes every weekend. B. Hoa trys new recipes every weekend. C. Hoa tryes new recipes every weekend. D. Hoa try new recipes every weekend.

  2. 2

    Chủ ngữ "Hoa" là ngôi thứ ba số ít. Động từ "try" tận cùng bằng phụ âm t cộng -y, nên phải đổi y thành i rồi thêm -es, cho ra "tries".

  3. 3

    B. trys sai vì giữ nguyên y thay vì đổi thành i. C. tryes sai vì cộng thêm -es mà không bỏ chữ y gốc, tạo ra một chuỗi chữ không tồn tại. D. try thiếu hẳn đuôi cho ngôi thứ ba số ít.

  4. 4

    A. Hoa tries new recipes every weekend.

  5. 5

    Phụ âm + y → đổi y thành i rồi thêm -es: study → studies, fly → flies. Nhưng nguyên âm + y chỉ thêm -s: play → plays, enjoy → enjoys.

Ví dụ
Phân biệt do là động từ chính và do là trợ động từ
  1. 1

    Xác định lỗi sai trong câu: "Quang (A) do yoga every morning, but he (B) sometimes (C) practises (D) football on Sundays." Bẫy là học sinh chỉ nhớ "do/does" dùng để hỏi và phủ định, nên quên rằng "do" còn là một động từ thường mang nghĩa "làm, chơi (một môn)".

  2. 2

    Trong câu (A), "do" đang là động từ chính (do yoga = tập yoga), không phải trợ động từ, nên với chủ ngữ "Quang" (ngôi thứ ba số ít) nó vẫn phải chia thành "does" theo nhóm 2. Phần (C) "practises" đã chia đúng cho "Quang".

  3. 3

    B. sometimes chỉ là trạng từ tần suất, không có lỗi chia động từ. C. practises đã đúng vì practise tận cùng -s thuộc nhóm 2. D. football chỉ là danh từ, không liên quan đến chia động từ.

  4. 4

    A — do phải sửa thành does.

  5. 5

    Khi "do" mang nghĩa "làm một hoạt động" (do yoga, do gardening, do puzzles), nó là động từ thường và vẫn chia -s/-es như mọi động từ khác.

Lỗi thường gặp

Ba lỗi hay gặp nhất: quên hẳn đuôi -s/-es khi chủ ngữ là he/she/it; viết "gos" thay vì "goes" cho động từ tận cùng -o; viết "studys" thay vì "studies" cho động từ tận cùng phụ âm + y. Một lỗi tinh vi hơn: quên rằng "do" mang nghĩa "làm" cũng phải chia thành "does", giống hệt mọi động từ thường khác.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

Với chủ ngữ he/she/it, động từ luôn phải thêm đuôi: đa số thêm -s; động từ tận cùng -s/-ss/-sh/-ch/-x/-o thêm -es; động từ tận cùng phụ âm + y đổi y thành i rồi thêm -es; have đổi hẳn thành has. Nhớ thêm rằng "do" mang nghĩa "làm" cũng phải chia như một động từ thường.

Bài tiếp theo dùng lại đúng bốn nhóm quy tắc này để xây câu hỏi Yes/No và câu phủ định với do/does — lúc đó động từ chính sẽ trở về dạng nguyên mẫu, và đuôi -s/-es sẽ chuyển sang cho do/does.