Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Từ vựng hoạt động thời gian rảnh theo nhóm play/go/do

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em chọn đúng động từ đi kèm (play/go/do) cho từng nhóm hoạt động thời gian rảnh, thay vì dịch nguyên xi động từ tiếng Việt sang tiếng Anh.

Kiến thức đã học

Trước khi vào bài

Ba chương trước em đã nắm chắc cách chia động từ, đặt trạng từ tần suất, và dùng V-ing/prefer khi nói về sở thích. Bài này lấp đầy phần còn thiếu: bản thân từ vựng chỉ hoạt động thời gian rảnh, và động từ nào đi cùng từ vựng đó cho đúng.

Câu hỏi khởi động

Quang viết: "My father plays gardening on Sundays." Cậu ấy dịch thẳng từ tiếng Việt "chơi làm vườn" — nhưng tiếng Anh không nói vậy. Vấn đề nằm ở việc chọn nhầm động từ đi kèm: "gardening" không đi với play, mà đi với do.

Ba nhóm động từ đi kèm: play, go, do

Play thường đi với một môn thể thao có bóng/dụng cụ hoặc một trò chơi, và một nhạc cụ: play chess, play board games, play badminton, play the guitar. Go thường đi với một hoạt động ngoài trời, di chuyển, và bản thân từ đó đã có sẵn đuôi -ing: go fishing, go swimming, go cycling. Chú ý: sau go luôn là V-ing, không phải danh từ trần trụi — không nói "go fish". Do thường đi với một hoạt động mang tính rèn luyện cá nhân, thủ công, hoặc không có đối thủ cụ thể: do gardening, do puzzles, do martial arts, do yoga. Không phải hoạt động nào cũng theo khuôn play/go/do — một số dùng thẳng động từ riêng của nó: collect stamps (không nói "do collect"), make model planes (không nói "play make"). Khi gặp một hoạt động mới, luôn tra xem nó thuộc nhóm nào, đừng đoán theo cảm tính hay dịch trực tiếp từ tiếng Việt.
Mẹo nhỏ

Mẹo phân loại nhanh khi gặp một hoạt động mới: tự hỏi ba câu — nó có phải một trò chơi có luật hoặc một nhạc cụ không (play)? nó có phải một hoạt động ngoài trời, mang tính di chuyển, và tự nó đã có đuôi -ing không (go)? hay nó là một việc rèn luyện, thủ công, làm một mình (do)? Trả lời đúng một trong ba câu là em chọn đúng động từ đi kèm.

Một điểm nhỏ cần để ý thêm: play the guitar luôn có "the" đứng trước tên nhạc cụ — đây là quy tắc riêng cho nhạc cụ, khác với play chess hay play board games vốn không cần mạo từ. Khi liệt kê nhiều hoạt động trong một câu, mỗi hoạt động vẫn giữ đúng collocation riêng của nó, không dùng chung một động từ cho cả chuỗi nếu các hoạt động thuộc các nhóm khác nhau.
Sơ đồ phân loại hoạt động thời gian rảnh theo động từ đi kèm play/go/do và nhóm động từ riêng.play + ...chessboard gamesbadmintonthe guitargo + ...ingfishingswimmingcyclingdo + ...gardeningpuzzlesmartial artsyogaĐộng từ riêng,không theokhuôncollect stampsmake modelplanes
Nhóm cuối không theo khuôn play/go/do — collect và make là động từ chính của chính hoạt động đó.
Ví dụ
Chọn đúng do cho hoạt động rèn luyện cá nhân
  1. 1

    Đề bài: "My brother ___ (do) gardening every weekend." A. does B. plays C. goes D. is doing. Bẫy là chọn plays vì nghĩ mọi hoạt động rảnh rỗi đều "chơi".

  2. 2

    gardening thuộc nhóm do (hoạt động cá nhân, không đối thủ); chủ ngữ my brother là ngôi thứ ba số ít nên do chia thành does (nhóm động từ tận cùng -o).

  3. 3

    B. plays sai collocation vì gardening không đi với play. C. goes sai collocation vì gardening không đi với go. D. is doing sai vì đề không hỏi thì tiếp diễn.

  4. 4

    A. does.

  5. 5

    gardening, puzzles, martial arts, yoga đều đi với do. Biến thể: "does puzzles", "does martial arts".

Ví dụ
Chọn đúng go cho hoạt động ngoài trời
  1. 1

    Đề bài: "Trang ___ (go) fishing with her uncle every summer." A. goes B. does C. plays D. going. Bẫy phổ biến là chọn does vì nhầm fishing với một hoạt động rèn luyện cá nhân.

  2. 2

    fishing là hoạt động ngoài trời, di chuyển, thuộc nhóm go; Trang là ngôi thứ ba số ít nên go chia thành goes.

  3. 3

    B. does sai collocation. C. plays sai collocation vì fishing không phải một trò chơi có luật. D. going thiếu trợ động từ is và không đúng thì đề yêu cầu.

  4. 4

    A. goes.

  5. 5

    fishing, swimming, cycling đều đi với go, và theo sau go luôn là V-ing, không phải danh từ trần trụi.

Ví dụ
Chọn đúng play cho trò chơi có luật
  1. 1

    Đề bài: "Nam ___ (play) chess with his grandfather after school." A. plays B. does C. goes D. is play. Bẫy là chọn does vì học sinh nhớ nhầm chess thuộc nhóm rèn luyện cá nhân.

  2. 2

    chess là một trò chơi có luật, có đối thủ, thuộc nhóm play; Nam là ngôi thứ ba số ít nên play chia thành plays.

  3. 3

    B. does và C. goes đều sai collocation cho chess. D. is play sai vì to be không đứng trước động từ thường nguyên mẫu.

  4. 4

    A. plays.

  5. 5

    chess, board games, badminton, và nhạc cụ (the guitar) đều đi với play.

Ví dụ
Tìm lỗi collocation trong một đoạn mô tả
  1. 1

    Tìm lỗi sai: "Quang (A) does fishing (B) every summer (C) with his father, (D) but he prefers doing gardening at home." Bẫy là chỉ nhìn phần (D) vì đó là cấu trúc phức tạp hơn, trong khi lỗi thật nằm ở phần đơn giản (A).

  2. 2

    fishing thuộc nhóm go, không phải do, nên "does fishing" sai collocation; phải là "goes fishing". Phần (D) "prefers doing gardening" đã đúng vì gardening thuộc nhóm do và prefer + V-ing đúng cấu trúc.

  3. 3

    B, C chỉ là trạng ngữ chỉ thời gian và người đi cùng, không liên quan collocation. D đã đúng như phân tích ở bước trên.

  4. 4

    A — does fishing phải sửa thành goes fishing.

  5. 5

    Luôn kiểm tra collocation trước, rồi mới kiểm tra chia đuôi -s/-es — một câu có thể chia đuôi đúng nhưng vẫn sai vì chọn nhầm động từ đi kèm.

Lỗi thường gặp

Lỗi phổ biến nhất là dịch thẳng từ tiếng Việt: "chơi làm vườn" → "play gardening" (sai, phải là do gardening), "đi câu cá" → "go fish" (sai, phải là go fishing với đuôi -ing). Một lỗi khác là quên rằng collect và make đứng một mình, không cần play/go/do đứng trước.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

Play đi với trò chơi có luật và nhạc cụ; go đi với hoạt động ngoài trời ở dạng V-ing; do đi với hoạt động rèn luyện cá nhân. Một số động từ như collect, make đứng riêng, không theo khuôn play/go/do. Luôn kiểm tra collocation trước khi kiểm tra chia đuôi.

Bài tiếp theo dùng toàn bộ từ vựng và cấu trúc đã học để xây một đoạn hội thoại hỏi đáp hoàn chỉnh về thời gian rảnh.