Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Collocation go/play/do với hoạt động giải trí

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em chọn đúng động từ go, play hoặc do đi kèm mỗi hoạt động giải trí, dựa vào ba quy tắc collocation: go + V-ing, play + môn thể thao/trò chơi, do + hoạt động chung chung.

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã có một danh sách hoạt động giải trí. Bài này không thêm từ vựng mới, mà dạy cách ghép đúng động từ đứng trước mỗi từ đó — phần học sinh lớp 8 hay nhầm lẫn nhất trong chủ đề này.

Câu hỏi khởi động

Trang viết trong bài luận: 'I like play badminton and do swimming at the weekend.' Cô giáo gạch đỏ cả hai chỗ. Play badminton nghe có vẻ đúng nhưng thiếu chữ gì, và do swimming sai vì đâu?

Ba quy tắc collocation go/play/do

Go + V-ing dùng cho những hoạt động là một động từ có thể thêm -ing, thường liên quan đến di chuyển hoặc một hành động kéo dài: go swimming, go camping, go cycling, go jogging, go fishing. Play + danh từ chỉ môn thể thao có bóng hoặc trò chơi có luật rõ ràng: play football, play badminton, play chess, play video games, play board games. Do + danh từ chỉ một hoạt động chung chung, thường không có 'trận đấu' hay 'đội' rõ ràng: do puzzles, do homework, do yoga, do the dishes.

Trang viết sai vì play badminton đúng ra cần thêm to play chuẩn (cô chỉ ra lỗi thiếu 'to' trước play: like to play/like playing đều được, nhưng câu của Trang thiếu cả hai dạng), còn do swimming sai hoàn toàn quy tắc vì swimming là một hoạt động thêm -ing từ động từ chuyển động, phải đi với go, không phải do.

Bảng phân loại các cụm collocation go/play/do theo ba nhóm hoạt động giải trí và sinh hoạt hằng ngày.go + V-inggo swimminggo campinggo cyclinggo jogginggo fishingplay + môn/tròchơiplay footballplay badmintonplay chessplay videogamesplay boardgamesdo + hoạt độngchungdo puzzlesdo homeworkdo yogado the dishes
Ba nhóm không lẫn vào nhau: đổi động từ giữa các nhóm là sai collocation.
Ví dụ
Sửa lỗi collocation trong một đoạn văn ngắn
  1. 1

    Sửa đoạn: 'At the weekend, Nam usually goes fishing with his father, plays chess with his grandfather, and does swimming at the community pool.' Bẫy nằm ở cụm cuối, does swimming, nghe gần giống đúng nhưng sai quy tắc.

  2. 2

    Swimming là hoạt động thêm -ing từ một động từ chuyển động, thuộc nhóm go + V-ing, không phải do + hoạt động chung. Hai cụm đầu (goes fishing, plays chess) đã đúng quy tắc.

  3. 3

    Does swimming sai vì swimming không thuộc nhóm 'hoạt động chung chung không có trận đấu/đội' như puzzles hay yoga, mà thuộc nhóm hoạt động chuyển động đi với go.

  4. 4

    At the weekend, Nam usually goes fishing with his father, plays chess with his grandfather, and goes swimming at the community pool.

  5. 5

    Mọi hoạt động thêm -ing chỉ chuyển động (swimming, camping, cycling, jogging, fishing) luôn đi với go, không có ngoại lệ trong nhóm này. Biến thể: go hiking, go skating theo đúng cùng quy tắc.

Ví dụ
Tìm lỗi collocation trong câu có bốn phần gạch dưới
  1. 1

    Tìm lỗi: 'Linh (A)does (B)yoga every morning and (C)plays (D)puzzles in the evening.' Bẫy là học sinh nghĩ chơi trò chơi trí tuệ (puzzles) phải đi với play vì có vẻ giống một trò chơi.

  2. 2

    Puzzles là hoạt động chung chung, không phải một môn thể thao hay trò chơi có luật thi đấu rõ ràng như chess hay football, nên phải đi với do, không phải play — phần D sai.

  3. 3

    Đổi plays puzzles thành does puzzles.

  4. 4

    Linh does yoga every morning and does puzzles in the evening.

  5. 5

    Puzzles, giống homework và yoga, thuộc nhóm hoạt động chung chung đi với do — dù nghe có vẻ là một 'trò chơi', nó không có luật thi đấu hay đối thủ như những từ đi với play.

Ví dụ
Những hoạt động nằm ngoài ba quy tắc go/play/do
  1. 1

    Sửa lỗi nếu có: 'Every evening, Trang does watch TV and plays listen to music before bed.' Bẫy là học sinh cố áp quy tắc go/play/do cho mọi hoạt động giải trí, kể cả những hoạt động vốn có động từ riêng của mình.

  2. 2

    Watch TV và listen to music là hai hoạt động phổ biến nhưng dùng đúng động từ riêng của chúng (watch, listen to), không thuộc bất kỳ nhóm nào trong ba quy tắc go/play/do vừa học.

  3. 3

    Does watch TV và plays listen to music đều sai vì thêm does/plays thừa trước một động từ đã đủ nghĩa; ba quy tắc go/play/do chỉ áp dụng cho nhóm hoạt động đã liệt kê, không áp dụng cho mọi động từ giải trí.

  4. 4

    Every evening, Trang watches TV and listens to music before bed.

  5. 5

    Không phải mọi hoạt động giải trí đều cần go/play/do — watch, listen to, và một số động từ khác đã tự đủ nghĩa, chỉ cần chia đúng thì. Luôn kiểm tra hoạt động có nằm trong ba nhóm đã học hay không trước khi thêm go/play/do.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

Nếu gặp một hoạt động chưa từng học, em có thể tự kiểm tra bằng ba câu hỏi: đây có phải một môn thể thao/trò chơi có luật rõ ràng không (play); đây có phải một hành động thêm -ing chỉ chuyển động không (go); nếu không phải cả hai, nhiều khả năng nó thuộc nhóm hoạt động chung chung (do) — nhưng luôn nhớ rằng một số động từ như watch, listen to đã đủ nghĩa và không cần thêm bất kỳ động từ nào trong ba nhóm này.

Ba quy tắc collocation: go + V-ing cho hoạt động chuyển động (swimming, camping, cycling, jogging, fishing), play + môn thể thao/trò chơi có luật (football, badminton, chess, board games), do + hoạt động chung chung (puzzles, homework, yoga, the dishes).

Chương tiếp theo dùng chính những cụm từ vựng này để luyện giao tiếp — đưa ra và phản hồi lời đề nghị về việc cùng nhau làm một hoạt động giải trí.