Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Thì hiện tại tiếp diễn: hình thức và cách dùng

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em dùng đúng am/is/are + V-ing để nói về một việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc một việc tạm thời quanh thời điểm hiện tại, và phân biệt được cấu trúc này với thói quen ở thì hiện tại đơn.

Kiến thức nền cần có

Em vừa học thì hiện tại đơn cho thói quen ở chương trước. Bài này thêm một thì mới, dùng cho những việc chỉ đúng ngay lúc nói hoặc trong một khoảng thời gian ngắn quanh hiện tại, không phải một thói quen cố định.

Câu hỏi khởi động

Lan gọi điện cho Minh và hỏi: 'What are you doing?' Minh đáp: 'I'm reading a new comic book my uncle gave me.' Nếu Lan hỏi thêm về thói quen hằng ngày, Minh sẽ trả lời khác: 'I read comics every evening before bed.' Cùng một hoạt động đọc truyện, nhưng hai câu dùng hai thì khác nhau vì chúng trả lời hai câu hỏi khác nhau.

Hình thức và cách dùng

Công thức: S + am/is/are + V-ing. I đi với am; he/she/it đi với is; you/we/they đi với are. Một số quy tắc thêm -ing cần nhớ: động từ tận cùng một phụ âm sau một nguyên âm ngắn thì gấp đôi phụ âm (swim → swimming); động từ tận cùng -e câm thì bỏ e trước khi thêm -ing (write → writing); động từ tận cùng -ie thì đổi thành -y rồi thêm -ing (lie → lying).

Thì hiện tại tiếp diễn dùng cho ba trường hợp: hành động đang xảy ra ngay lúc nói (Look, Nam is practising the guitar), một việc mang tính tạm thời quanh hiện tại dù không diễn ra đúng lúc nói (Trang is reading an interesting novel this week), và một xu hướng đang thay đổi (More students are joining the badminton club this term). Điểm chung: đây đều là những việc có giới hạn thời gian, không lặp lại vô hạn như thói quen. Một tín hiệu quan trọng khác của cách dùng thứ ba: cụm so sánh 'more...than before' hoặc 'these days' thường đi kèm, báo hiệu một sự thay đổi đang tiếp diễn chứ không phải một trạng thái đã ổn định.
Sơ đồ ba phần của câu hiện tại tiếp diễn: chủ ngữ, trợ động từ am/is/are, và động từ thêm -ing.Chủ ngữNamam/is/areisĐộng từ thêm -ingpractising the guitarthis week
This week là tín hiệu của một việc tạm thời, không phải thói quen vĩnh viễn.
Ví dụ
Phân biệt thói quen và việc tạm thời cùng một chủ đề
  1. 1

    Viết hai câu về Phong: (1) anh ấy chơi bóng đá vào mỗi tối thứ Ba (thói quen); (2) tuần này anh ấy đang tập bóng đá nhiều hơn vì sắp có giải đấu (việc tạm thời). Bẫy là học sinh dùng cùng một thì cho cả hai câu vì cùng nói về bóng đá.

  2. 2

    Câu (1) có tín hiệu every Tuesday evening — lặp lại đều đặn, dùng hiện tại đơn. Câu (2) có tín hiệu this week và lý do sắp có giải đấu — một sự thay đổi tạm thời quanh hiện tại, dùng hiện tại tiếp diễn.

  3. 3

    Không thể dùng hiện tại tiếp diễn cho câu (1) vì every Tuesday evening là dấu hiệu của một thói quen lặp lại vô thời hạn, không phải một việc có giới hạn thời gian như this week.

  4. 4

    (1) Phong plays football every Tuesday evening. (2) This week, Phong is practising football more because there is a tournament soon.

  5. 5

    Cùng một hoạt động có thể xuất hiện ở cả hai thì, tùy vào việc câu đang kể một thói quen hay một tình huống có giới hạn thời gian. Biến thể: thay this week bằng at the moment vẫn giữ nguyên thì tiếp diễn.

Ví dụ
Sửa lỗi chính tả khi thêm -ing
  1. 1

    Tìm lỗi sai: 'Hoa and her friends are swiming in the new pool this afternoon.' Bẫy là học sinh quên gấp đôi phụ âm m trước khi thêm -ing.

  2. 2

    Swim tận cùng một phụ âm (m) ngay sau một nguyên âm ngắn (i), nên theo quy tắc thêm -ing phải gấp đôi phụ âm cuối: swim → swimming, không phải swiming.

  3. 3

    Dạng swiming thiếu một chữ m nên sai chính tả, dù ý nghĩa và cấu trúc am/is/are đã đúng.

  4. 4

    Hoa and her friends are swimming in the new pool this afternoon.

  5. 5

    Quy tắc gấp đôi phụ âm áp dụng cho các động từ một âm tiết tận cùng phụ âm-nguyên âm-phụ âm như run, sit, swim. Biến thể: run → running, chat → chatting theo đúng quy tắc này.

Ví dụ
Dựng câu hỏi và câu phủ định ở thì hiện tại tiếp diễn
  1. 1

    Đổi câu sau sang phủ định và nghi vấn: 'Quang is fixing his bicycle in the yard.' Bẫy là học sinh quên trợ động từ is khi tạo câu phủ định, viết 'Quang not fixing his bicycle'.

  2. 2

    Câu phủ định thêm not ngay sau trợ động từ am/is/are: is + not = isn't. Câu nghi vấn đảo trợ động từ am/is/are lên trước chủ ngữ, động từ chính vẫn giữ nguyên -ing.

  3. 3

    'Quang not fixing his bicycle in the yard' sai vì thiếu trợ động từ is trước not; 'Quang isn't fix his bicycle in the yard' sai vì bỏ mất -ing ở động từ chính.

  4. 4

    Phủ định: Quang isn't fixing his bicycle in the yard. Nghi vấn: Is Quang fixing his bicycle in the yard?

  5. 5

    Ở thì hiện tại tiếp diễn, trợ động từ am/is/are luôn đứng riêng và mang not/đảo vị trí; động từ chính giữ nguyên -ing trong mọi dạng câu. Biến thể: chủ ngữ số nhiều Quang and Nam đổi is thành are.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

Hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing) kể việc đang xảy ra ngay lúc nói, một việc tạm thời quanh hiện tại, hoặc một xu hướng đang thay đổi — khác hẳn với thói quen lặp lại vô hạn ở hiện tại đơn.

Bài tiếp theo học một nhóm động từ đặc biệt — động từ trạng thái — không dùng dạng -ing dù câu đang nói về hiện tại.