Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Tín hiệu thời gian: chọn giữa hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em dựa vào tín hiệu thời gian trong câu (usually, at the moment, this week, every day...) để quyết định đúng giữa hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn khi làm bài điền từ trong một đoạn văn liên tục.

Kiến thức nền cần có

Em đã học riêng hiện tại đơn (Chương 1) và hiện tại tiếp diễn (Chương 2). Bài này không dạy thêm quy tắc chia động từ mới, mà luyện kỹ năng đọc tín hiệu để quyết định dùng thì nào trong một đoạn văn có nhiều câu liên tiếp.

Câu hỏi khởi động

Đọc đoạn nhật ký của Mai: 'I usually spend my Sunday afternoons reading comics at home. But this Sunday is different: I am helping my mother organise a small book fair for the neighbourhood children.' Hai câu nói về cùng một buổi chiều Chủ nhật, nhưng dùng hai thì khác nhau. Điều gì trong câu báo cho em biết nên chọn thì nào?

Tín hiệu thời gian và quy trình chọn thì

Một số tín hiệu chỉ đi với hiện tại đơn: every day/week, usually, always, on Sundays, in general. Một số tín hiệu chỉ đi với hiện tại tiếp diễn: right now, at the moment, look!, listen!. Nhưng có những tín hiệu mơ hồ hơn — this week, this month, these days — có thể đi với cả hai thì tùy vào câu đang kể một thói quen thông thường hay một sự thay đổi tạm thời so với thói quen đó.
Với tín hiệu mơ hồ, em cần đọc thêm ngữ cảnh xung quanh: nếu câu có từ 'but', 'however', hoặc mô tả một điều khác với thường lệ ('is different', 'unusually'), gần như chắc chắn câu đó cần hiện tại tiếp diễn để diễn tả sự khác biệt tạm thời đó. Nếu không có tín hiệu tương phản, this week vẫn có thể là hiện tại đơn khi đang liệt kê một loạt thói quen của cả tuần.
Sơ đồ bốn bước chọn đúng thì hiện tại trong đoạn văn dựa vào tín hiệu thời gian và từ tương phản.1Đọc tín hiệu thờigianTìm từ/cụm chỉ thờigian trong câu: everyday, this week, rightnow...2Xác định thóiquen hay tạm thờiThói quen lặp lại vôhạn hay một việc cógiới hạn quanh hiệntại?3Kiểm tra từ tươngphảnBut, however,unusually báo hiệumột sự thay đổi sovới thường lệ.4Chọn thì và chiađộng từHiện tại đơn chia-s/-es, hiện tại tiếpdiễn thêm am/is/are +V-ing.
Bước ba là bước học sinh hay bỏ qua nhất khi gặp tín hiệu mơ hồ như this week.
Ví dụ
Chọn thì cho một đoạn nhật ký ngắn
  1. 1

    Điền đúng thì cho đoạn: 'Every weekend, Phong (play) football with his neighbours. This weekend, however, he (help) his father repair their bicycle instead.' Bẫy là học sinh chỉ nhìn this weekend mà bỏ qua từ however ngay sau đó.

  2. 2

    Câu đầu có every weekend — thói quen lặp lại — dùng hiện tại đơn: plays. Câu sau có this weekend kèm however, báo hiệu một sự thay đổi so với thói quen thường thấy, nên dùng hiện tại tiếp diễn: is helping.

  3. 3

    Nếu dùng plays cho cả hai câu, câu thứ hai sẽ mất đi ý nghĩa 'khác thường lệ' mà however đang nhấn mạnh; nếu dùng is playing cho câu đầu, sai vì every weekend không phải một khoảnh khắc cụ thể.

  4. 4

    Every weekend, Phong plays football with his neighbours. This weekend, however, he is helping his father repair their bicycle instead.

  5. 5

    However/but ngay sau một tín hiệu thời gian mơ hồ gần như luôn báo hiệu hiện tại tiếp diễn. Biến thể: bỏ however, thêm 'as usual' vào câu sau thì lại quay về hiện tại đơn: 'This weekend, as usual, he plays football.'

Ví dụ
Điền từ cho một đoạn văn nhiều câu về sở thích lớp học
  1. 1

    Điền đúng thì: 'Our class (1)___ (love) group games. We (2)___ (usually/play) charades on Fridays. This term, though, we (3)___ (try) a new board game because Miss Lien (4)___ (bring) it from a competition.' Bẫy nằm ở câu (3) và (4) vì this term có thể gây nhầm với thói quen cả học kỳ.

  2. 2

    (1) love là động từ trạng thái, luôn hiện tại đơn: love/loves theo chủ ngữ. (2) usually + on Fridays là thói quen rõ ràng: hiện tại đơn play/plays. (3) though báo hiệu tương phản với thói quen chơi charades — hiện tại tiếp diễn: are trying. (4) bring gắn với sự kiện cụ thể (mang từ một cuộc thi về) trong khoảng thời gian này — hiện tại tiếp diễn: is bringing.

  3. 3

    Nếu chọn hiện tại đơn cho (3) và (4), đoạn văn sẽ đọc như một thói quen cố định, mất đi ý 'lần này khác mọi khi' mà though và ngữ cảnh 'trò chơi mới' đang nhấn mạnh.

  4. 4

    (1) loves (2) usually play (3) are trying (4) is bringing.

  5. 5

    Một đoạn văn thường trộn cả hai thì có chủ đích: hiện tại đơn cho nền thói quen, hiện tại tiếp diễn cho điểm khác biệt của riêng lần này. Đọc cả câu trước và câu sau, đừng chỉ nhìn một từ tín hiệu.

Ví dụ
Dạng bài điền từ theo đúng khuôn đề kiểm tra tuyển sinh
  1. 1

    Điền đúng thì cho đoạn trích đề kiểm tra: 'Linh (1)___ (be) a member of the school drama club. She (2)___ (rehearse) for the year-end show at the moment, so she (3)___ (not/have) much free time this week.' Bẫy nằm ở (3), một câu phủ định kết hợp cả tín hiệu this week lẫn ý nghĩa lâu dài của have.

  2. 2

    (1) be diễn tả một sự thật lâu dài (thành viên câu lạc bộ), hiện tại đơn: is. (2) at the moment là tín hiệu rõ ràng của hiện tại tiếp diễn: is rehearsing. (3) have ở đây mang nghĩa sở hữu thời gian rảnh — một trạng thái, không phải hành động — nên vẫn giữ hiện tại đơn dù có this week: doesn't have.

  3. 3

    Nếu chọn isn't having cho (3), câu sẽ sai vì have (nghĩa sở hữu) là động từ trạng thái, không dùng -ing dù this week gợi ý một khoảng thời gian ngắn hạn.

  4. 4

    (1) is (2) is rehearsing (3) doesn't have.

  5. 5

    Khi have mang nghĩa sở hữu/trạng thái (có thời gian, có ý kiến), nó vẫn là động từ trạng thái dù tín hiệu thời gian trong câu gợi ý tiếp diễn — quy tắc động từ trạng thái luôn thắng tín hiệu thời gian mơ hồ.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

Tín hiệu thời gian rõ ràng (every day, right now) chọn thì ngay lập tức; tín hiệu mơ hồ (this week, these days) cần đọc thêm câu trước/sau xem có từ tương phản (but, however) hay không, và động từ trạng thái luôn thắng mọi tín hiệu thời gian, giữ nguyên hiện tại đơn.

Chương tiếp theo chuyển sang một mảng khác của chủ đề: từ vựng chỉ hoạt động giải trí và cách ghép đúng động từ go/play/do với từng loại hoạt động.