Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Động từ trạng thái: bẫy không dùng -ing

Mục tiêu bài học

Sau bài học này, em nhận diện được nhóm động từ trạng thái (like, want, know, believe...) không dùng dạng -ing, và chọn đúng hiện tại đơn cho các động từ này dù câu đang nói về ngay lúc này.

Kiến thức nền cần có

Bài trước em đã học hiện tại tiếp diễn cho việc đang xảy ra ngay lúc nói. Bài này chỉ ra một nhóm động từ không đi theo quy tắc đó, dù ngữ cảnh có vẻ hợp với tiếp diễn.

Câu hỏi khởi động

Trang gõ tin nhắn: 'I'm liking this song so much!' Quang nhắn lại: 'Bạn nói vậy không đúng ngữ pháp lắm, phải là I like this song so much.' Vì sao like không đi được với -ing dù câu đang nói về cảm xúc ngay lúc nghe nhạc?

Động từ trạng thái là gì

Động từ trạng thái diễn tả một trạng thái không đổi theo từng khoảnh khắc — cảm xúc, suy nghĩ, sự sở hữu, giác quan — thay vì một hành động có thể quan sát đang diễn ra. Vì bản thân trạng thái đó không có điểm bắt đầu và kết thúc rõ ràng trong một khoảnh khắc, tiếng Anh không dùng dạng tiếp diễn cho nhóm động từ này, kể cả khi câu đang nói về hiện tại.
Một số động từ trạng thái thường gặp: like, love, hate, prefer (cảm xúc, sở thích); want, need (mong muốn); know, understand, believe, remember, forget, mean (suy nghĩ, nhận thức); own, belong, have (nghĩa sở hữu); seem, look (nghĩa nhận xét). Ngược lại, những động từ chỉ hành động cụ thể quan sát được như play, watch, read, cook, swim, practise vẫn dùng -ing bình thường khi nói về việc đang diễn ra.
Think cũng cần chú ý riêng, giống have: khi think mang nghĩa 'có ý kiến, cho rằng' (I think this game is fun), nó là động từ trạng thái, không dùng -ing. Nhưng khi think mang nghĩa 'đang cân nhắc, đang suy tính' (I'm thinking about joining the drama club — tôi đang cân nhắc việc tham gia câu lạc bộ kịch), nó lại là một hành động có thể quan sát diễn ra qua thời gian, nên dùng được dạng tiếp diễn bình thường. Luôn hỏi: động từ này đang nêu một ý kiến/trạng thái cố định, hay một quá trình đang xảy ra?
Bảng phân loại động từ trạng thái không dùng -ing và động từ hành động có thể dùng -ing.Động từ trạngthái (khôngdùng -ing)likewantknowbelieverememberpreferĐộng từ hànhđộng (dùng được-ing)playwatchreadcookswimpractise
Trạng thái không có một khoảnh khắc bắt đầu/kết thúc rõ ràng như hành động.
Ví dụ
Chọn đúng thì cho động từ trạng thái trong câu nói về sở thích
  1. 1

    Sửa câu sau nếu cần: 'Right now, Linh is wanting to join the chess club, but she is not sure yet.' Bẫy là học sinh thấy right now nên mặc định chọn tiếp diễn cho mọi động từ trong câu.

  2. 2

    Want là động từ trạng thái diễn tả mong muốn, không phải một hành động quan sát được đang xảy ra, nên không dùng dạng tiếp diễn dù có tín hiệu right now trong câu.

  3. 3

    Is wanting sai vì want thuộc nhóm động từ trạng thái; is not sure ở vế sau đúng vì đây là cấu trúc to be + tính từ, không liên quan đến quy tắc -ing.

  4. 4

    Right now, Linh wants to join the chess club, but she is not sure yet.

  5. 5

    Right now không tự động kéo theo tiếp diễn nếu động từ chính là động từ trạng thái. Biến thể: đổi want thành is thinking about (think về hành động cân nhắc thì dùng được tiếp diễn) — khác nghĩa nhưng đúng ngữ pháp cả hai cách.

Ví dụ
Tìm lỗi sai trong câu có bốn phần gạch dưới
  1. 1

    Tìm lỗi: 'Mai (A)is knowing (B)a lot (C)about (D)traditional games.' Đây đúng dạng bài tìm lỗi sai bốn phần thường gặp trong đề kiểm tra.

  2. 2

    Know là động từ trạng thái diễn tả kiến thức/nhận thức, không bao giờ dùng dạng tiếp diễn, nên is knowing sai — phần A là lỗi.

  3. 3

    Đổi is knowing thành knows để phù hợp với chủ ngữ ngôi ba số ít Mai.

  4. 4

    Mai knows a lot about traditional games.

  5. 5

    Các động từ chỉ nhận thức và tri thức (know, understand, believe, remember) luôn ở dạng hiện tại đơn khi nói về hiện tại, không có ngoại lệ theo tín hiệu thời gian.

Ví dụ
Một động từ, hai nghĩa: have mang nghĩa sở hữu và have mang nghĩa hành động
  1. 1

    Chọn dạng đúng: 'Right now, Nam (have) breakfast, so he (have) no time to check his phone.' Bẫy là học sinh áp một quy tắc cho cả hai have trong cùng một câu.

  2. 2

    Have breakfast mang nghĩa 'ăn sáng', một hành động cụ thể quan sát được nên dùng được tiếp diễn: is having breakfast. Have no time mang nghĩa sở hữu (không có thời gian), một trạng thái nên vẫn giữ hiện tại đơn: has no time.

  3. 3

    Nếu chọn is having cho vế thứ hai, sai vì have ở đây mang nghĩa sở hữu, không phải hành động ăn uống; nếu chọn has cho vế đầu, câu sẽ mất đi ý 'đang diễn ra ngay lúc nói' mà right now nhấn mạnh.

  4. 4

    Right now, Nam is having breakfast, so he has no time to check his phone.

  5. 5

    Have là một trong số ít động từ mang cả hai nghĩa: sở hữu (trạng thái, không -ing) và hành động cụ thể như ăn uống, trải nghiệm (dùng được -ing: having breakfast, having a good time). Luôn xét nghĩa của have trong từng câu trước khi áp quy tắc động từ trạng thái.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

Động từ trạng thái (like, want, know, believe, prefer, remember...) diễn tả cảm xúc, suy nghĩ hoặc sở hữu, không dùng dạng -ing dù câu đang nói về hiện tại — luôn giữ nguyên hiện tại đơn.

Chương tiếp theo ghép cả hai thì đã học vào một đoạn văn, dùng tín hiệu thời gian để chọn đúng thì cho từng câu.