Động từ trạng thái: bẫy không dùng -ing
Mục tiêu bài học
Sau bài học này, em nhận diện được nhóm động từ trạng thái (like, want, know, believe...) không dùng dạng -ing, và chọn đúng hiện tại đơn cho các động từ này dù câu đang nói về ngay lúc này.
Kiến thức nền cần có
Bài trước em đã học hiện tại tiếp diễn cho việc đang xảy ra ngay lúc nói. Bài này chỉ ra một nhóm động từ không đi theo quy tắc đó, dù ngữ cảnh có vẻ hợp với tiếp diễn.
Câu hỏi khởi động
Trang gõ tin nhắn: 'I'm liking this song so much!' Quang nhắn lại: 'Bạn nói vậy không đúng ngữ pháp lắm, phải là I like this song so much.' Vì sao like không đi được với -ing dù câu đang nói về cảm xúc ngay lúc nghe nhạc?
Động từ trạng thái là gì
- 1
Sửa câu sau nếu cần: 'Right now, Linh is wanting to join the chess club, but she is not sure yet.' Bẫy là học sinh thấy right now nên mặc định chọn tiếp diễn cho mọi động từ trong câu.
- 2
Want là động từ trạng thái diễn tả mong muốn, không phải một hành động quan sát được đang xảy ra, nên không dùng dạng tiếp diễn dù có tín hiệu right now trong câu.
- 3
Is wanting sai vì want thuộc nhóm động từ trạng thái; is not sure ở vế sau đúng vì đây là cấu trúc to be + tính từ, không liên quan đến quy tắc -ing.
- 4
Right now, Linh wants to join the chess club, but she is not sure yet.
- 5
Right now không tự động kéo theo tiếp diễn nếu động từ chính là động từ trạng thái. Biến thể: đổi want thành is thinking about (think về hành động cân nhắc thì dùng được tiếp diễn) — khác nghĩa nhưng đúng ngữ pháp cả hai cách.
- 1
Tìm lỗi: 'Mai (A)is knowing (B)a lot (C)about (D)traditional games.' Đây đúng dạng bài tìm lỗi sai bốn phần thường gặp trong đề kiểm tra.
- 2
Know là động từ trạng thái diễn tả kiến thức/nhận thức, không bao giờ dùng dạng tiếp diễn, nên is knowing sai — phần A là lỗi.
- 3
Đổi is knowing thành knows để phù hợp với chủ ngữ ngôi ba số ít Mai.
- 4
Mai knows a lot about traditional games.
- 5
Các động từ chỉ nhận thức và tri thức (know, understand, believe, remember) luôn ở dạng hiện tại đơn khi nói về hiện tại, không có ngoại lệ theo tín hiệu thời gian.
- 1
Chọn dạng đúng: 'Right now, Nam (have) breakfast, so he (have) no time to check his phone.' Bẫy là học sinh áp một quy tắc cho cả hai have trong cùng một câu.
- 2
Have breakfast mang nghĩa 'ăn sáng', một hành động cụ thể quan sát được nên dùng được tiếp diễn: is having breakfast. Have no time mang nghĩa sở hữu (không có thời gian), một trạng thái nên vẫn giữ hiện tại đơn: has no time.
- 3
Nếu chọn is having cho vế thứ hai, sai vì have ở đây mang nghĩa sở hữu, không phải hành động ăn uống; nếu chọn has cho vế đầu, câu sẽ mất đi ý 'đang diễn ra ngay lúc nói' mà right now nhấn mạnh.
- 4
Right now, Nam is having breakfast, so he has no time to check his phone.
- 5
Have là một trong số ít động từ mang cả hai nghĩa: sở hữu (trạng thái, không -ing) và hành động cụ thể như ăn uống, trải nghiệm (dùng được -ing: having breakfast, having a good time). Luôn xét nghĩa của have trong từng câu trước khi áp quy tắc động từ trạng thái.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Tóm tắt
Động từ trạng thái (like, want, know, believe, prefer, remember...) diễn tả cảm xúc, suy nghĩ hoặc sở hữu, không dùng dạng -ing dù câu đang nói về hiện tại — luôn giữ nguyên hiện tại đơn.
Chương tiếp theo ghép cả hai thì đã học vào một đoạn văn, dùng tín hiệu thời gian để chọn đúng thì cho từng câu.