Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Ôn tập mệnh đề quan hệ, câu tường thuật và câu hỏi đuôi

Mục tiêu

Sau bài học này, em dùng đúng mệnh đề quan hệ who/which/where để nối hai câu, chuyển đúng câu trực tiếp sang câu tường thuật dạng câu kể, và thêm đúng câu hỏi đuôi cho một câu phát biểu — ba điểm ngữ pháp học sinh lớp 8 hay nhầm lẫn nhất trong dạng bài nhận diện lỗi sai.

Kiến thức nền cần có

Mệnh đề quan hệ em đã học khi giới thiệu về cộng đồng các dân tộc Việt Nam, câu tường thuật và câu hỏi đuôi em học khi nói về truyền thông và phim ảnh. Bài này không dạy lại ba điểm đó, mà đặt chúng cạnh nhau vì đề kiểm tra hay trộn cả ba vào cùng một đoạn nhận diện lỗi sai.

Câu hỏi khởi động

Cô giáo đọc cho cả lớp nghe: 'You should read more books,' và yêu cầu An kể lại câu này cho Mai, đồng thời thêm một câu hỏi đuôi để xác nhận Mai đã hiểu. An lúng túng vì phải xử lý cùng lúc hai việc: đổi câu trực tiếp thành gián tiếp, và ghép thêm một câu hỏi đuôi đúng ngữ pháp.

Mệnh đề quan hệ: chọn đúng đại từ

Mệnh đề quan hệ nối hai câu bằng cách thay một danh từ lặp lại bằng đại từ quan hệ. Who thay cho người, which thay cho vật, where thay cho nơi chốn. The teacher who taught us last year has retired ghép hai câu The teacher taught us last year và The teacher has retired, thay chủ ngữ lặp The teacher bằng who. Whom cũng thay cho người nhưng đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ, ít gặp hơn who trong văn nói và bài thi lớp 8.

Câu tường thuật và câu hỏi đuôi

Khi tường thuật một câu kể, động từ tường thuật say/tell đi kèm việc lùi thì một bậc: hiện tại đơn thành quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành thành quá khứ hoàn thành, will thành would. Đại từ và trạng từ chỉ thời gian, nơi chốn cũng đổi theo góc nhìn người kể: I thành he/she, today thành that day, here thành there. Câu hỏi đuôi thêm vào cuối một câu phát biểu để xác nhận thông tin: câu khẳng định lấy tag phủ định, câu phủ định lấy tag khẳng định, và trợ động từ trong tag phải khớp với trợ động từ hoặc động từ to be của câu chính.
Sơ đồ bốn bước chuyển câu trực tiếp sang câu tường thuật: xác định thì câu gốc, lùi thì một bậc, đổi đại từ và trạng từ, bỏ dấu ngoặc kép và thêm that.1Xác định thì câugốccâu trực tiếp đang ởthì nào trước khitường thuật.2Lùi thì một bậchiện tại đơn thànhquá khứ đơn, willthành would...3Đổi đại từ, trạngtừI/you, today/here đổitheo góc nhìn ngườikể.4Bỏ ngoặc kép,thêm thatghép thành một câu kểliền mạch, that cóthể lược bỏ.
Luôn lùi thì một bậc khi động từ tường thuật ở quá khứ (said, told).
Ví dụ
Ghép câu bằng mệnh đề quan hệ
  1. 1

    Đề bài: ghép hai câu sau bằng một mệnh đề quan hệ - This is the village. My grandmother was born in this village. Bẫy nằm ở việc chọn nhầm which cho danh từ village vì quên village ở đây đóng vai trò nơi chốn.

  2. 2

    Village vừa là danh từ vừa mang nghĩa nơi chốn trong mệnh đề thứ hai (born in this village), nên đại từ quan hệ phù hợp nhất là where, thay cho cả cụm in this village chứ không chỉ thay village.

  3. 3

    which sai vì nếu dùng which phải giữ nguyên giới từ in trước đại từ quan hệ (in which), câu sẽ dài dòng hơn where. who sai hoàn toàn vì village không phải là người.

  4. 4

    This is the village where my grandmother was born.

  5. 5

    where thay cho cả cụm giới từ chỉ nơi chốn (in/at + nơi chốn), gọn hơn in which. Biến thể gần: nếu câu thứ hai là My grandmother knows this village, đại từ quan hệ đúng lại là which (vì village lúc này là tân ngữ trực tiếp, không phải trạng từ nơi chốn).

Ví dụ
Chuyển câu trực tiếp sang câu tường thuật
  1. 1

    Đề bài: tường thuật câu sau - Phong said, "I will finish the report tomorrow." Bẫy nằm ở việc học sinh chỉ đổi I thành he mà quên lùi thì will thành would và đổi tomorrow thành the next day.

  2. 2

    Động từ tường thuật said ở quá khứ nên will trong câu trực tiếp phải lùi một bậc thành would. Đại từ I đổi thành he theo góc nhìn người kể; tomorrow đổi thành the next day vì thời điểm kể lại đã khác thời điểm nói gốc.

  3. 3

    Phong said that he will finish the report tomorrow sai vì giữ nguyên will, không lùi thì theo said. Phong said that he would finish the report tomorrow còn thiếu sót vì tomorrow chỉ đúng nếu kể lại ngay trong ngày, còn lại cần đổi thành the next day.

  4. 4

    Phong said that he would finish the report the next day.

  5. 5

    will lùi thành would, tomorrow đổi thành the next day, I đổi thành he/she - ba thay đổi luôn đi cùng nhau khi tường thuật. Biến thể gần: nếu câu gốc dùng am going to thay vì will, khi tường thuật cũng lùi thành was going to.

Ví dụ
Thêm đúng câu hỏi đuôi
  1. 1

    Đề bài: thêm câu hỏi đuôi cho câu sau - Lan hasn't finished her project, ___? Bẫy nằm ở việc học sinh thấy có has trong câu nên quên chú ý câu đang ở dạng phủ định.

  2. 2

    Câu chính là phủ định (hasn't), nên câu hỏi đuôi cần ở dạng khẳng định, dùng đúng trợ động từ has và đại từ tương ứng với Lan là she.

  3. 3

    hasn't she sai vì câu chính đã phủ định, tag cũng phủ định sẽ vi phạm quy tắc trái dấu. doesn't she sai vì trợ động từ trong tag phải khớp với has đã có sẵn trong câu chính, không tự ý đổi sang does.

  4. 4

    Lan hasn't finished her project, has she?

  5. 5

    Câu chính khẳng định lấy tag phủ định, câu chính phủ định lấy tag khẳng định; trợ động từ trong tag luôn khớp với trợ động từ đã có trong câu chính. Biến thể gần: câu mệnh lệnh Let's finish the project lấy tag đặc biệt shall we, không theo quy tắc trái dấu thông thường.

Ví dụ
Nhận diện lỗi sai kết hợp ba điểm ngữ pháp
  1. 1

    Đề bài: tìm và sửa lỗi sai trong câu có bốn phần gạch chân - The girl (A) which won the speech contest (B) told us that she practises (C) every day, doesn't she (D)? Dạng bài này yêu cầu kiểm tra cả ba điểm: đại từ quan hệ, thì tường thuật, và câu hỏi đuôi trong cùng một câu.

  2. 2

    Phần (A) which dùng cho a girl, một người, trong khi which chỉ dùng cho vật. Phần (B), (C) đã lùi thì đúng (told, practises giữ nguyên vì là sự thật chung). Phần (D) doesn't she không khớp với told (quá khứ), lẽ ra phải khớp với chủ ngữ chính của câu là the girl và động từ told.

  3. 3

    (B) và (C) đều đúng ngữ pháp nên không phải lỗi. (D) tuy có vấn đề về việc khớp thì với mệnh đề chính, nhưng lỗi rõ ràng và chắc chắn nhất nằm ở (A), vì which không bao giờ dùng cho người.

  4. 4

    Lỗi nằm ở (A): which phải sửa thành who, vì the girl là người.

  5. 5

    Khi đề bài gạch chân bốn cụm, hãy kiểm tra từng cụm độc lập theo đúng quy tắc riêng của nó — đại từ quan hệ khớp danh từ, thì tường thuật khớp động từ chính, câu hỏi đuôi khớp trợ động từ — thay vì cố gắng sửa tất cả cùng lúc.

Bẫy thường gặp

Ba bẫy hay gặp: dùng which cho người thay vì who; quên lùi thì và đổi trạng từ thời gian khi tường thuật (will → would, tomorrow → the next day); và để trợ động từ trong câu hỏi đuôi không khớp với trợ động từ đã có sẵn trong câu chính.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Tổng kết

Who thay cho người, which thay cho vật, where thay cho cả cụm chỉ nơi chốn. Tường thuật một câu kể luôn lùi thì một bậc và đổi đại từ/trạng từ theo góc nhìn người kể. Câu hỏi đuôi luôn trái dấu với câu chính và trợ động từ trong tag phải khớp với trợ động từ đã có sẵn.

Bài tiếp theo ôn nốt các điểm ngữ pháp còn lại của năm lớp 8 - so sánh, liên từ và cụm động từ - để hoàn tất toàn bộ bức tranh ngữ pháp trước khi chuyển sang luyện kỹ năng đọc và viết.