Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Phân biệt nguyên âm và phụ âm dễ nhầm

Mục tiêu

Sau bài học này, em phân biệt đúng ba cách đọc đuôi -ed (/t/, /d/, /ɪd/) và ba cách đọc đuôi -s/-es (/s/, /z/, /ɪz/), đồng thời nhận ra một số cặp âm phụ âm dễ nhầm của học sinh Việt Nam, để làm đúng dạng bài chọn từ có phần gạch chân phát âm khác trong đề kiểm tra.

Kiến thức nền cần có

Từ lớp 6, lớp 7 em đã học cách chia động từ quá khứ với -ed và danh từ số nhiều với -s/-es. Bài này không dạy lại cách chia, mà tập trung vào phần hay bị bỏ qua nhất: âm đọc thực sự của hai đuôi này thay đổi theo âm cuối của từ gốc, chứ không phải lúc nào cũng đọc là /id/ hay /iz/.

Câu hỏi khởi động

Linh viết watched, needed, played vào vở và đọc cả ba từ với cùng một âm đuôi, nghe như oa-chd, ni-đơ-đd, plây-đd. Cô giáo dừng lại và hỏi: ba từ này có thực sự đọc giống nhau không? Câu trả lời là không - âm cuối của watch, need, play khác nhau, nên đuôi -ed của chúng cũng đọc khác nhau.

Ba cách đọc đuôi -ed

Đuôi -ed đọc là /ɪd/ khi động từ gốc kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/, vì hai âm này quá gần với chính đuôi -ed nên cần thêm một âm tiết để tách ra cho rõ: needed, wanted, decided đều thêm âm tiết /ɪd/. Đuôi -ed đọc là /t/ khi động từ gốc kết thúc bằng một phụ âm vô thanh - âm phát ra mà không rung dây thanh quản, như /k/, /p/, /s/, /ʃ/: watched, washed, worked.

Còn lại, đuôi -ed đọc là /d/ khi động từ gốc kết thúc bằng nguyên âm hoặc một phụ âm hữu thanh - âm phát ra có rung dây thanh quản, như /l/, /n/, /v/, /b/: played, cleaned, loved. Quy tắc tương tự cũng áp dụng cho đuôi -s/-es: /ɪz/ sau âm rít như /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/ (watches, changes); /s/ sau phụ âm vô thanh (books, plants); /z/ sau nguyên âm hoặc phụ âm hữu thanh (protects khi protect kết thúc bằng /t/ lại đọc /s/, còn hobbies, plays đọc /z/).
Sơ đồ phân loại động từ theo cách đọc đuôi -ed: đọc /t/ sau phụ âm vô thanh, đọc /d/ sau nguyên âm hoặc phụ âm hữu thanh, đọc /ɪd/ sau âm /t/ hoặc /d/.Đuôi -ed đọc/t/watchedwashedworkedprotectedĐuôi -ed đọc/d/playedcleanedlovedĐuôi -ed đọc/ɪd/neededwanteddecided
Âm cuối của động từ gốc quyết định cách đọc đuôi -ed, không phải cách viết.
Ví dụ
Phân loại đuôi -ed theo âm cuối động từ gốc
  1. 1

    Đề bài: xác định cách đọc đuôi -ed trong watched, needed, played. Bẫy nằm ở việc nhiều học sinh đọc needed thiếu mất âm tiết /ɪd/, biến nó thành một âm tiết như watched.

  2. 2

    Watch kết thúc bằng /tʃ/, một phụ âm vô thanh, nên -ed đọc /t/. Need kết thúc bằng /d/, trùng với chính đuôi -ed, nên phải thêm âm tiết /ɪd/. Play kết thúc bằng nguyên âm, một âm hữu thanh, nên -ed đọc /d/.

  3. 3

    Đọc needed chỉ một âm tiết là sai vì bỏ mất âm /ɪ/ bắt buộc phải thêm khi âm cuối gốc là /d/. Đọc watched thành /wɒtʃɪd/ cũng sai vì watch không kết thúc bằng /t/ hay /d/, không cần thêm âm tiết.

  4. 4

    watched đọc /t/ (một âm tiết), needed đọc /ɪd/ (hai âm tiết), played đọc /d/ (một âm tiết).

  5. 5

    Chỉ động từ gốc kết thúc bằng /t/ hoặc /d/ mới thêm âm tiết /ɪd/. Biến thể gần: decided cũng kết thúc bằng /d/ nên đọc /ɪd/ giống needed, trong khi decides (số ít) lại đọc theo quy tắc đuôi -s.

Ví dụ
Phân loại đuôi -s/-es theo âm cuối từ gốc
  1. 1

    Đề bài: xác định cách đọc đuôi -s/-es trong watches, books, plays. Bẫy nằm ở watches - nhiều bạn đọc nhanh thành một âm /wɒtʃs/ mà quên mất âm tiết /ɪz/ bắt buộc sau âm rít /tʃ/.

  2. 2

    Watch kết thúc bằng âm rít /tʃ/ nên -es đọc /ɪz/, thêm hẳn một âm tiết. Book kết thúc bằng /k/, một phụ âm vô thanh, nên -s đọc /s/. Play kết thúc bằng nguyên âm, một âm hữu thanh, nên -s đọc /z/.

  3. 3

    Đọc watches một âm tiết là sai vì bỏ mất âm /ɪ/ bắt buộc sau âm rít /tʃ/. Đọc books thành /bʊkz/ cũng sai vì /k/ là phụ âm vô thanh, phải đọc /s/ chứ không phải /z/.

  4. 4

    watches đọc /ɪz/ (hai âm tiết), books đọc /s/, plays đọc /z/.

  5. 5

    Âm rít (/s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/) luôn kéo theo âm tiết /ɪz/ ở đuôi -s/-es. Biến thể gần: protects kết thúc gốc bằng /t/ (phụ âm vô thanh) nên đọc /s/, dù protect là một động từ có vẻ dài và dễ đoán nhầm sang /z/.

Ví dụ
Dạng bài chọn từ có phần gạch chân phát âm khác
  1. 1

    Đề bài: chọn từ có phần gạch chân th phát âm khác với ba từ còn lại - think, thanks, this, thirty. Dạng bài này kiểm tra cặp âm /θ/ (không rung) và /ð/ (có rung), hai âm rất dễ nhầm với học sinh Việt Nam vì tiếng Việt không có âm nào tương tự.

  2. 2

    Think, thanks, thirty đều bắt đầu bằng /θ/, âm th không rung dây thanh quản. This lại bắt đầu bằng /ð/, âm th có rung dây thanh quản - đây là hai âm hoàn toàn khác nhau dù cùng viết bằng chữ th.

  3. 3

    Think, thanks, thirty cùng nhóm /θ/ nên bị loại khỏi vai trò đáp án khác biệt. This mang âm /ð/, khác hẳn ba từ còn lại.

  4. 4

    this, vì đây là từ duy nhất trong bốn từ mang âm /ð/ có rung dây thanh quản.

  5. 5

    Chữ th có thể đọc thành hai âm khác hẳn nhau - /θ/ trong think, thanks, thirty và /ð/ trong this, that, they - nên không thể đoán cách đọc chỉ dựa vào mặt chữ, phải nhớ theo từng nhóm từ cụ thể.

Bẫy thường gặp

Bẫy phổ biến nhất là quên thêm âm tiết /ɪd/ hoặc /ɪz/ khi động từ/danh từ gốc kết thúc bằng /t/, /d/ (cho -ed) hoặc âm rít (cho -s/-es), khiến needed nghe giống need và watches nghe giống watch. Bẫy thứ hai là nhầm /θ/ với /ð/ chỉ vì cả hai cùng viết là th.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Tổng kết

Cách đọc đuôi -ed và -s/-es không cố định mà phụ thuộc vào âm cuối của từ gốc: âm /t/ hoặc /d/ (cho -ed) và âm rít (cho -s/-es) kéo theo một âm tiết phụ /ɪd/ hoặc /ɪz/; phụ âm vô thanh cho ra /t/ hoặc /s/; nguyên âm và phụ âm hữu thanh còn lại cho ra /d/ hoặc /z/. Cặp âm /θ/ và /ð/ tuy cùng viết th nhưng là hai âm hoàn toàn khác nhau.

Chương tiếp theo chuyển sang ôn tập ngữ pháp - bắt đầu từ các thì hiện tại và quá khứ mà em đã học rải rác suốt năm lớp 8, gom lại thành một hệ thống chọn thì theo dấu hiệu thời gian.