Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Biến đổi câu giữ nguyên nghĩa theo từ cho sẵn

Mục tiêu

Sau bài học này, em viết lại câu giữ nguyên nghĩa theo từ cho sẵn, đúng cấu trúc ngữ pháp và không làm lệch nghĩa gốc, theo đúng định dạng bốn phương án của đề tuyển sinh 10.

Kiến thức nền cần có

Bài này không dạy cấu trúc mới, mà luyện em nhận ra cấu trúc nào đang bị kiểm tra khi thấy từ cho sẵn ở đầu câu mới, rồi áp đúng công thức đã học ở các bài trước: bị động, tường thuật, mệnh đề quan hệ, so sánh, điều kiện.

Câu hỏi khởi động

People grow rice in the Mekong Delta. Viết lại bắt đầu bằng 'Rice'. Nếu em viết 'Rice grows in the Mekong Delta', câu này đúng ngữ pháp nhưng không giữ nguyên cấu trúc bị động mà bài yêu cầu kiểm tra. Bài học này luyện em nhận ra: từ cho sẵn không chỉ báo hiệu từ đầu câu, mà báo hiệu cả cấu trúc ngữ pháp cần dùng.

Bốn bước biến đổi câu

Bước một, đọc câu gốc và xác định cấu trúc đang được kiểm tra: chủ động/bị động, câu trực tiếp/tường thuật, hai câu đơn/mệnh đề quan hệ, hay so sánh/điều kiện. Bước hai, nhìn từ cho sẵn để biết câu mới phải mở đầu bằng gì và thường ngụ ý luôn cấu trúc phải dùng. Bước ba, ráp câu theo đúng công thức, giữ nguyên nghĩa gốc, không thêm hay bớt thông tin. Bước bốn, đọc lại câu mới và so nghĩa với câu gốc một lần cuối.
Sơ đồ bốn bước biến đổi câu giữ nguyên nghĩa: xác định cấu trúc, đọc từ cho sẵn, ráp câu, so nghĩa lại.1Xác định cấu trúcđang được kiểmtraBị động, tường thuật,mệnh đề quan hệ, sosánh, hay điều kiện.2Đọc từ cho sẵn đểbiết công thứcphải dùngTừ đầu câu mới thườngngụ ý luôn cấu trúcngữ pháp cần áp dụng.3Ráp câu theo đúngcông thức, giữnguyên nghĩa gốcKhông thêm, không bớtthông tin so với câugốc.4So nghĩa câu mớivới câu gốc mộtlần cuốiCâu mới phải diễn tảđúng và đủ ý của câugốc, không lệchnghĩa.
Từ cho sẵn ở đầu câu mới luôn là manh mối quan trọng nhất để biết cấu trúc cần dùng.

Ví dụ minh họa

Ví dụ
Chủ động sang bị động
  1. 1

    People grow rice in the Mekong Delta. Rewrite beginning with 'Rice'. A. Rice is grown in the Mekong Delta. B. Rice grows in the Mekong Delta. C. Rice is growing in the Mekong Delta. D. Rice was grown in the Mekong Delta. Bẫy ở đây là chọn B vì câu vẫn đúng ngữ pháp, chỉ là bỏ mất thể bị động.

  2. 2

    Câu gốc có chủ ngữ 'people' mơ hồ thực hiện hành động lên 'rice', khi đổi 'rice' lên đầu câu mới, 'rice' trở thành đối tượng chịu tác động, cần thể bị động hiện tại đơn diễn tả một sự thật chung: is grown.

  3. 3

    Loại B vì tuy đúng ngữ pháp nhưng đã bỏ hẳn quan hệ bị động mà câu gốc 'people grow X' hàm chứa, thay bằng một câu tự thân khác nghĩa. Loại C vì hiện tại tiếp diễn sai, biến một sự thật chung thành một sự việc đang xảy ra tạm thời. Loại D vì quá khứ đơn sai thì, không có mốc thời gian quá khứ nào trong câu gốc.

  4. 4

    A. Rice is grown in the Mekong Delta.

  5. 5

    Khi câu gốc có chủ ngữ chung chung (people, someone, they) thực hiện hành động lên một tân ngữ, và đề yêu cầu bắt đầu bằng tân ngữ đó, gần như chắc chắn cần thể bị động.

Ví dụ
Trực tiếp sang tường thuật
  1. 1

    'I will help you with your homework,' said Nam to Lan. Rewrite beginning with 'Nam told...'. A. Nam told Lan that he would help her with her homework. B. Nam told Lan that he will help her with her homework. C. Nam told Lan that he would help him with his homework. D. Nam said Lan that he would help her with her homework. Bẫy ở đây là quên lùi thì hoặc đổi sai đại từ.

  2. 2

    Câu trực tiếp ở thì tương lai đơn 'will', tường thuật lùi thành 'would'. 'you' trong lời Nam nói với Lan chỉ chính Lan, nên đổi thành 'her'; 'your' cũng đổi thành 'her'.

  3. 3

    Loại B vì không lùi thì, giữ nguyên 'will'. Loại C vì đổi sai đại từ, dùng 'him/his' trong khi người được nói đến là Lan, một bạn nữ. Loại D vì 'said' không thể đi trực tiếp với tân ngữ chỉ người như 'Lan' mà không có giới từ 'to', cần dùng 'told'.

  4. 4

    A. Nam told Lan that he would help her with her homework.

  5. 5

    Luôn kiểm tra ba thứ khi tường thuật: thì có lùi đúng không, đại từ có đổi đúng người không, và động từ tường thuật có đi đúng với tân ngữ theo sau không (told + người, said + không tân ngữ người).

Ví dụ
Hai câu đơn sang mệnh đề quan hệ
  1. 1
    Ha Long Bay is a famous tourist attraction. It has thousands of limestone islands. Combine using 'which'. A. Ha Long Bay, which has thousands of limestone islands, is a famous tourist attraction. B. Ha Long Bay, that has thousands of limestone islands, is a famous tourist attraction. C. Ha Long Bay which has thousands of limestone islands is a famous tourist attraction. D. Ha Long Bay, has thousands of limestone islands, is a famous tourist attraction. Bẫy ở đây là quên rằng Ha Long Bay là danh từ riêng, đã được xác định, nên mệnh đề thêm vào chỉ mang tính bổ sung.
  2. 2

    Vì Ha Long Bay đã được xác định rõ bằng tên riêng, mệnh đề thông tin thêm về nó phải là mệnh đề không xác định, đặt giữa hai dấu phẩy, dùng 'which' vì chỉ vật.

  3. 3

    Loại B vì 'that' không bao giờ dùng sau dấu phẩy trong mệnh đề không xác định. Loại C vì thiếu dấu phẩy, biến mệnh đề thành mệnh đề xác định, sai vì Ha Long Bay không cần xác định thêm. Loại D vì thiếu hẳn đại từ quan hệ 'which', hai dấu phẩy đứng cạnh nhau không nối được hai vế câu.

  4. 4

    A. Ha Long Bay, which has thousands of limestone islands, is a famous tourist attraction.

  5. 5

    Danh từ riêng hoặc danh từ đã xác định rõ (tên người, tên địa danh) hầu như luôn cần mệnh đề không xác định khi thêm thông tin phụ, không phải mệnh đề xác định.

Ví dụ
So sánh — chuyển đổi cấu trúc phủ định sang so sánh nhất
  1. 1

    No other mountain in Vietnam is as high as Fansipan. Rewrite beginning with 'Fansipan is...'. A. Fansipan is the highest mountain in Vietnam. B. Fansipan is higher than any mountain in Vietnam. C. Fansipan is as high as any mountain in Vietnam. D. Fansipan is more high than every mountain in Vietnam. Bẫy ở đây là chọn B vì nghe rất giống nghĩa gốc.

  2. 2

    'No other mountain... is as high as Fansipan' là cách diễn đạt so sánh nhất bằng phủ định, tương đương với 'Fansipan is the highest mountain'.

  3. 3

    Loại B vì thiếu từ 'other': 'higher than any mountain' vô lý so sánh Fansipan với chính nó, lẽ ra phải là 'any other mountain'. Loại C vì 'as...as' diễn tả sự ngang bằng, trái ngược với nghĩa 'cao nhất' của câu gốc. Loại D vì 'high' là tính từ một âm tiết, so sánh hơn phải là 'higher', không dùng 'more high'.

  4. 4

    A. Fansipan is the highest mountain in Vietnam.

  5. 5

    Cấu trúc 'No other + danh từ số ít + is as + tính từ + as X' luôn tương đương với 'X is the + so sánh nhất'. Kiểm tra kỹ từ 'other' khi phương án dùng 'than any', thiếu 'other' là một lỗi rất hay gặp.

Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặp

Lỗi hay gặp nhất: viết một câu đúng ngữ pháp nhưng bỏ mất cấu trúc bài yêu cầu kiểm tra; quên lùi thì hoặc đổi sai đại từ khi tường thuật; dùng 'that' sau dấu phẩy; và thiếu từ 'other' trong cấu trúc so sánh phủ định 'no other... as... as'.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

Biến đổi câu luôn theo bốn bước: xác định cấu trúc đang bị kiểm tra, đọc từ cho sẵn để biết công thức, ráp câu giữ nguyên nghĩa, rồi so lại với câu gốc. Từ cho sẵn không chỉ là từ mở đầu, nó luôn ngụ ý cả cấu trúc ngữ pháp cần dùng.

Bài tiếp theo chuyển sang dạng bài cuối của phần luyện đề: nhận diện lỗi sai trong bốn phần được gạch chân của câu.