Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Nhận diện lỗi sai trong câu

Mục tiêu

Sau bài học này, em xác định đúng phần gạch chân sai trong câu có bốn phương án A, B, C, D, và sửa lại đúng theo quy tắc ngữ pháp đã học, theo đúng định dạng nhận diện lỗi sai của đề tuyển sinh 10.

Kiến thức nền cần có

Dạng bài này không kiểm tra kiến thức mới, mà kiểm tra khả năng soi lại những quy tắc quen thuộc: hòa hợp chủ ngữ-động từ, tín hiệu thời gian, giới từ cố định, từ loại — những điều em đã học ở các bài trước, nay cần soi thật nhanh trong một câu dài.

Câu hỏi khởi động

Each of the students in my class (A) have (B) a smartphone. Lỗi nằm ở đâu? Nhìn thoáng qua, 'students' đứng ngay trước 'have' khiến nhiều học sinh nghĩ động từ này đúng. Nhưng chủ ngữ thật của câu là 'each', không phải 'students'. Bài học này luyện em tìm đúng chủ ngữ thật trước khi xét động từ có hòa hợp hay không.

Quy trình quét lỗi bốn bước

Bước một, tìm chủ ngữ thật của mỗi mệnh đề, đừng để danh từ đứng gần động từ đánh lừa. Bước hai, kiểm tra tín hiệu thời gian của cả câu có khớp với thì của phần gạch chân không. Bước ba, kiểm tra giới từ cố định và từ loại ở từng phần gạch chân còn lại. Bước bốn, nếu chưa thấy lỗi rõ ràng, xét đến so sánh bất quy tắc hoặc đại từ quan hệ.
Sơ đồ bốn bước quét lỗi sai: chủ ngữ thật, tín hiệu thời gian, giới từ/từ loại, so sánh/đại từ quan hệ.1Tìm chủ ngữ thậtcủa mệnh đềĐừng để danh từ đứnggần động từ đánh lừa,luôn lần về đúng chủngữ chính.2Kiểm tra tín hiệuthời gian có khớpthì khôngMột mốc thời gian quákhứ cụ thể không đicùng hiện tại hoànthành.3Kiểm tra giới từcố định và từloạiTính từ, danh từ,trạng từ có đúng vịtrí và đúng cụm cốđịnh không.4Xét so sánh bấtquy tắc và đại từquan hệ nếu chưathấy lỗigood/better/best,người dùng who, vậtdùng which.
Luôn quét theo đúng thứ tự bốn bước, đừng dừng lại ở phần gạch chân đầu tiên nhìn thấy.

Ví dụ minh họa

Ví dụ
Hòa hợp chủ ngữ-động từ — bẫy danh từ đứng gần
  1. 1

    Each of the students in my class (A) have (B) a smartphone, but not (C) everyone is (D) allowed to use it in school. Bẫy ở đây là 'students' đứng ngay trước 'have', khiến học sinh nghĩ động từ này đã hòa hợp đúng.

  2. 2

    Lỗi ở (A) 'have'. Chủ ngữ thật của mệnh đề là 'each', không phải 'students' (chỉ là một phần của cụm giới từ bổ nghĩa cho 'each'), và 'each' luôn đi với động từ số ít.

  3. 3

    have → has.

  4. 4

    Each of the students in my class has a smartphone, but not everyone is allowed to use it in school.

  5. 5

    'each/every/one of + danh từ số nhiều' luôn là chủ ngữ số ít, động từ luôn chia số ít, bất kể danh từ đứng ngay trước động từ có ở số nhiều hay không.

Ví dụ
Tín hiệu thời gian — mốc quá khứ cụ thể
  1. 1

    Last summer, Mai (A) has visited (B) her grandparents in Hue, and she (C) stayed (D) there for two weeks. Bẫy ở đây là nghĩ chuyến đi thăm ông bà vẫn còn ý nghĩa đến hiện tại nên dùng hiện tại hoàn thành.

  2. 2

    Lỗi ở (A) 'has visited'. 'Last summer' là một mốc thời gian quá khứ cụ thể, luôn đi với quá khứ đơn, không đi với hiện tại hoàn thành dù sự việc có vẻ vẫn còn quan trọng.

  3. 3

    has visited → visited.

  4. 4

    Last summer, Mai visited her grandparents in Hue, and she stayed there for two weeks.

  5. 5

    Một mốc thời gian quá khứ cụ thể (last week, yesterday, in 2020) luôn loại hiện tại hoàn thành, không có ngoại lệ.

Ví dụ
Giới từ cố định — bẫy cụm gần giống
  1. 1

    Nam is very good (A) at (B) football, and he is also interested (C) about (D) other sports like badminton. Bẫy ở đây là nghĩ 'interested about' cũng hợp lý như 'interested in'.

  2. 2

    Lỗi ở (C) 'about'. Tính từ 'interested' luôn đi với giới từ cố định 'in', không có cách kết hợp nào khác được chấp nhận.

  3. 3

    about → in.

  4. 4

    Nam is very good at football, and he is also interested in other sports like badminton.

  5. 5

    Giới từ cố định phải học thuộc từng cụm, không suy luận theo nghĩa: good at, interested in, afraid of, proud of.

Ví dụ
Từ loại — danh từ đứng sai vị trí tính từ
  1. 1

    Environment (A) pollution is becoming a serious problem in many (B) big cities, and the government is trying to find (C) effective (D) solutions to reduce it. Bẫy ở đây là 'environment' và 'pollution' đứng cạnh nhau trông giống một cụm danh từ ghép bình thường.

  2. 2

    Lỗi ở (A) 'Environment'. Vị trí này cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ 'pollution', không phải một danh từ khác đứng trước nó.

  3. 3

    Environment → Environmental.

  4. 4

    Environmental pollution is becoming a serious problem in many big cities, and the government is trying to find effective solutions to reduce it.

  5. 5

    Khi một danh từ đứng ngay trước một danh từ khác để 'mô tả' nó, kiểm tra xem tiếng Anh có dạng tính từ riêng hay không (environment → environmental); nếu có, dạng tính từ mới là lựa chọn chuẩn.

Lỗi thường gặp

Lỗi thường gặp

Lỗi hay gặp nhất khi làm bài nhận diện lỗi sai: xét hòa hợp chủ ngữ-động từ với danh từ đứng gần nhất thay vì chủ ngữ thật; bỏ qua tín hiệu thời gian ở đầu câu; và không phân biệt được các cặp giới từ cố định hay từ loại gần giống nhau.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

Quét lỗi sai theo đúng thứ tự bốn bước: chủ ngữ thật trước, tín hiệu thời gian sau, rồi mới đến giới từ cố định, từ loại, so sánh bất quy tắc và đại từ quan hệ. Đừng dừng lại ở phần gạch chân trông có vẻ sai đầu tiên, hãy quét đủ cả bốn bước trước khi chọn, vì đề thường cài một phần gạch chân trông rất quen mắt nhưng thực ra hoàn toàn đúng, chỉ để kiểm tra xem em có bị phân tâm hay không.

Chương cuối cùng vận dụng toàn bộ những gì đã học vào hai đề thi thử toàn phần, có đáp án, hướng dẫn giải và một bảng ghi lỗi theo từng phần.