Nhận diện lỗi sai trong câu
Mục tiêu
Sau bài học này, em xác định đúng phần gạch chân sai trong câu có bốn phương án A, B, C, D, và sửa lại đúng theo quy tắc ngữ pháp đã học, theo đúng định dạng nhận diện lỗi sai của đề tuyển sinh 10.
Dạng bài này không kiểm tra kiến thức mới, mà kiểm tra khả năng soi lại những quy tắc quen thuộc: hòa hợp chủ ngữ-động từ, tín hiệu thời gian, giới từ cố định, từ loại — những điều em đã học ở các bài trước, nay cần soi thật nhanh trong một câu dài.
Câu hỏi khởi động
Each of the students in my class (A) have (B) a smartphone. Lỗi nằm ở đâu? Nhìn thoáng qua, 'students' đứng ngay trước 'have' khiến nhiều học sinh nghĩ động từ này đúng. Nhưng chủ ngữ thật của câu là 'each', không phải 'students'. Bài học này luyện em tìm đúng chủ ngữ thật trước khi xét động từ có hòa hợp hay không.
Quy trình quét lỗi bốn bước
Ví dụ minh họa
- 1
Each of the students in my class (A) have (B) a smartphone, but not (C) everyone is (D) allowed to use it in school. Bẫy ở đây là 'students' đứng ngay trước 'have', khiến học sinh nghĩ động từ này đã hòa hợp đúng.
- 2
Lỗi ở (A) 'have'. Chủ ngữ thật của mệnh đề là 'each', không phải 'students' (chỉ là một phần của cụm giới từ bổ nghĩa cho 'each'), và 'each' luôn đi với động từ số ít.
- 3
have → has.
- 4
Each of the students in my class has a smartphone, but not everyone is allowed to use it in school.
- 5
'each/every/one of + danh từ số nhiều' luôn là chủ ngữ số ít, động từ luôn chia số ít, bất kể danh từ đứng ngay trước động từ có ở số nhiều hay không.
- 1
Last summer, Mai (A) has visited (B) her grandparents in Hue, and she (C) stayed (D) there for two weeks. Bẫy ở đây là nghĩ chuyến đi thăm ông bà vẫn còn ý nghĩa đến hiện tại nên dùng hiện tại hoàn thành.
- 2
Lỗi ở (A) 'has visited'. 'Last summer' là một mốc thời gian quá khứ cụ thể, luôn đi với quá khứ đơn, không đi với hiện tại hoàn thành dù sự việc có vẻ vẫn còn quan trọng.
- 3
has visited → visited.
- 4
Last summer, Mai visited her grandparents in Hue, and she stayed there for two weeks.
- 5
Một mốc thời gian quá khứ cụ thể (last week, yesterday, in 2020) luôn loại hiện tại hoàn thành, không có ngoại lệ.
- 1
Nam is very good (A) at (B) football, and he is also interested (C) about (D) other sports like badminton. Bẫy ở đây là nghĩ 'interested about' cũng hợp lý như 'interested in'.
- 2
Lỗi ở (C) 'about'. Tính từ 'interested' luôn đi với giới từ cố định 'in', không có cách kết hợp nào khác được chấp nhận.
- 3
about → in.
- 4
Nam is very good at football, and he is also interested in other sports like badminton.
- 5
Giới từ cố định phải học thuộc từng cụm, không suy luận theo nghĩa: good at, interested in, afraid of, proud of.
- 1
Environment (A) pollution is becoming a serious problem in many (B) big cities, and the government is trying to find (C) effective (D) solutions to reduce it. Bẫy ở đây là 'environment' và 'pollution' đứng cạnh nhau trông giống một cụm danh từ ghép bình thường.
- 2
Lỗi ở (A) 'Environment'. Vị trí này cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ 'pollution', không phải một danh từ khác đứng trước nó.
- 3
Environment → Environmental.
- 4
Environmental pollution is becoming a serious problem in many big cities, and the government is trying to find effective solutions to reduce it.
- 5
Khi một danh từ đứng ngay trước một danh từ khác để 'mô tả' nó, kiểm tra xem tiếng Anh có dạng tính từ riêng hay không (environment → environmental); nếu có, dạng tính từ mới là lựa chọn chuẩn.
Lỗi thường gặp
Lỗi hay gặp nhất khi làm bài nhận diện lỗi sai: xét hòa hợp chủ ngữ-động từ với danh từ đứng gần nhất thay vì chủ ngữ thật; bỏ qua tín hiệu thời gian ở đầu câu; và không phân biệt được các cặp giới từ cố định hay từ loại gần giống nhau.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Tóm tắt
Chương cuối cùng vận dụng toàn bộ những gì đã học vào hai đề thi thử toàn phần, có đáp án, hướng dẫn giải và một bảng ghi lỗi theo từng phần.