Kỹ thuật làm bài điền từ theo cấu trúc đề tuyển sinh 10
Mục tiêu
Sau bài học này, em áp dụng đúng kỹ thuật làm bài điền từ: đọc toàn đoạn trước, nhận diện chỗ trống cần từ ngữ pháp hay từ vựng, và chọn đúng đáp án dựa vào cả câu hoặc cả đoạn, không chỉ nhìn từ đứng cạnh chỗ trống.
Ngữ pháp và từ vựng để làm bài điền từ em đã học ở hai bài trước và các khóa trước đó. Bài này chỉ dạy thêm một kỹ năng mới: đọc chỗ trống trong mối liên hệ với toàn câu, đôi khi cả toàn đoạn, thay vì đoán từ đơn lẻ.
Câu hỏi khởi động
Mai has been interested ___ painting since she was a little girl. Điền in, at, on hay for? Đây không phải câu hỏi ngữ pháp phức tạp, mà là câu hỏi trí nhớ: 'interested' luôn đi cùng giới từ 'in', một cụm cố định em cần thuộc lòng chứ không suy luận.
Bốn loại chỗ trống trong bài điền từ
Thứ tự làm bài hợp lý: đọc lướt toàn đoạn một lượt để nắm ý chính trước khi điền bất kỳ chỗ trống nào, vì nhiều chỗ trống chỉ có thể chọn đúng khi đã biết đoạn văn đang nói về ai, ở đâu, và theo chiều hướng nào.
Ví dụ minh họa
- 1
Mai has been interested ___ painting since she was a little girl. A. in B. at C. on D. for. Bẫy ở đây là chọn 'for' vì nghĩ đến ý 'từ khi còn nhỏ' như một khoảng thời gian.
- 2
'interested' là tính từ đi kèm giới từ cố định 'in', không phụ thuộc vào phần còn lại của câu.
- 3
Loại B, C, D vì không tính từ nào trong tiếng Anh có cụm 'interested at/on/for', đây không phải cụm cố định được dùng.
- 4
A. in, đúng cụm cố định 'interested in'.
- 5
Một số cụm giới từ cố định cần thuộc lòng: good at, afraid of, proud of, interested in, keen on. Không suy luận theo nghĩa, chỉ học thuộc.
- 1
The museum was very crowded, ___ we still enjoyed our visit. A. but B. so C. because D. and. Bẫy ở đây là chọn 'so' vì nghĩ đông người dẫn đến một kết quả nào đó.
- 2
Vế đầu 'rất đông người' và vế sau 'vẫn tận hưởng chuyến đi' mang hai sắc thái trái ngược nhau, cần từ nối thể hiện sự tương phản.
- 3
Loại B vì 'so' diễn tả kết quả, không hợp với ý tương phản. Loại C vì 'because' diễn tả nguyên nhân, không phải quan hệ tương phản. Loại D vì 'and' chỉ nối thêm ý, không thể hiện được sự trái ngược giữa hai vế.
- 4
A. but, đúng quan hệ tương phản giữa hai vế câu.
- 5
Luôn đọc cả hai vế trước khi chọn từ nối: cùng chiều dùng and, trái chiều dùng but, có nguyên nhân dùng because, có kết quả dùng so.
- 1
Nam ___ Ha Long Bay three times so far. A. visits B. visited C. is visiting D. has visited. Bẫy ở đây là chọn 'visited' vì câu kể về những lần đã đi.
- 2
'so far' là tín hiệu đặc trưng của hiện tại hoàn thành, diễn tả một việc tính từ quá khứ đến hiện tại và có thể còn tiếp diễn.
- 3
Loại A vì hiện tại đơn không diễn tả được ý 'tính đến bây giờ'. Loại B vì quá khứ đơn cần một mốc thời gian cụ thể đã kết thúc, không hợp với 'so far'. Loại C vì hiện tại tiếp diễn chỉ dùng cho việc đang xảy ra ngay lúc nói.
- 4
D. has visited, đúng hiện tại hoàn thành theo tín hiệu 'so far'.
- 5
so far luôn đi với hiện tại hoàn thành, dù câu không có 'already' hay 'just' đi kèm.
- 1
The number of tourists to the old town has increased ___ over the past five years, from a few hundred to several thousand each month. A. dramatically B. slightly C. rarely D. hardly. Bẫy ở đây là chọn theo cảm tính mà không đọc hết phần số liệu phía sau.
- 2
Phần sau câu cho biết số liệu tăng từ vài trăm lên vài nghìn mỗi tháng, một mức tăng rất lớn, nên trạng từ cần diễn tả mức độ tăng mạnh.
- 3
Loại B vì 'slightly' (tăng nhẹ) mâu thuẫn với mức tăng lớn được nêu. Loại C, D vì 'rarely', 'hardly' đều mang nghĩa hiếm khi/hầu như không, trái ngược hẳn với 'increased'.
- 4
A. dramatically, đúng với mức tăng lớn được mô tả bằng số liệu.
- 5
Chỗ trống từ vựng luôn có bằng chứng nằm ở phần còn lại của câu hoặc đoạn, thường là một con số, một mốc thời gian, hoặc một chi tiết cụ thể — đọc hết câu trước khi chọn.
Lỗi thường gặp
Lỗi hay gặp nhất: chọn giới từ theo cảm tính thay vì học thuộc cụm cố định; chọn từ nối mà không đọc cả hai vế câu; và bỏ qua số liệu hay chi tiết ở phần sau câu khi chọn từ vựng theo ngữ cảnh, dẫn đến chọn một từ nghe hợp lý nhưng mâu thuẫn với chính đoạn văn.
Luyện tập có hướng dẫn — đoạn văn về câu lạc bộ tiếng Anh
Luyện tập độc lập — cùng đoạn văn về câu lạc bộ tiếng Anh
Kiểm tra nhanh
Tóm tắt
Làm bài điền từ theo bốn bước: đọc lướt cả đoạn trước, xác định chỗ trống thuộc loại nào trong bốn loại (ngữ pháp cố định, liên kết, thì động từ, từ vựng-ngữ cảnh), tìm bằng chứng ở câu hiện tại hoặc câu lân cận, rồi đọc lại cả câu sau khi điền để kiểm tra.
Chương tiếp theo chuyển sang đọc hiểu, phần chiếm nhiều câu hỏi nhất trong đề và cần một kỹ thuật đọc riêng cho từng dạng câu hỏi.