Phát âm đuôi từ và nguyên âm dễ nhầm
Mục tiêu
Sau bài học này, em phân loại đúng cách phát âm đuôi -s/-es, đuôi -ed theo ba nhóm âm chuẩn, và nhận ra từ có nguyên âm phát âm khác ba từ còn lại trong đúng định dạng trắc nghiệm của đề tuyển sinh 10.
Quy tắc đọc đuôi -s/-es và đuôi -ed đã được dạy từ lớp 8. Bài này không dạy lại quy tắc từ đầu mà hệ thống lại thành ba nhóm âm dễ tra cứu, rồi luyện thêm phần đề hay bỏ sót: phân biệt nguyên âm dài và nguyên âm ngắn dễ nhầm như /iː/ và /ɪ/.
Câu hỏi khởi động
books, cats, rooms, maps — bốn từ này đều kết thúc bằng chữ s, nhưng không phải cả bốn đều đọc giống nhau. Ba từ đọc /s/, một từ đọc /z/. Em có đoán được từ nào khác không? Cả bài học này là cách trả lời câu hỏi đó thật nhanh, không cần tra từ điển.
Ba nhóm âm của đuôi -s/-es
Đuôi -s/-es đọc /ɪz/ khi từ kết thúc bằng âm rít: /s/, /z/, /ʃ/, /tʃ/, /dʒ/, /ks/ — ví dụ classes, watches, wishes, judges, boxes. Đuôi -s/-es đọc /s/ khi từ kết thúc bằng phụ âm vô thanh còn lại: /p/, /t/, /k/, /f/ — ví dụ books, cats, maps. Đuôi -s/-es đọc /z/ khi từ kết thúc bằng phụ âm hữu thanh hoặc nguyên âm — ví dụ rooms, dogs, boys, plays.
Ba nhóm âm của đuôi -ed
Đuôi -ed đọc /ɪd/ khi động từ kết thúc bằng chính âm /t/ hoặc /d/ — ví dụ wanted, needed, decided. Đuôi -ed đọc /t/ khi động từ kết thúc bằng phụ âm vô thanh còn lại — ví dụ helped, watched, stopped, finished. Đuôi -ed đọc /d/ khi động từ kết thúc bằng phụ âm hữu thanh hoặc nguyên âm — ví dụ played, called, arrived, opened.
Ngoài hai đuôi này, đề tuyển sinh 10 còn hay đưa vào một cặp nguyên âm dễ nhầm để kiểm tra khả năng nghe chính xác, phổ biến nhất là nguyên âm dài /iː/ như trong seat và nguyên âm ngắn /ɪ/ như trong bit, hoặc /ʊ/ như trong book và /uː/ như trong food.
Ví dụ minh họa
- 1
A. books B. cats C. rooms D. maps. Cả bốn từ đều viết thêm chữ s ở cuối, dễ khiến học sinh nghĩ chúng đọc giống nhau.
- 2
books kết thúc bằng /k/ vô thanh, cats kết thúc bằng /t/ vô thanh, maps kết thúc bằng /p/ vô thanh — cả ba đọc /s/. rooms kết thúc bằng /m/ hữu thanh, nên đọc /z/.
- 3
Loại A, B, D vì cả ba đều đọc /s/ theo đúng quy tắc phụ âm vô thanh.
- 4
C. rooms, từ duy nhất đọc /z/ trong nhóm này.
- 5
Đừng nhìn chữ viết, hãy nghe âm cuối của từ gốc trước khi thêm s: âm vô thanh cho /s/, âm hữu thanh và nguyên âm cho /z/.
- 1
A. helped B. watched C. played D. stopped. Bẫy ở đây là nghĩ cả bốn đều có cùng một cách đọc vì đều thêm -ed.
- 2
helped kết thúc bằng /p/, watched kết thúc bằng /tʃ/, stopped kết thúc bằng /p/ — cả ba là phụ âm vô thanh, đọc /t/. played kết thúc bằng nguyên âm /eɪ/, đọc /d/.
- 3
Loại A, B, D vì cả ba đều đọc /t/ theo đúng quy tắc.
- 4
C. played, từ duy nhất đọc /d/.
- 5
Động từ kết thúc bằng nguyên âm luôn rơi vào nhóm /d/, không bao giờ rơi vào nhóm /t/ hay /ɪd/.
- 1
A. wanted B. needed C. looked D. decided. Ba từ đều tận cùng bằng -ted/-ded, dễ khiến học sinh nghĩ cả bốn đọc /ɪd/.
- 2
wanted, needed, decided đều có động từ gốc kết thúc bằng chính âm /t/ hoặc /d/ (want, need, decide), nên thêm -ed đọc /ɪd/. looked có động từ gốc kết thúc bằng /k/, không phải /t/ hay /d/, nên đọc /t/ theo quy tắc phụ âm vô thanh.
- 3
Loại A, B, D vì cả ba đều đọc /ɪd/ theo đúng quy tắc.
- 4
C. looked, từ duy nhất đọc /t/.
- 5
Chỉ động từ gốc kết thúc đúng bằng âm /t/ hoặc /d/ mới rơi vào nhóm /ɪd/, không phải cứ có chữ t hay d gần đuôi từ.
- 1
A. seat B. bit C. meat D. eat. Bốn từ đều có chữ cái gần giống nhau, dễ khiến học sinh đọc theo mặt chữ thay vì theo âm.
- 2
seat, meat, eat đều mang nguyên âm dài /iː/. bit mang nguyên âm ngắn /ɪ/, khác hẳn về độ dài và độ mở miệng so với ba từ kia.
- 3
Loại A, C, D vì cả ba đều mang nguyên âm dài /iː/.
- 4
B. bit, từ duy nhất mang nguyên âm ngắn /ɪ/.
- 5
it, bit, sit mang /ɪ/ ngắn; eat, seat, meat mang /iː/ dài — hai âm nghe gần giống nhau nhưng khác hẳn về độ dài, luyện nghe theo cặp để phân biệt.
Lỗi thường gặp
Lỗi hay gặp nhất là nhìn chữ viết thay vì nghe âm cuối: books và rooms cùng viết thêm s nhưng đọc khác nhau; looked và needed cùng có -ed nhưng khác nhóm âm. Một lỗi khác là quên rằng chỉ động từ gốc kết thúc đúng bằng âm /t/ hoặc /d/ mới đọc /ɪd/, không phải mọi từ có chữ t, d ở gần cuối.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Tóm tắt
Với đuôi -s/-es và -ed, luôn nghe âm cuối của từ gốc, không nhìn mặt chữ: âm rít cho /ɪz/, âm vô thanh cho /s/ hoặc /t/, âm hữu thanh và nguyên âm cho /z/ hoặc /d/. Với nguyên âm dễ nhầm, luyện nghe theo từng cặp dài/ngắn quen thuộc thay vì đoán theo chữ viết.
Chương tiếp theo chuyển sang phần chiếm điểm nhiều nhất của đề: ôn tập tổng hợp ngữ pháp và từ vựng lớp 8-9.