Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.

Bài học

Độ lệch chuẩn của mẫu ghép nhóm

Mục tiêu bài học

Sau bài này, em tính đúng độ lệch chuẩn $S$ của mẫu ghép nhóm từ phương sai, và giải thích được vì sao $S$ dễ diễn giải hơn $S^2$ khi cần nói về mức độ phân tán bằng chính đơn vị của dữ liệu gốc.

Kiến thức nền cần nhớ

Bài trước em đã tính được phương sai cân nặng gà con $S^2=109$ $\text{gram}^2$ và phương sai thời gian tự học lớp 12A $S_A^2=124,75$ $\text{phút}^2$. Cả hai con số đó đều mang đơn vị bình phương, không so sánh trực tiếp được với dữ liệu gốc. Em cũng cần nhớ lại phép khai căn bậc hai của một số dương — kiến thức đã học từ THCS, chỉ áp dụng lại ở đây cho một ngữ cảnh mới.

Khởi động

Khởi động
Phương sai cân nặng gà con là 109 $\text{gram}^2$. Một gam vuông là gì? Không ai cân gà con ra \"gam vuông\" cả — vậy làm sao đưa con số này về lại đơn vị gam để nói \"cân nặng lệch trung bình khoảng bao nhiêu gram\"?

Kiến thức trọng tâm

Câu trả lời rất đơn giản: khai căn bậc hai.

Độ lệch chuẩn (mẫu ghép nhóm)Kí hiệu $S$, là căn bậc hai của phương sai: $S = \sqrt{S^2}$. Vì $S^2 \ge 0$ luôn có căn bậc hai không âm, $S$ luôn xác định và không âm.
Lấy căn bậc hai chính là phép toán ngược của việc bình phương độ lệch trong công thức phương sai, nên nó đưa đơn vị trở lại đúng như dữ liệu gốc: cân nặng tính bằng gram thì $S$ cũng tính bằng gram, thời gian tính bằng phút thì $S$ cũng tính bằng phút. Nhờ vậy $S$ được đọc như một \"độ lệch điển hình\" của mỗi quan sát so với số trung bình — con số cụ thể, cùng đơn vị, dễ hình dung hơn hẳn $S^2$.
$S$ càng nhỏ, dữ liệu càng tụ sát quanh số trung bình — mẫu càng đồng đều, ổn định. $S$ càng lớn, dữ liệu càng trải rộng quanh số trung bình — mẫu càng phân tán, kém đồng đều. Vì $S$ và $S^2$ luôn cùng tăng cùng giảm với nhau (căn bậc hai là hàm đồng biến trên số không âm), so sánh $S$ giữa hai mẫu cho kết luận giống hệt so sánh $S^2$ — chỉ khác đơn vị.
Điều kiện để so sánh độ lệch chuẩn có ý nghĩa
Một lưu ý quan trọng: so sánh $S$ chỉ thực sự có nghĩa khi hai mẫu đo cùng một đại lượng, cùng đơn vị và cùng thang đo. So $S$ của cân nặng gà con (gram) với $S$ của thời gian tự học (phút) là vô nghĩa — hai con số không nói lên điều gì khi đặt cạnh nhau, dù đều là \"độ lệch chuẩn\". Bài sau sẽ luôn so hai mẫu cùng loại số liệu với nhau.

Ví dụ 1 — Độ lệch chuẩn cân nặng gà con

Ví dụ
Độ lệch chuẩn cân nặng gà con
  1. 1
    Từ phương sai $S^2=109$ $\text{gram}^2$ đã tính ở bài trước, tính độ lệch chuẩn cân nặng gà con.
  2. 2
    $S = \sqrt{S^2} = \sqrt{109} \approx 10,44$ (gram).
  3. 3
    Vì $10^2=100$ và $11^2=121$, và $109$ nằm giữa $100$ và $121$, căn bậc hai của nó phải nằm giữa 10 và 11 — khớp với 10,44 vừa tính, đúng như ước lượng đã nêu ở cuối bài trước. Vậy trung bình mỗi con gà con lệch khoảng 10,44 gram so với cân nặng trung bình 104 gram của cả đàn.

Ví dụ 2 — Độ lệch chuẩn thời gian tự học lớp 12A

Ví dụ
Độ lệch chuẩn thời gian tự học lớp 12A
  1. 1
    Từ phương sai $S_A^2=124,75$ $\text{phút}^2$ đã tính ở bài trước, tính độ lệch chuẩn của lớp 12A.
  2. 2
    $S_A = \sqrt{124,75} \approx 11,17$ (phút).
  3. 3
    $11^2=121$ và $12^2=144$; $124,75$ nằm giữa hai giá trị đó nên $S_A$ hợp lý khi nằm giữa 11 và 12 — khớp với 11,17. Vậy mỗi học sinh lớp 12A lệch trung bình khoảng 11,17 phút so với thời gian tự học trung bình 45,5 phút của cả lớp — một mức lệch khá lớn so với chính số trung bình, cho thấy lớp này học không đồng đều.

Ví dụ 3 — So với lớp 12B: hai số đo có nhất quán không

Ví dụ
Độ lệch chuẩn lớp 12B và đối chiếu với khoảng tứ phân vị
  1. 1
    Lớp 12B có phương sai $S_B^2=92,75$ $\text{phút}^2$ (tính theo đúng công thức bài trước, không lặp lại các bước ở đây). Tính $S_B$ và so với $S_A$ đã tính ở Ví dụ 2, đối chiếu với khoảng tứ phân vị đã học ở bài 3.
  2. 2
    $S_B = \sqrt{92,75} \approx 9,63$ (phút).
  3. 3
    Ta có $S_A \approx 11,17$ phút và $S_B \approx 9,63$ phút, nên $S_A > S_B$ — lớp 12A phân tán nhiều hơn, lớp 12B đồng đều hơn. (1)
  4. 4
    Ở bài 3, khoảng tứ phân vị cũng cho $\Delta Q_A=16,5$ phút lớn hơn $\Delta Q_B=11,5$ phút, cùng kết luận lớp 12B đồng đều hơn. (2)
  5. 5

    Từ (1) và (2), cả độ lệch chuẩn lẫn khoảng tứ phân vị đều đồng thuận: lớp 12B đồng đều hơn lớp 12A — dù khoảng biến thiên của hai lớp bằng nhau. Khi nhiều số đo độc lập cùng chỉ về một kết luận, lập luận càng chắc chắn.

Quy trình tính độ lệch chuẩn

Sơ đồ bốn bước tính độ lệch chuẩn từ phương sai của mẫu số liệu ghép nhóm1Tính phương saitheo nhómÁp dụng công thứcphương sai của mẫughép nhóm.2Lấy căn bậc haiKhai căn phương saiđể được độ lệch chuẩnS.3Đối chiếu đơn vịS mang đúng đơn vịcủa dữ liệu gốc,không còn bìnhphương.4Kết luận mức độphân tánS càng nhỏ, dữ liệucàng đồng đều quanhtrung bình.
Biểu đồ cột tần số thời gian tự học lớp 12A dùng lại để minh hoạ độ lệch chuẩn 11,17 phút quanh trung bình 45,5 phút[20;30)4 học sinh[30;40)8 học sinh[40;50)14 học sinh[50;60)10 học sinh[60;70)4 học sinh
Độ lệch chuẩn 11,17 phút của lớp 12A đo mức lệch điển hình quanh cột trung bình 45,5 phút trên chính biểu đồ này.
Chú ý rằng bản thân $S$ không nói cho em biết trung bình là bao nhiêu, cũng không nói mẫu lệch về phía nào — nó chỉ đo \"biên độ lệch điển hình\", không phân biệt lệch lên hay lệch xuống. Hai mẫu có thể có cùng $\overline{x}$ và cùng $S$ nhưng phân bố tần số theo hình dạng khác hẳn nhau; muốn biết hình dạng chi tiết hơn cần nhìn lại cả bảng tần số hoặc biểu đồ cột, không chỉ một con số $S$ duy nhất.

Luyện tập có hướng dẫn

Luyện tập độc lập

Sai lầm thường gặp

Bẫy: nhầm S với S², hoặc làm tròn quá sớm

Lỗi hay gặp nhất là quên bước khai căn — tính xong phương sai rồi báo luôn kết quả đó là độ lệch chuẩn. Một lỗi khác là làm tròn phương sai quá sớm rồi mới khai căn, làm sai số tích luỹ lớn hơn cần thiết — nên giữ nguyên phương sai chính xác (hoặc nhiều chữ số thập phân) tới bước khai căn cuối cùng rồi mới làm tròn kết quả.

Kiểm tra nhanh

Tóm tắt

Độ lệch chuẩn $S=\sqrt{S^2}$ đưa phương sai trở lại đúng đơn vị dữ liệu gốc, cho phép đọc trực tiếp \"mỗi quan sát lệch trung bình khoảng bao nhiêu\" so với số trung bình của mẫu. $S$ nhỏ là đồng đều, $S$ lớn là phân tán — cùng chiều với phương sai, chỉ khác đơn vị. Nhớ ba điều: khai căn đúng phương sai chưa làm tròn, giữ đơn vị gốc khi báo cáo kết quả, và chỉ so sánh $S$ giữa các mẫu cùng loại đại lượng.
Bài tiếp theo dùng chính $S$ vừa học để trả lời câu hỏi trọng tâm của cả chương: cho hai mẫu số liệu, làm sao kết luận và lập luận đúng mẫu nào đồng đều hơn? Đây chính là dạng câu hỏi đánh giá năng lực mà đề thi tốt nghiệp THPT từ 2025 thường đặt ra, thay vì chỉ hỏi \"tính $S$\" đơn thuần.