Đây là bản xem thử. Bản đầy đủ trên app có thêm bài tập, AI chấm điểm tức thì và biểu đồ theo dõi tiến độ học.

Bài học

Lũy thừa của một lũy thừa: học và thực hành

Trong bài này, em sẽ:

Hiểu lũy thừa của một lũy thừa, làm ví dụ từng bước và tự kiểm tra bằng một biến thể số mới.

Quy trình giải lũy thừa của một lũy thừa1Nhận dạngLũy thừa của một lũythừa2Áp dụng(am)n=a(m×n).3TínhGiữ cơ số 3 và nhânsố mũ: 3(2×4)=38.4Kiểm tra38

Kiến thức cần nhớ

Quy tắc cần nhớ: (a^m)^n=a^(m×n).

Viết phép biến đổi theo từng dòng sẽ giúp em không nhầm cơ số và số mũ.

Tia số đánh dấu các mốc 2, 3, 4, 80123456789
Mẹo tự kiểm tra

Ước lượng độ lớn và thay kết quả trở lại biểu thức ban đầu.

So sánh các giá trị của bài lũy thừa của một lũy thừaMốc 12Mốc 23Mốc 34Mốc 48
Ví dụ
Rút gọn (3^2)^4.
  1. 1

    (a^m)^n=a^(m×n).

  2. 2

    Giữ cơ số 3 và nhân số mũ: 3^(2×4)=3^8.

  3. 3

    3^8

Ví dụ
Ví dụ có hướng dẫn: Rút gọn (2^5)^3.
  1. 1

    Dùng quy tắc: (a^m)^n=a^(m×n).

  2. 2

    Nhân hai số mũ 5×3=15.

  3. 3

    Đáp số: 2^15. Thay lại hoặc ước lượng để kiểm tra.

Lưới mười hai ô tổ chức các bước luyện tập lũy thừa của một lũy thừa

Bài biến thể: Rút gọn (2^5)^3.

Đáp án được giải thích sau khi em chọn phương án.

Ba nhóm bốn bước: nhận dạng, tính toán và kiểm tra4 bước4 bước4 bước