Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Tỉ lệ thức là gì?
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em nhận ra một tỉ lệ thức, gọi đúng tên bốn số hạng của nó, và kiểm tra được hai tỉ số cho trước có lập thành tỉ lệ thức hay không.
Kiến thức nền cần nhớ
Em đã biết so sánh hai phân số bằng cách rút gọn về dạng tối giản hoặc quy đồng mẫu số — kỹ năng này dùng lại xuyên suốt bài. Em cũng cần nhớ: một phân số $\frac{a}{b}$ chỉ có nghĩa khi $b \neq 0$, vì không tồn tại phép chia cho 0.
Khởi động
Bản đồ hành chính tỉnh treo trong lớp ghi tỉ lệ $1 : 500\,000$. Cô giáo hỏi: nếu đo trên bản đồ được 8 cm giữa hai thành phố, mà biết khoảng cách thật giữa chúng là 40 km, làm sao kiểm tra tấm bản đồ này có vẽ đúng tỉ lệ đã ghi hay không, mà không cần đo lại bằng tay?
Kiến thức trọng tâm
Đẳng thức giữa hai tỉ số $\frac{a}{b} = \frac{c}{d}$ (với $b \neq 0$, $d \neq 0$) được gọi là một tỉ lệ thức. Bốn số $a, b, c, d$ gọi là bốn số hạng của tỉ lệ thức; $a$ và $d$ — hai số hạng ở hai đầu — gọi là ngoại tỉ, còn $b$ và $c$ — hai số hạng ở giữa — gọi là trung tỉ. Điều kiện $b \neq 0$, $d \neq 0$ không phải chi tiết phụ: thiếu nó thì $\frac{a}{b}$ hay $\frac{c}{d}$ còn chưa xác định, nói gì đến việc so sánh chúng có bằng nhau hay không.
Muốn biết hai tỉ số $\frac{a}{b}$ và $\frac{c}{d}$ có lập thành tỉ lệ thức hay không, ở bài này em dùng cách quen thuộc nhất: rút gọn mỗi tỉ số về dạng tối giản (hoặc quy đồng mẫu số hai tỉ số), rồi so sánh trực tiếp. Hai tỉ số rút gọn ra cùng một phân số tối giản thì bằng nhau, tức lập thành tỉ lệ thức; khác nhau thì không.
Ví dụ trên bản đồ tỉ lệ $1 : 500\,000$: 8 cm trên giấy ứng với 40 km ngoài thực tế. Đổi 40 km ra cm để cùng đơn vị với số đo trên bản đồ: $40 \text{ km} = 4\,000\,000$ cm. Tỉ số bản đồ trên thực tế là $\frac{8}{4\,000\,000}$, rút gọn được $\frac{1}{500\,000}$ — đúng bằng tỉ lệ đã ghi trên bản đồ. Vậy $\frac{1}{500\,000} = \frac{8}{4\,000\,000}$ là một tỉ lệ thức, và tấm bản đồ vẽ đúng tỉ lệ.
Ví dụ minh hoạ
Ví dụ
Kiểm tra hai tỉ số bằng cách rút gọn
1
Xét xem $\frac{3}{4}$ và $\frac{9}{12}$ có lập thành một tỉ lệ thức không.
2
Ta có $\frac{9}{12} = \frac{9 \div 3}{12 \div 3} = \frac{3}{4}$ (chia cả tử và mẫu cho ước chung 3).
3
Cả hai tỉ số cùng bằng $\frac{3}{4}$, và mẫu số $4$, $12$ đều khác 0 nên cả hai tỉ số đều xác định.
4
Vậy $\frac{3}{4} = \frac{9}{12}$ là một tỉ lệ thức.
Ví dụ
Kiểm tra hai tỉ số không bằng nhau
1
Xét xem $\frac{2}{5}$ và $\frac{6}{16}$ có lập thành một tỉ lệ thức không.
2
Ta có $\frac{6}{16} = \frac{6 \div 2}{16 \div 2} = \frac{3}{8}$.
3
Quy đồng $\frac{2}{5} = \frac{16}{40}$ và $\frac{3}{8} = \frac{15}{40}$. Hai tử số $16$ và $15$ khác nhau.
4
Vậy $\frac{2}{5} \neq \frac{6}{16}$, hai tỉ số này KHÔNG lập thành tỉ lệ thức.
Ví dụ
Kiểm tra tỉ lệ bản đồ (dạng thi)
1
Trên bản đồ tỉ lệ $1 : 500\,000$, khoảng cách đo được giữa hai thành phố là 8 cm, còn khoảng cách thực tế là 40 km. Viết tỉ số bản đồ trên thực tế cùng đơn vị đo, rồi cho biết nó có lập thành tỉ lệ thức với tỉ lệ đã ghi trên bản đồ không.
2
Đổi $40 \text{ km} = 40 \times 100\,000 \text{ cm} = 4\,000\,000$ cm.
3
Tỉ số bản đồ trên thực tế là $\frac{8}{4\,000\,000} = \frac{1}{500\,000}$ (chia cả tử và mẫu cho 8).
4
Tỉ lệ ghi trên bản đồ là $\frac{1}{500\,000}$, đúng bằng tỉ số vừa tính.
5
Vậy $\frac{1}{500\,000} = \frac{8}{4\,000\,000}$ là một tỉ lệ thức — tấm bản đồ vẽ đúng tỉ lệ đã công bố.
Ví dụ
Vì sao mẫu số bằng 0 thì không thể lập tỉ lệ thức
1
Xét xem $\frac{5}{0}$ và $\frac{10}{2}$ có thể lập thành một tỉ lệ thức không.
2
Tỉ lệ thức đòi hỏi cả hai mẫu số khác 0. Ở đây mẫu của tỉ số thứ nhất là 0.
3
$\frac{5}{0}$ không có nghĩa — không tồn tại phép chia cho 0 — nên bản thân nó chưa phải một tỉ số.
4
Vậy không thể xét $\frac{5}{0}$ và $\frac{10}{2}$ có lập thành tỉ lệ thức hay không, vì điều kiện mẫu khác 0 đã bị vi phạm ngay từ đầu.
Hai thanh 3/4 và 9/12 tô đậm cùng một tỉ lệ dù chia số phần khác nhau — đó chính là điều một tỉ lệ thức khẳng định.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Sai lầm thường gặp
Nhiều bạn thấy tử số của tỉ số sau gấp đúng một số lần tử số tỉ số trước là vội kết luận có tỉ lệ thức, mà quên kiểm tra mẫu số cũng phải gấp đúng cùng số lần đó. Chẳng hạn $\frac{2}{3}$ và $\frac{4}{5}$: tử số 4 gấp đôi tử số 2, nhưng mẫu số 5 không gấp đôi mẫu số 3 — hai tỉ số này không bằng nhau. Một lỗi khác là quên hẳn điều kiện mẫu khác 0, dẫn đến viết những tỉ số vô nghĩa.
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Tỉ lệ thức là đẳng thức $\frac{a}{b} = \frac{c}{d}$ với $b \neq 0$, $d \neq 0$; $a, d$ là ngoại tỉ, $b, c$ là trung tỉ. Kiểm tra hai tỉ số có lập thành tỉ lệ thức bằng cách rút gọn hoặc quy đồng rồi so sánh — luôn kiểm tra mẫu số khác 0 trước tiên.
Bài học tiếp theo chỉ ra một cách nhanh hơn để kiểm tra và khai thác một tỉ lệ thức, không cần rút gọn từng tỉ số: tính chất cơ bản, liên hệ trực tiếp bốn số hạng bằng một phép nhân chéo.
Em đã biết so sánh hai phân số bằng cách rút gọn về dạng tối giản hoặc quy đồng mẫu số — kỹ năng này dùng lại xuyên suốt bài. Em cũng cần nhớ: một phân số ba chỉ có nghĩa khi b=0, vì không tồn tại phép chia cho 0.
Bản đồ hành chính tỉnh treo trong lớp ghi tỉ lệ 1:500000. Cô giáo hỏi: nếu đo trên bản đồ được 8 cm giữa hai thành phố, mà biết khoảng cách thật giữa chúng là 40 km, làm sao kiểm tra tấm bản đồ này có vẽ đúng tỉ lệ đã ghi hay không, mà không cần đo lại bằng tay?
Đẳng thức giữa hai tỉ số ba=dc (với b=0, d=0) được gọi là một tỉ lệ thức. Bốn số a,b,c,d gọi là bốn số hạng của tỉ lệ thức; a và d — hai số hạng ở hai đầu — gọi là ngoại tỉ, còn b và c — hai số hạng ở giữa — gọi là trung tỉ. Điều kiện b=0, d=0 không phải chi tiết phụ: thiếu nó thì ba hay dc còn chưa xác định, nói gì đến việc so sánh chúng có bằng nhau hay không.
Muốn biết hai tỉ số ba và dc có lập thành tỉ lệ thức hay không, ở bài này em dùng cách quen thuộc nhất: rút gọn mỗi tỉ số về dạng tối giản (hoặc quy đồng mẫu số hai tỉ số), rồi so sánh trực tiếp. Hai tỉ số rút gọn ra cùng một phân số tối giản thì bằng nhau, tức lập thành tỉ lệ thức; khác nhau thì không.
Ví dụ trên bản đồ tỉ lệ 1:500000: 8 cm trên giấy ứng với 40 km ngoài thực tế. Đổi 40 km ra cm để cùng đơn vị với số đo trên bản đồ: 40 km=4000000 cm. Tỉ số bản đồ trên thực tế là 40000008, rút gọn được 5000001 — đúng bằng tỉ lệ đã ghi trên bản đồ. Vậy 5000001=40000008 là một tỉ lệ thức, và tấm bản đồ vẽ đúng tỉ lệ.
Xét xem 43 và 129 có lập thành một tỉ lệ thức không.
Ta có 129=12÷39÷3=43 (chia cả tử và mẫu cho ước chung 3).
Cả hai tỉ số cùng bằng 43, và mẫu số 4, 12 đều khác 0 nên cả hai tỉ số đều xác định.
Vậy 43=129 là một tỉ lệ thức.
Xét xem 52 và 166 có lập thành một tỉ lệ thức không.
Ta có 166=16÷26÷2=83.
Quy đồng 52=4016 và 83=4015. Hai tử số 16 và 15 khác nhau.
Vậy 52=166, hai tỉ số này KHÔNG lập thành tỉ lệ thức.
Trên bản đồ tỉ lệ 1:500000, khoảng cách đo được giữa hai thành phố là 8 cm, còn khoảng cách thực tế là 40 km. Viết tỉ số bản đồ trên thực tế cùng đơn vị đo, rồi cho biết nó có lập thành tỉ lệ thức với tỉ lệ đã ghi trên bản đồ không.
Đổi 40 km=40×100000 cm=4000000 cm.
Tỉ số bản đồ trên thực tế là 40000008=5000001 (chia cả tử và mẫu cho 8).
Tỉ lệ ghi trên bản đồ là 5000001, đúng bằng tỉ số vừa tính.
Vậy 5000001=40000008 là một tỉ lệ thức — tấm bản đồ vẽ đúng tỉ lệ đã công bố.
Xét xem 05 và 210 có thể lập thành một tỉ lệ thức không.
05 không có nghĩa — không tồn tại phép chia cho 0 — nên bản thân nó chưa phải một tỉ số.
Vậy không thể xét 05 và 210 có lập thành tỉ lệ thức hay không, vì điều kiện mẫu khác 0 đã bị vi phạm ngay từ đầu.
Nhiều bạn thấy tử số của tỉ số sau gấp đúng một số lần tử số tỉ số trước là vội kết luận có tỉ lệ thức, mà quên kiểm tra mẫu số cũng phải gấp đúng cùng số lần đó. Chẳng hạn 32 và 54: tử số 4 gấp đôi tử số 2, nhưng mẫu số 5 không gấp đôi mẫu số 3 — hai tỉ số này không bằng nhau. Một lỗi khác là quên hẳn điều kiện mẫu khác 0, dẫn đến viết những tỉ số vô nghĩa.
Tỉ lệ thức là đẳng thức ba=dc với b=0, d=0; a,d là ngoại tỉ, b,c là trung tỉ. Kiểm tra hai tỉ số có lập thành tỉ lệ thức bằng cách rút gọn hoặc quy đồng rồi so sánh — luôn kiểm tra mẫu số khác 0 trước tiên.