Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Nhân đơn thức với đa thức
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em nhân được một đơn thức với một đa thức nhiều biến, áp dụng đúng quy tắc nhân hai lũy thừa cùng cơ số cho từng hạng tử, và thu gọn được kết quả.
Kiến thức nền cần nhớ
Em cần nhớ lại quy tắc nhân hai lũy thừa cùng cơ số từ Chương 1: $x^m \cdot x^n = x^{m+n}$. Em cũng cần vững quy tắc nhân dấu: cùng dấu cho kết quả dương, trái dấu cho kết quả âm. Bài này không thêm quy tắc số học mới nào — nó chỉ đòi hỏi em áp dụng đúng cả hai quy tắc trên cho NHIỀU hạng tử cùng lúc thay vì chỉ một.
Khởi động
Một xưởng may cắt ra những mảnh vải hình chữ nhật, mỗi mảnh có chiều rộng $2x$ (cm) và chiều dài bằng $(3x^2 - 5x + 1)$ (cm) — chiều dài này thay đổi theo từng loại vải nên được viết dưới dạng một đa thức. Muốn biết diện tích một mảnh vải bất kỳ theo $x$, ta phải nhân $2x$ với CẢ BA hạng tử của đa thức kia, chứ không chỉ hạng tử đầu. Làm sao để không bỏ sót hạng tử nào?
Kiến thức trọng tâm
Muốn nhân một đơn thức với một đa thức, ta nhân đơn thức đó với TỪNG hạng tử của đa thức, rồi cộng các tích lại với nhau — đây chính là tính chất phân phối của phép nhân đối với phép cộng mà em đã học từ tiểu học, áp dụng cho biểu thức chứa chữ: $A(B + C + D) = AB + AC + AD$.
Khi nhân từng cặp hạng tử, hệ số nhân với hệ số theo đúng quy tắc dấu, còn phần biến nhân với phần biến bằng cách cộng số mũ của CÙNG một biến (quy tắc $x^m \cdot x^n = x^{m+n}$ của Chương 1). Ví dụ $2x \cdot 3x^2 = (2 \times 3)(x^1 \cdot x^2) = 6x^3$ — hệ số nhân bình thường, số mũ của cùng biến $x$ thì cộng lại chứ không nhân.
Nếu đa thức có nhiều biến, mỗi biến được xử lý độc lập: biến nào có mặt ở cả đơn thức lẫn hạng tử thì cộng số mũ của riêng biến đó; biến nào chỉ có ở một bên thì giữ nguyên số mũ. Chẳng hạn $-3xy \cdot (-2xy^2) = 6x^2y^3$: số mũ của $x$ là $1+1=2$, số mũ của $y$ là $1+2=3$, còn dấu thì âm nhân âm ra dương. Sau khi nhân xong tất cả các cặp, bước cuối là kiểm tra và thu gọn nếu có hai tích nào đồng dạng với nhau.
Một cách tự kiểm tra: vì phép nhân đơn thức với đa thức chỉ phân phối chứ không làm mất hay sinh thêm hạng tử, số lượng tích tạo ra phải đúng bằng số hạng tử của đa thức ban đầu — đa thức ba hạng tử luôn cho đúng ba tích trước khi thu gọn. Nếu em đếm được ít hơn, chắc chắn đã bỏ sót một hạng tử khi nhân; nếu nhiều hơn, có thể đã tách nhầm một hạng tử thành hai.
Vậy biểu thức rút gọn là $-6x^3y^2 + 8x^2y^3 - 2x^3y$, và giá trị tại $x=1$, $y=-1$ bằng $-6 - 8 + 2 = -12$.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Sai lầm thường gặp
Sai lầm phổ biến nhất là chỉ nhân đơn thức với hạng tử ĐẦU TIÊN của đa thức rồi cộng thẳng các hạng tử còn lại vào, quên nhân — chẳng hạn viết $2x(x + 3) = 2x^2 + 3$ (đúng ra phải là $2x^2 + 6x$). Một lỗi khác là cộng số mũ nhầm cho biến KHÁC nhau, ví dụ cộng số mũ của $x$ với số mũ của $y$ lại với nhau — số mũ chỉ cộng khi cùng một biến. Và đừng quên quy tắc dấu: một đơn thức mang dấu âm sẽ đổi dấu MỌI hạng tử nó nhân vào, không chỉ hạng tử đầu tiên.
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Nhân đơn thức với đa thức là phân phối đơn thức cho TỪNG hạng tử: $A(B+C+D)=AB+AC+AD$. Khi nhân từng cặp: hệ số nhân với hệ số theo quy tắc dấu, số mũ của CÙNG một biến thì cộng lại ($x^m \cdot x^n = x^{m+n}$), biến khác nhau giữ nguyên riêng.
Đã nhân được đơn thức với đa thức, bài cuối cùng của khóa mở rộng thêm một bước: nhân hẳn một đa thức với một đa thức khác — mỗi hạng tử của đa thức thứ nhất lại phải nhân với TỪNG hạng tử của đa thức thứ hai.
Em cần nhớ lại quy tắc nhân hai lũy thừa cùng cơ số từ Chương 1: xm⋅xn=xm+n. Em cũng cần vững quy tắc nhân dấu: cùng dấu cho kết quả dương, trái dấu cho kết quả âm. Bài này không thêm quy tắc số học mới nào — nó chỉ đòi hỏi em áp dụng đúng cả hai quy tắc trên cho NHIỀU hạng tử cùng lúc thay vì chỉ một.
Một xưởng may cắt ra những mảnh vải hình chữ nhật, mỗi mảnh có chiều rộng 2x (cm) và chiều dài bằng (3x2−5x+1) (cm) — chiều dài này thay đổi theo từng loại vải nên được viết dưới dạng một đa thức. Muốn biết diện tích một mảnh vải bất kỳ theo x, ta phải nhân 2x với CẢ BA hạng tử của đa thức kia, chứ không chỉ hạng tử đầu. Làm sao để không bỏ sót hạng tử nào?
Muốn nhân một đơn thức với một đa thức, ta nhân đơn thức đó với TỪNG hạng tử của đa thức, rồi cộng các tích lại với nhau — đây chính là tính chất phân phối của phép nhân đối với phép cộng mà em đã học từ tiểu học, áp dụng cho biểu thức chứa chữ: A(B+C+D)=AB+AC+AD.
Khi nhân từng cặp hạng tử, hệ số nhân với hệ số theo đúng quy tắc dấu, còn phần biến nhân với phần biến bằng cách cộng số mũ của CÙNG một biến (quy tắc xm⋅xn=xm+n của Chương 1). Ví dụ 2x⋅3x2=(2×3)(x1⋅x2)=6x3 — hệ số nhân bình thường, số mũ của cùng biến x thì cộng lại chứ không nhân.
Nếu đa thức có nhiều biến, mỗi biến được xử lý độc lập: biến nào có mặt ở cả đơn thức lẫn hạng tử thì cộng số mũ của riêng biến đó; biến nào chỉ có ở một bên thì giữ nguyên số mũ. Chẳng hạn −3xy⋅(−2xy2)=6x2y3: số mũ của x là 1+1=2, số mũ của y là 1+2=3, còn dấu thì âm nhân âm ra dương. Sau khi nhân xong tất cả các cặp, bước cuối là kiểm tra và thu gọn nếu có hai tích nào đồng dạng với nhau.
Một cách tự kiểm tra: vì phép nhân đơn thức với đa thức chỉ phân phối chứ không làm mất hay sinh thêm hạng tử, số lượng tích tạo ra phải đúng bằng số hạng tử của đa thức ban đầu — đa thức ba hạng tử luôn cho đúng ba tích trước khi thu gọn. Nếu em đếm được ít hơn, chắc chắn đã bỏ sót một hạng tử khi nhân; nếu nhiều hơn, có thể đã tách nhầm một hạng tử thành hai.
Tính 2x(3x2−5x+1).
2x⋅3x2=6x3; 2x⋅(−5x)=−10x2; 2x⋅1=2x.
Vậy 2x(3x2−5x+1)=6x3−10x2+2x.
Tính −3xy(x2−2xy+y2).
−3xy⋅x2=−3x3y; −3xy⋅(−2xy)=6x2y2; −3xy⋅y2=−3xy3.
Ba phần biến x3y, x2y2, xy3 khác nhau, không có hạng tử đồng dạng.
Vậy −3xy(x2−2xy+y2)=−3x3y+6x2y2−3xy3.
Một mảnh đất hình chữ nhật có chiều rộng 3x (m) và chiều dài (2x2−x+4) (m). Viết biểu thức diện tích mảnh đất dưới dạng đa thức đã thu gọn.
Diện tích hình chữ nhật bằng chiều rộng nhân chiều dài, nên diện tích là 3x(2x2−x+4).
3x⋅2x2=6x3; 3x⋅(−x)=−3x2; 3x⋅4=12x.
Vậy diện tích mảnh đất là 6x3−3x2+12x (m²).
Rút gọn biểu thức −2x2y(3xy−4y2+x), rồi tính giá trị của kết quả tại x=1, y=−1.
Ba phần biến x3y2, x2y3, x3y khác nhau nên không gộp được nữa: −6x3y2+8x2y3−2x3y.
Với x=1, y=−1: y2=1, y3=−1. −6x3y2=−6×1×1=−6; 8x2y3=8×1×(−1)=−8; −2x3y=−2×1×(−1)=2.
Vậy biểu thức rút gọn là −6x3y2+8x2y3−2x3y, và giá trị tại x=1, y=−1 bằng −6−8+2=−12.
Sai lầm phổ biến nhất là chỉ nhân đơn thức với hạng tử ĐẦU TIÊN của đa thức rồi cộng thẳng các hạng tử còn lại vào, quên nhân — chẳng hạn viết 2x(x+3)=2x2+3 (đúng ra phải là 2x2+6x). Một lỗi khác là cộng số mũ nhầm cho biến KHÁC nhau, ví dụ cộng số mũ của x với số mũ của y lại với nhau — số mũ chỉ cộng khi cùng một biến. Và đừng quên quy tắc dấu: một đơn thức mang dấu âm sẽ đổi dấu MỌI hạng tử nó nhân vào, không chỉ hạng tử đầu tiên.
Nhân đơn thức với đa thức là phân phối đơn thức cho TỪNG hạng tử: A(B+C+D)=AB+AC+AD. Khi nhân từng cặp: hệ số nhân với hệ số theo quy tắc dấu, số mũ của CÙNG một biến thì cộng lại (xm⋅xn=xm+n), biến khác nhau giữ nguyên riêng.