Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Lập phương trình sóng và tính li độ dao động
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em viết được phương trình sóng $u(x,t)=A\cos(\omega t-2\pi x/\lambda)$ khi biết $A$, $T$ (hoặc $f$) và $\lambda$, tính được li độ tại một vị trí và thời điểm cho trước, và xác định được độ lệch pha giữa hai điểm trên phương truyền sóng.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài trước đã cho biết mỗi phần tử trên đường truyền sóng dao động điều hoà với cùng biên độ $A$, cùng chu kì $T$ như nguồn, nhưng trễ pha hơn nguồn một khoảng tỉ lệ với khoảng cách $x$ tới nguồn (same-grade bridge với chính bài trước). Bài này viết chính xác độ trễ pha đó thành một công thức duy nhất, gọi là phương trình sóng, thay vì chỉ mô tả bằng lời.
Khởi động
Nếu nguồn sóng tại $x=0$ đang ở vị trí cân bằng và bắt đầu đi lên, thì một điểm $M$ cách nguồn một khoảng $x$ sẽ lặp lại đúng chuyển động đó, nhưng vào lúc nào? Sớm hơn, đúng lúc, hay trễ hơn nguồn? Trễ hơn bao lâu thì phụ thuộc vào điều gì — khoảng cách $x$, hay tốc độ truyền sóng $v$, hay cả hai? Em thử suy luận trước khi đọc tiếp.
Kiến thức trọng tâm
Chọn nguồn sóng tại gốc toạ độ $O$ ($x=0$), dao động theo phương trình $u(0,t)=A\cos(\omega t)$, với $\omega=2\pi/T=2\pi f$. Một điểm $M$ cách nguồn một khoảng $x$ trên phương truyền sóng chỉ nhận được dao động sau thời gian trễ $\Delta t=x/v$ (thời gian sóng đi từ $O$ đến $M$ với tốc độ $v$). Do đó, li độ tại $M$ ở thời điểm $t$ bằng đúng li độ tại $O$ ở thời điểm sớm hơn $\Delta t$:
$$u(x,t)=A\cos\!\left(\omega (t-\Delta t)\right)=A\cos\!\left(\omega t-\omega\frac{x}{v}\right)$$
Vì $\omega/v=2\pi f/v=2\pi/\lambda$ (do $v=\lambda f$), phương trình trên viết gọn lại thành **phương trình sóng** của một sóng truyền theo chiều dương trục $x$:
$$u(x,t)=A\cos\!\left(\omega t-\frac{2\pi x}{\lambda}\right)$$
Số hạng $2\pi x/\lambda$ chính là phần pha bị 'trừ bớt' do khoảng cách $x$ tới nguồn — điểm càng xa nguồn ($x$ càng lớn) thì pha càng bị trừ nhiều, nghĩa là dao động càng trễ so với nguồn. Đây chính là cách phương trình 'mã hoá' độ trễ pha mà bài trước chỉ mô tả bằng lời.
Từ một phương trình sóng duy nhất, ta có thể tính li độ tại bất kì cặp $(x,t)$ nào — chỉ cần thay số trực tiếp. Ta cũng có thể so sánh pha dao động giữa hai điểm $M_1$ (toạ độ $x_1$) và $M_2$ (toạ độ $x_2$, với $x_2>x_1$, tức $M_2$ xa nguồn hơn) bằng **độ lệch pha**:
$$\Delta\varphi=\frac{2\pi \Delta x}{\lambda}, \quad \Delta x=x_2-x_1$$
trong đó $M_2$ luôn trễ pha hơn $M_1$ đúng $\Delta\varphi$ vì ở xa nguồn hơn. Khi $\Delta x=k\lambda$ ($k$ nguyên), $\Delta\varphi=k\cdot 2\pi$, hai điểm dao động cùng pha (đồng pha). Khi $\Delta x=(k+0{,}5)\lambda$, $\Delta\varphi=(2k+1)\pi$, hai điểm dao động ngược pha.
Một cách khác để hiểu công thức, không cần nhớ máy móc: hãy hình dung sóng như một hàng người đang lần lượt giơ tay lên hạ tay xuống theo đúng nhịp của người đứng đầu hàng (nguồn), nhưng mỗi người chỉ giơ tay sau người đứng trước mình một khoảng trễ cố định. Người càng đứng xa đầu hàng thì càng trễ nhịp so với người đầu hàng — đó chính là ý nghĩa của số hạng $2\pi x/\lambda$. Nếu khoảng cách giữa hai người đúng bằng một số nguyên lần 'chu kì một nhịp giơ tay', hai người đó tình cờ giơ tay cùng lúc dù người này trễ hơn người kia rất nhiều nhịp — đó là trường hợp đồng pha dù không đứng cạnh nhau.
Cũng cần lưu ý: phương trình sóng ở trên mô tả một sóng lí tưởng, biên độ không đổi khi truyền đi (bỏ qua mất mát năng lượng do ma sát trong môi trường). Trong thực tế biên độ có thể giảm dần theo khoảng cách, nhưng ở mức độ nền tảng của chương trình, ta luôn giả thiết sóng truyền không mất năng lượng để việc tính toán chỉ tập trung vào phần pha.
Một điểm cuối cùng cần phân biệt rõ: công thức $u(x,t)=A\cos(\omega t-2\pi x/\lambda)$ chỉ áp dụng cho sóng truyền theo **chiều dương** trục $x$. Nếu sóng truyền theo chiều âm trục $x$ (từ phải sang trái, ngược chiều dương đã chọn), điểm càng có toạ độ $x$ nhỏ (càng ở bên trái) mới là điểm càng xa nguồn, nên dấu của số hạng pha đảo ngược thành **cộng**: $u(x,t)=A\cos(\omega t+2\pi x/\lambda)$. Chỉ cần nhìn dấu trước $2\pi x/\lambda$ trong một phương trình sóng đã cho, em xác định ngay được sóng đang truyền theo chiều nào của trục toạ độ đã chọn.
Ví dụ
Viết phương trình sóng và tính li độ tại một điểm
1
Một sóng cơ truyền theo chiều dương trục $x$ có biên độ $A=2$ cm, chu kì $T=0{,}1$ s, bước sóng $\lambda=0{,}4$ m. Viết phương trình sóng $u(x,t)$ và tính li độ tại $x=0{,}2$ m, $t=0{,}05$ s.
2
Ta có $\omega=2\pi/T=2\pi/0{,}1=20\pi$ rad/s.
3
Thay $A=2$, $\omega=20\pi$, $\lambda=0{,}4$ vào công thức chung: $u(x,t)=2\cos\!\left(20\pi t-\dfrac{2\pi x}{0{,}4}\right)=2\cos(20\pi t-5\pi x)$ (cm, với $x$ tính bằng mét, $t$ tính bằng giây).
4
Tại $x=0{,}2$ m, $t=0{,}05$ s: pha $=20\pi\times 0{,}05-5\pi\times 0{,}2=1\pi-1\pi=0$.
5
Pha tính được bằng 0 nghĩa là tại $(x,t)$ này, phần tử đang ở đúng cùng pha với nguồn tại $t=0$; vì $|\cos(0)|=1$ là giá trị lớn nhất có thể của $\cos$, li độ tính được ($2$ cm) đúng bằng biên độ $A=2$ cm — không thể lớn hơn biên độ, kết quả hợp lí.
6
$u=2\cos(0)=2$ cm. Vậy tại thời điểm và vị trí đó, phần tử đang ở đúng biên dương, li độ bằng đúng biên độ $A=2$ cm.
Ví dụ
Độ lệch pha giữa hai điểm trên phương truyền sóng (dạng đề thi)
1
Một sóng cơ truyền theo phương $x$ với bước sóng $\lambda=0{,}4$ m. Hai điểm $M$, $N$ trên phương truyền sóng cách nhau $\Delta x=0{,}1$ m, trong đó $N$ ở xa nguồn hơn $M$. Tính độ lệch pha giữa dao động tại $N$ so với $M$, và cho biết $N$ dao động sớm hay trễ hơn $M$.
2
Theo công thức, $\Delta\varphi=2\pi\Delta x/\lambda$.
Vậy $N$ trễ pha hơn $M$ đúng $\pi/2$ rad (vì $N$ ở xa nguồn hơn nên sóng tới $N$ muộn hơn tới $M$). Hai điểm này không đồng pha cũng không ngược pha, mà lệch pha vuông góc — khi $M$ đang ở li độ cực đại thì $N$ đang đi qua đúng vị trí cân bằng.
Ví dụ
Xác định chiều truyền sóng từ dấu của phương trình
1
Một sóng cơ có phương trình $u(x,t)=3\cos(4\pi t+2\pi x)$ cm ($x$ tính bằng mét). Cho biết sóng này truyền theo chiều nào của trục $x$, và tính chu kì $T$, bước sóng $\lambda$.
2
Số hạng chứa $x$ mang dấu cộng ($+2\pi x$), khác với dạng chuẩn (dấu trừ) của sóng truyền theo chiều dương. Theo quy tắc vừa nêu, đây là sóng truyền theo **chiều âm** trục $x$.
3
So sánh hệ số: $\omega=4\pi\Rightarrow T=2\pi/4\pi=0{,}5$ s; hệ số của $x$ là $2\pi/\lambda=2\pi\Rightarrow \lambda=1$ m.
4
Vậy sóng truyền theo chiều âm trục $x$, với $T=0{,}5$ s và $\lambda=1$ m — chỉ cần đọc đúng dấu trước số hạng chứa $x$ là xác định được chiều truyền, không cần thêm dữ kiện nào khác.
Sai lầm thường gặp
Lỗi hay gặp nhất: quên đổi $x$ về mét khi $\lambda$ đã cho bằng mét (hoặc ngược lại, để lẫn đơn vị cm và m trong cùng một phép tính), khiến số hạng $2\pi x/\lambda$ sai lệch hẳn. Lỗi thứ hai: nhầm dấu — công thức luôn là 'trừ' $2\pi x/\lambda$ cho sóng truyền theo chiều dương trục $x$, không phải 'cộng'.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Chương tiếp theo xét điều gì xảy ra khi hai sóng kết hợp gặp nhau tại cùng một điểm — hiện tượng giao thoa sóng.
Sau bài này, em viết được phương trình sóng u(x,t)=Acos(ωt−2πx/λ) khi biết A, T (hoặc f) và λ, tính được li độ tại một vị trí và thời điểm cho trước, và xác định được độ lệch pha giữa hai điểm trên phương truyền sóng.
Bài trước đã cho biết mỗi phần tử trên đường truyền sóng dao động điều hoà với cùng biên độ A, cùng chu kì T như nguồn, nhưng trễ pha hơn nguồn một khoảng tỉ lệ với khoảng cách x tới nguồn (same-grade bridge với chính bài trước). Bài này viết chính xác độ trễ pha đó thành một công thức duy nhất, gọi là phương trình sóng, thay vì chỉ mô tả bằng lời.
Nếu nguồn sóng tại x=0 đang ở vị trí cân bằng và bắt đầu đi lên, thì một điểm M cách nguồn một khoảng x sẽ lặp lại đúng chuyển động đó, nhưng vào lúc nào? Sớm hơn, đúng lúc, hay trễ hơn nguồn? Trễ hơn bao lâu thì phụ thuộc vào điều gì — khoảng cách x, hay tốc độ truyền sóng v, hay cả hai? Em thử suy luận trước khi đọc tiếp.
Chọn nguồn sóng tại gốc toạ độ O (x=0), dao động theo phương trình u(0,t)=Acos(ωt), với ω=2π/T=2πf. Một điểm M cách nguồn một khoảng x trên phương truyền sóng chỉ nhận được dao động sau thời gian trễ Δt=x/v (thời gian sóng đi từ O đến M với tốc độ v). Do đó, li độ tại M ở thời điểm t bằng đúng li độ tại O ở thời điểm sớm hơn Δt:
u(x,t)=Acos(ω(t−Δt))=Acos(ωt−ωvx)
Vì ω/v=2πf/v=2π/λ (do v=λf), phương trình trên viết gọn lại thành phương trình sóng của một sóng truyền theo chiều dương trục x:
u(x,t)=Acos(ωt−λ2πx)
Số hạng 2πx/λ chính là phần pha bị 'trừ bớt' do khoảng cách x tới nguồn — điểm càng xa nguồn (x càng lớn) thì pha càng bị trừ nhiều, nghĩa là dao động càng trễ so với nguồn. Đây chính là cách phương trình 'mã hoá' độ trễ pha mà bài trước chỉ mô tả bằng lời.
Từ một phương trình sóng duy nhất, ta có thể tính li độ tại bất kì cặp (x,t) nào — chỉ cần thay số trực tiếp. Ta cũng có thể so sánh pha dao động giữa hai điểm M1 (toạ độ x1) và M2 (toạ độ x2, với x2>x1, tức M2 xa nguồn hơn) bằng độ lệch pha:
Δφ=λ2πΔx,Δx=x2−x1
trong đó M2 luôn trễ pha hơn M1 đúng Δφ vì ở xa nguồn hơn. Khi Δx=kλ (k nguyên), Δφ=k⋅2π, hai điểm dao động cùng pha (đồng pha). Khi Δx=(k+0,5)λ, Δφ=(2k+1)π, hai điểm dao động ngược pha.
Một cách khác để hiểu công thức, không cần nhớ máy móc: hãy hình dung sóng như một hàng người đang lần lượt giơ tay lên hạ tay xuống theo đúng nhịp của người đứng đầu hàng (nguồn), nhưng mỗi người chỉ giơ tay sau người đứng trước mình một khoảng trễ cố định. Người càng đứng xa đầu hàng thì càng trễ nhịp so với người đầu hàng — đó chính là ý nghĩa của số hạng 2πx/λ. Nếu khoảng cách giữa hai người đúng bằng một số nguyên lần 'chu kì một nhịp giơ tay', hai người đó tình cờ giơ tay cùng lúc dù người này trễ hơn người kia rất nhiều nhịp — đó là trường hợp đồng pha dù không đứng cạnh nhau.
Cũng cần lưu ý: phương trình sóng ở trên mô tả một sóng lí tưởng, biên độ không đổi khi truyền đi (bỏ qua mất mát năng lượng do ma sát trong môi trường). Trong thực tế biên độ có thể giảm dần theo khoảng cách, nhưng ở mức độ nền tảng của chương trình, ta luôn giả thiết sóng truyền không mất năng lượng để việc tính toán chỉ tập trung vào phần pha.
Một điểm cuối cùng cần phân biệt rõ: công thức u(x,t)=Acos(ωt−2πx/λ) chỉ áp dụng cho sóng truyền theo chiều dương trục x. Nếu sóng truyền theo chiều âm trục x (từ phải sang trái, ngược chiều dương đã chọn), điểm càng có toạ độ x nhỏ (càng ở bên trái) mới là điểm càng xa nguồn, nên dấu của số hạng pha đảo ngược thành cộng: u(x,t)=Acos(ωt+2πx/λ). Chỉ cần nhìn dấu trước 2πx/λ trong một phương trình sóng đã cho, em xác định ngay được sóng đang truyền theo chiều nào của trục toạ độ đã chọn.
Một sóng cơ truyền theo chiều dương trục x có biên độ A=2 cm, chu kì T=0,1 s, bước sóng λ=0,4 m. Viết phương trình sóng u(x,t) và tính li độ tại x=0,2 m, t=0,05 s.
Ta có ω=2π/T=2π/0,1=20π rad/s.
Thay A=2, ω=20π, λ=0,4 vào công thức chung: u(x,t)=2cos(20πt−0,42πx)=2cos(20πt−5πx) (cm, với x tính bằng mét, t tính bằng giây).
Tại x=0,2 m, t=0,05 s: pha =20π×0,05−5π×0,2=1π−1π=0.
Pha tính được bằng 0 nghĩa là tại (x,t) này, phần tử đang ở đúng cùng pha với nguồn tại t=0; vì ∣cos(0)∣=1 là giá trị lớn nhất có thể của cos, li độ tính được (2 cm) đúng bằng biên độ A=2 cm — không thể lớn hơn biên độ, kết quả hợp lí.
u=2cos(0)=2 cm. Vậy tại thời điểm và vị trí đó, phần tử đang ở đúng biên dương, li độ bằng đúng biên độ A=2 cm.
Một sóng cơ truyền theo phương x với bước sóng λ=0,4 m. Hai điểm M, N trên phương truyền sóng cách nhau Δx=0,1 m, trong đó N ở xa nguồn hơn M. Tính độ lệch pha giữa dao động tại N so với M, và cho biết N dao động sớm hay trễ hơn M.
Theo công thức, Δφ=2πΔx/λ.
Δφ=2π×0,1/0,4=0,5π=π/2 rad.
Vậy N trễ pha hơn M đúng π/2 rad (vì N ở xa nguồn hơn nên sóng tới N muộn hơn tới M). Hai điểm này không đồng pha cũng không ngược pha, mà lệch pha vuông góc — khi M đang ở li độ cực đại thì N đang đi qua đúng vị trí cân bằng.
Một sóng cơ có phương trình u(x,t)=3cos(4πt+2πx) cm (x tính bằng mét). Cho biết sóng này truyền theo chiều nào của trục x, và tính chu kì T, bước sóng λ.
Số hạng chứa x mang dấu cộng (+2πx), khác với dạng chuẩn (dấu trừ) của sóng truyền theo chiều dương. Theo quy tắc vừa nêu, đây là sóng truyền theo chiều âm trục x.
So sánh hệ số: ω=4π⇒T=2π/4π=0,5 s; hệ số của x là 2π/λ=2π⇒λ=1 m.
Vậy sóng truyền theo chiều âm trục x, với T=0,5 s và λ=1 m — chỉ cần đọc đúng dấu trước số hạng chứa x là xác định được chiều truyền, không cần thêm dữ kiện nào khác.
Lỗi hay gặp nhất: quên đổi x về mét khi λ đã cho bằng mét (hoặc ngược lại, để lẫn đơn vị cm và m trong cùng một phép tính), khiến số hạng 2πx/λ sai lệch hẳn. Lỗi thứ hai: nhầm dấu — công thức luôn là 'trừ' 2πx/λ cho sóng truyền theo chiều dương trục x, không phải 'cộng'.