Đây là bản xem thử. Phiên bản đầy đủ trong ứng dụng có bài tập, AI chấm ngay và theo dõi tiến độ học.
Bài học
Phản ứng cộng của alkene và quy tắc Markovnikov
Mục tiêu bài học
Sau bài này, em viết được phương trình phản ứng cộng $H_2$, $X_2$, $HX$ vào alkene, và áp dụng đúng quy tắc Markovnikov để dự đoán sản phẩm chính khi cộng $HX$ vào alkene không đối xứng.
Kiến thức nền cần nhớ
Bài 2.1 đã cho em thấy alkane chỉ có phản ứng thế vì chỉ có liên kết đơn bền. Liên kết đôi $C=C$ của alkene thực chất gồm một liên kết $\sigma$ (bền, giống liên kết đơn) và một liên kết $\pi$ (kém bền hơn hẳn) — chính liên kết $\pi$ này là điểm yếu khiến alkene phản ứng dễ dàng hơn hẳn alkane.
Khởi động
Nhỏ vài giọt dung dịch bromine màu nâu đỏ vào một hydrocarbon không rõ loại, thấy màu nâu đỏ biến mất ngay lập tức. Đây là phản ứng gì, và vì sao nó KHÔNG xảy ra khi nhỏ vào alkane?
Kiến thức trọng tâm
Vì liên kết $\pi$ kém bền, dễ bị các tác nhân khác "chen vào" phá vỡ, phản ứng đặc trưng của alkene là **phản ứng cộng** — hoàn toàn khác phản ứng thế của alkane.
**Cộng halogen $X_2$** (đặc biệt $Br_2$): xảy ra NGAY Ở NHIỆT ĐỘ THƯỜNG, không cần xúc tác: $CH_2=CH_2 + Br_2 \to CH_2Br-CH_2Br$. Phản ứng này làm MẤT MÀU dung dịch bromine — đây là **phép thử đặc trưng** để nhận biết alkene và phân biệt nó với alkane (alkane hoàn toàn không phản ứng với $Br_2$ ở điều kiện thường).
**Cộng $HX$** (HCl, HBr, HI): nếu alkene đối xứng (hai carbon liên kết đôi giống nhau về nhóm thế), chỉ có một sản phẩm. Nếu alkene KHÔNG đối xứng, có thể tạo ra hai sản phẩm khác nhau — khi đó áp dụng **quy tắc Markovnikov**: trong phản ứng cộng $HX$ vào alkene không đối xứng, nguyên tử $H$ ưu tiên cộng vào carbon MANG NHIỀU H HƠN (carbon "giàu H"), còn $X$ cộng vào carbon còn lại — sản phẩm theo quy tắc này là **sản phẩm chính**.
Ví dụ
Phản ứng cộng bromine — phép thử nhận biết alkene
1
Viết phương trình phản ứng của ethylene với dung dịch bromine, và giải thích vì sao phản ứng này dùng để nhận biết alkene.
Tỉ lệ mol $1:1$ nên $n(H_2) = n(\text{but-1-ene}) = 0{,}1$ mol.
4
$V(H_2) = 0{,}1 \times 24{,}79 = 2{,}479$ lít. Vậy cần $2{,}479$ lít $H_2$ (đkc), sản phẩm là butane $CH_3-CH_2-CH_2-CH_3$.
Sai lầm thường gặp
Lỗi phổ biến nhất là áp dụng Markovnikov NGƯỢC — gắn $X$ vào carbon nhiều H hơn thay vì $H$. Một lỗi khác là áp dụng quy tắc cho cả alkene ĐỐI XỨNG (như $CH_3-CH=CH-CH_3$), trong khi trường hợp này chỉ có MỘT sản phẩm duy nhất, không cần và không thể phân biệt sản phẩm chính/phụ.
Luyện tập có hướng dẫn
Luyện tập độc lập
Kiểm tra nhanh
Ghi nhớ
Alkene có phản ứng cộng $H_2$, $X_2$, $HX$ nhờ liên kết $\pi$ kém bền. Cộng $Br_2$ làm mất màu dung dịch — phép thử nhận biết alkene. Với alkene không đối xứng, quy tắc Markovnikov cho biết $H$ cộng vào carbon giàu H hơn để tạo sản phẩm chính.
Cầu nối
Bài sau học hai phản ứng khác của alkene: phản ứng trùng hợp tạo polymer, và phản ứng oxi hoá bằng dung dịch $KMnO_4$.
Sau bài này, em viết được phương trình phản ứng cộng H2, X2, HX vào alkene, và áp dụng đúng quy tắc Markovnikov để dự đoán sản phẩm chính khi cộng HX vào alkene không đối xứng.
Bài 2.1 đã cho em thấy alkane chỉ có phản ứng thế vì chỉ có liên kết đơn bền. Liên kết đôi C=C của alkene thực chất gồm một liên kết σ (bền, giống liên kết đơn) và một liên kết π (kém bền hơn hẳn) — chính liên kết π này là điểm yếu khiến alkene phản ứng dễ dàng hơn hẳn alkane.
Vì liên kết π kém bền, dễ bị các tác nhân khác "chen vào" phá vỡ, phản ứng đặc trưng của alkene là phản ứng cộng — hoàn toàn khác phản ứng thế của alkane.
Cộng H2 (xúc tác Ni, đun nóng): biến alkene thành alkane tương ứng (phản ứng hydro hoá): CH2=CH2+H2Ni,t∘CH3−CH3.
Cộng halogen X2 (đặc biệt Br2): xảy ra NGAY Ở NHIỆT ĐỘ THƯỜNG, không cần xúc tác: CH2=CH2+Br2→CH2Br−CH2Br. Phản ứng này làm MẤT MÀU dung dịch bromine — đây là phép thử đặc trưng để nhận biết alkene và phân biệt nó với alkane (alkane hoàn toàn không phản ứng với Br2 ở điều kiện thường).
Cộng HX (HCl, HBr, HI): nếu alkene đối xứng (hai carbon liên kết đôi giống nhau về nhóm thế), chỉ có một sản phẩm. Nếu alkene KHÔNG đối xứng, có thể tạo ra hai sản phẩm khác nhau — khi đó áp dụng quy tắc Markovnikov: trong phản ứng cộng HX vào alkene không đối xứng, nguyên tử H ưu tiên cộng vào carbon MANG NHIỀU H HƠN (carbon "giàu H"), còn X cộng vào carbon còn lại — sản phẩm theo quy tắc này là sản phẩm chính.
CH2=CH2+Br2→CH2Br−CH2Br (1,2-dibromoethane).
Propene (CH2=CH−CH3) phản ứng với HCl. Viết cả hai sản phẩm có thể tạo thành, và chỉ rõ sản phẩm chính kèm giải thích.
C1 (nhóm =CH2) mang 2 nguyên tử H; C2 (nhóm =CH−) mang 1 nguyên tử H và nhóm CH3.
H của HCl ưu tiên cộng vào C1 (giàu H hơn); Cl cộng vào C2 (ít H hơn) → sản phẩm chính CH3−CHCl−CH3 (2-chloropropane).
Trường hợp ngược lại (H vào C2, Cl vào C1) cho CH3−CH2−CH2Cl (1-chloropropane) — đây là sản phẩm PHỤ, tạo ra với lượng rất nhỏ.
Vậy sản phẩm chính là 2-chloropropane (CH3−CHCl−CH3), theo đúng quy tắc Markovnikov.
Tính toán phản ứng cộng H2
0,1 mol but-1-ene phản ứng vừa đủ với H2 (xúc tác Ni, đun nóng). Tính thể tích H2 (đkc) cần dùng và viết công thức cấu tạo sản phẩm.
V(H2)=0,1×24,79=2,479 lít. Vậy cần 2,479 lít H2 (đkc), sản phẩm là butane CH3−CH2−CH2−CH3.
Lỗi phổ biến nhất là áp dụng Markovnikov NGƯỢC — gắn X vào carbon nhiều H hơn thay vì H. Một lỗi khác là áp dụng quy tắc cho cả alkene ĐỐI XỨNG (như CH3−CH=CH−CH3), trong khi trường hợp này chỉ có MỘT sản phẩm duy nhất, không cần và không thể phân biệt sản phẩm chính/phụ.
Alkene có phản ứng cộng H2, X2, HX nhờ liên kết π kém bền. Cộng Br2 làm mất màu dung dịch — phép thử nhận biết alkene. Với alkene không đối xứng, quy tắc Markovnikov cho biết H cộng vào carbon giàu H hơn để tạo sản phẩm chính.
Bài sau học hai phản ứng khác của alkene: phản ứng trùng hợp tạo polymer, và phản ứng oxi hoá bằng dung dịch KMnO4.